Chương 29: Chén Trà Của Nhị Thúc
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 29: Chén Trà Của Nhị Thúc
Người hầu của Lục Thừa Viễn đứng dưới ngọn đèn xe, lưng khom vừa đủ thấp, câu “trà còn nóng” nói ra như thể Bến Nam đêm nay chỉ là một lần ta đi dạo hơi muộn. Gió từ mặt sông thổi qua, mang mùi bùn, mùi dầu đèn và một chút tanh lạnh chưa tan hết ở bãi lau. Ta nhìn hắn, rồi nhìn Thanh Hành đang nắm chặt chuôi kiếm. Nếu để hắn theo ta về phủ, chén trà kia có lẽ chưa kịp nguội đã bị hất vào mặt nhị thúc. Việc ấy rất sảng khoái, nhưng sổ sách cần người giữ đầu lạnh.
Ta đưa mảnh giấy báo tin của Mã Bình cho Tần tiên sinh. “Niêm cùng lời khai, ghi rõ giờ khắc người hầu của nhị gia đến mời.” Rồi ta quay sang Tào quản sự. “Trước khi trời sáng, danh sách hàng gửi ba tháng qua phải nằm trên bàn ta. Không cần đẹp chữ, cần đủ dòng.” Thanh Hành nhìn ta: “Ngươi thật sự đi?” Ta đáp: “Người đã đặt nước sôi lên bếp, ta không đến, chẳng phải phụ một chén trà ngon sao?” Hắn cười lạnh: “Đến lúc bị bỏ thuốc, ngươi còn khen nước pha vừa lửa.” Ta nhìn hắn một cái. “Vậy nên ngươi ở lại giữ sổ. Nếu ta không về trước giờ Mão, đem ba bản sao đến gặp tổ phụ.” Câu sau khiến hắn ngừng cười.
Vân Chi bước lên nửa bước. Vệt mực trên tay áo nàng dưới ánh đèn càng giống một đường nứt nhỏ. “Ngươi đi một mình?” Ta muốn nói không sao, lại thấy câu ấy quá rẻ. Đêm nay đã có một người chết vì người khác tưởng “không sao”. Ta chỉ nói: “Ta đi uống trà, không đi đánh nhau. Nàng cùng Tạ thúc về trước, bên ngoài ta đã để người theo hộ tống. Hồ Tam và Mã Bình còn sống, sổ phụ còn nguyên, người muốn bịt miệng sẽ bận hơn người muốn giết ta.” “Vậy uống ít thôi. Trà quá nóng dễ bỏng lưỡi, trà quá nguội dễ đau bụng. Còn trà của người xấu, tốt nhất chỉ ngửi, đừng nuốt.” Ta bật cười rất nhẹ. “Nhớ rồi.”
Ta lên xe của nhị thúc. Rèm vừa buông xuống, tiếng bến sau lưng lập tức bị vải dày chặn lại, chỉ còn tiếng bánh xe lăn trên đá xanh đều đều, như bàn tính bị ai đó gạt từng hạt một về phía cuối cùng. Trong bóng tối hẹp, ta đặt bản chép sổ phụ giữa lòng bàn tay. Giấy mỏng, chữ đen, mỗi dòng đều nhẹ hơn mạng người, nhưng có khi đủ kéo rất nhiều người xuống nước. Lục Thừa Viễn biết kho phụ đã mở sổ nhanh như vậy, nghĩa là tai mắt của ông ta không chỉ có Mã Bình. Ta bắt được một con mắt, phía sau còn cả khuôn mặt đang nhìn.
Viện của nhị thúc nằm ở phía đông Lục phủ, cách chính đường một hồ sen cạn. Đêm nay đèn lồng treo dưới mái hiên không sáng rực, chỉ vàng nhạt một lớp, khiến mọi thứ như được ngâm qua nước trà cũ. Lục Thừa Viễn ngồi trong thủy tạ, trước mặt đặt một bếp than nhỏ. Ấm tử sa đang sôi lăn tăn, hơi nước mỏng bay lên, che nửa khuôn mặt ông ta. Người ngoài hẳn sẽ nói nhị gia Lục gia nửa đêm còn phong nhã. Ta thì chỉ nghĩ: người có thể pha trà lúc bãi lau vừa có xác chết, lòng dạ quả thật vững hơn bếp than.
