Chương 86 - Chương 86: Gió Lạnh Qua Xương - Huyền Thạch Ẩn Cư
Chương 86: Gió Lạnh Qua Xương – Huyền Thạch Ẩn Cư
Ta cầm mảnh gỗ ấy rất lâu mà không nắm chặt. Không phải vì sợ nó vỡ, mà vì sợ chỉ cần dùng thêm một chút lực, những chữ khắc bằng đầu kim kia sẽ thật sự chui vào da thịt ta. “Ta chưa rời khỏi núi.” Sáu chữ cuối bị khói ăn mòn một nửa, nhưng nét móc ở chữ “rời” vẫn giống hệt nét cuối trong bàn tính ngọc của mẫu thân. Nhiều năm qua ta đã tự dặn mình không được dựa vào hy vọng để phán đoán. Hy vọng là thứ dễ khiến người ta nhìn lầm dấu chân thành đường về. Nhưng đêm nay, dưới cửa đá lạnh buốt, mảnh gỗ nhỏ này không phải hy vọng. Nó là chứng cứ đã bị giấu quá lâu, dài đến mức bụi từ đường cũng không che nổi mùi máu cũ.
Vân Chi không thúc ta. Nàng chỉ đưa khăn sạch lót dưới mảnh gỗ, giọng thấp hơn bình thường: “Chữ này không mới khắc. Rãnh chữ có tro cũ, mép gỗ từng bị dán lên bài vị bằng keo xương, ít nhất đã nhiều năm. Người đêm nay chỉ cạy nó ra, không tạo ra nó.” Nói xong, nàng liếc sang Lục Sùng. Ánh mắt ấy không sắc như dao, nhưng chính vì không sắc nên càng làm người bị nhìn không có chỗ tránh. Lục Sùng quỳ trên hai viên gạch chịu lực, đầu vai run lên từng đợt. Ông nhìn mảnh gỗ, rồi nhìn khe cửa đá, như cuối cùng cũng hiểu những thứ ông tưởng chôn trong từ đường thật ra chưa bao giờ chịu nằm yên.
Ta hỏi: “Bài vị không tên đặt ở đâu?” Lục Sùng nuốt khan. “Sau hàng thứ ba, lệch bên trái, gần bài vị của nhánh thứ. Khi ấy ta hỏi Thừa Viễn, hắn nói đó là người hầu chết thay chủ, không có tên để ghi.” “Ông tin?” Ta hỏi. Môi ông run một chút. “Ta không tin hoàn toàn. Nhưng lúc đó quan phủ đã kết án, Lục gia bị ép giao người, bên ngoài có quân canh, bên trong có trưởng lão thúc ta bảo toàn gia tộc. Ta tìm xác Tô Diên ba ngày, không thấy. Người của Thừa Viễn nói xe áp giải gặp sạt núi, thi thể rơi xuống vực…” Ông dừng lại, cổ họng như bị đá chặn. “Ta biết lời đó có lỗ hổng. Nhưng ta đã để nó thành lời kết.”
Thanh Hành khàn giọng: “Phụ thân, người nói rõ. Thừa Viễn là ai?” Lục Sùng nhắm mắt. “Lục Thừa Viễn, thúc tổ của ta, người giữ từ đường năm đó. Hắn chết bệnh năm thứ tư sau vụ ấy.” Câu “chết bệnh” vừa rơi xuống, Đàm Sinh dưới khe đá bỗng phát ra một tiếng cười rất nhỏ. Tiếng ấy không giống cười, giống hơi thở bị ép qua cổ họng đã lâu không biết dùng. Ta lập tức cúi xuống. “Ngươi biết Lục Thừa Viễn?” Đàm Sinh ôm lấy vai, mắt đỏ lên vì sợ, nhưng lần này hắn không im lặng ngay. “Không chết bệnh,” hắn thì thào. “Ông ta xuống đây. Có người gọi ông ta là Thừa lão. Sau đó… sau đó không ai gọi nữa.”
Gió lạnh từ khe cửa phả lên đúng lúc ấy. Không phải luồng gió bình thường của hầm đá, mà là hơi lạnh có hướng, lùa qua xương cổ tay ta như một sợi chỉ băng. Ngọn đèn trong tay A Mộc nghiêng hẳn về phía nam. Tro trên chậu đồng Vân Chi mang về cũng bị hút thành một vệt mỏng, trườn trên nền gạch rồi chui xuống khe tối cạnh bậc cửa. Ta nhìn đường tro, rồi nhìn hai viên gạch dưới đầu gối Lục Sùng. Cửa gió phía nam đang động. Không phải mở hẳn, nhưng đã có người ở bên trong thử kéo nó.
