Bỏ qua nội dung

Bong Nguoi Trong Kho Thuoc

Chương 30 - Chương 30: Đơn Thuốc Bị Tráo

Chương 30: Đơn Thuốc Bị Tráo

Tiếng then sắt rơi xuống ở lối phụ vang lên rất khẽ, vậy mà trong tai A Tịch nó nặng như một nhát chém. Nàng đã kịp lách qua cánh cửa hẹp dẫn vào kho dược, nhưng chưa kịp đi xa hơn ba bước thì phía ngoài đã có thái giám chạy tới chặn các ngả. Mùi thuốc khô, mùi vỏ quế cũ và bụi gỗ lâu ngày phủ lên hơi thở nàng. A Tịch ép lưng vào khoảng tối giữa hai giá đựng bình sành, một tay ôm sườn, một tay giữ mép áo khỏi quệt vào dây chuông treo ở góc kho. Nàng vừa lấy tên chết của mình đặt lên khay vật chứng, bây giờ chỉ cần một tiếng động nhỏ, cái tên ấy sẽ có mặt thật, có hơi thở thật, và sẽ bị lôi ra trước sân Ty Dược như một thứ quái lạ không nên sống sót.

Bên ngoài, Thường công công không quát tháo. Ông chỉ phân người bằng giọng đều đều, mỗi câu đều đủ khiến kẻ nghe không dám chậm tay. Hai lối phụ bị khóa, người giữ hộp thẻ bài bị gọi đến, sổ ra vào ba đêm quanh ngày Tố Liên chết phải đặt ngay trước mặt Chu y quan. A Tịch nghe tiếng chân dồn qua sân, nghe Lưu nội giám cười lạnh nói người chết đã có thẻ bài thì người sống càng không đáng tin. Nàng nhắm mắt một nhịp. Nếu đêm nay chỉ chứng minh thẻ của nàng từng bị dùng sau vụ cháy, Giang Nhược vẫn chưa thoát. Nửa tờ đơn thuốc kia còn nằm đó, chữ ký thật của Giang Nhược còn nằm đó, ba chữ tăng an thần vẫn như một sợi dây buộc quanh cổ nàng ấy.

Một dược đồng run rẩy bưng sổ đến. Giọng hắn còn non, hẳn là Tử Thanh, người đã bị giữ từ đầu đêm. Hắn nói hộp thẻ bài vẫn do Ty Dược quản, mỗi lần vào kho bấm một dấu ở cạnh dưới, mỗi lần lĩnh thuốc ghi số đơn vào sổ. Chu y quan bảo hắn mở ba đêm liên tiếp, bắt đầu từ đêm Tố Liên nhận thuốc. Tiếng giấy dày lật qua lật lại vang trong sân. A Tịch không nhìn thấy trang sổ, nhưng nàng nghe được sự im lặng thay đổi. Đó không phải im lặng của người chưa tìm thấy gì, mà là im lặng của người vừa nhìn thấy một chỗ không khớp nhưng chưa biết nên nói ra trước mặt ai.

Chu y quan hỏi: “Đêm ấy đơn thuốc của Tố Liên là số bao nhiêu?” Tử Thanh đáp rất nhỏ: “Canh ba, số hai mươi mốt.” Chu y quan lại hỏi: “Nửa tờ đơn trên khay ghi dấu số mấy?” Không ai trả lời ngay. A Tịch tưởng tượng bàn tay ông đang đưa mảnh giấy rách đến gần đèn, soi dấu son Ty Dược ở góc dưới. Một lúc sau, giọng Chu y quan trầm xuống: “Canh hai, số mười bảy.” Sân Ty Dược như bị ai đó rút mất hơi. Giang Nhược khàn giọng: “Đơn của Tố Liên không thể là canh hai. Khi đó ta còn ở phòng mạch, Hồ thái y đang bắt mạch cho cung nữ của Trường Xuân cung. Ta viết đơn cho Tố Liên sau tiếng chuông canh ba.”

