Bỏ qua nội dung

Bàn Tính Dưới Hoa Đăng

Chương 35: Lá Thư Bị Đốt Dở

Chương 35: Lá Thư Bị Đốt Dở

Tay Vân Chi vừa chạm vào mảnh giấy cháy dở, Tạ Hành Chu đã quay phắt lại. Ánh lửa trong chậu than còn đỏ, hắt lên mặt ông một màu rất lạ, vừa giống giận dữ vừa giống sợ hãi. Ta đứng dưới hiên, cách cửa sổ nửa bước, đủ gần để thấy đầu ngón tay Vân Chi run lên vì nóng, cũng đủ xa để biết mình không nên lập tức xông vào như một người ngoài muốn cướp chuyện nhà người ta. Nhưng mảnh giấy kia không còn là chuyện nhà Tạ gia nữa. Một góc thư chưa cháy hết, trên nền giấy vàng sẫm lộ ra nửa nét mực cong, giống chữ Tô đến mức tim ta như bị ai gõ nhẹ bằng cán bút.

Tạ Hành Chu bước tới, giọng khàn đi: “Đưa cho cha.” Vân Chi không lùi, chỉ khép bàn tay lại. Mảnh giấy nóng áp vào lòng bàn tay nàng, mùi giấy cháy hòa với mùi thuốc phơi trong phòng, đắng và khô. Nàng nhìn cha, lần đầu tiên từ khi ta quen nàng, ánh mắt ấy không còn là ánh mắt của cô nương thích dùng một câu đùa để kéo người khác khỏi bờ vực. Nó yên tĩnh, nhưng yên tĩnh như mặt nước trước khi có đá rơi xuống. “Nếu chỉ là đơn thuốc cũ, cha sợ con xem làm gì?” Tạ Hành Chu mím môi. Ông đưa tay muốn lấy, nhưng dừng lại khi thấy ta ngoài cửa.

Ta không bước qua ngưỡng cửa. Ở Tạ gia, ta là khách. Với Vân Chi, ta có thể là đồng minh, nhưng với một người cha đang muốn chôn thứ gì đó trong lửa, một bước sai sẽ biến đồng minh thành kẻ ép cung. Ta chắp tay, giọng hạ thấp: “Tạ thúc, mảnh thư ấy vừa rơi khỏi chậu than. Nếu để cháy hết, sau này có muốn giải thích cũng không còn gì để giải thích.” Ông nhìn ta rất lâu. Sự hiền lành thường ngày của ông như lớp vải cũ bị kéo căng, lộ ra bên dưới là những đường chỉ đã mục. “Lục công tử,” ông nói, “có những thứ giữ lại chỉ làm người sống không yên.”

“Người sống không yên vì giấy còn,” ta đáp, “hay vì người khác biết giấy từng tồn tại?” Câu ấy vừa ra, Vân Chi khẽ ngẩng mắt nhìn ta. Ta biết mình nói nặng. Nhưng từ Bến Nam đến phòng thuốc Tạ gia, mỗi dấu vết đều bị người ta cắt đứt bằng cách rất gọn: tên cướp bị diệt khẩu, tuyến Đông Trấn mất người, nửa chữ Thẩm bị che bằng im lặng, bây giờ đến một phong thư cũ cũng phải vào chậu than. Trong quản trị kho vận, thứ đáng sợ nhất không phải hao hụt, mà là hao hụt không được ghi nhận. Một món hàng biến mất còn có thể truy, một dòng sổ bị xóa sạch thì sẽ sinh ra trăm lời giải thích đẹp đẽ hơn sự thật.

Tạ Hành Chu nhắm mắt một thoáng. Khi mở ra, ông không nhìn ta nữa mà nhìn Vân Chi. “Con bị cuốn vào chuyện hôm nay còn chưa đủ sao? Một người chết ngay trước mặt con. Quan phủ nếu hỏi đến, con nghĩ họ sẽ vì con là đại phu mà nhẹ tay à?” Vân Chi đáp rất nhỏ: “Cha sợ quan phủ hỏi, hay sợ con hỏi?” Căn phòng thuốc bỗng yên đến mức tiếng than nổ lách tách cũng thành chói tai. Tiểu nhị đứng ngoài sân muốn tới dập than, bị ta đưa mắt ngăn lại. Có những lúc sự im lặng cũng là vật chứng, dù nó không thể niêm phong bằng sáp.

