Bỏ qua nội dung

Bàn Tính Dưới Hoa Đăng

Chương 57: Một Cái Ôm Không Nói

“Cha ta…” Hai chữ ấy rơi xuống rất khẽ, nhưng trong khoảnh khắc đó, từ đường Lục gia yên lặng đến mức ta nghe được tiếng tim mình đập vào lồng ngực. Đầu ngón tay Vân Chi vẫn đặt trên mép tờ hôn thư, không dám chạm mạnh hơn, như chỉ cần nàng thở sai một nhịp thì nét ký dưới ánh đèn kia sẽ biến thành một vết thương khác. Ta nhìn theo ánh mắt nàng. Bên dưới dấu đỏ của Lục Sùng và tên Tô Diên, quả nhiên có một dòng chữ nhỏ đã bạc màu: người chứng, Tạ Hành Chu. Nét bút ấy không giống nét chữ trong đơn thuốc bình thường, mạnh hơn, nghiêng hơn, như được viết trong lúc vội vàng nhưng vẫn cố giữ cho ngay ngắn. Một người cha hiền lành, thường cúi đầu tránh phiền phức, từng đặt tên mình lên tờ giấy có thể đổi cả thân phận của ta.

Lục Sùng chống gậy đứng cạnh rương, mặt trắng đi dưới ánh đèn. Một vị tộc lão bước lên muốn xem kỹ, ta đưa tay ngăn lại, giọng thấp nhưng đủ để mọi người nghe rõ: “Chưa ai được chuyền tay. Mạnh Tứ, ghi lại tên từng người đang có mặt. Thanh Hành, mời hai vị tộc lão nhìn niêm cũ trên rương và vết cháy trên mép giấy, nhưng không chạm vào chữ ký. Từ giờ đến khi mở gia phả, giấy này phải được niêm chung bằng ba dấu: gia chủ, tộc lão, và kho chính.” Lời vừa ra, ánh mắt trong từ đường đều đổ về phía ta. Có người kinh ngạc vì hôn thư, có người hoảng vì sinh tịch, cũng có người mừng thầm vì cuối cùng tìm được chỗ để kéo Tạ gia xuống nước. Ta hiểu họ quá rõ. Một chứng cứ nếu không được giữ bằng quy trình, nó sẽ nhanh chóng biến thành một câu chuyện mỗi người kể một kiểu.

Lục Thừa Viễn quả nhiên không bỏ lỡ. Ông ta khép tay áo, giọng vẫn giữ được vẻ ôn hòa đáng ghét: “Nếu Tạ Hành Chu là người chứng, vậy chuyện này không còn là gia sự Lục gia nữa. Hoài Tranh, con vừa mời Tạ cô nương tới, rương lại có chữ ký Tạ gia, khó tránh người ngoài nghi ngờ hai nhà đã sắp đặt trước.” Đại phu nhân được nha hoàn dìu đứng sau bình phong, môi run lên, nhưng mắt lại sáng trong một thoáng. Ta cười nhạt. Người đang chìm thường không chọn dây sạch hay dây bẩn, chỉ cần thấy cái gì nổi là muốn túm lấy. Ta nói: “Nhị thúc nói đúng một nửa. Có chữ ký Tạ Hành Chu, việc này không thể bỏ qua Tạ gia. Nhưng nếu Tạ gia muốn sắp đặt, vì sao lại chôn hôn thư dưới nền từ đường Lục gia, niêm trong rương có dấu cháy cũ, còn để người Lục gia sửa gia phả trước? Một cái bẫy tốt ít nhất phải giúp người đặt bẫy sống dễ hơn, không phải kéo cả nhà mình vào vũng bùn.”

