Chương 25 - Chương 25: Nhân chứng sợ ánh đèn
Đầu dây bên kia vừa nói mình là người phát tín hiệu cứu hộ thứ hai năm đó, cổ họng tôi lập tức khô rát như có ai đổ tro vào. Máy đo sinh hiệu kêu một tiếng ngắn. Hoài Phương nhìn tôi, tay đặt lên điện thoại; Tùng vừa đẩy cửa bước vào cũng khựng lại. Chỉ có người đàn ông trong điện thoại là thở rất gấp, như thể cuộc gọi này đã dùng hết phần can đảm còn sót lại của ông ta.
“Chú là ai?” Tôi hỏi, giọng khàn đến mức khó chịu. “Muốn nói về vụ Nam Thành, chú phải cho tôi một cái tên trước.” Người kia im lâu đến mức tôi nghe được tiếng mưa xa và tiếng chìa khóa va vào kim loại. “Tôi tên Đặng Văn Nhựt. Ngày đó tôi không phải nhân viên chính thức của Dư Quang. Tôi lái xe hỗ trợ cho trạm cứu hộ phụ Nam Thành, mã điều phối N-02. Hồ sơ ghi tôi không tiếp cận được hầm vì mất tín hiệu. Hồ sơ đó sai.”
Hoài Phương xoay màn hình điện thoại cho tôi nhìn thấy dòng chữ cô ấy vừa gõ: Giữ ông ta nói. Đừng hứa gì. Tôi gật rất nhẹ, rồi nói vào máy: “Tôi không thể tin một số lạ. Chú chứng minh đi.” Đầu dây bên kia bật ra một tiếng cười khan. “Ba cô, ông Nguyễn Văn Tâm, đêm đó tay trái bị bỏng. Ông ấy bế một bé gái ra khỏi cửa bên hông, áo khoác của ông phủ lên người con bé. Ông ấy nói: ‘Bé còn thở, đừng đưa đi hướng đông.’ Nhưng người ta vẫn đưa đi hướng đông.”
Tôi siết điện thoại đến mức đầu ngón tay đau nhói. Vết bỏng tay trái của ba tôi không có trong bài báo nào. Trong nhà, mẹ từng kể ba bị bỏng vì sửa bình điện cho hàng xóm; sau này tôi mới biết vết sẹo đó xuất hiện sau vụ Nam Thành. Một chi tiết nhỏ, xấu xí, không đáng lên truyền thông. Vì vậy nó đáng sợ. Tôi bật ghi âm và nói rõ: “Tôi đang ghi lại cuộc gọi này để luật sư kiểm tra, không công bố nếu chú không đồng ý.” Ông Nhựt lập tức hoảng. “Đừng đưa tôi lên mạng. Đừng để máy quay. Đừng để đèn rọi vào mặt tôi.”
Giọng ông run lên ở chữ đèn, run đến mức tôi bỗng hiểu một người có thể sống quá lâu trong bóng tối đến mức ánh sáng cũng giống dao. Tôi hạ giọng: “Không ai đưa chú ra ánh đèn nếu chú chưa sẵn sàng. Nhưng chú phải sống đủ lâu để nói hết. Chú đang ở đâu?” Ông đọc một địa điểm ở cổng sau khu khám cũ, nơi ánh đèn vàng chập chờn và camera đã hỏng từ lâu. Tôi nghe xong thì biết ngay đó không phải nơi đẹp đẽ cho một cuộc gặp quan trọng. Nhưng sự thật thường đứng ở cửa sau, nhìn quanh như người vừa trốn khỏi chính cái bóng của mình.
Luật sư Lê Minh Duy được gọi ngay sau đó. Ông nghe chúng tôi tóm tắt, rồi nói gọn: “Không gặp một mình. Không nhận vật chứng bằng tay trần. Không ép nhân chứng ký gì trong đêm. Ghi nhận danh tính, tình trạng tinh thần và giữ nguyên chuỗi bảo quản nếu có tài liệu.” Chị Chi nhắc tôi đang nằm viện. Tùng đứng chắn trước giường, mặt nghiêm như sắp ban hành lệnh giới nghiêm. “Một người lạ hẹn chị ra cổng sau chỗ tối. Chị thấy câu này giống mở đầu phim điều tra hay bản tin tìm người mất tích?” Tôi kéo khẩu trang lên. “Vậy nên em đi cùng.”
