Bỏ qua nội dung

Bong Nguoi Trong Kho Thuoc

Chương 31 - Chương 31: Phi Tần Phát Điên

Chương 31: Phi Tần Phát Điên

Thường công công vừa nói xong, sân Ty Dược lập tức im như bị phủ một lớp tro lạnh. Không ai dám hỏi vì sao hồ sơ của một phi tần trong lãnh cung lại có thể dính đến đơn thuốc buộc tội một nữ thái y. Càng không ai dám hỏi vì sao một tờ đơn canh hai, số mười bảy, đã nằm im trong sổ cũ nhiều năm, bỗng dưng bị xé ra đặt lên khay vật chứng của Tố Liên. A Tịch núp sau giá thuốc, nghe tiếng khóa sổ, tiếng giấy dầu bọc quanh bìa cứng, rồi tiếng ấn triện niêm phong nện xuống. Mỗi âm thanh đều giống một viên đá chèn thêm trước cửa thoát của nàng.

Tên thái giám cầm đèn trong kho vẫn chưa đi. Hắn đi dọc lối giữa, ánh lửa quét qua hàng bình sành, qua túi vải treo nhãn đã bạc màu, qua cả vết bụi bị giày A Tịch quệt lệch trên nền. Nàng nín thở đến đau phổi. Vết thương ở sườn nhói từng cơn, mồ hôi thấm ướt lưng áo, nhưng nàng không dám đưa tay lau. Ngoài sân, Giang Nhược bị đưa sang hiên đông để chờ đối chất tiếp. Khi đi ngang cửa kho, nàng ấy chỉ khựng lại nửa nhịp, rất nhỏ, nhỏ đến mức nếu không phải A Tịch đang đặt cả mạng mình vào từng tiếng động, nàng đã không nhận ra.

Giang Nhược nói với Chu y quan rằng trong kho có vài vị thuốc dễ hút ẩm, nếu đóng cửa suốt đêm sẽ hỏng. Chu y quan còn đang nhìn sổ niêm phong, không đáp ngay. Tử Thanh vội nói kho sau có ô thông gió, nhưng lối đó đã lâu không mở. Thường công công lạnh nhạt bảo chỉ mở ô thông gió, không mở cửa người. Câu ấy làm A Tịch hiểu cơ hội của mình chỉ còn một khe hẹp đúng nghĩa. Kho sau có ô thông gió dẫn ra hành lang phơi thuốc, dưới ô là giàn tre cũ. Nàng từng theo Tố Liên đến lĩnh thuốc một lần, từng thấy dược đồng nhỏ người chui qua đó để nhặt túi bạch chỉ rơi. Khi ấy nàng còn cười thầm, không ngờ có ngày mạng mình phải đo bằng độ rộng của một ô tường.

Tên thái giám đặt đèn xuống, xoay người kéo then cửa trong. A Tịch chờ đến khi hắn cúi kiểm tra dây niêm ở tủ quý dược mới lùi từng chút một. Nền kho phủ bụi thuốc mịn, bước mạnh sẽ in vệt rõ. Nàng không đi thẳng, mà men theo chỗ chân giá gỗ đã có nhiều vết cũ, dùng chúng che dấu chân mình. Đến cuối kho, nàng nghe then cửa trước đóng lại. Bóng tối lập tức dày hơn. Chỉ còn một vệt sáng mỏng rọi từ ô thông gió mới hé, đủ cho nàng nhìn thấy mạng nhện bám trên khung gỗ và một vệt máu nhỏ trên tay áo mình.

A Tịch cắn răng trèo lên giàn tre. Mỗi thanh tre kêu một tiếng khô khốc, nàng liền dừng lại, chờ tiếng gió ngoài hiên lấp qua mới tiếp tục. Đến khi lách nửa người qua ô, vết thương ở sườn bị cạnh tường ép tới mức mắt nàng tối sầm. Nàng tưởng mình sẽ rơi xuống, nhưng bên dưới bất ngờ có một bàn tay đỡ lấy khuỷu tay nàng. Tử Thanh đứng trong hành lang phơi thuốc, mặt trắng bệch hơn cả giấy niêm phong. Hắn run đến nỗi suýt buông tay, nhưng vẫn kéo nàng xuống sau mấy nong cúc hoa đang phơi dở.

