Bỏ qua nội dung

Bàn Tính Dưới Hoa Đăng

Chương 4: Sổ Lương Mục Nát

Chương 4: Sổ Lương Mục Nát

Ta không mở ngay quyển sổ ấy.

Trong Lục gia, người bị nhốt không có quyền tò mò. Một đứa trẻ đang sốt, bị cắt cơm, bị ép chép gia quy, nếu để người khác thấy hắn lật sổ cũ trong rương, nhẹ thì bị mắng không biết hối cải, nặng thì bị gán thêm câu “trộm vật trong từ đường”. Danh phận của ta hiện giờ rất tiện dụng, tiện đến mức ai muốn vứt thứ gì bẩn lên người ta đều không cần chọn ngày đẹp. Vì vậy ta chỉ kéo vải dầu che lại một nửa, để quyển sổ nằm trong bóng rương, rồi quay về chiếc bàn thấp, trải giấy gia quy ra trước mặt.

Bút lông trong hộp đã cứng đầu như một vị tiên sinh già cố chấp. Ta nhúng nó vào nghiên mực khô gần đáy, cố gắng viết mấy chữ đầu tiên bằng dáng vẻ run rẩy hợp với một bệnh nhân bị phạt. Mực kéo trên giấy thành vệt xước nhạt. Ở đây, chữ xấu là tốt. Chữ quá ngay ngắn sẽ khiến người ta nhớ đến tay ta; chữ run một chút, người khác chỉ nhớ đến cơn sốt của đứa trẻ.

Ta chép được nửa trang thì dừng lại nghe động tĩnh. Bên ngoài không có tiếng chân, chỉ có gió thổi qua hành lang và tiếng chuông gió gỗ dưới mái từ đường va vào nhau lộc cộc. Gian chứa nhỏ, cửa sổ cao, ánh sáng rơi xuống thành một vệt mỏng trên nền gạch. Ta đặt bút xuống, chống bàn đứng dậy, đầu gối đau đến nỗi suýt khuỵu. Thân thể mười hai tuổi biết cách nhắc người ta khiêm tốn: trí óc có thể chạy qua ba lớp bẫy, chân thì chưa chắc chịu đi qua ba bước.

Quyển Sổ lương Kho Tây nặng hơn ta tưởng. Bìa bọc vải dầu đã mốc, mép giấy dính vào nhau vì ẩm, chỉ cần mạnh tay là rách. Ta ngồi xuống cạnh rương, dùng móng tay tách từng trang một. Mùi giấy mục, mùi mực cũ và mùi lương thực để lâu quyện vào nhau, không dễ chịu, nhưng thành thật hơn mùi hương trên án thờ nhiều. Hương có thể che mùi máu; sổ sách cùng lắm chỉ mục đi, rách đi, mà chỗ rách đôi khi còn biết nói nhiều hơn chỗ nguyên vẹn.

Trang đầu ghi niên hiệu cũ, cách hiện tại đã nhiều năm. Bên dưới là danh mục lương tháng của kho phu Kho Tây. Chữ viết rất ngay, từng khoản tách rõ, có ngày, có tên, có gạo phát thay tiền, có bạc vụn trả cuối tháng. Ta nhìn chưa đến nửa trang đã biết người lập sổ cũ không phải kẻ ngu. Kẻ ngu viết sổ thường rối như ổ chuột, còn kẻ muốn giấu chuyện lại thích viết quá đẹp.

Ta lật đến tháng thứ hai. Tên người gần như không đổi. Ba mươi hai kho phu, sáu canh đêm, bốn đánh xe. Số lương trả ra cũng gần như không đổi. Nếu chỉ nhìn một trang, mọi thứ bình yên đến mức khiến người ta muốn ngáp. Nhưng kho lương không phải tranh thủy mặc treo trên tường. Lương nhập, lương xuất, mùa khô, mùa mưa, sâu mọt, xe hỏng, người ốm, tất cả đều sẽ khiến số liệu dao động. Một kho lương sống mà sổ lương chết cứng, vậy chỉ có hai khả năng: người trong kho đều là tượng gỗ, hoặc sổ được chép cho người ngoài nhìn.