Trước khi rời phòng, tôi nhắn cho Minh Khang một dòng rất ngắn: “Kiểm tra giúp tôi tên Đặng Văn Nhựt, mã N-02, vụ Nam Thành.” Tin trả lời đến nhanh hơn tôi nghĩ: “Có tên trong danh sách hỗ trợ một ngày trước tai nạn. Hồ sơ chính sau đó ghi mất liên lạc và loại khỏi báo cáo. Tôi đang đối chiếu bản lưu. Tôi không đến gần nhân chứng nếu cô không đồng ý.” Tôi nhìn câu cuối lâu hơn cần thiết. Không lâu trước đây, anh là người khiến tôi thấy mình luôn bị soi dưới ánh đèn thẩm vấn. Bây giờ, anh đang học cách đứng xa hơn một bước. Tôi đáp: “Đừng cho người mặc đồng phục Dư Quang xuất hiện. Ông ấy sợ.” Anh chỉ đáp: “Tôi hiểu.”
Cổng sau khu khám cũ cách phòng bệnh không xa, nhưng với phổi vừa trải qua khói kho Nam Cảng, quãng đường ấy dài như một đoạn hầm thu nhỏ. Hoài Phương đẩy xe lăn, Tùng đi sát bên, tay cầm găng y tế và phong bì rỗng. Dưới mái che cạnh lối giao hàng cũ, ông Nhựt đứng co người trong áo mưa xám, mũ kéo thấp che nửa mặt. Khi chúng tôi đến gần, ông lùi lại ngay. “Không quay mặt tôi.” Hoài Phương hạ điện thoại xuống. “Chỉ ghi âm, nếu chú đồng ý. Không hình.”
Tôi nói thêm: “Chú có quyền dừng bất cứ lúc nào. Nếu chú đưa tài liệu, chúng tôi sẽ niêm phong và giao luật sư.” Ông Nhựt nhìn tôi rất lâu. Ánh đèn vàng hắt nghiêng qua mặt ông, để lộ một vết sẹo mảnh từ thái dương xuống gò má. “Cô giống ba cô ở đôi mắt,” ông nói. Tôi không biết nên nhận câu ấy như lời khen hay một bản án khác. Mười hai năm qua, người ta dùng mọi thứ của ba tôi để gắn lên mặt tôi: họ Nguyễn, bản án. Khi có người nói tôi giống ông ở đôi mắt, phản ứng đầu tiên của tôi lại là sợ.
“Chú gặp ba tôi lúc nào?” Tôi hỏi. Ông Nhựt kéo từ trong áo ra một túi nylon nhỏ đã quấn băng keo nhiều lớp. “Trong hầm. Sau vụ va chạm đầu tiên. Tôi nhận tín hiệu thứ hai từ máy bộ đàm phụ, không phải từ hệ thống chính. Có người gọi: ‘Nam Thành còn người sống ở cửa hông, cần xe cáng, không được đi hướng đông.’ Tôi lái vào lối kỹ thuật phía nam. Ba cô đã ở đó. Ông ấy không bỏ chạy. Ông ấy bế một bé gái ra ngoài, cứ gọi tên con bé là Minh An, bảo nó mở mắt. Tay ông bỏng, áo rách, nhưng vẫn cố giữ cho con bé tỉnh.”
Mưa bắt đầu rơi nhẹ ngoài mái che. Tiếng mưa làm câu chuyện của ông giống một cuộn băng cũ bị nhiễu, nhưng từng chữ lại rõ đến đau. Ông kể ba tôi đã chửi đội cứu hộ vì đến chậm, chửi rất nhỏ thôi, kiểu người hiền bị ép đến đường cùng. Ông bảo còn một chút sáng trong hầm, đừng tắt máy, đừng đưa người bị thương sang hướng đông vì đường đó ngập và kẹt. Tôi nghe câu “còn một chút sáng” mà ngực thắt lại. Đó là câu ba đã để lại trong sổ.
“Vậy tại sao hồ sơ ghi ngược lại?” Tùng hỏi, giọng khàn đi. Ông Nhựt nhìn qua vai chúng tôi như sợ sau mỗi bóng cột đều có một người đang nghe. “Vì có một người mặc áo phản quang của ban điều phối hạ tầng đến. Người đó nói tuyến nam đã bị phong tỏa, bắt chúng tôi chuyển hướng đông. Ông Tâm cãi. Tôi cũng cãi. Nhưng người đó có giấy điều phối và cuộc gọi từ trung tâm ép phải nghe. Sau đó nhật ký bộ đàm biến mất. Biên bản của tôi bị viết lại thành ‘không tiếp cận được hiện trường’. Tôi không ký thì họ đưa ảnh mẹ tôi đang bán ngoài chợ lên bàn.” Ông cúi đầu. “Tôi đã ký. Tôi hèn. Cô muốn chửi tôi cũng được.”
