Bỏ qua nội dung

Huyen Menh

Chương 101 - Chương 101: Mắt Thần Nhìn Xuống - Huyền Thạch Ẩn Cư

Chương 101: Mắt Thần Nhìn Xuống – Huyền Thạch Ẩn Cư

Tiếng nói ấy vừa dứt, gió ngoài cửa nam cũ bỗng im hẳn. Im đến mức ta nghe được tiếng bụi huyền thạch rơi từ mép hòm đá xuống vai Lục Sùng, từng hạt nhỏ lạnh và khô, trái ngược hoàn toàn với hàng dấu chân ướt đang in trên nền sân. A Mộc đứng gần cửa nhất, sắc mặt trắng bệch nhưng vẫn giữ chặt cây đèn, không lùi, cũng không gọi tên ta. Lục Thanh Hành chống kiếm, môi đã mất màu, ánh mắt lại dán vào khe cửa như chỉ cần thêm một tiếng gõ nữa là hắn sẽ bất chấp lao ra. Ta đưa tay chặn trước ngực hắn, không dùng sức nhiều, nhưng đủ để nhắc hắn rằng lúc này một bước vội còn đắt hơn một vết thương.

Bên ngoài cửa không có mưa. Từ lúc xuống khoang đá đến giờ, trời đêm chỉ có gió núi và mùi cỏ khô, vậy mà dấu chân kia ướt như vừa đi qua nước giếng. Mỗi vết đều có mép rõ, đầu ngón hướng vào trong, nhưng nếu nhìn kỹ sẽ thấy bụi quanh mép không bị đẩy sang hai bên. Người thật bước trên bụi, bụi phải bị ép lệch; thứ này giống như nước tự in thành hình bàn chân. Ta cúi xuống, không chạm tay, chỉ dùng vỏ kiếm đặt ngang giữa dấu chân gần nhất và cổ tay mình. Dấu nửa vầng trăng gãy dưới lớp vải lại đau, lần này không phải đau buốt, mà giống có ai đó đang thở rất chậm qua da thịt ta.

“Đừng đáp,” Vân Chi nói khẽ. Nàng đã đứng dịch sang bên phải cửa, vừa đủ tránh đường thẳng của dấu chân, vừa đủ nhìn thấy khe dưới ngưỡng. Giọng nàng vẫn ổn, nhưng ta thấy ngón tay cầm kẹp bạc của nàng hơi trắng ra. Nàng rắc một nhúm bột bạc xuống nền. Bột không cháy, cũng không đen như lúc gặp khế trong khoang đá; nó chỉ nổi lên một tầng sương mỏng rồi bị kéo thành sợi về phía hàng dấu chân. “Không phải người sống đứng ngoài cửa. Hơi nước này đi từ trong đá ra.”

Lục Sùng ngẩng đầu, vai còn chống dưới mép hòm, giọng khàn đến mức gần như không còn uy nghiêm của gia chủ cũ: “Cửa nam năm đó có giếng dẫn nước ngầm. Sau khi phong ẩn cư, ta sai người lấp rồi.” Ông nói xong thì tự mình im bặt. Một thứ đã được lấp kín mười hai năm, giờ lại có dấu chân ướt đi từ ngoài vào trong. Nếu chỉ là cơ quan cũ, nó không nên biết thời điểm chúng ta vừa khôi phục điều kiện địa khế. Nếu là người mượn tên, hắn càng không nên gõ cửa rồi đứng yên chờ được mời.

Bên ngoài lại vang lên tiếng gõ, lần này chỉ một nhịp. Giọng thiếu niên kia gần hơn, như môi đặt sát vào khe gỗ: “Không mời ta vào sao? Ta đã đi rất xa mới tìm được đường về.” Lời ấy nghe trong trẻo, thậm chí có chút tủi thân rất giống một đứa trẻ bị bỏ quên, nhưng chính sự trong trẻo ấy khiến sống lưng ta lạnh xuống. Người mượn tên nếu thật sự đã sống ngoài kia mười hai năm, hắn không thể chỉ còn giọng thiếu niên chưa qua tuổi vỡ giọng. Thứ đang nói chuyện với chúng ta hoặc là ký ức bị giữ lại, hoặc là cái bẫy biết mượn hình dạng ký ức.