Ta chạm nhẹ lên một dòng ghi “phụ cấp chuyển lương đêm”. Số bạc không lớn, nhưng lặp lại ba lần trong cùng một tháng, mỗi lần đi kèm đúng mười hai người. Đến trang sau, vẫn mười hai người ấy, cùng nhận, cùng điểm chỉ. Ta đưa quyển sổ lại gần vệt sáng. Mấy dấu tay đen nhòe thoạt nhìn khác nhau, nhưng phần mép phải đều có một vết kéo dài rất nhỏ, giống như ngón cái được ấn xuống cùng một góc. Ba mươi sáu lần lĩnh lương trong ba đợt khác nhau, tay người không thể ngoan ngoãn giống con dấu đến vậy. Hoặc người lĩnh lương có thói quen kỳ lạ, hoặc ai đó đã thay bọn họ ấn một lượt.

Ta không cười được. Bụng đói làm người ta cáu, còn sổ sai làm người ta tỉnh.

Đời trước, ta từng dạy cấp dưới mới rằng số liệu biết nói dối, nhưng nói dối rất vụng. Nó cần người đọc lười, người ký vội và người chịu trách nhiệm đã bị đẩy đi chỗ khác. Quyển sổ này cũng vậy. Lương tháng không tăng, phụ cấp chuyển lương đêm tăng đều; số người không đổi, nhưng lượng lương chuyển đi ở phần chú cuối trang lại lúc cao lúc thấp đến vô lý. Có một đêm ghi mười hai người chuyển một trăm tám mươi thạch lương qua sân Tây. Dù chưa quen hết sức vóc người Cảnh triều, ta cũng biết mười hai người không thể trong một đêm bê từng ấy bao lương rồi sáng sau còn lĩnh lương như đi uống trà.

Ta lật nhanh hơn một chút, rồi lại buộc mình chậm lại. Giấy mục không chịu nổi sự nóng vội. Ở gần cuối một quyển, có vài trang bị dính nước nặng, chữ tan thành mảng xám. Nhưng ngay trước đoạn hỏng ấy, ta thấy một ký hiệu nhỏ bên cạnh vài khoản phụ chi: một vòng tròn khuyết, dưới vòng tròn có nét móc ngắn. Nó không phải chữ, cũng không giống dấu kiểm sổ bình thường. Lần đầu ta tưởng là vết mực lem. Lần thứ hai, nó nằm đúng cạnh khoản “bù hao kho ẩm”. Lần thứ ba, nó đi với “tiền xe đêm bến Nam”. Lần thứ tư, nó nằm sau một cái tên bị gạch nửa dòng, chỉ còn thấy chữ “Tô” mờ ở đầu, phần sau bị vệt nước ăn mất.

Tim ta đập chậm lại.

Không phải vì tìm được chân tướng. Một chữ “Tô” trong sổ cũ không đủ chứng minh điều gì, càng không đủ kéo một người chết ra khỏi tội thông địch. Trên đời này họ Tô không chỉ có một mình Tô Diên; cũng có thể chỉ là tên kho phu hoặc người nhận xe. Người muốn sống lâu trong Lục gia không nên thấy một vệt mực đã tưởng mình nắm được lưỡi đao. Nhưng ký hiệu kia lặp lại quá sạch sẽ, sạch đến mức khiến người ta khó chịu. Nó giống một bàn tay vô hình đặt lên vài khoản chi: chỗ này đã xử lý.

Ta kéo tay áo lau mồ hôi lạnh trên trán, rồi phát hiện đầu ngón tay dính đầy bụi đen. Nếu lúc này có người mở cửa, nhìn tay ta là biết ta đã động vào rương. Ta lập tức khép sổ lại, nhưng chưa đặt về chỗ cũ ngay. Trong đầu ta đã có bốn thứ cần nhớ: mười hai người, một trăm tám mươi thạch, phụ cấp chuyển lương đêm, ký hiệu vòng tròn khuyết. Ta nhắm mắt, tự lập một bàn tính trong đầu. Ngày trước ta dùng cách này để nhớ lịch họp; không ngờ sau khi chết một lần, nó lại dùng để nhớ chứng cứ trong gian chứa hương nến.

Nhớ xong, ta mới nhét sổ lại dưới lớp vải dầu, đặt các quyển khác đè lên theo đúng độ nghiêng ban đầu. Chiếc rương bị gã sai vặt đá lệch, ta không dám đẩy về hoàn toàn. Ta chỉ dùng chân kéo nhẹ, để nó trông vẫn bừa bãi, nhưng nắp rương khép kín hơn một chút. Xong xuôi, ta quay lại bàn, nhúng đầu bút vào nghiên mực, tiếp tục chép gia quy. Lần này chữ run thật. Không phải sợ, cũng không hẳn là đau, mà là hưng phấn bị đói bụng ép cho co lại. Người khác thấy một quyển sổ mục. Ta thấy một cái miệng bị bịt nhiều năm đang hé ra.

