Bỏ qua nội dung

Bong Nguoi Trong Kho Thuoc

Chương 46 - Chương 46: Hồ Sơ Thai Sự

Chiếc hộp văn thư trong tay cung nữ của Mẫn Chiêu nghi khẽ va vào khóa đồng khi họ đi qua hành lang sau Trường Xuân cung. Tiếng động rất nhỏ, nhưng A Tịch vẫn thấy như có người gõ thẳng vào vết thương bên sườn. Canh tư chưa hết, trời còn tối, mưa đã nhẹ hơn nhưng nước từ mái ngói vẫn nhỏ đều xuống sân. Nàng khoác áo của một cung nữ quét viện, cúi thấp mặt, đi cách người đưa thư ba bước. Trong hộp có hai bản văn thư giống nhau: một gửi Phượng Nghi điện, yêu cầu Giang Nhược tiếp tục chẩn trị Tạ Uyển Nghi; một gửi Thái Y viện, ghi rõ nàng đã phát hiện sai lệch giờ mạch trước mặt người của hai cung. Mẫn không đủ sức giật người khỏi tay Phượng Nghi điện, nhưng nàng ta có thể khiến việc giữ người không còn là chuyện diễn ra trong một căn phòng đóng kín.

Đến ngã rẽ dẫn sang Nội Đình, A Tịch dừng lại. Cung nữ kia tiếp tục đi, còn nàng men theo lối chuyển than tới dãy phòng chép án phía sau Phượng Nghi điện. Nàng không định xông vào cứu Giang Nhược. Ý nghĩ ấy vẫn cào trong ngực, nhưng cái chết của Lục ma ma còn quá mới để nàng tự cho phép mình đổi một cơn nóng ruột lấy thêm một mạng người. Điều nàng cần biết là hồ sơ thai sự được mở ở đâu, có những ai chạm vào và thứ gì sẽ bị lấy đi trước khi trời sáng.

Phòng chép án sáng hơn những gian khác. Qua khe cửa kho củi, A Tịch nhìn thấy hai tiểu nội giám khiêng một hòm gỗ mun vào trong. Hòm không lớn, bốn góc bọc đồng, dây niêm đã bị cắt nhưng mảnh sáp cũ vẫn dính trên nắp. Một nữ quan áo xanh kiểm đếm từng món được đặt lên bàn: mạch án theo tháng, phương thuốc dưỡng thai, sổ lĩnh dược, sổ trực phòng sinh, bản ghi giờ sinh và tờ xác nhận thai tuyệt. Mỗi thứ đều có số mục riêng. Nữ quan đọc đến mục thứ sáu thì ngừng. Trên bàn chỉ có năm tập giấy.

“Biên bản giao nhận đâu?” nàng ta hỏi. Một nội giám đáp rằng năm xưa việc tang long thai làm gấp, tờ ấy đã nhập chung vào bản xác nhận thai tuyệt. Nữ quan không tranh cãi, chỉ ghi một nét nhỏ bên lề. A Tịch nhớ lời Tạ Uyển Nghi nói về tiếng khóc sau rèm. Nếu đứa trẻ đã thật sự chết, phải có người nhận thi thể, có giờ giao, có nơi an táng hoặc thiêu hóa. Một tờ giấy không thể tự biến thành hai loại thủ tục chỉ vì người ta nói rằng chuyện cũ đã lâu.

Ở gian đối diện, Giang Nhược bị đưa tới trước bàn án khi tóc còn vương hơi mưa. Nàng đã bị lấy túi châm, hộp thuốc và thẻ bài Thái Y viện, chỉ được giữ một khăn tay trắng để lau mực. Sau bức rèm thêu mẫu đơn, người chủ trì không lộ mặt. Giọng nữ quan truyền ra lạnh và đều: “Ngươi chỉ cần xác nhận những ghi chép này có hợp với y lý hay không. Không ai hỏi ngươi chuyện ngoài phận sự.” Giang nhìn năm tập giấy, rồi nhìn khoảng trống trên mục lục. “Muốn nói hợp hay không, thần phải biết hồ sơ còn đủ hay đã thiếu.”