“Ta không thấy gì,” Tử Thanh nói trước, giọng nhỏ như tiếng muỗi. “Ta chỉ tới mở ô thông gió. Ta không thấy ai hết.” A Tịch nhìn hắn. Dược đồng này từng vì sợ mà nói vấp trước sân, từng suýt để dòng thẻ cháy kéo nàng ra ánh sáng. Nhưng hắn cũng là người đọc số mười bảy, người làm cho nửa tờ đơn kia lộ ra chỗ sai. Trong cung này, gan người không phải lúc nào cũng đủ dùng một lần cho hết. A Tịch không cảm ơn thành tiếng. Nàng chỉ nhặt một cọng chỉ thuốc dính trên vai hắn, phủi xuống, như thể vừa sửa lại một lỗi nhỏ trên áo một người xa lạ. Tử Thanh hiểu, cúi đầu chạy về phía cửa phụ.

Hành lang phơi thuốc nối với lối vận chuyển dược liệu sau Ty Dược. Đêm đã qua nửa, sương bám trên mái ngói làm mùi thuốc ẩm trở nên nặng hơn. A Tịch đi trong bóng của các giàn tre, tai vẫn nghe tiếng người ngoài sân. Thường công công chưa rời đi. Ông dặn Lưu nội giám đêm nay giữ Giang Nhược tại phòng trực, không cho ai gặp riêng, sáng mai đưa người vào lãnh cung đối chiếu hồ sơ. Lưu nội giám thấp giọng hỏi nếu hồ sơ Tạ Uyển Nghi không còn đủ thì xử lý thế nào. Thường công công đáp rất khẽ, nhưng từng chữ lọt qua màn sương như dao mỏng: “Hồ sơ không đủ thì hỏi người còn sống.”

A Tịch dừng lại. Người còn sống. Trong lãnh cung, người còn sống liên quan đến Tạ Uyển Nghi không nhiều. Lục ma ma già đến mức đi đường cũng cần chống gậy, nhưng bà biết các cửa khóa cũ hơn bất cứ ai. Tạ Uyển Nghi thì đã bị gọi là phát điên suốt nhiều năm, khi tỉnh khi mê, nói những câu không đầu không cuối. Tố Liên từng nhắc đến bà bằng giọng lạ, vừa sợ vừa thương: phi tần ấy không phải lúc nào cũng điên, chỉ là có những lúc không ai muốn nghe bà tỉnh. Khi ấy A Tịch không hiểu. Bây giờ nàng hiểu quá rõ: một người bị cả cung gọi là điên thì dù có nói thật, lời ấy cũng dễ bị quét vào góc tường như rác thuốc.

Nàng không thể chờ đến sáng. Nếu Thường công công thật sự muốn hỏi người còn sống, ông sẽ hỏi bằng cách của Nội đình, mà cách ấy hiếm khi để lại câu trả lời nguyên vẹn. A Tịch men theo lối vận chuyển thuốc, vòng qua bức tường phía bắc, tránh hai tốp tuần đêm bằng khoảng thời gian đổi gác mà Tố Liên từng dạy. Đến gần lãnh cung, mùi thuốc trong áo nàng bị mùi rêu ẩm và tro cũ lấn át. Cánh cửa phụ nơi nàng từng ra vào sau vụ cháy vẫn còn vết cháy đen ở chân. Nhìn nó, cổ họng nàng nghẹn lại. Nơi này đã nhận tên chết của nàng, nhận cả tiếng kêu cuối của Tố Liên, vậy mà đêm nay nàng lại phải tự bước về.

Lục ma ma không ngủ. Bà ngồi dưới mái hiên, tay ôm một bọc vải cũ, như đã biết sẽ có người tới. Khi thấy A Tịch, bà không giật mình, chỉ đưa ngón tay lên môi. Trong phòng phía sau, có tiếng người đàn bà hát khe khẽ, câu hát đứt đoạn, lúc cao lúc thấp, nghe như trẻ con học thuộc bài cầu an nhưng quên mất nửa câu. A Tịch quỳ xuống cạnh bà, hỏi rất nhỏ: “Tạ Uyển Nghi ở trong đó?” Lục ma ma nhìn nàng rất lâu. Đôi mắt đục mờ của bà có sự tỉnh táo đáng sợ của người đã sống quá lâu giữa những thứ không được gọi tên. “Đêm nào nhắc đến số mười bảy,” bà nói, “nương nương đều hát.”