Ta nhìn hàng dấu chân, bắt đầu đếm từ ngưỡng cửa vào. Một, hai, ba… đến vết thứ mười một thì dừng ngay trước đường bột bạc của Vân Chi. Không có vết thứ mười hai. Cũng không có vết quay ra. Một người đi vào mà không có điểm đặt chân cuối cùng, giống như một khoản sổ nhập hàng có số đầu, có số giữa, nhưng thiếu dòng chốt. Trong kho lương, dòng chốt bị thiếu thường không phải do quên, mà do có người cố ý để người kiểm sổ tự điền vào. Ta thấp giọng nói: “Nó đang chờ chúng ta đặt bước cuối thay nó.”

Thanh Hành cắn răng: “Nghĩa là chỉ cần chúng ta mở cửa, nó coi như đã bước qua?” “Không chỉ mở cửa.” Ta nhìn lên khung gỗ đã mục phía trên cửa nam. Khi ánh đèn A Mộc run nhẹ, trên xà cửa thoáng hiện một chấm tròn đen, nhỏ như mắt cá, bị bụi che gần kín. Trước đó chúng ta đều bị tiếng gõ và dấu chân kéo mắt xuống đất, không ai nhìn lên. Nhưng một cánh cửa dùng để lập khế không chỉ cần ngưỡng để người bước qua, nó còn cần thứ chứng kiến. “A Mộc, nâng đèn lên. Đừng chiếu khe cửa. Chiếu lên xà.”

A Mộc lập tức làm theo. Ánh đèn vừa nâng cao, chấm tròn trên xà cửa lóe lên một tia xanh sẫm. Vân Chi hít khẽ: “Mắt thần.” Ta từng nghe lão bộc Lục gia nhắc qua, trong vài nhà cũ ở Thanh Châu có loại mắt đá đặt trên cửa, dùng để trấn tà và chứng hôn, chứng khế. Người bình thường chỉ xem nó là vật cầu may, nhưng trong Huyền Thạch Ẩn Cư, một cái mắt thần đặt đúng phía trên cửa nam lại không thể chỉ để trang trí. Nó nhìn xuống ngưỡng cửa. Nó nhìn ai ở trong, ai ở ngoài, ai tự bước qua, ai bị đẩy qua. Nếu địa khế cần người làm chứng, thứ này chính là con mắt của khế.

Dấu chân ướt dưới đất bỗng nhòe đi. Một vệt nước mảnh tách khỏi vết gần nhất, bò dọc theo khe đá về phía bóng ta. Vân Chi nhanh hơn nó một nhịp. Nàng ném kẹp bạc xuống trước vệt nước, rồi dùng tay áo quét ngang bột bạc thành một đường cong. Kẹp bạc rung lên, phát ra tiếng rất nhỏ như răng người va vào nhau. Nàng không nhìn ta, chỉ nói: “Nó không vượt được đường bột, nhưng mắt thần có thể nhìn qua. Che mắt lại.”

Che mắt thần nghe đơn giản, nhưng cửa nam cao hơn đầu người rất nhiều, hòm đá sau lưng còn kẹt lệch, Lục Sùng và Thanh Hành đều không thể rời vị trí quá lâu. Ta nhìn quanh sân trong một nhịp. Không có thang, không có ghế, chỉ có mảnh gương đồng vỡ Vân Chi vừa mang lên, dây thuốc còn một đoạn chưa đen, và thanh kiếm của Thanh Hành. Người hiện đại trong ta rất quen với chuyện thiếu công cụ thì đổi quy trình: không cần với tay đến mắt nếu có thể khiến mắt nhìn thấy thứ khác. Ta tháo dải vải ngoài cổ tay, giữ lớp trong che dấu trăng gãy, rồi buộc mảnh gương vào đầu vỏ kiếm bằng đoạn dây thuốc còn sạch.