Lưu nội giám lập tức cắt ngang: “Nàng nói thì thành chứng cứ sao? Kẻ kê sai thuốc tất nhiên sẽ sửa giờ.” Nhưng câu ấy không còn sắc như trước. Chu y quan đặt nửa tờ đơn xuống, bảo Tử Thanh đọc mục số mười bảy. Dược đồng nuốt nước bọt mấy lần mới đọc được: “Canh hai, số mười bảy, lĩnh thuốc an thần, thêm bạch phục linh, giảm cam thảo, đưa về… lãnh cung.” Hai chữ lãnh cung làm A Tịch mở mắt. Trong bóng tối, đầu ngón tay nàng bấu vào cạnh giá thuốc đến đau. Lãnh cung. Không phải Tố Liên đêm ấy. Không phải bệnh án đang được đem ra buộc tội Giang Nhược. Có một tờ đơn khác, cũng có thuốc an thần, cũng đi qua Ty Dược, cũng dẫn về nơi Tố Liên đã chết và nơi A Tịch đã bị đốt thành người chết.

Hồ thái y ho dữ dội. Khi cơn ho ngừng, ông nói như kéo từng chữ khỏi cổ họng: “Số mười bảy không phải đơn của Tố Liên. Nếu nửa tờ trên khay mang dấu số mười bảy, thì nó đã bị ghép vào vụ Tố Liên sau này.” Lưu nội giám quay phắt sang ông: “Hồ thái y, ông nên nhớ mình cũng đang bị xét.” Hồ thái y cúi đầu, vai gầy run lên, nhưng lần này ông không lùi. “Ta nhớ. Chính vì nhớ nên mới nói. Đơn thuốc của Thái Y viện khi sang Ty Dược có hai dấu: giờ kê và số lĩnh. Chữ ký của Giang Nhược trên nửa trên có thể thật, nhưng dấu số mười bảy chứng minh mảnh giấy ấy không thuộc đơn số hai mươi mốt. Đây không phải một đơn bị viết thêm vài chữ. Đây là đơn bị tráo.”

A Tịch nghe đến đó, lồng ngực đau như vừa hít phải tro nóng. Nàng nghĩ đến Tố Liên nằm trên giường hẹp, đầu ngón tay còn mùi thuốc, nghĩ đến Giang Nhược quỳ ngoài sân vẫn cố giữ lưng thẳng, nghĩ đến bao nhiêu trang giấy trong cung này có thể giết một người chỉ bằng cách nằm sai chỗ. Một tờ đơn bị tráo không tự mọc chân đi từ lãnh cung sang vụ Tố Liên. Nó cần người lấy, người xé, người bấm dấu, người dám đặt lên khay vật chứng trước mặt Nội đình. Và nếu số mười bảy dẫn về lãnh cung, thì kẻ dựng án không chỉ muốn buộc tội Giang Nhược; hắn còn muốn chôn lại một hồ sơ cũ dưới xác Tố Liên.

Thường công công cuối cùng bước tới khay. Ông không cầm nửa tờ đơn ngay, mà nhìn dấu bấm trên thẻ bài cháy sém của A Tịch trước. “Sổ thẻ bài đâu?” Tử Thanh vội lật sang quyển khác. Chu y quan chỉ một dòng bị gạch mờ, hỏi vì sao cạnh mục số mười bảy lại có dấu bấm không ghi tên người lĩnh. Tử Thanh run đến mức tiếng nói vỡ ra: “Đêm ấy… người trực cũ nói là thẻ cháy, chữ không rõ, chỉ còn cạnh dưới đủ bấm dấu nên ghi tạm vào dòng phụ. Sau đó quản sự bảo không cần chép lại.” Chu y quan lạnh giọng: “Không cần chép lại, nhưng vẫn cần lĩnh thuốc. Người không tên cầm đơn số mười bảy về lãnh cung, rồi mảnh đơn ấy xuất hiện trên khay buộc tội Giang Nhược. Hay thật.”

Lưu nội giám đập tay xuống bàn. “Một đám y quan và dược đồng tự nói với nhau thì muốn bẻ lệnh Nội đình? Dấu số có thể sai, sổ có thể chép nhầm. Giang Nhược vẫn không giải thích được vì sao chữ ký của nàng ở trên giấy.” Giang Nhược ngẩng đầu. Dưới ánh đèn, mặt nàng trắng đến gần trong suốt, nhưng giọng lại bình tĩnh hơn lúc bị áp giải. “Ta giải thích được. Chữ ký ấy là của ta, nhưng là trên đơn an thần kê cho người bệnh khác, không phải cho Tố Liên. Ai lấy được nửa trên của đơn cũ, giữ lại dấu số mười bảy, rồi ghép với ba chữ tăng an thần, người đó mới là kẻ muốn Tố Liên chết mà ta chịu tội.” Nàng dừng một nhịp, mắt không nhìn về phía kho dược, chỉ nhìn thẳng vào khay vật chứng. “Nếu công công muốn bắt ta, xin bắt sau khi tìm được nửa còn lại của đơn số hai mươi mốt.”