Giọng nam trong bóng tối lại vang lên, lần này không cười nữa. “Lục Hoài Tranh, ngươi thích hỏi chuyện cũ như vậy, ta cho ngươi thêm một câu. Mẫu thân ngươi không ở từ đường, nhưng nếu ngươi cứ giữ Lục Sùng ở ngoài, ngươi sẽ không bao giờ biết nàng được đưa qua cửa nào.” Lục Sùng hít mạnh, hai đầu gối theo bản năng nhấc lên. Thanh Hành lập tức đè vai ông xuống, nhưng chính hắn cũng tái mặt. Một bên là phụ thân đang quỳ đến gần ngất, một bên là giọng nói cầm bí mật Tô Diên làm dây thòng lọng. Ta hiểu hắn sợ. Sợ chậm một khắc thì manh mối về người đã khuất lại chìm xuống mười hai năm nữa.
Ta đặt mảnh gỗ vào tay Vân Chi, rồi lấy dao nhỏ rạch một đường trên vải bọc cổ tay. Máu thấm ra rất ít, nhưng đủ để cơn đau làm đầu óc ta sáng hơn. “A Mộc, lấy dây vải buộc vào cổ tay Lục Sùng, không kéo người, chỉ giữ vị trí. Thanh Hành, đừng dùng sức đè vai ông ấy xuống nữa, sức người càng run cơ quan càng lệch. Đặt hòm đá sát mép gạch phía sau đầu gối, dùng bao cát chèn từng lớp, ta nói dừng mới dừng.” Không ai hỏi vì sao. Tiếng gió qua xương đã khiến mọi người hiểu rằng chỉ cần một chút lệch lực, thứ mở ra sẽ không phải đường cứu người mà là cửa chết.
Vân Chi quỳ xuống bên cạnh ta, rắc một lớp bột thuốc màu xám quanh hai viên gạch. Bột vừa chạm nền đã bị hút về phía nam thành hai vòng xoáy rất mảnh. Nàng nói nhanh: “Không phải chỉ chịu lực. Hai viên gạch này còn đo hướng khí. Nếu đổi bằng vật nặng thô, lực có thể đủ nhưng khí lệch vẫn mở cửa gió.” Ta nhìn nàng. Nàng hiểu ý, lấy trong túi ra ba kim bạc, cắm xuống mép gạch theo hình tam giác. “Ta có thể giữ khí chạy quanh mép gạch một lát, không lâu.” “Một lát là đủ,” ta đáp. Ta quay sang Lục Sùng. “Ông có thời gian bằng ba cây kim này. Nói hết thứ ông đã giấu.”
Mặt Lục Sùng co rúm. Có lẽ cả đời ông chưa từng bị con cháu ép khai dưới một cửa đá và ba cây kim bạc. Nhưng cũng có lẽ cả đời ông chưa từng gần sự thật đến mức chỉ cần cúi đầu là nhìn thấy bóng mình trong đó. Ông nói đứt quãng: “Đêm Tô Diên bị đưa đi, ta không ở trong phủ. Ta bị gọi đến nha môn nhận văn thư. Khi quay về, xe áp giải đã rời cửa bắc. Người canh nói nàng không khóc, cũng không cầu xin. Nàng chỉ để lại một câu cho ta: nếu Hoài Tranh còn sống, đừng dạy nó quỳ trước Lục gia.” Ông ngẩng lên nhìn ta, mắt đỏ đục. “Ta không xứng giữ câu ấy.”
Câu đó đánh vào ta rất chậm. Không đau như nhát chém, mà như lạnh. Mẫu thân ở khoảnh khắc bị đẩy ra khỏi cửa Lục gia vẫn nghĩ đến việc ta có sống hay không, vẫn nghĩ đến xương đầu gối của ta có bị người khác bẻ cong hay không. Ta muốn hỏi bà có đau không, có sợ không, có từng oán ta không. Nhưng trước mặt ta, Đàm Sinh đang thở dưới đá, cửa nam đang bị kéo, Lục Sùng đang giữ một cơ quan mà ông cũng không hiểu. Ta không được phép biến nỗi đau của mình thành quyền trì hoãn mạng người khác.