Một tập mạch án được đẩy tới. Giang mở từng trang, không đọc lướt. Nàng đặt ngón tay lên mép giấy, so lỗ chỉ, màu mực và độ ngấm. Các trang trước ghi thai tượng yếu nhưng còn, đến trang cuối đột ngột đổi thành “mạch tuyệt trước giờ Dậu”. Dòng ấy dùng cùng loại mực với phần trên, nhưng nét bút đậm hơn, hằn xuống cả mặt sau. Bên dưới lại có lệnh tăng thuốc giữ mạch vào giờ Hợi và một lần lĩnh thêm phụ tử chế, bạch truật cùng nhân sâm vào canh hai. Giang nói chậm: “Nếu đã xác nhận thai tuyệt trước giờ Dậu, người kê thuốc sau giờ Hợi phải ghi rõ cứu mẫu, không thể vẫn dùng phương giữ thai. Hai việc này không thể cùng đúng.”

Nội giám đứng cạnh bàn lập tức đáp: “Có thể thái y khi ấy hoảng loạn, ghi nhầm.” Giang khép tập giấy lại. “Một người có thể ghi nhầm. Nhưng sổ lĩnh dược, mạch án và trực phòng cùng nhầm theo một hướng thì phải đối chiếu bản gốc ở ba nơi khác nhau.” Nàng xin xem dấu lĩnh thuốc. Tờ sao chép trong hồ sơ mang một dấu son đã nhòe, chỉ còn thấy nửa vành triện. Dấu ấy không giống ấn của Ty Dược mà nàng từng dùng. Trên mép dưới còn một vệt sáp đỏ mỏng, như trang giấy từng bị dán vào một tập khác rồi mới tháo ra.

Giang không chỉ ra ngay. Nàng biết mỗi chữ mình nói đều có thể biến thành dây thòng lọng. “Thần có thể ghi rằng hồ sơ hiện tại không đủ để kết luận giờ thai tuyệt,” nàng nói. “Muốn xác nhận, cần bản gốc sổ lĩnh dược, sổ giữ thẻ cửa phía tây lãnh cung và biên bản giao nhận sau giờ sinh.” Sau rèm im lặng một lúc lâu. Rồi giọng kia hỏi: “Nếu không có những thứ ấy?” Giang đáp: “Vậy không ai có thể dùng y lý để biến một khoảng trống thành sự thật.”

Đúng lúc ấy, bên ngoài vang tiếng báo văn thư của Mẫn Chiêu nghi tới. Hộp lệnh được mở trước mặt nữ quan Nội Đình và hai người chép án. Văn thư ghi rõ Giang Nhược đang là thái y phụ trách Tạ Uyển Nghi, yêu cầu nàng trở lại thăm mạch vào giờ Thìn, đồng thời đề nghị giữ nguyên mọi tài liệu nàng đã xem để tránh sai khác trong quá trình chẩn trị. Một bản sao khác đã được chuyển sang Thái Y viện. Từ khoảnh khắc ấy, nếu Giang biến mất hoặc hồ sơ thay đổi, sẽ có ít nhất hai nơi đặt câu hỏi.

Người sau rèm không nổi giận. Sự bình thản ấy khiến Giang thấy lạnh hơn. Nữ quan áo xanh đặt trước mặt nàng một tờ giấy trắng, bảo nàng tự viết nhận định. Giang viết từng chữ ngắn gọn: hồ sơ thiếu một mục theo danh sách; giờ thai tuyệt mâu thuẫn với giờ dùng thuốc; dấu lĩnh dược trong bản sao không đủ rõ để xác nhận nguồn; cần đối chiếu ba sổ gốc. Nàng không ghi tên người sửa, không buộc tội bất kỳ cung nào. Nhưng ở cuối trang, nàng thêm một câu: “Trong khi chưa đối chiếu, không được thay đổi thứ tự, số trang và dấu niêm hiện có.”

Tờ nhận định vừa ráo mực đã bị thu đi. Một nội giám muốn bảo Giang điểm chỉ, nàng chỉ đặt bút xuống. “Thần có quan chức, có thẻ hành nghề và chữ ký lưu tại Thái Y viện. Nếu lời thần phải dùng dấu tay của phạm nhân mới được tin, xin ghi rõ thần đang bị thẩm.” Không ai trả lời. Họ cũng không ép thêm, vì ngoài cửa đã có người của Mẫn chờ hồi đáp và người chép án vừa ghi đủ câu ấy vào sổ phiên.

