Bỏ qua nội dung

Com Dem Hem Cu

Chương 28: Món Canh Không Có Trong Menu

Chương 28: Món Canh Không Có Trong Menu

Tin nhắn “Về nhà” nằm úp dưới mặt bàn, nhưng nó không biến mất. Nó chỉ đổi cách tồn tại, từ hai chữ sáng trên màn hình thành một vệt lạnh đặt giữa căn bếp. Dật đứng thêm mấy giây, tay vẫn đặt trên khăn lau bàn, mắt nhìn nồi cháo đã nguội như thể trong đó có câu trả lời nào dễ ăn hơn. Ngoài hẻm, tấm bạt che mưa va vào khung sắt, lạch phạch đều đều. Hạ Miên không hỏi anh có về hay không nữa. Cô biết có những câu hỏi nếu hỏi quá sớm sẽ biến thành một kiểu ép buộc, còn người bị ép thường chỉ biết cười để che chỗ đau.

Bà Lưu kéo bát cháo về phía mình, dùng muỗng khuấy một vòng rồi nhăn mặt. “Nguội rồi. Cháo nguội ăn vào chỉ thấy mình già thêm.” Dật như được cứu khỏi cái im lặng đang siết cổ, lập tức đáp: “Bà đã sáu mươi tư, thêm một bát cháo cũng không làm hồ sơ hộ khẩu thay đổi đâu.” “Cậu bớt độc mồm đi, đêm nay độc đủ rồi.” Bà đặt muỗng xuống, không ăn nữa, nhưng cũng không đứng dậy. Ánh mắt bà lướt qua hai chiếc điện thoại trên bàn, rồi dừng ở nồi canh trống bên bếp. “Nấu cho tôi bát canh đi.”

Dật nhìn theo ánh mắt bà. “Hết canh rồi.” “Tôi biết.” “Vậy bà đang đặt món bằng niềm tin à?” “Không phải món trong menu.” Bà Lưu nói câu đó rất chậm, chậm đến mức Hạ Miên đang thu dọn laptop cũng ngừng tay. Trong quán này, những món không có trong menu thường không thật sự là món. Chúng là mật khẩu của người quen, là một lần ai đó mệt đến mức không muốn gọi tên thứ mình cần. Dật chống tay lên mép bếp, cười nhạt. “Quán nghèo nhưng chưa mở dịch vụ gọi hồn món ăn cũ.” Bà Lưu không cãi. Bà chỉ hỏi: “Cậu còn củ cải trắng không? Một ít tôm khô. Gừng già. Đừng cho đường. Đừng cho bột nêm.”

Câu cuối cùng làm nụ cười của Dật dừng lại. Anh đã nghe cách dặn đó ở đâu rồi, không phải bằng tai, mà bằng mắt. Trong cuốn sổ của Lâm Chiêu Hòa, giữa những dòng công thức nền chi chít ký hiệu, có một trang rất ngắn ghi món canh củ cải nấu tôm khô cho người làm ca đêm. Bên lề, mẹ anh viết bằng nét chữ nghiêng: không đường, không bột nêm, để vị ngọt tự ra từ củ cải; người mệt cả ngày không cần bị lừa thêm bằng vị ngọt giả. Khi đọc đến câu ấy, Dật từng bật cười, vì đúng là giọng mẹ anh: dịu dàng thì có, nhưng mắng người cũng rất có nghề.

Anh mở tủ lạnh. Củ cải trắng còn hai củ, hơi héo ở phần đầu nhưng chưa hỏng. Tôm khô để trong hũ thủy tinh, gừng già nằm ở rổ gia vị. Mọi thứ có mặt đầy đủ một cách khó chịu, như thể căn bếp đã chuẩn bị sẵn cho một ký ức mà chủ nó chưa muốn đụng tới. Dật lấy dao, cắt bỏ phần đầu củ cải, thái từng lát mỏng. Dao chạm thớt đều đều. Hạ Miên kéo ghế ngồi lại, không mở máy ghi âm, chỉ lấy sổ tay giấy. Dật liếc cô. “Phóng viên Hạ, cô ghi công thức nấu canh để mai đổi nghề à?” Hạ Miên đáp: “Tôi ghi vì món không có trong menu thường đắt hơn món có trong menu.” “Quán tôi không chặt chém người già.” “Tôi nói đắt theo nghĩa khác.”