Mặt Lục Thừa Viễn lạnh xuống. Lục Sùng đột nhiên ho một tiếng, như bị câu nói ấy đâm trúng chỗ cũ. Ông nhìn tờ hôn thư rất lâu rồi nói với tộc lão: “Niêm lại. Sáng mai mở từ đường lớn, gọi đủ các phòng.” Dừng một chút, ông lại nhìn sang Vân Chi, giọng khàn hơn: “Cũng mời Tạ Hành Chu đến.” Vân Chi cúi mắt hành lễ, không đáp ngay. Ta thấy nàng thu tay về, bàn tay giấu dưới tay áo siết chặt đến mức khớp ngón trắng bệch. Nàng không biện minh cho cha mình, cũng không thanh minh cho Tạ gia. Nàng chỉ đứng ở đó, giữa một vòng người đang chờ nàng nói sai một chữ để biến nàng thành chứng cứ sống cho sự nghi ngờ của họ. Lòng ta bỗng nặng xuống. Trước đây ta từng để nàng đứng trong tình cảnh ấy một lần, bằng chính ánh mắt của mình.

Rương gỗ được đặt lại vào lớp vải dầu. Ba dấu niêm lần lượt in xuống, sáp đỏ chảy thành những đường nhỏ như máu mới trên vết cháy cũ. Thanh Hành giúp ghi biên bản, nét chữ ban đầu run nhưng càng viết càng vững. Khi hắn đưa giấy cho ta xem, ta thấy ở cuối trang hắn thêm một câu: “Tạ cô nương chỉ phân biệt hương thuốc, không chạm vào hôn thư trước khi tộc lão chứng kiến.” Ta nhìn hắn. Hắn quay mặt đi, lỗ tai đỏ lên, giọng cứng nhắc: “Đừng hiểu lầm. Ta chỉ không muốn phụ thân lại nói bừa.” Nếu là ngày trước, ta có lẽ sẽ đáp lại một câu châm chọc. Nhưng đêm nay, câu châm chọc nào cũng có vẻ nhẹ hơn tiếng sáp rơi. Ta chỉ gật đầu: “Ghi vậy rất tốt.”

Sau khi rương được đưa vào hòm niêm tạm, đám người dần tản ra khỏi kho mật. Lục Sùng ở lại cùng tộc lão, Lục Thừa Viễn bị giữ trong từ đường với lý do chờ đối chất, còn Đại phu nhân được đưa về đông viện nhưng ngoài cửa có gia đinh canh giữ. Từng bước đều hợp lễ, hợp quy củ, cũng hợp với chiếc lưới đang chậm rãi siết lại. Nhưng khi ta quay đầu, Vân Chi đã không còn đứng cạnh rương. Nàng đi ra hành lang phía nam từ lúc nào, hộp thuốc ôm trước ngực, bóng áo xanh nhạt bị đèn lồng kéo dài trên nền đá ướt. Mưa đã ngừng, nhưng gió vẫn mang mùi đất lạnh và nhựa tùng cũ. Ta đứng yên một nhịp, rồi theo nàng ra ngoài.

Nàng không đi xa, chỉ dừng dưới mái hiên nơi ngày trước ta từng bị phạt quỳ chép gia quy. Khi ấy nàng lén đưa bánh quế qua khe cửa, còn nghiêm mặt dặn ta ăn nhanh kẻo nguội, như thể một cái bánh nhỏ có thể chống lại cả mùa đông của Lục gia. Bây giờ hộp thuốc của nàng đặt trên bậc thềm, nắp mở hé. Bên trong ngoài kim bạc, dao mỏng và túi bột chống ẩm còn có một chiếc hoa đăng nhỏ bằng giấy dầu, gấp rất vụng, cánh sen hơi lệch. Ta nhận ra nó. Năm ấy hội hoa đăng Thanh Châu, nàng vì không được ra bờ sông nên tự gấp một cái, nói đợi khi ta ra khỏi từ đường sẽ bắt ta thả giúp. Ta khi đó chỉ thấy trẻ con ồn ào. Đến tận bây giờ mới hiểu, có vài lời hứa nhỏ bị người ta giữ lâu hơn cả những tờ khế ước đóng dấu son.