“Hoài Tranh đến rồi.” Ông ta ngẩng đầu, nụ cười nhạt vừa đủ thân thiết. “Bến Nam lạnh lắm. Ngồi xuống uống chén trà ấm người.” Ta hành lễ theo đúng vai vế, rồi ngồi đối diện. “Đa tạ nhị thúc quan tâm. Đêm nay trong nhà nhiều người bận, không ngờ nhị thúc còn rảnh pha trà.” Lục Thừa Viễn cầm kẹp tre, chậm rãi rửa một chén sứ bằng nước nóng. “Người bận việc nhỏ mới chạy khắp nơi. Người lo đại cục phải biết ngồi yên.” Ông đẩy chén trà đến trước mặt ta. “Trà Phúc Sơn, năm nay chỉ được hai cân. Ngươi nếm thử.”
Ta nhìn nước trà màu hổ phách trong chén. “Chỉ hai cân?” Ta hỏi. “Đêm nay nghe chữ hai cân hơi nhiều, nhất thời thấy quen.” Tay Lục Thừa Viễn khựng lại rất nhẹ. Nếu không phải ta vẫn nhìn chén trà, e rằng sẽ bỏ qua. Ông cười: “Trẻ con nghe một chữ đã nghĩ đến một chữ khác, dễ mệt lắm.” Ta đáp: “Trẻ con không mệt. Người lớn mới mệt, vì phải nhớ hôm qua đã nói dối thế nào để hôm nay khỏi nói lệch.” Hơi nước giữa chúng ta bỗng mỏng đi.
Lục Thừa Viễn không giận. Ông nâng chén của mình, nhấp một ngụm. “Ta nghe nói Bến Nam có kẻ dưới tay làm bậy, để hàng gửi lẫn vào xe thương đội. Chuyện này là lỗi quản lý. Sáng mai ta sẽ tự đến chính đường nhận lỗi với phụ thân, cách chức Chu quản quỹ, phạt Tào quản sự, bồi Tạ gia một khoản bạc, mở lại y quán. Như vậy đủ chưa?” Ta đặt ngón tay lên mép chén, không uống. “Nếu một khoản bạc đủ mua lại người chết, Lưu Nhị hẳn sẽ rất vui.” Nụ cười của ông ta nhạt đi. “Một tiểu nhị chết ngoài bến, ai cũng tiếc. Nhưng tiếc không có nghĩa phải đốt cả thương đội Lục gia xuống chôn cùng hắn.”
“Cháu chưa từng muốn đốt thương đội.” Ta nói. “Cháu chỉ muốn biết ai dùng thương đội làm áo che thuốc giả.” Lục Thừa Viễn đặt chén xuống. “Áo bẩn có thể giặt. Nhưng nếu ngươi đem áo nhà mình treo trước cửa nha môn, người qua đường sẽ không hỏi vết bẩn từ đâu. Họ chỉ nhớ Lục gia bẩn.” Ông nhìn thẳng vào ta, giọng vẫn ôn hòa. “Ngươi tưởng mình đang cứu Tạ gia. Nhưng nếu chuyện này kéo đến kho quan, đến quân đao, đến người không nên nhắc, nha môn sẽ cần một kẻ chịu tội. Lục gia lớn, khó nuốt ngay. Tạ gia nhỏ hơn nhiều.”
Câu ấy cuối cùng cũng lộ lưỡi. Không sắc, không sáng, nhưng đủ lạnh. Ta nghe cổ họng mình khô đi, lại nhớ Vân Chi vừa nói trà người xấu chỉ nên ngửi, đừng nuốt. “Nhị thúc đang nhắc cháu dừng tay, hay đang nhắc cháu rằng người khác có thể động đến Tạ gia?” Lục Thừa Viễn thở dài, như một trưởng bối bất đắc dĩ. “Ta đang nhắc ngươi biết chọn. Lục gia không phải chỉ có một mình ngươi, Tạ gia cũng không phải chỉ có một cô nương biết phân cam thảo. Thanh Châu này có bao nhiêu người ăn cơm nhờ thương đạo? Một quyển sổ phụ mở ra, ngươi có chắc mình gánh nổi hậu quả không?”
Ta suýt cười. Từ khi tỉnh lại trong từ đường, câu ta nghe nhiều nhất chính là “ngươi gánh không nổi”. Lạ ở chỗ, những người nói câu ấy thường không sợ ta bị đè chết, họ chỉ sợ thứ trên vai ta rơi xuống trúng chân họ. “Gánh nổi hay không, phải cân mới biết.” Ta nói. “Nhưng cân của Bến Nam đã lệch quá lâu. Nếu không chỉnh, sau này không chỉ Tạ gia, ngay cả Lục gia cũng sẽ bị người khác đem lên bàn mổ.”
