Bỏ qua nội dung

Chieu Hoa Than

Chương 62 - Chương 62: Trâm Để Lại

Tiếng rỗng ấy chỉ vang một lần.

Tạ Uyển dừng dưới mái hiên nối Vĩnh Ninh cung với Tây khố, bàn tay giữ khay bạc không hề đổi thế. Phía trước, hai nội thị đang nâng hòm đèn đi ngược chiều; phía sau, rèm châu nơi nàng vừa bước ra đã khép kín, che mất người mặc sắc phục đỏ sẫm. Nàng không thể mở nắp khay giữa hành lang. Một cái nhìn lâu hơn lệ thường cũng đủ khiến chiếc trâm từ vật không hợp chế biến thành vật bị nghi giấu. Bởi vậy nàng tiếp tục bước, nghe tiếng ngọc nhỏ nằm im dưới lớp khăn, như thể âm thanh vừa rồi chưa từng tồn tại.

Chuông Tây khố vang lần thứ năm khi nàng tới cửa đối vật. Trên bàn dài, sáu hòm lễ đã xếp thành hàng, dây niêm kéo căng dưới ánh đèn. Hòm thứ bảy nằm tách ở cuối bàn. Niêm ngoài vẫn nguyên, nhưng thẻ hợp kiểm chỉ có một dấu tên của Lương Khải; ô dành cho Mạnh cô cô để trống. Lương Khải đứng bên hòm, sắc mặt trắng hơn nền giấy trong tay. Thấy nàng, hắn lập tức tiến lên. “Tạ chưởng lễ, Mạnh cô cô bị mời sang phòng Đông giám để đối một niêm cũ. Điện sắc phong đang thúc. Xin người ký tạm cho chuyển hòm.”

Tạ Uyển đặt khay xuống góc bàn dành cho vật loại, không nhìn chiếc trâm bên trong. “Ai mời Mạnh cô cô?” “Người của Giám lễ viện.” “Tên?” Lương Khải khựng lại. “Họ cầm lệnh bài, không xưng tên.” “Vậy không phải lời đáp.” Nàng cầm thẻ hợp kiểm, xem giờ ghi ở mép dưới. Mực còn ướt. Mạnh cô cô rời đi trước hồi chuông thứ tư, đúng lúc chiếc trâm được giao vào tay nàng. Sự trùng hợp ấy không chứng minh điều gì, nhưng trong cung, những việc xảy ra cùng một lúc thường không phải để người ta nhìn riêng từng việc.

“Hòm thứ bảy đã đối niêm ngoài, chưa mở, chưa cân lại,” Lương Khải nói thấp. “Nếu giữ ở đây, toàn bộ thứ tự giao vật sẽ chậm.” Tạ Uyển lật mặt sau thẻ. Quy chế cũ ghi rõ: vật có hai người đồng trách mà thiếu một người thì không được nhập chính điện; nếu buộc phải di chuyển, phải thêm dây khóa, ghi nguyên nhân và có chưởng lễ đi kèm. Người thúc hòm đi biết rõ điều ấy. Họ không cần phá niêm, chỉ cần khiến một người khác ký vào chỗ trống, từ đó biến sự vắng mặt của Mạnh cô cô thành một việc hợp lệ.

“Ta không ký thay.” Tạ Uyển đặt thẻ xuống. Lương Khải nhìn nàng, trong mắt thoáng qua một thứ gần với sợ hãi. “Điện sắc phong thiếu hòm, người chịu lỗi đầu tiên là chưởng lễ.” “Nếu ký sai, người chịu tội cuối cùng cũng là chưởng lễ.” Nàng kéo cuốn sổ giao vật lại, tự tay ghi: “Hòm thứ bảy khuyết người đồng kiểm từ hồi chuông thứ tư; niêm ngoài nguyên; tạm lưu tại Tây khố chờ đối.” Sau dòng ấy, nàng đóng dấu chức vụ của mình. Mực đỏ in xuống giấy, không lớn, nhưng đủ chặn con đường ngắn nhất mà người khác muốn ép nàng đi.