“Ngươi định làm gì?” Thanh Hành hỏi. Ta đáp: “Cho nó nhìn nhầm.” Vân Chi lập tức hiểu, nàng nhặt cây đèn trong tay A Mộc, hạ thấp ánh sáng xuống nền để bóng chúng ta kéo dài lên xà cửa. Ta dùng vỏ kiếm nâng mảnh gương đến đúng góc phản chiếu. Trong gương, ngưỡng cửa bị đảo lại: trong thành ngoài, ngoài thành trong, hàng dấu chân ướt trở thành một hàng dấu chân đi ngược ra cửa. Mắt thần trên xà lóe mạnh. Tiếng thiếu niên bên ngoài chợt im, rồi cười rất khẽ. “Ngươi vẫn thích dùng mấy trò sổ sách ấy để tính mạng người.”

Câu đó khiến tay ta khựng lại nửa nhịp. Không phải vì bị mắng, mà vì cách hắn nói như biết ta quá rõ. Vân Chi cũng nghe ra, ánh mắt nàng thoáng chuyển sang ta, nhưng nàng không hỏi. Chính sự không hỏi ấy kéo ta trở về. Một kẻ thật sự nắm được quá khứ của ta sẽ không cần dùng lời lửng lơ để thử phản ứng. Nó đang câu ta nhận rằng “ngươi” trong câu kia là Lục Hoài Tranh. Ta giữ vỏ kiếm thật vững, lạnh giọng nói với tất cả mọi người, cũng là nói cho thứ sau cửa nghe: “Không ai trong sân này thay ai nhận tên. Không ai thay ai bước qua.”

Mắt thần lại lóe. Trên mặt gương vỡ, ta thấy một bóng thiếu niên áo tang cũ đứng ngay phía sau cánh cửa, cổ tay có nửa vầng trăng nguyên vẹn. Nhưng khi Vân Chi nâng đèn cao hơn, bóng ấy không nằm ngoài cửa. Nó treo ngược trong con mắt đá trên xà, đầu cúi xuống nhìn chúng ta, hai chân không chạm đất. Hàng dấu chân ướt dưới nền cùng lúc tan mất ba vết, giống như có ai đang rút lại lời khai sai. Lục Sùng nhìn thấy cảnh đó, sắc mặt vốn đã xám càng xám hơn. Ông khàn giọng: “Năm đó… mắt thần không nên còn ở đây.”

Ta không quay đầu: “Ai tháo nó?” Lục Sùng môi run một chút. “Tô Diên.” Hai chữ ấy rơi xuống sân như một mảnh ngói vỡ. Cơn đau ở cổ tay ta lập tức quặn lên, nhưng lần này còn kèm theo một hình ảnh rất ngắn: một bàn tay phụ nữ quấn vải trắng, ôm một vật tròn xanh sẫm, dặn người nào đó đừng để con mắt này nhìn thấy đứa trẻ khóc. Hình ảnh tan nhanh đến mức ta không kịp giữ. Sau cửa, giọng thiếu niên kia lại vang lên, chậm hơn, thấp hơn: “Nàng tháo xuống, nhưng có người lắp lại. Nàng giấu nửa hơi thở của ngươi, nhưng có người dâng nửa còn lại cho ta.”

Vân Chi bỗng kéo mạnh tay áo ta. Mảnh gương trên vỏ kiếm đã bắt đầu nứt lan, dây thuốc sạch chuyển sang màu tro. Nếu để mắt thần nhìn lâu hơn, phản chiếu giả sẽ bị khế nuốt ngược. Ta hạ vỏ kiếm xuống đúng lúc mặt gương vỡ thêm một đường. Ánh xanh trên xà tắt phụt, cả sân tối lại trong một hơi thở. Cửa nam vẫn đóng. Hòm đá vẫn kẹt sau lưng. Nhưng tiếng gõ đã biến mất, hàng dấu chân cũng chỉ còn một vệt nước lạnh nằm dưới ngưỡng, mảnh và thẳng như nét bút cuối cùng chưa viết xong.

Ta tưởng mình vừa tranh được một nhịp thở. Nhưng ngay sau đó, từ trong mắt thần trên xà cửa, có thứ gì nhỏ xuống. Không phải nước. Là một giọt mực đen, rơi đúng giữa vệt bột bạc Vân Chi vừa rắc. Mực loang ra, chậm rãi tạo thành một chữ Thẩm rất mảnh. Rồi bên dưới chữ ấy hiện thêm nửa dòng chữ cũ, nét khắc run rẩy như được viết bằng tay trẻ con: Người giữ bút không đứng dưới đất.