Ánh mắt Lục Thừa Viễn thoáng lạnh. “Ngươi càng ngày càng giống mẫu thân ngươi.” Bàn tay ta đặt trên đầu gối chậm rãi siết lại. Không ai ở Lục gia thuận miệng nhắc Tô Diên trước mặt ta. Cái tên ấy trong nhiều năm là tro dưới lư hương từ đường. Ta ngẩng mắt. “Nhị thúc nhớ mẫu thân cháu thế nào?” Ông nhìn ta một lúc, rồi cười rất khẽ. “Nàng cũng từng tin rằng sổ sách có thể cứu người. Nàng cũng từng ngồi trước một chén trà không chịu uống, hỏi những câu không nên hỏi. Đáng tiếc, trên đời có nhiều việc không viết trong sổ.”
Tiếng bếp than nổ tách một cái. Ta nhìn hơi nước bay lên, bỗng thấy phía sau câu nói ấy có một cánh cửa rất cũ vừa hé ra rồi đóng lại. “Nhị thúc từng gặp mẫu thân cháu trước khi người mất?” Ta hỏi. Lục Thừa Viễn rũ mắt rót thêm trà, giọng bình thản trở lại. “Ta là người Lục gia. Năm ấy ai chưa từng gặp nàng?” Đây không phải câu trả lời. Nhưng không trả lời, đôi khi cũng là một dòng sổ trắng cố ý chừa ra. Ta ghi nó vào lòng.
Ông đẩy một phong thư mỏng đến trước mặt ta. Trên phong không đề tên, chỉ đặt một miếng ngọc bài nhỏ của thương đội. “Ta đã nói với quản sự tuyến Nam. Sáng mai có thuyền đi Lâm Châu. Khí hậu nơi ấy tốt, xa chuyện Thanh Châu, cũng có mấy cửa hàng nhỏ của Lục gia cần người học việc. Ngươi còn trẻ, thông minh, không nên tự chôn mình trong bãi bùn này. Đi một năm, hai năm, đợi trong nhà sạch sẽ rồi về. Tạ gia bên kia, ta bảo đảm y quán mở lại, cha con họ bình an. Chu quản quỹ sẽ nhận tội, sổ phụ sẽ biến thành lỗi riêng của hắn. Mọi chuyện dừng ở đây.”
Ta không động vào phong thư. Thì ra đây mới là trà thật của đêm nay. Không phải trà Phúc Sơn trong chén, mà là đường lui đặt trước mặt ta, thơm, ấm, có vẻ không độc. Rời Thanh Châu, giữ mạng. Rời Thanh Châu, Tạ gia được thở. Rời Thanh Châu, Lục Thừa Viễn có thời gian giặt sạch vết mực trên tay áo. Một cái giá hợp lý đến mức giống bẫy đã tính sẵn cho người biết tính toán.
Ta nhìn phong thư thật lâu, rồi nhìn chén trà đã nguội trước mặt. “Nếu cháu không đi thì sao?” Lục Thừa Viễn không cười nữa. Những nếp nhăn nơi khóe mắt ông ta chìm xuống dưới ánh đèn, khiến khuôn mặt vốn nho nhã bỗng giống mặt hồ cạn, bằng phẳng nhưng không thấy đáy. “Vậy ngươi sẽ hiểu vì sao năm đó có người không sống nổi ở Thanh Châu.” Câu ấy rất nhẹ. Nhẹ đến mức nếu gió lớn hơn một chút, nó sẽ tan trong tiếng trúc ngoài hiên. Nhưng ta nghe rõ từng chữ.
Ta đứng dậy, hành lễ như lúc mới vào. “Trà của nhị thúc quả nhiên quý.” Lục Thừa Viễn nhìn ta. “Quý ở đâu?” Ta đáp: “Quý ở chỗ chưa uống mà đã biết bỏng.” Ta xoay người đi ra khỏi thủy tạ. Sau lưng, ấm trà vẫn sôi lăn tăn, giống như chưa từng có lời uy hiếp nào rơi vào đêm nay. Khi bước xuống bậc đá, người hầu đem đèn đến tiễn, ánh sáng quét qua phong thư còn nằm trên bàn. Ta chỉ kịp thấy mép giấy bên trong lộ ra một dòng chữ nhỏ: lộ dẫn tuyến Nam, rời Thanh Châu trước giờ Thìn.
Gió đêm thổi vào tay áo, lạnh đến tận xương. Ta chợt nghĩ đến Vân Chi dặn trà của người xấu tốt nhất chỉ ngửi, đừng nuốt. Nhưng có những chén trà, dù không uống, vị đắng vẫn tự bò lên cổ họng. Nhị thúc không chỉ mời ta uống trà. Ông ta đưa cho ta một con đường sống, rồi dùng nó để chỉ cho ta thấy con đường chết nằm ngay dưới chân mình. Trước giờ Thìn ngày mai, nếu ta còn ở Thanh Châu, ván cờ này sẽ không còn là chuyện một quyển sổ phụ nữa.