“Vân Chi.” Ta gọi tên nàng. Nàng quay lại, mắt không đỏ, chỉ sáng hơn bình thường, giống như người đã cố giữ nước mắt ở đúng nơi nó không được rơi. Ta bỗng không biết câu đầu tiên nên là gì. Một người giỏi tính toán đôi khi thảm hại ở chỗ, hắn có thể chia kho lương thành trăm mục, chia quyền quản sự thành từng tầng, nhưng đứng trước người mình làm đau lại không tìm được một câu đủ nhẹ để đặt xuống. Ta nói: “Ta xin lỗi.” Ba chữ ấy ra khỏi miệng, không cứu được gì đã xảy ra, nhưng ít nhất không còn trốn phía sau bất kỳ lý do nào. “Không phải xin lỗi vì muốn tra chân tướng. Chân tướng của mẫu thân ta, ta vẫn phải tra. Nhưng ta đã lấy nỗi đau của mình làm cớ để nghi ngờ nàng, để nhìn nàng như một phần của bí mật cần đối chất. Điều đó là sai.”

Vân Chi nhìn ta rất lâu. Gió dưới hiên thổi qua, làm chiếc hoa đăng giấy trong hộp thuốc rung nhẹ. Nàng nói: “Ta biết huynh đau. Ta cũng biết cha ta có chuyện giấu. Từ ngày ông ấy quỳ xuống trước huynh, ta không ngủ yên được đêm nào.” Giọng nàng bình tĩnh đến mức càng nghe càng nghẹn. “Nhưng hôm ấy huynh nhìn ta, ta bỗng cảm thấy những năm ta đi qua cửa nhỏ đem bánh cho huynh, những lần ta đứng trước y quán cãi nhau với người ta vì huynh, tất cả đều biến thành thứ phải chứng minh lại từ đầu. Ta không sợ huynh hận cha ta. Ta sợ huynh đã quyết định trước rằng ta cũng biết mà giấu.”

Ta không thể phản bác. Bởi nàng nói đúng. Ngày ấy khi nghe Tạ Hành Chu thú nhận, trong lòng ta có một khoảnh khắc rất xấu. Ta đã để nỗi sợ dẫn đường, để một chữ Tạ phủ lên cả người nàng như phủ bụi lên một quyển sổ sạch. Ta từng khinh những người Lục gia chỉ nhìn xuất thân mà kết tội Tô Diên, cuối cùng chính ta cũng suýt dùng cách ấy làm đau người vô tội nhất bên cạnh mình. Hạt bàn tính trong tay áo nằm lạnh trong lòng bàn tay, như nhắc ta rằng mọi món nợ đều phải tính đủ. Có những món nợ trả bằng bạc, có những món nợ trả bằng quyền thế, còn có món nợ chỉ có thể trả bằng việc cúi đầu thừa nhận mình đã sai.

“Ta không biết Tạ bá phụ đã ký tờ hôn thư đó vì lý do gì,” ta nói, “cũng không biết năm đó ông ấy đã cứu mẫu thân ta đến đâu, dừng lại ở đâu. Sáng mai ông ấy phải đến, phải nói rõ trước Lục gia. Nếu sự thật khiến ta đau thêm, ta sẽ nhận. Nếu sự thật khiến nàng đau, ta…” Ta dừng lại, vì câu “ta sẽ bảo vệ nàng” bỗng trở nên quá dễ nói. Trước đây ta cũng từng nghĩ mình bảo vệ nàng bằng cách đẩy nàng ra ngoài. Lần này ta không muốn dùng lời đẹp để che một lựa chọn chưa được nàng đồng ý. Ta đổi giọng: “Ta sẽ đứng cùng nàng, nếu nàng còn cho phép. Nếu nàng không muốn nhìn thấy ta, ta sẽ đứng xa một chút, nhưng sẽ không để bất cứ ai lấy lỗi của người lớn đổ lên người nàng.”

