Bỏ qua nội dung

Cô Dâu Trong Cơn Dư Luận

Chương 18 - Chương 18: Anh Biết Từ Khi Nào

Chương 18: Anh Biết Từ Khi Nào

“Vậy anh trả lời đi.” Tôi nhìn Cố Hoài Châu qua khoảng tối hẹp giữa hai dãy tủ sắt, đầu ngón tay vẫn đặt trên bìa hồ sơ “Bạch Lộ – Đông Á”. “Anh biết từ khi nào?”

Máy hút ẩm trong góc phòng chạy bằng một âm thanh đều đặn, khô và lạnh. Nó làm căn phòng giống một nơi dành để bảo quản xác của những câu chuyện đã chết, chứ không phải nơi cất giữ giấy tờ. Hoài Châu không bước tới giằng lấy tập hồ sơ. Anh chỉ đứng ở cửa, bàn tay đặt trên mép khung gỗ, như thể chỉ cần tiến thêm một bước, cả hai chúng tôi sẽ cùng rơi khỏi ranh giới cuối cùng còn sót lại của cuộc hôn nhân này.

“Đặt hồ sơ xuống trước,” anh nói.

“Tôi có đeo găng tay. Điện thoại đang ghi âm. Tôi chưa xé, chưa chụp, chưa gửi đi đâu.” Tôi nghe giọng mình bình tĩnh đến xa lạ. Có lẽ khi con người đau quá sâu, phản ứng đầu tiên không phải khóc, mà là tự biến mình thành một bản ghi sự kiện. “Nếu anh lo tôi làm hỏng chứng cứ, tôi có thể cam đoan bằng nghề nghiệp của mình. Nếu anh lo tôi nhìn thấy thứ không nên thấy, thì muộn rồi.”

Ánh mắt Hoài Châu rơi xuống điện thoại dự phòng trên bàn, rồi lại trở về mặt tôi. Trong đó không có sự tức giận của một người bị xâm phạm lãnh địa riêng, cũng không có vẻ lạnh lùng thường dùng để kết thúc tranh luận trong phòng họp. Chỉ có một sự mệt mỏi rất sâu. “Tôi không sợ cô làm hỏng chứng cứ.”

“Vậy anh sợ gì?”

Anh im lặng vài giây. “Sợ cô đọc một nửa sự thật, rồi lao vào phần còn lại đúng theo cách họ muốn.”

Tôi bật cười rất khẽ. Tiếng cười rơi xuống mặt bàn phủ đầy hồ sơ, mỏng đến mức gần như không tồn tại. “Câu này nghe quen thật. Chưa đủ hồ sơ. Chưa đúng thời điểm. Chưa an toàn. Anh có nhận ra không, mỗi lần anh nói muốn bảo vệ tôi, quyền được biết sự thật của tôi lại bị đẩy lùi thêm một bước.”

Hoài Châu rời tay khỏi khung cửa. Anh không đến gần tôi, chỉ đi đến chiếc bàn dài ở phía đối diện, dừng lại cách tập hồ sơ khoảng một cánh tay. Ánh đèn âm tủ phủ lên gương mặt anh một lớp trắng lạnh, làm những đường nét vốn đã kiềm chế càng giống được khắc ra từ băng. “Trước khi ký hợp đồng, tôi đã biết tên Tần Uyển từng xuất hiện trong một mục lục lưu trữ cũ của nhánh Đông Á. Khi đó tôi không biết ‘Bạch Lộ’ là chiến dịch nào, cũng không biết bà ấy là đối tượng bị tấn công hay là người bị dùng làm vật tế thần.”

Tôi siết chặt mép bìa hồ sơ. Một câu thừa nhận ngắn ngủi, nhưng đủ làm mọi âm thanh trong phòng như bị rút sạch. “Trước khi ký hợp đồng?”

“Đúng.”

“Vậy khi anh đưa bản hợp đồng một năm cho tôi, khi anh nói anh cần một người vợ có hình ảnh sạch, không thuộc phe nào của Cố gia, anh đã biết mẹ tôi có thể liên quan đến hồ sơ cũ của Thịnh Quang?”

“Biết có thể liên quan. Không biết liên quan ở mức nào.”

Tôi nhìn anh rất lâu. Trong nghề truyền thông, khoảng cách giữa “biết” và “biết có thể” đôi khi chỉ là cách chọn từ để giảm thiệt hại. Một tiêu đề thêm hai chữ “nghi vấn” có thể biến bịa đặt thành câu hỏi hợp pháp. Một bản thông cáo thêm cụm “đang xác minh” có thể kéo dài sự im lặng đủ lâu để dư luận tự kết án người bị nhắc tên. Cố Hoài Châu hiểu những thủ thuật ấy hơn ai hết. Tôi cũng hiểu. Vì vậy câu trả lời của anh không làm tôi nhẹ lòng.