Một nội thị đứng ngoài cửa lập tức quay lưng. Tạ Uyển biết hắn sẽ mang tin đi. Nàng cũng biết từ lúc dấu son khô, mọi chậm trễ của lễ sắc phong đều có thể được tính lên đầu mình. Tạ gia vẫn đang bị quản thúc; Tưởng Thừa Ân còn giữ thư cha; Thái tử đã chọn im. Trước đây, chỉ cần nghĩ đến ba điều ấy, nàng sẽ tìm cách viết một câu ít nguy hiểm hơn. Lần này nàng không sửa. Nàng đặt bút xuống, nói với Lương Khải: “Cho người đi tìm Mạnh cô cô. Không được rời hòm.” “Còn người?” “Ta đăng ký vật loại của Vĩnh Ninh cung.”

Góc Tây khố có một gian nhỏ dùng ghi những món bị loại khỏi nghi thức: trâm sai chế, đai thừa ngọc, túi hương không đúng màu. Mọi vật vào đó phải được mô tả, bọc lại và đóng niêm trước khi trả về chủ cung. Đây là đoạn thủ tục không ai coi trọng, cũng là khoảng thời gian duy nhất Tạ Uyển có thể chạm vào chiếc trâm mà không khiến nó thành vật chứng trái phép. Nàng mang khay vào, khép nửa cánh cửa, để một nữ sử trực sổ ngồi ngoài nhìn thấy bóng mình qua song gỗ. Như thế, về sau sẽ có người xác nhận nàng chỉ làm đúng việc được giao.

Nàng mở nắp khay. Trên khăn trắng, chiếc trâm ngọc nằm cạnh cuộn chỉ vàng và vệt máu đã khô ở đầu khăn băng. Đầu trâm tạc hình mây cuộn, phần cán bọc bạc đã xỉn theo năm tháng. Tạ Uyển từng nhìn nó quá nhiều lần: khi Chiêu Nghi cúi đầu trước Hoàng hậu, khi nàng đứng dưới mưa, khi hai nửa ngọc ấn khớp lại để mở mật hòm. Nàng đã tưởng mình hiểu món đồ ấy. Nhưng từ trước tới giờ, nàng chỉ nhìn hoa văn và vết nứt trên đầu ngọc; chưa từng nhìn cách ngón tay Chiêu Nghi luôn giữ ở gốc cán.

Lời cuối sau rèm lại trở về: đừng nhìn sai thứ cần nhìn.

Tạ Uyển nâng trâm ngang ánh đèn. Ở nơi bạc nối với ngọc có một đường mảnh, nhỏ đến mức dễ bị xem là vết ghép của thợ. Một bên đường ghép sáng hơn bên còn lại, như đã bị đầu ngón tay miết qua hàng nghìn lần. Vệt chai gần gốc ngón cái Chiêu Nghi không phải do nắm cán trâm. Nó hình thành vì nàng thường tì đúng vào điểm này. Tạ Uyển lấy kim nhỏ trong khay, không đâm vào khe mà đặt đầu kim lên một hạt mây nổi. Hạt mây ấy thấp hơn những hạt còn lại nửa ly, mặt ngọc nhẵn bất thường.

Ngoài cửa, nữ sử trực sổ hỏi: “Tạ chưởng lễ, có cần gọi thợ ngọc không?” “Không. Chỉ kiểm cấu tạo trước khi bọc.” Giọng nàng bình ổn hơn bàn tay. Theo lệ, người ghi vật loại được phép xác nhận món đồ có khoang rỗng hay lưỡi nhọn giấu kín, nhưng không được làm hỏng. Nàng ép đầu kim xuống hạt mây. Không có gì xảy ra. Nàng đổi hướng trâm, nhớ cách Chiêu Nghi thường dùng ngón cái tì vào cán rồi mới rút khỏi tóc. Ép trước, xoay sau. Đến nửa vòng thứ hai, phần bạc phát ra một tiếng “tách” rất nhỏ.

Đầu ngọc lỏng khỏi cán.

Tạ Uyển giữ nguyên hai tay một lúc lâu. Cảm giác đầu tiên không phải mừng, mà là đau. Chiêu Nghi đã mang chiếc trâm này bên mình từ khi Thục phi mất, qua những lần xét cung, qua lúc mở mật hòm, qua cả đêm trước sắc phong. Vậy mà cuối cùng nàng tháo nó ra, đặt vào khay của Tạ Uyển bằng một câu đúng lễ. Nếu bên trong không có gì, đây sẽ là vật duy nhất còn giữ hơi ấm của người vừa nói mình sẽ đi. Nếu bên trong có chứng cứ, Tạ Uyển không được phép giữ nó như một di vật.