Vân Chi cúi đầu, ngón tay chạm vào mép hoa đăng giấy. Nàng bỗng cười rất khẽ, không vui cũng không buồn hẳn: “Huynh học được cách nói chuyện dễ nghe từ bao giờ vậy?” Ta đáp: “Từ lúc phát hiện nói khó nghe sẽ mất người quan trọng.” Nàng ngước mắt lườm ta, vẻ lanh lợi quen thuộc lóe lên rất nhanh rồi lại tắt, như ngọn đèn nhỏ bị gió che. “Vậy huynh mất rồi mới học, cũng không tính là thông minh lắm.” Nếu là ngày thường, ta sẽ nhận thua bằng một câu nửa đùa nửa thật. Nhưng đêm nay cổ họng ta nghẹn lại. Ta chỉ nói: “Ừ, không thông minh.”

Nàng im lặng. Ta cũng im lặng. Giữa chúng ta có rất nhiều lời chưa nói: về Tô Diên, về Tạ Hành Chu, về những năm nàng tin ta mà ta vẫn quen tự chịu một mình, về một ánh mắt đã đẩy nàng ra khỏi cánh cửa vốn nên mở cho nàng. Nhưng kỳ lạ là trong khoảnh khắc ấy, không lời nào chen lên trước được. Vân Chi bước tới một bước. Ta gần như nín thở, không dám đưa tay trước, sợ một động tác vội vàng lại giống như ép nàng tha thứ. Rồi nàng tựa trán vào ngực ta, rất nhẹ, nhẹ đến mức giống một cánh hoa rơi xuống mặt nước. Ta đứng cứng đờ một nhịp, sau đó mới chậm rãi nâng tay, ôm lấy vai nàng qua lớp áo choàng mỏng.

Không ai nói gì. Ta nghe tiếng gió luồn qua mái ngói, nghe tiếng gia đinh đổi phiên ở xa, nghe cả tiếng nàng hít vào thật chậm như cuối cùng cũng cho phép mình mệt. Cái ôm ấy không giống một lời hẹn ước, càng không giống một màn hòa giải trọn vẹn trong thoại bản. Nó chỉ là hai người đều bị sự thật làm đau, đứng dưới mái hiên cũ, tạm thời không buông tay. Ta bỗng nhớ năm mười hai tuổi, khi nàng đặt bánh quế vào tay ta, nàng từng nói người còn sống thì phải ăn. Đêm nay nàng không đem bánh, nhưng hơi ấm của nàng làm ta nhận ra một việc rất đơn giản: người còn sống không chỉ cần thắng, cũng cần có một nơi để được yếu đi mà không bị xem là thua.

Một lát sau, Vân Chi lùi ra trước. Mắt nàng vẫn sáng, nhưng giọng đã ổn hơn: “Sáng mai ta sẽ tự hỏi cha ta. Huynh không được hỏi thay ta, cũng không được dùng ánh mắt như thẩm phạm nhìn ông ấy trước khi ta hỏi xong.” Ta gật đầu: “Được.” Nàng lại chỉ vào hòm niêm trong từ đường: “Còn hôn thư, sinh tịch, gia phả… huynh cứ làm việc huynh phải làm. Ta không yếu đến mức cần huynh giấu sự thật vì ta.” Ta nhìn nàng, trong lòng vừa đau vừa nhẹ. Đây mới là Tạ Vân Chi. Nàng có thể bị tổn thương, nhưng chưa bao giờ chịu đứng sau lưng ai để được thương hại. Ta nói: “Ta nhớ rồi.”

Nàng cúi xuống nhặt chiếc hoa đăng nhỏ, phủi bụi trên cánh giấy méo, rồi nhét nó vào tay ta. “Giữ tạm. Đợi chuyện này qua, huynh còn nợ ta một lần thả hoa đăng.” Ta nắm lấy nó, giấy dầu mỏng nằm trong lòng bàn tay, nhẹ hơn một tờ chứng cứ rất nhiều nhưng lại khiến ta không dám siết mạnh. Từ trong từ đường, tiếng Lục Sùng gọi người chuẩn bị văn thư mở gia phả vang lên, kéo đêm dài trở lại với những việc chưa thể tránh. Vân Chi đi được hai bước thì dừng lại, không quay đầu, chỉ nói bằng giọng rất thấp: “Lục Hoài Tranh, ta chỉ tha cho huynh một nửa thôi.”