Bỏ qua nội dung

Chương 15: Người Cha Không Có Nhà Rộng

Sáu giờ mười lăm, Thành đã đứng trước gương nhỏ treo cạnh cửa phòng trọ, cài lại chiếc cúc áo sơ mi lần thứ ba. Áo được anh ủi từ tối qua bằng bàn ủi mượn của bà chủ, cổ tay áo vẫn còn một vệt sờn mỏng không thể giấu. Anh nhìn mình trong gương, thấy một người đàn ông ba mươi sáu tuổi với mắt thiếu ngủ, tóc còn mùi dầu gội rẻ tiền và hai bàn tay có vết chai vì dao thớt. Nếu đây là một buổi gặp phụ huynh bình thường, có lẽ anh sẽ không căng thẳng đến vậy. Nhưng Phạm Mai đã dặn đi một mình, đừng báo cho nhà ngoại của Bảo An. Một câu dặn ngắn đủ khiến buổi sáng trở nên giống bước chân đi qua một hành lang hẹp, hai bên đều là cửa có thể đóng sầm lại bất cứ lúc nào.

Trước khi xuống lầu, Thành kiểm tra lại túi vải. Trong đó có sổ bìa đen, bản photo căn cước, vài biên lai chuyển tiền, tin nhắn đã in từ tối qua và tờ giấy trắng ghi nháp mẫu xác nhận lương. Anh do dự một lúc rồi mở điện thoại, chụp lại góc phòng vừa dọn: chiếc kệ inox cũ đã lau sạch, tấm rèm xanh nhạt đang phơi trên dây, ổ cắm được anh dán tạm bằng băng keo điện, khoảng trống cạnh giường đã đo kích thước cẩn thận. Căn phòng trong ảnh không đẹp. Nó nhỏ đến mức chỉ cần đưa máy lùi thêm một chút là dính cả nồi cơm điện và chồng tô inox. Nhưng đó là sự thật. Thành nhìn tấm ảnh rất lâu, cuối cùng vẫn lưu vào thư mục chứng cứ, đặt tên: goc-ngu-chuan-bi-cho-Bao-An.

Bà chủ đang mở cửa quán khi anh xuống. Thấy anh mặc áo sơ mi, bà không hỏi nhiều, chỉ đưa cho anh một hộp xôi nhỏ và chai nước lọc. “Đi gặp cô giáo thì ăn gì trước đã. Đừng để người ta hỏi một câu là mặt cậu trắng như giấy.” Thành nhận lấy, muốn nói cảm ơn nhưng cổ họng mắc lại. Ở quán cơm này, sự tử tế thường không có lời hoa mỹ. Nó là một hộp xôi nóng, một ca làm được đổi tạm, một câu nhắc nghe hơi cộc nhưng đặt đúng chỗ người ta đang hụt hơi.

Trường của Bảo An nằm ở khu mới phía Đông Nam Thành. Sáng sớm, những chiếc xe đen bóng đã nối nhau trước cổng chính, cửa kính hạ xuống rất ít, trẻ con bước xuống với cặp sách ngay ngắn và bình nước đắt tiền treo bên hông. Thành dừng xe máy ở bên kia đường, cách cổng chính một đoạn. Anh không muốn mình trở thành một cảnh tượng khiến Bảo An khó xử. Cổng phụ khu nhà B nằm sau dãy cây bằng lăng, nơi xe giao hàng và nhân viên bảo vệ ra vào. Phạm Mai đứng ở đó, áo sơ mi màu kem, tóc buộc thấp, tay cầm một tập hồ sơ mỏng. Nhìn thấy Thành, cô hơi gật đầu, không bắt tay, cũng không mời anh vào ngay.

“Anh đến đúng giờ,” cô nói nhỏ. “Cảm ơn anh đã đi một mình.”

“Cô Mai hẹn tôi có việc gì về Bảo An ạ?” Thành hỏi. Anh cố giữ giọng bình thường, nhưng lòng bàn tay đã ướt mồ hôi. Trong đầu anh hiện lên hàng chục khả năng xấu: Bảo An bị phạt, bị bệnh, bị nhà trường khiển trách, hoặc tệ hơn, cô giáo muốn nói rằng anh không nên liên hệ nữa để tránh rắc rối.

Phạm Mai nhìn qua cổng chính một lần rồi mới đáp. “Tôi không thể đưa hồ sơ nội bộ cho anh nếu chưa có thủ tục chính thức. Tôi cũng không thể đứng ra làm chứng bằng lời nói cảm tính. Nhưng tôi nghĩ anh cần biết vài điều để chuẩn bị đúng cách, vì nếu anh cứ chỉ gửi email hỏi tình hình học tập, nhà trường sẽ trả lời anh bằng những câu rất đẹp mà không chạm tới vấn đề thật.”