A Tịch không nghe được mọi lời trong phòng, nhưng nàng thấy cách người ra vào thay đổi. Ban đầu chỉ có nội giám Phượng Nghi điện; sau văn thư của Mẫn, thêm nữ quan Nội Đình và một y quan già từ Thái Y viện được gọi tới làm chứng. Khoảng trống mà Phượng Nghi điện muốn giữ kín đã bị mở ra trước nhiều mắt hơn. Đổi lại, những người bên trong bắt đầu chuyển hồ sơ nhanh hơn. Một tiểu nội giám ôm sổ lĩnh dược rời phòng chép án, đi về phía kho án phía đông thay vì Ty Dược. A Tịch bám theo qua hành lang chứa chum nước, giữ khoảng cách đủ xa để không lộ tiếng thở nặng.

Hắn dừng ở một cửa nhỏ có khóa kép. Người giữ cửa nhận thẻ bài, mở sổ giao nhận rồi bảo hắn ghi giờ. A Tịch nấp sau giá đựng rèm cũ, chỉ nhìn được một phần trang giấy qua ánh đèn. Dòng mới ghi: “Canh tư, chuyển hồ sơ Tạ thị vào án mật, chờ lệnh niêm.” Cột người nhận không viết tên, chỉ đóng một dấu vuông rất nhạt. Khi nội giám cúi xuống thổi mực, A Tịch thấy ở góc dấu có nét cong như đuôi phượng và một vạch ngang bị khuyết. Không phải dấu tròn của Phượng Nghi điện, cũng không phải dấu kho án Nội Đình.

Nàng chưa kịp nhìn thêm thì tiếng chân từ đầu hành lang dồn tới. Một đội nữ quan mang dây lụa đỏ, sáp niêm và hộp triện. A Tịch phải lùi vào khe giữa tường và giá rèm, ép vết thương vào cạnh gỗ. Mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng. Qua kẽ vải, nàng thấy hòm gỗ mun được đưa ra. Giang Nhược đi phía sau, hai tay không bị trói nhưng hai bên đều có người kèm. Khi ngang qua giá rèm, nàng không quay đầu. Chỉ có bàn tay buông cạnh áo khẽ co lại một lần, đúng nhịp họ từng dùng để báo nguy trong kho thuốc.

A Tịch đáp lại bằng cách cào móng tay lên mặt gỗ, một tiếng rất nhẹ. Giang không thể biết chắc đó là nàng, nhưng bước chân chậm đi nửa nhịp. Nữ quan lập tức thúc: “Đi tiếp.” Giang bị dẫn sang gian đông với danh nghĩa chờ đối chiếu bổ sung. Văn thư của Mẫn giữ được mạng nàng qua đêm, nhưng không trả lại tự do. Phượng Nghi điện đã đổi cách giam một người thành cách giữ một người hợp lệ trước nhiều nhân chứng.

Hòm hồ sơ được đặt trên bàn đá giữa sân. Dây lụa mới quấn ba vòng, nút thắt phủ sáp. Người cầm triện không mặc màu của Phượng Nghi điện. Nàng ta mở hộp gỗ nhỏ, lấy ra một con dấu bọc vải vàng, ấn xuống lớp sáp còn nóng. Khi nhấc triện lên, dấu phượng hiện rõ hơn nét A Tịch vừa thấy trong sổ giao nhận. Nữ quan áo xanh nhìn dấu ấy rồi lập tức cúi thấp đầu. Không ai đọc tên nơi phát lệnh, chỉ đồng thanh đáp “tuân chỉ”.

A Tịch bỗng hiểu hồ sơ này đã vượt khỏi tay Thường công công từ lâu. Hắn có thể giết cung nữ, sửa sổ trực, dời thuốc và dựng hiện trường. Nhưng muốn khiến một hồ sơ thai sự thiếu trang vẫn được giữ như bản gốc suốt nhiều năm, phải có một bàn tay đủ cao để mọi người nhìn thấy dấu niêm mà không dám hỏi. Nàng đã mở được tuyến long thai, nhưng ngay trong khoảnh khắc ấy, cánh cửa lại bị khóa bằng quyền lực lớn hơn tất cả những ổ khóa nàng từng nạy.

Trời gần sáng. Hòm gỗ mun được khiêng vào kho án mật, cửa khóa kép khép lại trước mắt nàng. Trên lớp sáp mới, dấu phượng đỏ như một vết máu chưa khô. Hồ sơ thai sự đã bị niêm phong.