Có điều cái miệng ấy chưa thể để nó nói.

Ta không có quyền đọc sổ kho, không có quyền hỏi kho phu, không có quyền bước ra khỏi từ đường, càng không có quyền nói rằng sổ lương của Lục gia có vấn đề. Nếu nói với quản sự sáng nay, ông ta sẽ lập tức đem chuyện này dâng cho nhị lão gia, rồi quyển sổ sẽ biến mất nhanh hơn một miếng bánh quế trong tay đứa trẻ đói. Nếu nói với tổ phụ, ta cũng chưa chắc gặp được người. Huống chi Lục Sùng đã im lặng nhiều năm trước tội danh của Tô Diên; người quen im lặng vì đại cục, chưa chắc sẽ thích một đứa cháu bệnh yếu kéo sổ mục ra hỏi chuyện cũ.

Ta cần thêm sổ nhập xuất. Cần biết Kho Tây năm ấy thật sự vào bao nhiêu, ra bao nhiêu, hao hụt bao nhiêu. Cần biết người tên Tô kia là ai. Cần biết ký hiệu vòng tròn khuyết thuộc về người kiểm sổ, người giao lương hay người đứng sau. Cần biết vì sao một quyển sổ đáng lẽ nằm trong kho lại bị nhét vào gian chứa cạnh từ đường. Những câu hỏi ấy xếp trong đầu ta thành hàng, ngoan hơn đám kho phu trên giấy nhiều. Đáng tiếc, trước mắt ta còn phải chép đủ số trang để khỏi bị kéo ra ngoài đánh một trận.

Đến gần giờ Ngọ, ánh sáng trên nền gạch dịch qua nửa viên. Cổ tay ta đau nhức, bụng đói đến mức tiếng kêu cũng lười kêu. Ta vừa chép đến câu “con cháu Lục thị phải giữ sạch môn phong” thì suýt bật cười. Môn phong của Lục gia sạch hay không ta chưa biết, nhưng sổ lương Kho Tây chắc chắn đã mọc rêu.

Tiếng bước chân vang lên ngoài hành lang đúng lúc ấy.

Không phải một người. Ít nhất ba người, bước chân nặng nhẹ khác nhau. Gã sai vặt sáng nay kéo dép rất rõ, quản sự áo nâu thì bước đều và chậm. Còn người đang tới có tiếng chìa khóa va bên hông, lại có mùi lương cũ rất nhạt theo gió lùa vào, thứ mùi chỉ người thường xuyên ở kho mới mang trên áo. Ta cúi đầu thổi khô trang giấy, tay phải đặt hờ lên bút, tay trái giấu dưới bàn, móng tay dính bụi mốc cọ vào lòng bàn tay đau rát.

Then cửa bị kéo ra. Ánh sáng từ ngoài hành lang tràn vào, làm ta phải nheo mắt. Đứng trước cửa không phải quản sự sáng nay, mà là một nam nhân trung niên mặc áo xanh xám, thắt lưng treo chùm chìa khóa sắt, sau lưng có hai hạ nhân. Hắn nhìn ta trước, rồi nhìn chiếc rương mục trong góc.

“Tam công tử quả nhiên chăm chỉ,” hắn nói, giọng khách khí đến mức nghe như cái cân đã chỉnh lệch từ trước. “Bị phạt chép mà còn giữ được gian chứa sạch sẽ thế này.”

Ta chậm rãi buông bút, làm ra vẻ muốn đứng dậy nhưng đầu gối đau không chống nổi. “Không biết vị quản sự này là…”

Hắn cười, nếp nhăn nơi khóe mắt khép lại rất mỏng. “Không dám. Ta họ Trịnh, trông coi Kho Tây. Nghe nói trong gian này còn sót vài quyển sổ lương cũ để nhầm chỗ, phụng lệnh đến thu hồi.”

Gió ngoài cửa thổi qua, trang gia quy trên bàn khẽ lật lên một góc. Chữ “môn phong” vừa khô bị bóng của chùm chìa khóa phủ ngang, giống một vết mực đen đột nhiên mọc ra trên giấy trắng.

Trịnh quản kho nhìn đầu ngón tay ta, rồi lại nhìn về chiếc rương.

“Tam công tử,” hắn hỏi rất nhẹ, “ngươi chưa từng mở nó ra chứ?”