Bà Lưu ngồi bên bàn inox gần cửa, hai tay ôm ly nước ấm. Bà không nhìn Dật thái củ cải, nhưng tai thì nghe rất kỹ. Khi anh bỏ tôm khô vào chảo rang sơ, mùi mặn ấm bốc lên, bà khẽ nói: “Lửa nhỏ thôi. Rang quá tay sẽ tanh.” Dật dừng đũa nửa nhịp, rồi cố tình đảo thêm một vòng. “Bà đặt món hay kiểm tra tay nghề?” “Tay nghề của cậu tôi kiểm tra nhiều năm rồi. Còn món này…” Bà bỏ lửng. Nước trong nồi bắt đầu sôi, những lát gừng nổi lên như mấy mảnh vàng nhạt. Dật đổ tôm khô đã rang vào, sau đó thả củ cải. Hơi nước phủ lên kính cửa bếp một lớp mờ mỏng, khiến bóng anh trong đó trông giống người đứng sau một tấm màn cũ.

“Bà từng ăn món này ở đâu?” Dật hỏi, giọng nhẹ như hỏi giá rau sáng nay. Nhưng Hạ Miên nghe ra phần lực bị ép xuống trong câu ấy. Bà Lưu uống một ngụm nước, lâu hơn cần thiết. “Người già trí nhớ lộn xộn. Có món ăn qua một lần cũng nhớ, có người gặp mấy lần lại quên.” “Bà chưa quên cách rang tôm khô.” “Cái miệng người nghèo nhớ vị rất dai.” Dật vặn nhỏ lửa. Nồi canh chuyển từ sôi mạnh sang liu riu, bọt trắng gom lại ở mép. Anh hớt bọt, động tác rất chậm. “Bà Lưu, mẹ cháu từng đến hẻm này đúng không?”

Không khí trong quán khựng lại. Không phải kiểu im lặng do không ai có gì để nói, mà là kiểu im lặng vì câu trả lời đang đứng ngay sau cửa, chỉ chưa chịu bước vào. Bà Lưu đặt ly xuống. Đáy ly chạm bàn rất khẽ, nhưng Dật vẫn nghe thấy. Bà nhìn nồi canh, không nhìn anh. “Cậu đang mệt. Người mệt dễ hỏi câu làm mình hối hận.” Dật cười. “Cháu hỏi suốt đời rồi, hối hận cũng quen.” “Không quen đâu.” Giọng bà thấp xuống. “Có những chuyện biết sớm hơn một đêm cũng không làm người ta ngủ ngon hơn.”

Dật tắt bếp. Mùi củ cải chín lan ra, trong và ngọt, không nồng như cháo gừng lúc nãy. Anh múc canh ra bát, rắc chút hành lá, đặt trước mặt bà Lưu. Nước canh trong gần như không màu, nhìn qua chẳng có gì đáng nhớ. Một bát canh quá bình thường để gánh một cái tên đã chết mười năm. Bà Lưu cầm muỗng, thổi nhẹ, uống một ngụm. Nếp nhăn quanh mắt bà chùng xuống. Dật thấy vậy thì bỗng không muốn ép nữa. Anh ghét cái cảm giác mình giống Tống Khải Minh, đứng trước một người đang giữ quá khứ và chỉ biết ra lệnh mở miệng. Anh kéo ghế ngồi xuống đối diện bà, giọng khàn hơn: “Nếu bà không muốn nói, cháu không hỏi tiếp. Nhưng đừng bảo cháu đừng biết. Câu đó nghe giống nhà họ Tống lắm.”

Bà Lưu ngẩng lên. Lần đầu trong đêm, ánh mắt bà có vẻ đau thật sự. “Tôi không phải người nhà họ Tống.” “Cháu biết.” “Tôi cũng không muốn che cho họ.” “Cháu cũng biết.” “Cậu biết cái gì.” Bà bật ra một tiếng cười ngắn, mệt và buồn. “Cậu biết nấu ăn, biết chọc người ta tức, biết giả vờ không thèm ai thương. Nhưng chuyện của mẹ cậu, cậu biết được bao nhiêu? Một cuốn sổ, vài cái tên, mấy mẩu tin bị xóa. Cậu cầm từng đó mà muốn lao vào căn nhà kia, cậu nghĩ mình khác hồi hai mươi hai tuổi chỗ nào?”

