Chương 99: Kẻ Không Tin Thiên Mệnh - Huyền Thạch Ẩn Cư
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 99: Kẻ Không Tin Thiên Mệnh – Huyền Thạch Ẩn Cư
“Đừng xuống một mình… hắn ở dưới đó, đang dùng tên của ngươi thở.”
Câu nói ấy rơi xuống khe bậc thang, rồi bị lòng đất nuốt mất. Ta đứng trước mép tối, không lập tức động thân. Trong cơ quan văn thư, lời cảnh báo cũng có thể là mồi câu. Nếu ta vì sợ mà đáp lại, nếu ta hỏi “hắn là ai”, hoặc nếu ta quay đầu nhận tiếng gọi sau cửa nam, khế thứ hai sẽ có thêm một đường để móc vào quan hệ cũ. Vì vậy ta chỉ nâng vỏ kiếm, chặn ngang ánh đèn của A Mộc, để bóng mình phủ lên bậc đá đầu tiên. Dấu nửa vầng trăng gãy trên cổ tay vẫn đau, nhưng đau lúc này lại giúp ta tỉnh. Người còn biết đau thì chưa hoàn toàn bị tên gọi kéo đi.
Thanh Hành thở nặng sau lưng ta, vai áo đã thấm một mảng máu cũ. Lục Sùng đỡ hòm đá, hai cánh tay run lên vì sức nặng, nhưng lần này ông ta không gọi tên ai nữa. Vân Chi cúi người xem vòng văn thạch, đầu ngón tay kẹp bạc lướt qua mép bụi xám, cách mặt đá một khoảng rất nhỏ. Nàng không chạm vào. “Dưới này không chỉ có gió,” nàng nói khẽ. “Có hơi thuốc đã mục. Người từng xuống đây biết cách giữ hơi thở lại thật lâu.”
Ta nhìn nàng. Vân Chi không nói “người sống” cũng không nói “người chết”. Trong tình thế này, một chữ thừa đều đáng giá bằng máu. Ta gật đầu, rồi quay sang A Mộc. “Đèn không xuống sâu. Ngươi giữ ở cửa bậc thang, để ánh sáng rơi nghiêng. Nếu bóng ta đứt khỏi bậc đá, lập tức lùi ba bước, không gọi.” A Mộc tái mặt, ôm chặt cây đèn như ôm một cái mạng khác. “Nếu công tử ngã thì sao?” Ta đáp: “Ngã cũng không gọi.” Hắn cắn môi, mắt đỏ lên, nhưng vẫn gật đầu.
Lục Sùng cuối cùng không nhịn được, giọng ông ta khàn đến mức gần như vỡ. “Để ta xuống.” Ta nhìn hai tay ông ta đang ép vào hòm đá. Huyền thạch dưới lòng bàn tay ông ta vẫn rung nhè nhẹ, như chỉ chờ ông buông là hòm sẽ trượt về vị trí cũ, đóng kín lối xuống. “Ông ở lại giữ hòm,” ta nói. “Người từng ký vào sự im lặng năm đó, hôm nay ít nhất phải giữ cho đường xuống không bị chôn lại.” Sắc mặt Lục Sùng trắng bệch. Câu ấy không phải trách mắng cho hả giận. Nó là phân công. Ông ta hiểu, nên chỉ cúi đầu, dùng vai đỡ thêm một cạnh đá.
Đàm Sinh quỳ bên vòng văn thạch, hơi thở mỏng như sợi chỉ. Ta không định để hắn xuống, nhưng hắn bỗng đưa tay, mò mẫm tìm mép áo ta. “Bậc thứ bảy không được đặt chân trái.” Hắn nói rất nhỏ. “Năm đó ta nghe Tô Diên nói như vậy. Bà ấy bảo, người không tin thiên mệnh thì đi chân phải trước, vì thiên mệnh luôn muốn người ta cúi đầu theo thuận tay của nó.” Tim ta khẽ trầm xuống. Đàm Sinh không biết mình vừa nói ra một thứ không giống lời dặn trẻ con. Đó là ám hiệu. Một ám hiệu mẹ ta để lại cho người có thể xuống đây mà không chịu nhận mệnh.