Nàng tháo đầu trâm. Trong cán bạc là một ống rỗng hẹp, được bịt bằng sáp trong đã ngả vàng. Không có thư dài; khoang ấy cũng không đủ chỗ cho một mảnh ngọc khác. Tạ Uyển dùng sống kim gỡ sáp quanh mép, từng chút một, để vết mở có thể được ghi là kiểm khoang theo quy chế. Một cuộn lụa dầu mỏng trượt ra lòng bàn tay. Nó chỉ dài bằng một đốt ngón tay, cuốn quanh lõi bạc nhỏ. Mép lụa thẫm màu, không phải máu, mà là son đã khô từ nhiều năm.

Bên ngoài vang tiếng chân gấp. Lương Khải đứng sau song cửa, không bước vào. “Tạ chưởng lễ, người của điện sắc phong nói nếu sau nửa khắc hòm thứ bảy chưa tới, họ sẽ xin lệnh cưỡng chuyển.” Tạ Uyển khép bàn tay quanh cuộn lụa. Đây là chỗ nàng phải chọn: giữ trâm nguyên trạng, ký cho hòm đi và còn cơ hội đứng cạnh Chiêu Nghi trong lễ; hoặc giữ hòm lại, mở bí mật Chiêu Nghi để lại và tự đặt mình vào đúng nơi mọi mũi nhọn sẽ hướng tới.

Nàng nhìn dấu đỏ mình vừa đóng trên sổ qua khe cửa. Cả đời nàng đã dùng những dấu ấy để chứng minh mình không bước sai. Nhưng người trong Vĩnh Ninh cung không trao trâm cho nàng để nàng tiếp tục sống bằng cách không sai. Chiêu Nghi cũng không cần một người giữ kỷ vật. Nàng cần một người hiểu vật ấy phải được dùng vào lúc nào.

“Bảo họ gửi lệnh bằng văn bản,” Tạ Uyển nói. “Ai cưỡng chuyển hòm sẽ tự ghi tên vào biên bản.” Lương Khải không đi ngay. “Người định giữ đến bao giờ?” “Đến khi người đồng kiểm trở lại, hoặc đến khi có người đủ quyền nhận trách nhiệm thay bà ấy.” Nàng ngước lên qua song gỗ. “Ngươi chỉ mang danh mục. Đừng để người khác biến tên mình thành dấu cuối trên một hòm chưa đối.” Sắc mặt Lương Khải thay đổi. Hắn cúi đầu, lần này không thúc nữa.

Tạ Uyển mở cuộn lụa.

Không có chữ. Trên mặt lụa chỉ có một dấu triện son vuông, nhỏ hơn ấn quan thông thường. Son đã cũ nhưng nét triện vẫn sắc: hai vòng mây khóa lấy bốn chữ cổ, góc phải khuyết một chấm như vết kim. Tạ Uyển nhận ra hình ấy. Trong sổ mật hòm đời trước, sau mục dùng ngọc ấn mở khóa luôn có một câu bị nhiều người bỏ qua: vật lấy ra phải đối “mẫu son nội ấn”, nếu dấu không cùng nét khuyết thì hòm đã bị thay ruột sau khi mở. Mẫu son ấy đáng lẽ phải nằm trong đối sổ của Tây khố, nhưng trang lưu mẫu đã mất từ năm Thục phi qua đời.

Giờ nó nằm trong chiếc trâm Chiêu Nghi để lại.

Tạ Uyển đặt dấu son dưới ánh đèn, nhìn vết khuyết nhỏ ở góc phải. Ngoài gian đối vật, hòm thứ bảy vẫn nằm sau hai lớp cửa, mang một niêm đỏ mà chưa ai cho nàng nhìn đủ gần. Nàng cuộn lụa lại, nhưng không đặt về cán trâm. Nỗi đau vừa rồi không biến mất; nó chỉ đổi hình, từ một vật nặng trong ngực thành một quyết định có thể ghi được bằng mực.

Chiêu Nghi không để lại cho nàng một lời từ biệt.

Nàng để lại ấn son.