Câu ấy đánh trúng chỗ Dật đang cố né. Tin nhắn “Về nhà” vẫn nằm úp trên bàn, im lặng nhưng không vô hại. Hạ Miên khép sổ lại, không chen vào. Dật nhìn bát canh của bà Lưu, nhìn những lát củ cải trắng mỏng đến gần như trong suốt. “Khác chứ,” anh nói. “Hồi hai mươi hai tuổi cháu chỉ biết chạy. Bây giờ cháu còn biết hớt bọt.” Bà Lưu suýt nghẹn vì một ngụm canh, trừng mắt. “Cậu muốn tôi khen tiến bộ à?” “Không. Cháu muốn bà ăn chậm thôi, tôm khô đắt.”

Không khí nhẹ đi một chút, nhưng chỉ một chút. Bà Lưu cúi đầu ăn thêm mấy muỗng. Món canh không có vị gì mạnh, càng uống càng thấy hậu ngọt ở cuống họng. Dật bỗng nhớ mẹ từng nói người nấu canh phải kiên nhẫn với những thứ không lập tức cho mùi. Củ cải phải đợi. Tôm khô phải rang trước. Gừng phải đủ già. Con người cũng vậy, có người nhìn tưởng không còn gì để nói, thật ra chỉ đang chờ một nồi nước đủ nóng. Anh không biết ký ức ấy là thật hay do anh tự ghép từ cuốn sổ, từ giọng bà Lưu, từ hai chữ “Về nhà” đã làm đêm nay rạn ra nhiều hơn mức cần thiết.

Bà Lưu ăn hết nửa bát mới nói: “Năm đó, cô Hòa từng đến hẻm Thanh Đăng.” Dật không động đậy. Hạ Miên cũng không viết. Bà nói tiếp, từng chữ như nhặt từ đáy bát lên: “Không phải với danh nghĩa phu nhân nhà giàu. Không có xe sang, không có người đi theo. Cô ấy mặc áo khoác màu xám, xách một túi nguyên liệu, hỏi mượn bếp nhà tôi nấu một nồi canh cho mấy người làm ca đêm bị kẹt mưa. Tôi khi đó còn bán tạp hóa nhỏ ở đầu hẻm, chưa đau chân như bây giờ. Tôi tưởng cô ấy là người của hội từ thiện nào đó.”

Dật nghe tiếng máy hút mùi cũ rung khẽ trên đầu. “Rồi sao?” “Rồi cô ấy trả tiền gas, trả tiền củ cải, còn xin lỗi vì làm bẩn bếp.” Bà Lưu cười rất nhạt. “Người như vậy hiếm lắm. Người có tiền thường sợ người nghèo nhớ mình nợ họ. Cô ấy thì sợ mình nợ người nghèo một cái bếp sạch.” Dật cúi mắt. Mẹ anh trong ký ức gia đình là một người phụ nữ dịu, ít nói, bị gọi là không hợp với Tống gia vì quá cứng đầu ở những chỗ không sinh lợi. Nhưng mẹ anh trong lời bà Lưu lại cụ thể hơn: áo khoác màu xám, túi nguyên liệu, tiền gas, lời xin lỗi. Cụ thể đến mức anh thấy khó thở.

“Bà biết bà ấy là mẹ cháu từ lúc nào?” anh hỏi. “Không lâu sau khi cậu mở quán.” “Vậy sao bà không nói?” Bà Lưu đặt muỗng xuống, bát canh còn một nửa. “Vì cô Hòa dặn, nếu một ngày con trai cô ấy đến đây mà chỉ muốn sống yên, thì để nó yên.” Dật nhìn bà. Câu trả lời ấy không giống một lời bao biện. Nó giống một cái khóa cũ đã gỉ, mở ra thì tay người mở cũng chảy máu. “Mẹ cháu biết cháu sẽ đến đây?” “Tôi không biết cô ấy biết gì. Tôi chỉ biết có một thời gian cô ấy thường đi quanh hẻm, hỏi giá thuê mặt bằng, hỏi bếp đêm có đông khách không, hỏi người làm ca khuya thường ăn gì.” Bà Lưu thở ra. “Cô ấy nói nơi này cần một bếp sáng sau nửa đêm.”

Hạ Miên lúc này mới ngẩng lên. “Câu đó trong sổ của cô Hòa cũng có ý tương tự.” Dật quay sang nhìn cô. Hạ Miên không mở laptop, chỉ nói bằng trí nhớ nghề nghiệp đã mài sắc vì quá nhiều đêm mất ngủ: “Trang cuối phần canh. ‘Có những người chỉ cần một bếp còn sáng để biết mình chưa bị bỏ lại.’” Bà Lưu khựng muỗng. “Cô ấy viết vậy thật à?” Dật không đáp ngay. Anh nhớ trang giấy ấy, nhớ mình đã lật qua rất nhanh vì sợ nếu đọc kỹ, quán cơm này sẽ không còn là nơi anh tình cờ chọn nữa. Anh đã luôn tự an ủi rằng mình mở quán bằng chút tiền còn lại, bằng sự bướng bỉnh và một cái mặt bằng rẻ. Hóa ra có thể trước khi anh chạy đến đây, mẹ anh đã từng đứng trong hẻm này, nhìn qua những mái tôn ướt mưa và nghĩ đến một bếp sáng sau nửa đêm.