Bóng họ Thẩm cười khàn bên bàn đá. “Không tin thiên mệnh?” Nửa thân ảnh của hắn dính vào mực đen, vặn vẹo như một tờ giấy bị ngâm nước. “Nếu không có thiên mệnh, hắn đã chết từ năm đó. Nếu không có người nhận thay, cái tên Lục Hoài Tranh đã mục dưới đá này từ lâu rồi.” Vân Chi lập tức gõ kẹp bạc xuống nền. Tiếng keng mảnh chém ngang câu nói kia, không cho nó nối thành một mệnh đề hoàn chỉnh. Ta không nhìn bóng họ Thẩm, càng không hỏi “người nhận thay” là ai. Có những lời, kẻ địch nói ra không phải để ta biết, mà để ta tự tay đóng dấu vào điều hắn muốn ta tin.
Ta bước xuống bậc thứ nhất bằng chân phải. Đá lạnh thấu qua đế giày. Vân Chi theo sau ta nửa bước, trong tay nàng là một sợi dây thuốc tẩm bột bạc, đầu kia buộc vào cổ tay áo A Mộc. Nàng bảo như vậy không phải để kéo người, mà để thử hơi khế: nếu dây chuyển đen, chứng tỏ dưới đất đang ép chúng ta nhận chữ. Thanh Hành đứng ở cửa bậc, một tay giữ hòm cùng Lục Sùng, một tay chống kiếm. Hắn nhếch môi, cố giữ giọng nhẹ đi: “Nếu dưới đó có thứ thật sự dùng tên ngươi thở, nhớ đừng khách khí. Tên của mình thì tự thu tiền thuê.”
Vân Chi không cười, nhưng khóe mắt nàng dịu xuống một chút. Ta cũng muốn đáp một câu, song bậc thứ ba đã khiến cổ tay ta đau nhói. Hơi thở từ dưới lòng đất không thổi lên đều nữa. Nó lên xuống theo nhịp mạch của ta, giống như có ai đó nằm trong bóng tối, nghe thân thể ta để học cách sống. Tới bậc thứ bảy, ta nhớ lời Đàm Sinh, dừng lại nửa nhịp rồi đặt chân phải xuống trước. Ngay khi mũi giày chạm đá, bậc trái bên cạnh lún xuống không tiếng động. Một hàng kim đá đen nhô lên từ mép tường, mảnh như gai cá, chỉ cách mắt cá chân ta một tấc.
A Mộc ở trên hít mạnh một hơi nhưng không kêu. Vân Chi lập tức rắc bột thuốc lên kim đá. Bột trắng vừa chạm vào đã chuyển xám, rồi co lại thành những chấm nhỏ như chữ bị đốt dở. “Không phải bẫy giết người,” nàng nói. “Là bẫy lấy máu. Nếu chân trái đặt xuống, máu sẽ rơi vào rãnh.” Ta nhìn rãnh nhỏ chạy dọc bậc thang, trong lòng lạnh đi. Người dựng nơi này không muốn người xuống chết ngay. Hắn muốn người xuống tự mình dâng chứng cứ sống.
Qua bậc thứ mười hai, lối đi mở rộng thành một khoang đá thấp. Trần khoang phủ đầy huyền thạch xám xanh, từng đường vân chìm trong đá giống mạch máu đã đông cứng. Ở giữa khoang có một giếng cạn, không nước, chỉ có sương lạnh tụ thành lớp mỏng. Bên giếng đặt một bàn đá nhỏ. Trên bàn không có bảo vật, không có công pháp, chỉ có một chiếc đèn tắt và một mảnh gương đồng vỡ. Mặt gương úp xuống, mép gương khắc một hàng nét nhỏ. Ta không đọc âm, chỉ nhìn hình thế. Nét đầu là vòng chỉ. Nét giữa là nửa vầng trăng. Nét cuối bị cạo mất, để lại một khoảng trống cố ý.
Vân Chi dùng kẹp bạc lật gương đồng lên. Trong mặt gương vỡ, ta không thấy mặt mình. Ta thấy một đứa trẻ nằm trong hòm đá, cổ tay bị buộc chỉ đỏ, môi tím tái nhưng ngực vẫn phập phồng rất nhẹ. Mỗi lần ngực đứa trẻ ấy nhô lên, dấu nửa vầng trăng trên cổ tay ta lại đau một nhịp. Ta biết đó có thể là ảnh cũ, cũng có thể là bóng khế cố tạo ra để dụ ta nhận. Nhưng cảm giác bị mượn hơi thở quá thật. Thật đến mức trong khoảnh khắc ấy, ta suýt muốn đưa tay chạm vào mặt gương để xác nhận đứa trẻ kia có phải mình hay không.