Ba chữ số mười bảy làm gáy A Tịch lạnh buốt. Nàng kể thật nhanh về nửa tờ đơn, về dấu canh hai, về tên Tạ Uyển Nghi bị mực che trong sổ. Lục ma ma không hỏi vì sao một người đã chết biết những chuyện ở Ty Dược. Bà chỉ siết bọc vải trong tay, móng tay già nua bấu vào mép vải đến trắng ra. “Tố Liên đã thấy bọc này trước khi chết,” bà nói. “Nó bảo ta đem giấu xa hơn. Ta không nghe. Ta tưởng người già rồi, giả câm giả điếc thì giữ được mạng. Không ngờ đứa trẻ ấy chết thay cho một thứ đáng lẽ ta phải đốt từ lâu.”

A Tịch nhìn bọc vải. Trái tim nàng đập rất nhanh, nhưng nàng không đưa tay giật lấy. Trong cung này, vật chứng không tự nhiên rơi vào tay ai mà không có giá. Nàng hỏi: “Trong đó là gì?” Lục ma ma chưa kịp đáp thì tiếng hát trong phòng đột nhiên tắt. Một vật gì đó rơi xuống đất, vang lên một tiếng cộc khô. Rồi giọng nữ khàn khàn bật ra từ bóng tối: “Không uống. Canh hai không uống. Đổi chén rồi… đứa bé sẽ khóc.”

A Tịch cứng người. Lục ma ma lập tức đứng dậy, nhanh hơn vẻ già yếu thường ngày, nhưng cửa phòng đã bật mở từ bên trong. Tạ Uyển Nghi xuất hiện sau khung cửa, tóc xõa nửa vai, áo trắng cũ bạc màu, trên cổ tay còn buộc một dải vải đã sờn. Bà không giống một phi tần trong chuyện kể. Bà giống một người bị nhốt quá lâu trong cùng một đêm, tỉnh dậy lần nào cũng thấy chén thuốc kia đặt trước mặt. Ánh mắt bà lướt qua Lục ma ma, qua A Tịch, rồi dừng ở vệt máu trên tay áo nàng. Bà bỗng cười, tiếng cười mỏng và vỡ. “Lại cháy à? Lần này cháy ai?”

A Tịch không đáp được. Nàng từng nghĩ người phát điên sẽ không đáng sợ bằng người tỉnh táo giết người. Nhưng lúc này, nàng nhận ra sự đáng sợ nằm ở chỗ khác: Tạ Uyển Nghi không điên hoàn toàn. Bà nhớ lửa. Nhớ canh hai. Nhớ chén thuốc bị đổi. Nhớ cả tiếng khóc của một đứa bé mà hồ sơ trong cung có lẽ đã xóa sạch. A Tịch hạ giọng, cố để mình không run: “Nương nương, năm đó ai đổi chén thuốc?”

Tạ Uyển Nghi nghiêng đầu nhìn nàng, đôi mắt đột nhiên sáng lên như đèn dầu gặp gió. Bà bước một bước ra hiên. Lục ma ma vội chắn ngang, nhưng bà đã giơ cổ tay buộc dải vải lên trước mặt A Tịch. Trên dải vải có một vệt mực cũ, loang thành hình dấu son bị nước làm nhòe. “Họ bảo ta điên,” bà thì thầm. “Điên thì không cần nhớ tên. Điên thì không cần giữ con. Điên thì ký gì cũng được.” Bà bật cười lần nữa, rồi đột ngột ngẩng đầu nhìn qua bức tường sau lãnh cung. “Suỵt. Nó lại hát rồi.”

A Tịch quay phắt lại. Bên kia bức tường mốc, nơi đáng lẽ chỉ có lối chết dẫn ra giếng cũ bị khóa, vang lên một câu hát rất nhỏ. Cùng một làn điệu vừa phát ra trong phòng Tạ Uyển Nghi, nhưng giọng hát lần này trẻ hơn, lạnh hơn, và tỉnh táo hơn nhiều. Lục ma ma biến sắc. Bọc vải trong tay bà rơi xuống nền, mép vải bung ra, lộ một góc giấy ố vàng có dấu Ty Dược đỏ sẫm. Trước khi A Tịch kịp cúi xuống nhặt, câu hát sau tường ngừng lại, rồi có tiếng then cửa bí mật được kéo mở trong bóng tối.