Tôi nhìn túi nylon trong tay ông. Bên trong có một mảnh giấy ố vàng, một thẻ xe phụ màu xanh và một phiếu nhiên liệu ghi ngày mưa đó. Chúng không đủ để lập tức minh oan cho ba tôi trước cả thành phố. Nhưng chúng đủ để chứng minh có một tuyến xe thứ hai từng tồn tại, đủ để luật sư yêu cầu đối chiếu hồ sơ. Tôi đeo găng, nhận túi nylon bằng phong bì, rồi để Hoài Phương chụp tình trạng niêm phong mà không quay mặt ông. “Tôi không chửi chú,” tôi nói. “Tôi chưa chắc có quyền tha thứ thay ba tôi. Nhưng tôi cần chú đừng biến mất thêm lần nữa.”
Ông Nhựt cười rất nhạt. “Tôi đã biến mất mười hai năm rồi, cô An Hạ. Người như tôi sống được là nhờ biết đứng ngoài ánh đèn. Họp báo, camera, bài đăng, tất cả những thứ đó sáng quá. Người đứng dưới đó bị nhìn thấy. Mà người bị nhìn thấy thì dễ bị dập tắt.” Tôi hiểu ông đang nói về chính mình, về ba tôi, về những nạn nhân bị đặt ở cuối bài báo như chú thích. Tôi nói: “Vậy lần này chúng ta không bật đèn lên mặt chú. Chúng ta bật đèn vào hồ sơ.” Trong mắt ông có một thứ rất nhỏ, yếu đến mức gần như không gọi được là hy vọng.
Cuộc gặp kết thúc sau chưa đầy mười lăm phút. Trước khi rời đi, ông Nhựt quay lại nói rất khẽ: “Đừng tin hồ sơ xe thứ hai. Biển số trong đó không phải biển số xe tôi lái. Họ đổi nó bằng một xe đã hủy đăng kiểm. Muốn tìm dấu thật, tìm cái đèn vàng gắn trên nóc xe. Đêm đó nó bị vỡ một nửa.” Tôi chưa kịp hỏi thêm thì ánh pha xe máy bất ngờ quét thẳng vào lối giao hàng. Ánh sáng trắng chói làm ông Nhựt giật bắn, còn Hoài Phương theo phản xạ kéo xe lăn của tôi lùi vào sau trụ bê tông. Tùng chắn trước mặt tôi.
Một chiếc xe máy không biển số lao qua màn mưa mỏng, phanh gấp cạnh ông Nhựt. Hai bóng người đội mũ bảo hiểm kín mặt nhảy xuống. Không có lời đe dọa dài dòng, không có màn độc thoại phản diện tử tế để chúng tôi tiện ghi âm. Chỉ có một cú đánh rất nhanh, tiếng thân người va vào tường và giọng ông Nhựt bật ra nghẹn đục: “Đừng ra!” Hoài Phương giơ điện thoại lên, không bật flash, tay run nhưng vẫn bấm quay. Tùng định lao tới, tôi túm lấy vạt áo nó bằng tất cả sức còn lại.
Hai kẻ kia chỉ dừng vài giây rồi lên xe phóng đi. Khi chúng tôi đến được chỗ ông Nhựt, máu đã chảy từ khóe miệng ông xuống cổ áo mưa. Ông còn tỉnh. Hoài Phương gọi cấp cứu nội viện, Tùng chửi thề bằng một giọng nhỏ và run, còn tôi nhìn chiếc phong bì trong lòng mình như nhìn một que diêm vừa được châm trong phòng đầy khí gas. Điện thoại của ông rung lên trong túi áo. Hoài Phương lấy ra bằng khăn giấy, màn hình nứt một đường dài. Một tin nhắn không lưu tên hiện lên, lạnh lẽo và gọn đến mức không cần thêm dấu chấm: “Lần sau không còn cảnh cáo.”
Tôi nhìn dòng chữ đó, rồi nhìn ông Nhựt nằm dưới mái che ướt mưa. Trong khoảnh khắc ấy, nỗi sợ không biến mất. Nó chỉ lùi lại, nhường chỗ cho một thứ cứng hơn. Nếu bóng tối đã sợ đến mức phải đánh một người đàn ông gầy yếu ngay sau cuộc gặp, nghĩa là túi nylon kia không phải một mảnh quá khứ vô dụng. Nó là phần sáng cuối cùng mà họ chưa kịp dập tắt.