Câu ấy làm tim Thành trầm xuống. Anh gật đầu, không cắt ngang.

“Bảo An học không kém,” Phạm Mai nói. “Trí nhớ tốt, làm toán nhanh, đọc hiểu cũng tốt. Nhưng từ đầu học kỳ này, em bắt đầu có những phản ứng tôi không thể xem là bình thường. Khi điện thoại lớp reo, em giật mình trước cả cô. Có lần tôi gọi tên để phát bài, em đứng dậy rất nhanh rồi xin lỗi dù chưa làm gì sai. Trong giờ thủ công, các bạn cắt giấy lệch thì cười, riêng em cắt lệch một đường là mặt tái đi. Tôi hỏi em có sao không, em nói: con sẽ làm lại, cô đừng báo về nhà.”

Thành siết quai túi vải. Câu “đừng báo về nhà” đi qua người anh như một mũi kim. Anh từng nghĩ nhà họ Tô có tiền, có phòng học riêng, có gia sư, ít nhất Bảo An sẽ không thiếu điều kiện. Nhưng điều kiện không thay được cảm giác được thở. Một đứa trẻ tám tuổi không nên xem một đường cắt lệch là tai họa.

“Tôi có thể gặp con không?” anh hỏi, giọng thấp đi. Hỏi xong, chính anh cũng biết câu này làm khó Phạm Mai.

Cô lắc đầu rất nhẹ. “Không phải lúc này. Nếu Bảo An thấy anh ở đây mà bên nhà ngoại biết, họ sẽ hỏi em rất nhiều. Người bị ép giải thích sẽ là đứa trẻ, không phải chúng ta.”

Thành nhắm mắt một giây rồi mở ra. Anh muốn nhìn con đến mức ngực đau âm ỉ, nhưng anh cũng hiểu điều cô vừa nói. Anh đã hứa với chính mình rằng từ nay không biến tình thương thành gánh nặng đặt lên vai Bảo An. Vì vậy anh chỉ gật đầu. “Vậy tôi nghe cô.”

Đúng lúc đó, một chiếc xe màu xám dừng trước cổng chính. Thành nhận ra biển số rất nhanh. Xe nhà họ Tô. Cửa sau mở ra, Bảo An bước xuống trong bộ đồng phục xanh trắng, chiếc cặp kéo vai thằng bé thấp hơn mọi ngày. Thành đứng sau thân cây bằng lăng, cách con một khoảng không xa, nhưng đủ xa để không ai ở cổng chính chú ý. Bảo An không khóc, không làm nũng. Thằng bé chỉ đứng yên hai giây trước khi đi vào, bàn tay nhỏ bấu vào quai cặp, miệng mím lại như đang tự nhắc mình không được quên điều gì. Thành gần như đã bước ra. Một chữ “con” đã lên đến cổ họng. Nhưng Phạm Mai khẽ nói: “Anh Thành.”

Chỉ hai chữ ấy kéo anh lại. Thành đứng im, nhìn con đi qua cổng. Lần đầu tiên trong đời, việc không gọi con lại cũng đau như một lần bị tước mất quyền làm cha. Nhưng anh biết nếu gọi, Bảo An sẽ phải quay đầu giữa bao nhiêu ánh mắt, và sau đó thằng bé sẽ phải trả lời những câu hỏi mà người lớn đáng lẽ phải tự gánh. Thành cúi đầu, thở ra thật chậm. “Tôi xin lỗi,” anh nói, không rõ xin lỗi cô giáo hay xin lỗi chính mình.

Phạm Mai không an ủi bằng câu dễ nghe. Cô mở tập hồ sơ, rút ra một tờ giấy photo đã che tên học sinh khác. “Tuần trước, lớp có bài viết ngắn về nơi em thấy an toàn. Các bạn viết phòng ngủ, nhà ông bà, thư viện, sân bóng. Bảo An nộp giấy trắng gần hết tiết. Cuối cùng em chỉ viết một câu.” Cô đưa tờ giấy cho Thành nhưng vẫn giữ đầu giấy bên kia, như muốn nhắc đây chưa phải chứng cứ chính thức, chỉ là một tín hiệu cô đang liều để anh biết đường mà đi.

Trên tờ giấy, nét chữ của Bảo An nhỏ và đều đến đau lòng: Con không biết nơi nào rộng. Con chỉ biết nơi nào không mắng khi con sai.

