Chương 41: Những Hồ Sơ Cũ
Câu nói của mẹ Tuấn khiến căn phòng tin học yên xuống theo một cách rất khác. Trước đó, sự im lặng còn có hình dạng của chờ đợi: chờ sổ trực nhật, chờ phụ huynh, chờ một người lớn nào đó chịu ghi một dòng vào biên bản. Bây giờ, nó giống như ai vừa kéo tấm khăn phủ khỏi một chiếc bàn cũ, để bụi bay lên và làm mọi người cay mắt. Minh đứng cạnh bàn giáo viên, nhìn thầy hiệu phó vẫn giữ điện thoại ở chế độ loa ngoài. Người phụ nữ bên kia đầu dây nói sẽ đến ngay, rồi cuộc gọi kết thúc bằng tiếng tút ngắn. Không ai hỏi thêm, nhưng câu ‘lại giống vụ của chị họ nó năm ngoái’ đã nằm đó, giữa ổ điện cũ, máy số mười hai và cuốn sổ trực nhật bìa xanh, như một tập hồ sơ bị để quên mà bây giờ tự bật nắp.
Cô Linh là người lấy lại tiếng nói trước. “Chuyện đó không liên quan đến vụ hôm nay,” cô nói, nhanh và khô. “Phụ huynh đôi khi nghe học sinh kể rồi hiểu sai. Nếu cứ lôi chuyện cũ ra, trường rất khó xử lý đúng trọng tâm.” Minh quay sang cô. Anh không quát. Nếu mấy tháng trước, anh có thể đã im vì ngại mình không rành quy trình, ngại người ta bảo phụ huynh ít học làm ầm. Nhưng sau từng tin nhắn đã xóa, từng biên bản bị sửa, từng câu ‘trẻ con đùa nhau thôi’, anh đã học được một điều: người ta thường gọi những gì nguy hiểm là ‘không liên quan’ trước khi kịp khóa nó lại. Anh nói: “Tôi không yêu cầu kết luận chuyện cũ ngay. Tôi yêu cầu ghi nhận có phụ huynh nhắc đến một vụ tương tự trong quá khứ, và nếu nhà trường từng có hồ sơ xử lý, xin bảo toàn hồ sơ đó.”
Thầy hiệu phó đặt điện thoại xuống bàn. Vẻ mệt mỏi trong mắt ông dày thêm, không hẳn là ác ý, mà là nỗi sợ của người đã quen chọn cách ít va chạm nhất. “Anh Minh, hiện tại chúng ta đang xử lý việc của em Nhiên. Tôi hiểu tâm trạng anh, nhưng hồ sơ học sinh năm ngoái có thông tin riêng tư. Không thể nói mở là mở.” Mai Phương trong điện thoại của Minh lên tiếng, giọng vẫn đều như người đang đặt từng viên gạch lên một nền đất ướt. “Không ai yêu cầu công khai thông tin riêng tư. Nhưng nếu phụ huynh nhân chứng nhắc đến dấu hiệu che giấu vụ tương tự, nhà trường cần niêm phong hoặc ít nhất lập biên bản bảo toàn tài liệu liên quan. Danh sách hồ sơ có thể ghi mã vụ, thời điểm, người phụ trách, không cần nêu tên nạn nhân lúc này.”
Cụm từ ‘người phụ trách’ làm mắt cô Linh thoáng động. Rất nhỏ thôi, như rèm cửa bị gió chạm. Minh thấy. Không phải vì anh thông minh hơn ai, mà vì mấy ngày qua anh đã tập nhìn những thứ người khác muốn anh bỏ qua: bàn tay siết bút, ánh mắt tránh nhau, một câu nói nhanh quá mức cần thiết. Cô Linh kéo ghế ra ngồi, rồi lại đứng lên, như chính cô không quyết được nên ở vị trí giáo viên chủ nhiệm hay người đang bị nhắc tên trong một căn phòng có quá nhiều máy ghi âm. “Tôi không nhớ có vụ nào giống vậy,” cô nói. “Năm ngoái tôi cũng chỉ phụ trách chuyên môn một số lớp, không thể biết hết chuyện học sinh.”
“Vậy thì càng cần hồ sơ,” Minh đáp. Anh nghe trong mình cơn giận vẫn nóng, nhưng nó không còn đẩy anh tới trước bằng những cú xô mù mịt. Nó đứng sau lưng anh, nặng và sáng, nhắc anh đừng để bất kỳ ai biến con gái anh thành một dòng ghi chú mơ hồ nữa. “Nếu không có, nhà trường ghi là chưa tìm thấy. Nếu có, nhà trường ghi là có hồ sơ nhưng đang bảo mật danh tính. Tôi không cần tên đứa trẻ đó ngay bây giờ. Tôi cần biết có phải đây không phải lần đầu trường gọi một vụ bị cắt ghép, bôi nhọ là hiểu lầm.”