“Tôi là gì trong kế hoạch của anh?” tôi hỏi. “Một người vợ phù hợp, hay một đường vào vụ án của mẹ tôi?”

Cằm anh hơi căng lại. “Cô là đối tác tôi chọn vì năng lực của cô, vì Vãn Thanh cần được cứu, vì tôi cần một cuộc hôn nhân đủ ổn định để giữ quyền biểu quyết. Còn hồ sơ của mẹ cô…” Anh ngừng một nhịp, giọng thấp hơn. “Là lý do khiến tôi không thể xem cuộc hôn nhân này chỉ như một giao dịch sạch sẽ được nữa.”

“Nhưng anh vẫn để tôi ký.”

“Vì nếu tôi nói với cô lúc đó rằng tên mẹ cô nằm trong kho lưu trữ của Thịnh Quang, cô sẽ không ký hợp đồng. Cô sẽ quay về Vãn Thanh, mở mọi ổ cứng, hỏi mọi nhân sự cũ, và Cố Thừa Viễn sẽ biết ngay cô đang chạm vào tuyến nào.”

“Tức là anh đã tính thay tôi.”

“Đúng.” Lần này anh không tránh. “Tôi đã tính thay cô. Và tôi biết điều đó sai.”

Câu thừa nhận ấy không làm cơn đau trong tôi dịu đi. Nó chỉ khiến nó có hình dạng rõ hơn. Tôi từng ghét nhất những người làm truyền thông bẩn vì họ không cần sự thật, chỉ cần người khác không kịp phản ứng. Nhưng giờ đây, người đứng trước mặt tôi không bịa đặt về mẹ tôi. Anh chỉ giữ lại một phần sự thật, sắp xếp nó vào ngăn kéo an toàn của anh, rồi tin rằng như vậy là tốt cho tôi. Một kiểu tổn thương không ồn ào, nhưng sắc không kém.

Tôi cúi xuống, mở trang đầu tiên của tập “Bạch Lộ – Đông Á” trước mặt anh. Hoài Châu không ngăn. Trên giấy là bản sao mục lục bị mất góc, mực in đã nhạt, nhưng các dòng phân loại vẫn đọc được. “Đối tượng giám sát: Tần Uyển. Rủi ro: tiếp cận nguồn phân phối nội dung trái phép. Khuyến nghị: chuyển trọng tâm tranh luận sang động cơ cá nhân. Ghi chú: đối tượng không hợp tác với quy trình phủ nhận.”

Không hợp tác với quy trình phủ nhận.

Tôi đọc đi đọc lại cụm đó, cảm giác như có ai đặt một hòn đá lạnh vào giữa ngực. Nếu mẹ tôi thật sự là người dựng tin giả, bà sẽ không bị ghi là “đối tượng giám sát”. Nếu bà là người thao túng dư luận như những bài báo năm xưa nói, họ sẽ không cần “chuyển trọng tâm tranh luận” khỏi thứ bà đang điều tra. Và nếu bà ngoan ngoãn nhận phần lỗi họ muốn đẩy, sẽ không có dòng “không hợp tác”.

“Tôi có thể nói với cô một điều.” Hoài Châu nhìn trang giấy, giọng khàn xuống. “Dựa trên phần hồ sơ tôi đã đối chiếu, mẹ cô không giống người tham gia chiến dịch bẩn. Bà ấy giống người phát hiện ra nó.”

Tôi ngẩng lên. Một câu nói thôi, vậy mà đáy mắt tôi nóng rát. Ba năm qua, tôi đã tưởng tượng không biết bao nhiêu lần về khoảnh khắc ai đó nói với tôi rằng mẹ tôi không sai. Tôi tưởng mình sẽ khóc, hoặc sẽ ôm chặt lấy bằng chứng như một kẻ chết đuối vớ được khúc gỗ. Nhưng khi câu ấy đến từ miệng Cố Hoài Châu, người đã biết một phần từ trước mà vẫn im lặng, cảm giác đầu tiên lại không phải nhẹ nhõm. Là đau.

“Anh biết đủ để nghi ngờ mẹ tôi vô tội.” Tôi nói từng chữ rất chậm. “Nhưng không nói với tôi.”

“Tôi chưa có bản gốc phân phối, chưa có người duyệt cấp hai, chưa có khóa ghi đè sau phát sóng. Nếu lúc đó nói với cô, tôi chỉ có thể đưa cho cô hy vọng không đủ tự vệ.”

“Hy vọng không đủ tự vệ vẫn là hy vọng của tôi.”

Câu đó làm anh im lặng.