Câu ấy không cứu được tất cả, nhưng đủ chặn một bước. A Tịch biết vậy ngay khi nghe Thường công công bảo Chu y quan ghi lại ba điểm: dấu số không khớp, sổ thẻ có dòng phụ không tên, và đơn số mười bảy dẫn về lãnh cung. Ông không tuyên bố Giang Nhược vô tội. Trong cung này, người thấp cổ bé họng không được ban sự trong sạch dễ dàng như được ban một chén thuốc đắng. Ông chỉ nói Giang Nhược tạm thời không áp giải, chuyển sang đối chất tại Ty Dược dưới sự chứng kiến của Nội đình và Thái Y viện. Đó là một khe hở nhỏ, nhưng với A Tịch, khe hở ấy đủ để một người còn thở thêm một đêm.

Đúng lúc nàng định lùi sâu hơn vào kho, cánh cửa hẹp phía sau kêu lên. Một thái giám cầm đèn bước vào, ánh lửa quét qua các bình sành, qua bao thuốc, qua vạt áo xám của nàng chỉ cách một giá gỗ. A Tịch nín thở, chậm rãi hạ người xuống sau thùng cam thảo khô. Vết thương ở sườn kéo nhói, mồ hôi lạnh trượt xuống thái dương. Bên ngoài, Giang Nhược bỗng ho nhẹ. Không phải cơn ho bệnh, mà là một tiếng đủ khiến mọi người quay về phía nàng. “Trong sổ số mười bảy,” Giang Nhược nói, “người nhận thuốc về lãnh cung là ai?” Câu hỏi ấy kéo cả sân trở lại khay vật chứng, cũng kéo tên thái giám cầm đèn quay đầu. A Tịch nhìn qua khe giá, chỉ thấy bàn tay Giang Nhược đặt trên gối siết rất chặt. Nàng ấy vẫn không nhìn về phía nàng, nhưng lại một lần nữa đặt mình giữa ánh đèn và bóng tối.

Tử Thanh lật thêm hai trang, rồi mặt hắn tái đi. “Không ghi người nhận. Nhưng ở cột bệnh án có bốn chữ bị mực che.” Chu y quan bảo hắn đưa tới gần đèn. Một giọt nước thuốc còn sót trên khay bị ai đó làm đổ thấm vào mép trang, mực che hơi loang ra. A Tịch không thấy được chữ, nhưng nàng nghe được tiếng Chu y quan đọc rất chậm, như sợ mỗi chữ rơi xuống sẽ đánh thức thứ đã ngủ trong tường đỏ nhiều năm: “Tạ Uyển Nghi.” Hồ thái y khép mắt. Giang Nhược cúi đầu. Còn Thường công công im lặng lâu đến mức tiếng gió ngoài hiên cũng thành lạnh.

A Tịch tựa trán vào giá thuốc, trong mũi toàn mùi cam thảo khô và bụi giấy cũ. Tạ Uyển Nghi, cái tên Tố Liên từng nhắc trong những câu nói đứt đoạn trước khi chết. Phi tần phát điên trong lãnh cung. Hồ sơ cũ dẫn tới thuốc an thần. Đơn số mười bảy bị tráo vào án của Tố Liên. Tất cả những mảnh rời rạc bỗng xoay về cùng một nơi, cùng một cánh cửa mốc ẩm mà A Tịch từng tưởng mình đã rời xa. Ngoài sân, Thường công công nói rất thấp: “Niêm phong sổ. Sáng mai, lấy hồ sơ Tạ Uyển Nghi trong lãnh cung ra đối chiếu.” A Tịch nhắm mắt. Nàng vừa kéo Giang Nhược khỏi lưỡi dao trước mặt, nhưng lưỡi dao thật sự đã chỉ về nơi chôn tiếng kêu của Tố Liên.