Ông nâng tay xoa trán, vẻ mỏi mệt ập xuống rất nhanh. “Cha chỉ muốn con sống yên ổn.” Vân Chi cười một cái rất nhạt. Đó không phải nụ cười ngày trước nàng dùng để chọc Thanh Hành tức đến đỏ mặt, cũng không phải nụ cười khi lén đưa ta bánh quế trong từ đường. Nó giống một sợi chỉ cũ, kéo nhẹ đã đứt. “Con cũng từng nghĩ chỉ cần y quán mở cửa, người bệnh tới thì chữa, người nghèo không có tiền thì ghi nợ, như vậy là sống yên ổn. Nhưng hôm nay có người chết vì một chữ. Nếu con giả vờ không thấy, ngày mai sẽ có người khác chết vì một phong thư.”

Tạ Hành Chu nhìn nàng, môi run lên, nhưng cuối cùng chỉ nói: “Con không hiểu.” Câu này người lớn rất thích nói. Khi họ không thể nói thật, họ liền đặt một bức tường tên là con không hiểu ở giữa. Ta từng nghe rất nhiều phiên bản của nó trong Lục gia: trẻ con không hiểu đại cục, người ngoài không hiểu gia quy, kẻ yếu không hiểu nhẫn nhịn. Nhưng nếu một bức tường được dựng lên bằng những câu ấy quá lâu, người đứng phía trong sẽ tưởng mình đang bảo vệ người khác, còn người đứng phía ngoài chỉ thấy mình bị bỏ lại.

Vân Chi mở bàn tay. Mảnh giấy đã làm đỏ một vệt trong lòng bàn tay nàng, nhưng chữ trên giấy vẫn còn. Ta chỉ nhìn một thoáng, không dám nhìn quá lâu trước mặt Tạ Hành Chu. Trên đó không phải một câu hoàn chỉnh, chỉ còn mấy nét rời: một chữ Tô bị cháy mất nửa, bên dưới là hai chữ “đừng vào” mờ đến gần như tan, mép giấy còn dính dấu niêm đỏ phai. Không đủ để kết tội ai, cũng không đủ để cứu ai. Nhưng đủ để chứng minh Tạ Hành Chu vừa đốt không phải một đơn thuốc bình thường.

Ta nói: “Vân Chi, trước hết bọc lại.” Nàng hiểu ý, lấy trong hộp thuốc một mảnh vải sạch vốn dùng để lót kim châm, đặt mảnh thư vào giữa rồi gấp lại. Động tác ấy bình tĩnh hơn ta tưởng. Người vừa run không phải vì yếu, mà vì đang cố không để mình làm hỏng thứ duy nhất còn sót. Tạ Hành Chu không ngăn nữa. Ông ngồi xuống ghế cạnh tủ thuốc, lưng hơi còng, trong một khắc trông không giống chủ y quán từng chống đỡ cả nhà, mà giống một người đã chạy khỏi một đêm mưa rất lâu nhưng cuối cùng vẫn bị tiếng mưa đuổi kịp.

“Tạ thúc,” ta hỏi, “phong thư này liên quan đến mẹ ta phải không?” Tạ Hành Chu siết chặt tay vịn ghế. Vân Chi quay sang nhìn ta, sắc mặt trắng đi một chút. Ta không muốn đẩy câu hỏi ấy ra trước mặt nàng, nhưng chữ Tô đã nằm ở đó. Nếu ta giả vờ không nhận ra, tức là ta cũng tự tay đốt thêm một phần sự thật. Ông im lặng rất lâu rồi đáp: “Thanh Châu có nhiều người họ Tô.” Câu này giống hệt câu ban chiều ông nói về họ Thẩm. Vân Chi chậm rãi cúi mắt, như vừa nghe thấy một cánh cửa trong lòng mình khép lại.