Điện thoại cá nhân trên bàn rung một cái. Không phải cuộc gọi. Một tin nhắn mới hiện lên, vẫn từ “Ba”. Dật không lật máy. Bà Lưu nhìn thấy động tác rất nhỏ đó, rồi nhìn bát canh. “Đừng về vì ông ấy gọi.” Dật nhướng mắt. “Bà vừa bảo cháu cầm ít chứng cứ đừng lao vào.” “Đúng. Nhưng nếu có ngày cậu về, phải vì cậu đã biết mình cầm gì trong tay, không phải vì hai chữ của người làm cha khiến cậu tưởng mình vẫn còn là đứa trẻ đứng ngoài cửa phòng họp.” Bà đẩy bát canh về phía anh. “Ăn đi. Món này không chỉ nấu cho tôi.”

Dật nhìn bát canh. Hơi nóng đã bớt, lớp hành lá nổi lặng trên mặt nước. Anh không thích ăn đồ khách đã ăn dở, nguyên tắc vệ sinh tối thiểu của chủ quán vẫn còn đó, nên anh đứng dậy lấy bát mới, múc cho mình một ít từ nồi. Hạ Miên cũng tự giác nhận một bát nhỏ, nói là để kiểm chứng khách quan. Dật bảo cô muốn ăn chùa thì cứ nói thẳng, đừng bôi nhọ hai chữ khách quan. Cô thổi canh, đáp: “Tôi đang tài trợ bằng công lao chịu đựng chủ quán.” Bà Lưu cuối cùng bật cười, tiếng cười không lớn nhưng đủ làm căn bếp thoát khỏi cái lạnh của tin nhắn kia trong vài giây.

Canh vào miệng rất nhạt. Nhạt đến mức người quen ăn cay, ăn mặn, ăn vội sẽ thấy thất vọng. Nhưng nuốt xuống rồi, vị ngọt của củ cải mới chậm rãi quay lại. Dật đặt bát xuống. Anh không khóc, cũng không bỗng nhiên thông suốt. Một bát canh không có nghĩa vụ chữa lành mười năm im lặng. Nó chỉ làm rõ một điều: mẹ anh từng để lại dấu chân ở nơi anh tưởng là chỗ trốn. Và nếu quán cơm này không hoàn toàn là sự tình cờ, thì việc anh tiếp tục né mọi câu hỏi cũng không còn dễ như trước.

Bà Lưu đứng dậy, bảo chân tê, phải về trước khi sáng ra người trong hẻm tưởng bà ngủ lại quán để trốn tiền điện. Dật không giữ. Anh chỉ lấy hộp nhựa sạch, đổ phần canh còn lại cho bà mang về. Khi nhận hộp, bà không đi ngay. Bà thò tay vào túi vải bạc màu vẫn treo trên ghế, lấy ra một chùm chìa khóa nhỏ. Trong chùm đó có một chìa đồng cũ, mép đã mòn. “Ngày mai, trước khi cậu quyết định có về nhà hay không, ghé phòng kho sau tiệm tạp hóa cũ của tôi.”

Dật nhìn chiếc chìa khóa. “Trong đó có gì?” Bà Lưu siết tay quanh chùm chìa khóa, do dự lâu đến mức Hạ Miên cũng nín thở. Cuối cùng, bà không đưa chìa cho anh ngay, chỉ nói: “Một cái hộp sắt. Trong hộp có phong thư cô Hòa nhờ tôi giữ.” Bên ngoài hẻm, gió lùa qua bảng hiệu cũ làm bốn chữ Cơm Đêm Hẻm Cũ khẽ rung. Điện thoại trên bàn lại sáng lên lần nữa, nhưng lần này Dật không nhìn nó. Anh nhìn bà Lưu, nhìn chiếc chìa khóa, và nghe thấy trong căn bếp vừa nấu xong món canh không có trong menu, quá khứ cuối cùng cũng biết cách gọi cửa bằng giọng của mẹ anh.