Tôi nhìn bàn tay mình trong đôi găng mỏng. Khi còn nhỏ, mẹ từng dạy tôi rằng làm nghề truyền thông thì phải sợ nhất cảm giác mình có quyền kể thay người khác. Kể thay người sống đã nguy hiểm, kể thay người chết càng tàn nhẫn hơn, vì họ không còn cơ hội đứng trước ống kính để nói “không phải như vậy”. Năm đó, người ta đã kể thay mẹ tôi một câu chuyện bẩn thỉu. Ba năm sau, Cố Hoài Châu không kể thay bà, nhưng anh lại im lặng thay tôi.

“Lâm Tĩnh Sơ cũng từng như vậy, đúng không?” tôi hỏi.

Mi mắt Hoài Châu khẽ động.

“Tôi đã đọc hồ sơ của mẹ anh.” Tôi không né tránh. “Tôi xin lỗi vì đã vào căn phòng này khi anh không cho phép. Việc đó là sai. Nhưng tôi không xin lỗi vì đã nhìn thấy cơ chế họ dùng. Mẹ anh bị biến từ người liên quan tranh chấp cổ phần thành một phụ nữ phản bội gia đình. Mẹ tôi bị biến từ người làm phim tài liệu thành kẻ giết danh tiếng. Cùng một cách đánh. Cùng một kiểu kéo sự thật khỏi cấu trúc lợi ích, rồi ném người phụ nữ trong câu chuyện ra cho đám đông xé.”

Hoài Châu nhìn bức ảnh úp một nửa dưới tập hồ sơ Lâm Tĩnh Sơ. Rất lâu, anh mới nói: “Năm tôi hai mươi hai tuổi, tôi từng cố mở lại hồ sơ của mẹ. Tôi tìm được một phần bản nháp chiến dịch và nghĩ chỉ cần công bố là đủ. Ba ngày sau, những tài khoản cũ đồng loạt đào lại chuyện bà ấy. Tiêu đề bẩn hơn, lời kể ác hơn, ảnh cắt ghép tinh vi hơn. Sự thật chưa kịp lên tiếng, bà ấy đã bị lôi ra chết thêm một lần trước công chúng.”

Giọng anh vẫn đều, nhưng tôi biết đó là kiểu bình tĩnh được giữ bằng móng tay bấm sâu vào lòng bàn tay. Tôi bỗng hiểu vì sao trên tờ ghi chú anh viết “Không để họ dùng mẹ làm mồi lần thứ hai”. Với anh, hồ sơ không chỉ là chứng cứ. Nó là vết thương từng phản công ngược lại người muốn chữa lành nó.

Nhưng hiểu không có nghĩa là hết đau.

“Vì mẹ anh từng bị dùng làm mồi, nên anh quyết định tôi cũng phải đứng ngoài hồ sơ của mẹ tôi?”

“Không.” Anh nhìn thẳng vào tôi. “Tôi muốn đứng trước cô để đỡ đòn đầu tiên. Nhưng tôi quên mất cô chưa từng cần một bức tường không có cửa.”

Câu nói ấy khiến cổ họng tôi nghẹn lại trong một khoảnh khắc rất ngắn. Nếu anh biện hộ, tôi có thể giận dễ hơn. Nếu anh lạnh lùng ra lệnh, tôi có thể quay đi dứt khoát hơn. Nhưng Cố Hoài Châu lại đứng đó, nhận sai bằng giọng thấp và đôi mắt mệt mỏi, làm mọi ranh giới trong tôi trở nên đau đớn hơn.

Điện thoại của anh rung lên. Anh liếc màn hình, sắc mặt lập tức tối xuống. “Kho Đông Á vừa có yêu cầu ghi đè chỉ mục lần hai. Bộ phận kỹ thuật đã khóa, nhưng người kích hoạt dùng quyền tạm thời từ tài khoản cấp cũ.”

Tôi gần như lập tức hiểu điều đó có nghĩa gì. “Có người biết hồ sơ này bị mở.”

“Hoặc biết Hứa Gia Mộc đã đưa cô đúng mảnh ghép.”

Tôi đặt tập hồ sơ xuống bàn, dùng điện thoại dự phòng chụp lại duy nhất trang mục lục trước mặt, rồi dừng. “Tôi cần bản sao.”

“Tôi sẽ cho cô xem toàn bộ, nhưng phải lập bản ảnh nguyên trạng, đóng dấu thời gian, lưu mã băm và gửi một bản niêm phong cho luật sư độc lập.”

“Anh lại đặt điều kiện?”

“Không.” Anh đáp rất nhanh. “Đây là quy trình bảo vệ chứng cứ. Cô có quyền giữ một bản, Lục Nghiên có thể giữ một bản nếu cô tin cô ấy. Tôi không yêu cầu cô giao lại dữ liệu cho tôi. Tôi chỉ yêu cầu đừng để thứ này trở thành một ảnh chụp rời rạc có thể bị họ nói là cắt ghép.”