Ta không ép tiếp. Ép một người đang sợ không làm sự thật chảy ra nhanh hơn, chỉ khiến họ đập vỡ bình trước khi ta kịp nhìn thấy bên trong có gì. Ta chuyển câu hỏi sang thứ ông khó né hơn: “Vậy vì sao hôm nay thấy nửa chữ Thẩm ở Bến Nam, thúc lại muốn đưa Vân Chi về ngay?” Tạ Hành Chu ngẩng đầu. Ánh mắt ông thoáng sắc, sắc đến mức ta biết mình đã chạm vào đúng chỗ. Nhưng ông vẫn là người biết giấu đau dưới lớp lễ độ. “Vì Lục công tử đang tra chuyện của Lục gia, còn con gái ta không phải người của Lục gia.”

“Nàng cũng không phải vật chứng để ai muốn đặt vào đâu thì đặt.” Ta nói xong mới nhận ra giọng mình lạnh hơn dự tính. Vân Chi nhìn ta, trong mắt có một tia rung động rất nhỏ, nhưng nàng lập tức quay đi. Tạ Hành Chu nghe vậy thì cười khổ. “Công tử nói nhẹ quá. Ở Thanh Châu này, người không đủ quyền thì ngay cả tên mình cũng có thể bị người khác đặt vào sổ.” Câu ấy làm ta khựng lại. Một chủ y quán sợ phiền phức sẽ không nói được câu như vậy, trừ khi ông từng thấy tên ai đó bị đặt vào một cuốn sổ rồi không thể gỡ ra nữa.

Ngoài sân bỗng có tiếng gõ cửa. Không phải tiếng gõ của người bệnh đêm muộn, cũng không phải tiếng tiểu nhị quen thuộc. Ba tiếng, dừng một nhịp, rồi thêm hai tiếng, đều đặn và giữ lễ. Tiểu nhị chạy ra, lát sau quay vào, mặt tái đi. Trên tay hắn cầm một danh thiếp màu xanh sẫm, viền ép vàng rất mỏng. Tạ Hành Chu vừa thấy màu giấy ấy, sắc mặt còn khó coi hơn lúc mảnh thư rơi khỏi chậu than. Ông đứng bật dậy, nhưng lần này không phải để lấy thư từ tay Vân Chi, mà để chắn trước cửa phòng thuốc.

Tiểu nhị lắp bắp: “Lão gia, bên ngoài là người của Thẩm phủ. Họ nói… nói nghe tin Tạ tiểu thư hôm nay bị kinh sợ ở Bến Nam, phụng lời phu nhân đến thăm hỏi.” Vân Chi khẽ siết mảnh vải trong tay. Ta nhìn tấm danh thiếp, trên đó không đề tên Thẩm Kính, chỉ có một chữ Thẩm viết rất đẹp, đẹp đến mức giống như mọi nét mực đều được luyện để không bao giờ lộ dao. Một ngày có hai chữ Thẩm xuất hiện trước mặt chúng ta: một nửa chữ đặt cạnh xác người, một chữ nguyên vẹn đặt trên danh thiếp thăm hỏi. Không ai có thể nói đó là trùng hợp mà không thấy lạnh gáy.

Tạ Hành Chu giật lấy danh thiếp, giọng thấp xuống: “Nói Tạ gia đóng cửa, không tiếp khách.” Tiểu nhị chưa kịp đi, ngoài cửa đã vang lên giọng một người đàn ông trung niên, ôn hòa đến mức khó chịu: “Tạ đại phu không cần đa lễ. Chủ nhân nhà ta chỉ sai tiểu nhân đưa vài vị thuốc an thần và nhắc một câu cũ. Năm ấy hai nhà từng có lời hẹn, nay tiểu thư đã lớn, nếu Tạ gia gặp khó, Thẩm gia không phải người ngoài.”

Trong khoảnh khắc ấy, ta thấy Vân Chi không nhìn mảnh thư nữa. Nàng nhìn cha mình. Tạ Hành Chu đứng giữa ánh than sắp tắt và bóng tối ngoài sân, bàn tay cầm danh thiếp run đến mức viền giấy xanh sẫm kêu lên một tiếng rất nhỏ. Còn ta, lần đầu tiên hiểu vì sao ông sợ chữ Thẩm hơn sợ thi thể ở Bến Nam. Phong thư bị đốt dở chưa kịp nói hết chuyện cũ, thì chuyện cũ khác đã tự tìm đến cửa.