Nhân viên phòng máy lúng túng nhìn thầy hiệu phó. Văn thư đã dừng bút ở nửa dòng, đầu bút chạm giấy lâu đến mức mực loang thành một chấm đen. Tuấn vẫn đứng gần cửa, nhỏ đến đáng thương trong chiếc áo đồng phục nhàu. Đỗ Quang nhìn cậu, rồi cúi xuống nhìn mũi giày của mình. Hai đứa trẻ ấy không nên có mặt trong cuộc thương lượng giữa người lớn về những từ như bảo toàn, danh tính, trách nhiệm. Nhưng chính vì người lớn đã chọn im lặng quá lâu, trẻ con mới phải đứng ở ngưỡng cửa, run rẩy nói những điều đáng lẽ phải được nhìn thấy từ đầu. Minh quay sang thầy hiệu phó. “Tạm thời cho hai em sang phòng khác chờ phụ huynh, có giáo viên không liên quan và một nhân viên văn phòng ngồi cùng. Xin ghi rõ ai ở cùng các em.”
Lần này thầy hiệu phó không phản đối. Ông gọi một cô nhân viên thư viện lên. Cô ấy tuổi khoảng ngoài ba mươi, không dạy lớp Nhiên, mặt tái đi khi nghe giao việc nhưng vẫn gật đầu. Mẹ Đỗ Quang đi theo con ngay, như sợ chỉ cần buông tay ra là con lại bị kéo vào một góc nào đó để nghe người lớn dặn dò. Tuấn đi sau cùng, trước khi ra khỏi cửa còn quay nhìn Minh một cái. Minh không biết phải nói gì với cậu. Cảm ơn thì quá nhẹ, xin lỗi thì quá muộn. Anh chỉ gật đầu, một cái gật rất chậm, để cậu biết ít nhất trong căn phòng này có một người lớn hiểu rằng cậu vừa làm một việc khó hơn cả trả bài trước lớp.
Khi cửa khép lại, tiếng quạt máy trên trần bỗng nghe rõ hơn. Thầy hiệu phó bảo văn thư gọi phòng hành chính mang sổ lưu vụ việc năm học trước. Cô văn thư ngập ngừng: “Sổ kỷ luật hay sổ tư vấn tâm lý ạ?” Câu hỏi ấy làm Minh lạnh sống lưng. Nếu chuyện chỉ là ‘hiểu lầm’, tại sao nó có thể nằm ở cả hai nơi? Cô Linh lập tức nói: “Có thể là sổ tư vấn học đường thôi. Học sinh bây giờ áp lực nhiều, phụ huynh hay gắn mọi thứ vào chuyện bắt nạt.” Mai Phương nói qua điện thoại: “Xin ghi nhận câu vừa rồi của cô Linh là nhận định cá nhân, không phải kết luận của nhà trường.” Cô Linh mím môi. Thầy hiệu phó lần đầu nhìn cô bằng ánh mắt khó chịu thật sự. “Cô Linh, từ giờ cô hạn chế bình luận.”
Mười lăm phút sau, một nhân viên hành chính mang đến hai tập bìa còng cũ. Bìa màu xám đã sờn gáy, bên ngoài dán nhãn ‘Sự vụ học sinh – khối 10, 11’ và ‘Tư vấn học đường – lưu nội bộ’. Chúng không giống thứ gì ghê gớm. Không có dấu đỏ niêm phong, không có mật mã, không có ngăn tủ bí mật. Chỉ là giấy. Những tờ giấy nếu được viết đúng thì có thể giữ lại sự thật, còn nếu được viết sai thì có thể chôn một đứa trẻ dưới những câu chữ lịch sự. Minh không chạm vào. Anh đứng cách bàn nửa bước, để thầy hiệu phó tự mở, để camera điện thoại của Hạnh đang để lại trên giá sách ghi được toàn cảnh, để mọi thứ xảy ra trong ánh sáng trắng nhợt của phòng tin học.
Hồ sơ đầu tiên không phải vụ của chị họ Tuấn. Đó là một biên bản học sinh xô xát ở cầu thang, đã giải quyết bằng xin lỗi trước lớp. Hồ sơ thứ hai là mất điện thoại. Hồ sơ thứ ba là một vụ đăng ảnh bạn học lên nhóm kín, kết luận ‘hai bên tự hòa giải’. Đến hồ sơ thứ tư, tay thầy hiệu phó khựng lại. Tờ đầu tiên ghi tháng mười một năm ngoái. Học sinh nữ lớp 10A1 xin nghỉ học ba ngày sau khi một đoạn ảnh chụp màn hình tin nhắn bị lan trong nhóm lớp. Dòng mô tả sự việc rất ngắn: ‘Mâu thuẫn cá nhân do hiểu lầm trong giao tiếp, học sinh đã được tư vấn ổn định tinh thần.’ Không có tên người phát tán trong phần tóm tắt. Không có biên bản đối chiếu điện thoại. Không có ghi nhận phụ huynh bên bị hại yêu cầu làm rõ. Nhưng ở góc dưới, phần người phụ trách tư vấn và làm việc với lớp có hai chữ ký: một của giáo viên chủ nhiệm lớp 10A1, một của cô Linh với vai trò giáo viên hỗ trợ kỷ luật nề nếp.