Tôi nhìn anh. Lần đầu tiên trong đêm, lời anh nói không giống một cánh cửa đóng lại. Nó giống một bản quy trình mà tôi cũng sẽ viết nếu đây là hồ sơ của khách hàng, không phải vết thương của mình. Chính điều đó khiến tôi càng mệt. Vì tôi biết anh không hoàn toàn sai. Chỉ là từ đầu đến giờ, anh đúng theo cách làm tôi đau.

“Được.” Tôi tắt ghi âm, tháo găng tay ra thật chậm. “Tối nay niêm phong bản gốc. Sáng mai tôi sẽ gọi Lục Nghiên đến Vãn Thanh. Tôi muốn đối chiếu kho lưu trữ của mẹ tôi trước khi xem tiếp toàn bộ hồ sơ của anh.”

“Cô muốn về Vãn Thanh ngay bây giờ?”

Tôi nhìn đồng hồ. Gần hai giờ sáng. Ngoài cửa sổ, thành phố chìm trong màu xám của đêm muộn, những ánh đèn xa xa giống các điểm tín hiệu đang cố không tắt. “Không. Đêm nay tôi sẽ ở lại đây. Nhưng không ở phòng ngủ chung.”

Hoài Châu đứng yên.

Tôi đi ngang qua anh, rời khỏi căn phòng phía trong. Thư phòng bên ngoài vẫn giữ mùi giấy cũ và gỗ trầm, nhưng sau cuộc đối thoại vừa rồi, nó không còn giống nơi cấm kỵ nữa. Nó giống một căn phòng quá lâu không có không khí, đến mức người đầu tiên mở cửa chắc chắn sẽ bị ngạt. Khi bước xuống hành lang, tôi nghe tiếng Hoài Châu đi sau mình, cách vừa đủ xa để không tạo cảm giác bị ép, vừa đủ gần để nếu tôi ngã, anh vẫn kịp đưa tay. Chính sự vừa đủ ấy làm tôi không quay đầu.

Phòng ngủ chung của chúng tôi yên tĩnh như chưa từng có cuộc hôn nhân nào tồn tại trong đó. Trên sofa nhỏ còn đặt chiếc áo khoác anh từng khoác lên vai tôi trong một đêm bị phóng viên vây kín. Trên tủ đầu giường là hộp thuốc dạ dày anh để lại sau hôm tôi bỏ bữa. Những chi tiết mềm mại ấy đáng lẽ có thể làm người ta tin rằng mọi thứ giữa chúng tôi đang đi về phía thật hơn. Nhưng tối nay, chúng chỉ nhắc tôi rằng sự dịu dàng và sự che giấu có thể cùng tồn tại trong một người.

Tôi lấy laptop, sạc, túi tài liệu, rồi ôm một chiếc gối ra ngoài. Hoài Châu đứng ở cửa, không bước vào. “Phòng khách phía đông đã dọn sẵn. Tôi sẽ bảo quản gia không lên tầng này. Cô muốn khóa cửa cũng được.”

“Tôi không cần anh sắp xếp cảm xúc của tôi.”

“Tôi chỉ nói để cô biết cô có quyền khóa cửa.”

Tôi dừng lại một giây. Rồi gật đầu rất khẽ. “Cảm ơn.”

Hai chữ ấy khô đến mức gần như không có hơi ấm, nhưng ít nhất nó không phải dao. Tôi đi về phía phòng khách, đặt đồ xuống chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ, sau đó nhắn cho Lục Nghiên: “Sáng mai đến Vãn Thanh. Mang ảnh người áo xanh và thẻ nhớ. Tớ cần mở kho lưu trữ của mẹ.”

Lục Nghiên không hỏi thêm, chỉ trả lời một chữ: “Được.”

Tôi khóa cửa. Bên ngoài không có tiếng gõ, không có lời giải thích tiếp theo, càng không có một mệnh lệnh nào yêu cầu tôi trở về. Cố Hoài Châu giữ đúng khoảng cách anh vừa học được bằng một cái giá quá muộn. Tôi đứng tựa lưng vào cửa, nhìn chiếc nhẫn trên tay mình dưới ánh đèn vàng nhạt. Cô dâu hợp đồng giữa cơn bão dư luận, cuối cùng cũng hiểu rằng thứ khó chống đỡ nhất không phải đám đông ngoài kia, mà là khoảnh khắc người mình bắt đầu tin lại giữ chìa khóa của vết thương cũ.

Trước khi tôi tắt đèn, giọng Hoài Châu vang lên rất thấp từ bên kia cánh cửa. “Mạn Ninh, mẹ cô không phải người như họ nói.”

Tôi nhắm mắt lại. Câu ấy đến muộn ba năm, cũng đến muộn hơn rất nhiều so với lòng tin giữa chúng tôi.

“Vậy ngày mai,” tôi nói, không mở cửa, “tôi sẽ tự chứng minh điều đó.”