Ta hỏi tiếp: “Ai ký văn thư?” Lục Sùng run môi: “Không có ấn nha môn. Chỉ có một dấu đá đen, hình nửa vòng trăng bị gãy. Ta về sau mới biết đó không phải dấu quan, là dấu của Huyền Thạch Ẩn Cư trước khi Lục gia nhận lại khu núi này.” Vân Chi khẽ ngẩng đầu. “Dấu đá đen ấy có trên ống tre dẫn khói.” Nàng nhìn chậu đồng phía sau, giọng lạnh đi. “Cùng một người, hoặc cùng một phe, đang dùng lại dấu cũ để ép chuyện cũ lặp lại.”
Dưới khe cửa, Đàm Sinh bỗng lắc đầu dữ dội. “Không phải một phe… không phải…” Giọng nam quát: “Câm miệng.” Lần này Đàm Sinh không câm. Hắn bò sát khe đá, móng tay cào lên nền đến bật máu. “Người đặt bài vị muốn giữ Lục Sùng ở ngoài. Người trong kia muốn ông ta vào. Vì Lục Sùng nhớ mặt người mở cửa năm đó. Ông ta không biết tên, nhưng ông ta đã nhìn thấy tay người đó.” Hắn vừa nói xong, trong bóng tối có tiếng kim loại kéo lê rất mạnh. Khe cửa rung lên, bột thuốc quanh viên gạch bị hút thành một đường thẳng, ba cây kim bạc của Vân Chi đồng loạt cong về phía nam.
“Chèn!” Ta quát. A Mộc và hai hộ vệ lập tức đẩy hòm đá. Thanh Hành dùng vai ghì hòm, mặt đỏ bừng. Lục Sùng cắn răng đến bật máu, không đứng dậy nữa. Vân Chi ép hai tay xuống nền, linh khí trong kim bạc rung thành tiếng rất mảnh. Cả khoảng sân như bị một bàn tay vô hình kéo nghiêng. Gió lạnh phả qua khe đá, cuốn theo mùi rêu, mùi sắt cũ và một mùi tanh rất nhạt. Đèn tắt phụt một ngọn. Trong bóng tối nửa khắc ấy, ta nghe Đàm Sinh hét: “Cửa nam có người!”
Ta rút kiếm khỏi vỏ. Không phải để chém cửa đá, mà để cắm mũi kiếm xuống đúng vệt tro đang bị hút đi. Lưỡi kiếm chặn luồng gió một nhịp rất ngắn, đủ để Vân Chi rút một kim bạc bị cong và cắm lại vào khe gạch. Cửa đá rít lên, rồi dừng. Tiếng gió giảm xuống, nhưng không biến mất. Nó vẫn ở đó, luồn qua nền đá, qua cổ tay ta, qua từng hơi thở của những người đứng trong sân. Không ai nói ngay. Ngay cả giọng nam trong hầm cũng im lặng, như hắn vừa nhận ra chúng ta đã nghe được điều hắn muốn che.
Từ khe cửa phía nam, một vật mỏng bị gió đẩy ngược ra, mắc lại ở mép đá. A Mộc dùng kẹp bạc gắp lên. Đó là một mảnh vải áo đã mục, màu trắng ngả vàng, trên góc thêu một chữ “Diên” rất nhỏ bằng chỉ xanh. Vải cũ đến mức chỉ cần thở mạnh cũng có thể rã, nhưng trên mặt vải lại có một vệt máu mới, đỏ thẫm, chưa kịp khô. Vân Chi nhìn vệt máu, sắc mặt thay đổi. “Không phải máu cũ.”
Lục Sùng nhìn mảnh vải như bị người ta bóp cổ. Ông há miệng mấy lần mới phát ra tiếng: “Năm đó… tay người mở cửa cũng có chỉ xanh quấn cổ tay.” Ta quay phắt sang ông. “Chỉ xanh?” Ông gật, mắt dại đi. “Ta tưởng là dây buộc tay của người hầu. Nhưng khi hắn đưa văn thư cho ta, ta thấy trên tay hắn có vết bỏng hình nửa vòng trăng.”
Ngay khoảnh khắc ấy, dưới Huyền Thạch Ẩn Cư vang lên ba tiếng gõ. Không phải tiếng cơ quan, cũng không phải tiếng xiềng. Ba tiếng rất đều, như có người dùng đốt ngón tay gõ lên mặt đá từ phía bên kia cửa nam. Rồi một giọng khàn hơn giọng nam lúc trước, già hơn, gần như bị gió lạnh xé nát, chậm rãi gọi lên: “Lục Sùng… ngươi vẫn nhận ra tay ta chứ?”