Căn phòng không nổ tung. Có những khoảnh khắc sự thật xuất hiện mà âm thanh duy nhất là tiếng giấy cọ vào nhau. Minh nhìn chữ ký ấy, rồi nhìn cô Linh. Cô đã trắng mặt, nhưng vẫn cố giữ lưng thẳng. “Tôi chỉ ký tham gia buổi làm việc,” cô nói. “Không phải tôi xử lý chính.” Minh đáp: “Tôi chưa nói cô xử lý chính.” Chính câu trả lời ấy làm cô im. Thầy hiệu phó lật thêm vài trang, càng lật càng chậm. Trong tập tư vấn học đường, cùng mã vụ đó có một phiếu ghi tay. Chữ không rõ, nhưng đọc được vài dòng: học sinh sợ vào lớp, bị gọi là ‘đồ dựng chuyện’, phụ huynh đề nghị chuyển lớp tạm thời. Phần đề xuất cuối cùng bị gạch một đường, thay bằng dòng đánh máy dán chồng lên: ‘Theo dõi thêm, tránh khuếch đại sự việc.’
Minh thấy cổ họng mình nghẹn lại. Tránh khuếch đại sự việc. Câu đó nghe quen đến mức đau. Nó là họ hàng gần của ‘con đừng làm lớn chuyện’, ‘bỏ qua cho yên’, ‘đợi trường xử lý nội bộ’. Anh nghĩ đến Nhiên ngồi cúi đầu trong lớp, nghĩ đến Hạnh đang đưa con ra cổng trường, có lẽ phải giả vờ bình thường để con không vỡ òa giữa sân. Anh cũng nghĩ đến một cô bé lớp 10A1 nào đó, từng sợ vào lớp đến mức xin nghỉ, rồi được người lớn đặt vào hồ sơ bằng những chữ vừa đủ sạch để không ai phải chịu trách nhiệm. Minh hỏi: “Học sinh đó sau này thế nào?” Không ai trả lời ngay. Văn thư cúi đầu lục tiếp trong tập giấy, rồi nói rất khẽ: “Em ấy chuyển trường cuối học kỳ một.”
Cô Linh nhắm mắt một nhịp. Thầy hiệu phó đặt tập hồ sơ xuống như nó nặng hơn giấy rất nhiều. Mai Phương nói: “Anh Minh, đề nghị nhà trường sao lưu danh mục hồ sơ, niêm phong bản gốc hoặc ít nhất ghi nhận tình trạng hiện tại của các trang có dấu gạch sửa, dán đè. Không tự ý bóc lớp dán. Phần đó có thể cần người có chuyên môn kiểm tra sau.” Minh lặp lại. Anh không thêm lời buộc tội, dù trong đầu có hàng trăm câu muốn nói. Anh biết đây mới chỉ là một ngăn kéo. Chữ ký của cô Linh không chứng minh toàn bộ hệ thống đã che giấu, nhưng nó chứng minh cô không hề ‘không biết gì’ như vừa nói. Phiếu bị dán đè không tự nó trả lời ai ra lệnh sửa, nhưng nó đủ để câu chuyện cũ không thể bị phủi đi bằng một chữ hiểu lầm nữa.
Đúng lúc ấy, ngoài hành lang vang lên tiếng bước chân gấp. Cô nhân viên thư viện mở cửa hé vào, mặt hoảng. “Thầy, mẹ em Tuấn tới rồi. Đi cùng còn có một người phụ nữ nữa. Cô ấy nói cô ấy là mẹ của học sinh đã chuyển trường năm ngoái.” Không khí trong phòng đổi màu. Cô Linh bật đứng dậy, ghế kéo trên nền gạch tạo thành một tiếng rít chói tai. Thầy hiệu phó nhìn tập hồ sơ đang mở, rồi nhìn ra cửa như thấy cánh cửa ấy không còn dẫn ra hành lang quen thuộc nữa. Minh siết điện thoại trong tay. Ở đầu dây, Mai Phương chỉ nói một câu rất nhỏ: “Đừng để họ nói chuyện riêng với trường trước khi biên bản ghi nhận họ đã đến.” Minh bước tới bên bàn, đặt lòng bàn tay lên mép tập hồ sơ cũ mà không đụng vào trang giấy. Lần này, không chỉ có Nhiên chờ một lời giải thích. Một cái tên khác, đã bị chuyển khỏi ngôi trường này trong im lặng, cũng vừa quay lại trước cửa.