Một bàn tay lạnh giữ cổ tay ta lại. Vân Chi không dùng sức mạnh, chỉ đặt ngón tay lên mạch môn của ta, giọng thấp mà rõ: “Đừng chứng minh mình là ai bằng cách chạm vào thứ muốn lấy tên của ngươi.” Ta nhìn nàng. Ánh đèn từ phía trên rơi xuống rất mỏng, nhưng đủ để ta thấy đáy mắt nàng còn bình tĩnh hơn cả ta. Nàng sợ, ta biết. Nhưng nàng không để nỗi sợ biến thành thúc giục. Vì vậy ta cũng thả lỏng tay, dùng sống kiếm gạt mảnh gương sang bên thay vì chạm trực tiếp.
Dưới mảnh gương là một tờ giấy đá mỏng, phủ bụi xanh. Trên đó không viết tên đầy đủ. Chỉ có bốn cột dấu khắc, mỗi cột giống một khoản sổ bị xóa đầu đề. Ta nhìn khoảng trống giữa các nét, cách Vân Chi đã dạy. Cột thứ nhất là “đứa trẻ sau cửa nam”, nhưng không ghi thân phận. Cột thứ hai là “người đứng ngoài cửa nam”, nhưng nét chỉ tay bị cắt. Cột thứ ba là “người giữ bút”, tức bóng họ Thẩm. Cột cuối cùng không phải người. Nó là một câu xác nhận địa khế: kẻ không tin thiên mệnh, không được trả tên bằng máu.
Ta bỗng hiểu vì sao bóng họ Thẩm sợ chúng ta xuống đây. Huyền Thạch Ẩn Cư không chỉ giấu phần tên bị chôn. Nó còn giấu điều kiện phá khế. Người dựng địa khế năm đó đã để lại một đường sống: không tin, không nhận, không dâng máu, không dùng tên để đổi tên. Mẹ ta hoặc Tô Diên từng biết đường này, nên mới dạy Đàm Sinh câu chân phải trước. Nhưng đường sống không đồng nghĩa với lối thoát dễ dàng. Câu xác nhận kia thiếu một đoạn cuối. Phần bị cạo mất nằm trên thứ đang thở.
Tiếng hòm đá trên cao bỗng rít lên. Lục Sùng gầm khẽ, Thanh Hành ho sặc, A Mộc gọi một tiếng “công…” rồi kịp cắn lại chữ sau. Dây thuốc trên cổ tay Vân Chi đột ngột chuyển đen một nửa. Bóng họ Thẩm đang ép hòm đóng lại. Ta không có nhiều thời gian. Khoang đá cũng bắt đầu thở nhanh hơn, như thứ nằm sau giếng cạn nhận ra chúng ta đã thấy giấy đá. Sương lạnh trong giếng xoay thành một vòng, rồi lõm xuống giữa đáy, để lộ một phiến huyền thạch dựng đứng. Trên phiến đá có một dấu tay trẻ nhỏ, bên cạnh là nửa vầng trăng còn nguyên vẹn.
Vân Chi nhìn dấu tay ấy, sắc mặt lần đầu thay đổi rõ rệt. “Dấu này không phải của người chết.” Ta hỏi rất khẽ, vẫn không gọi bất kỳ tên nào: “Vậy là của ai?” Nàng chưa kịp đáp, phiến huyền thạch trong giếng vang lên một tiếng nứt. Từ sau lớp đá, một hơi thở bật ra, lần này không còn nhẹ như gió nữa. Nó giống tiếng người vừa tỉnh sau rất nhiều năm bị buộc phải ngủ. Rồi trên mặt đá, từng nét khắc cũ hiện lên, không phải gọi ta là ca ca, cũng không bắt ta trả tên. Nó chỉ để lại một câu khiến cả khoang đá lạnh đi: “Người đang thở bằng tên ngươi không ở dưới này. Hắn đã đi ra ngoài từ mười hai năm trước.”