Mắt Thành nóng lên. Anh không khóc trước mặt cô giáo. Không phải vì sĩ diện, mà vì anh sợ nếu mình khóc, mọi thứ sẽ nghiêng về nỗi đau của anh, trong khi người đang cần được nhìn thấy là Bảo An. Anh đọc câu ấy thêm một lần, rồi cẩn thận trả lại tờ giấy. “Cô Mai, tôi không có nhà rộng,” anh nói. “Phòng tôi nhỏ. Tôi đang dọn một góc cho con, nhưng nó vẫn chỉ là phòng trọ trên quán cơm. Tôi cũng chưa thể nói cuối tuần nào cũng ở bên con trọn vẹn, vì tôi còn phải làm. Những chuyện đó nếu cô cần biết, tôi nói thật.”

Phạm Mai nhìn anh lâu hơn. Có lẽ cô đã gặp nhiều phụ huynh đủ kiểu: người giấu lỗi bằng tiền, người che áp lực bằng thành tích, người biến con thành bản báo cáo đẹp. Thành không biết trong mắt cô, lời thật của anh có quá nghèo nàn không. Anh mở điện thoại, đưa tấm ảnh góc phòng cho cô xem. “Tôi đang mua nệm gấp nhỏ hơn, đèn ngủ và miếng che ổ cắm. Tôi cũng xin đổi ca cuối tuần. Tôi chưa làm xong, nhưng tôi sẽ ghi lại từng việc. Nếu có gì chưa an toàn, cô nói, tôi sửa.”

Phạm Mai nhận điện thoại, nhìn ảnh rất kỹ. Cô không cười thương hại. Chính điều đó làm Thành nhẹ đi một chút. “Anh Thành, tôi không hỏi anh có nhà rộng không. Tôi hỏi anh có hiểu một đứa trẻ cần gì để ngủ yên không.” Cô trả điện thoại lại. “Một căn phòng nhỏ vẫn có thể an toàn. Một biệt thự rất lớn vẫn có thể khiến trẻ sợ về. Nhưng nếu sau này anh đưa chuyện này ra pháp lý, anh phải chứng minh bằng kế hoạch cụ thể, không phải bằng tình cảm. Lịch làm, người hỗ trợ khi anh bận, chỗ ngủ, vệ sinh, đường đi học, người đón đưa. Tất cả phải rõ.”

“Tôi sẽ chuẩn bị,” Thành đáp. Lần này anh không thấy câu đó rỗng nữa. Nó có hình dáng của những việc phải làm: xin giấy xác nhận, đổi ca, mua nệm, che ổ cắm, hỏi An Nhiên về thủ tục gặp giáo viên, ghi lại phản ứng của Bảo An mà không ép con kể.

Phạm Mai hạ giọng. “Còn một việc nữa. Trong hồ sơ liên lạc của trường, mục người giám hộ ưu tiên không có số của anh. Trước đây tôi nghĩ do gia đình tự đăng ký. Nhưng hôm qua khi tôi hỏi phòng hành chính, họ nói bên nhà ngoại từng nộp bản sao một thỏa thuận sau ly hôn, trong đó ghi việc liên hệ học tập và y tế thường ngày do mẹ và ông ngoại quyết định. Tôi chưa được xem bản đầy đủ, nhưng nếu anh muốn tham gia vào chuyện trường lớp của con, anh nên kiểm tra lại thỏa thuận năm xưa.”

Thành đứng sững. Thỏa thuận năm xưa. Mấy chữ ấy mở ra một căn phòng tối trong ký ức: bệnh viện của cha, khoản tiền anh cần gấp, người nhà họ Tô đặt giấy trước mặt và nói chỉ là thủ tục để Bảo An học ổn định. Khi ấy anh đã ký vì nghĩ mình đang bớt tranh chấp cho con. Anh không nhớ có dòng nào nói anh bị gạt khỏi quyền liên hệ với trường. Hoặc có thể anh đã không đủ tỉnh để đọc hết những chữ nhỏ ở cuối trang.

Điện thoại trong túi rung lên đúng lúc ấy. Tin nhắn của An Nhiên hiện trên màn hình: Anh Thành, sáng nay anh có thể mang toàn bộ giấy tờ ly hôn và thỏa thuận cũ qua văn phòng không? Tôi vừa thấy một điểm rất lạ trong bản anh chụp lần trước.

Thành nhìn tin nhắn, rồi nhìn qua cổng trường nơi Bảo An vừa biến mất sau dãy nhà B. Buổi sáng vẫn sáng trong, tiếng trẻ con đọc bài vọng ra đều đều, bình thường đến mức không ai biết một người cha đang đứng ngoài cổng phụ với chiếc túi vải cũ và một tờ giấy vô hình bắt đầu siết lại quanh cổ mình. Anh cất điện thoại, đặt tay lên cuốn sổ bìa đen trong túi. Nhà anh không rộng. Đường của anh cũng không rộng. Nhưng lần này, nếu có một dòng chữ từng đẩy anh ra khỏi đời con, anh phải nhìn thẳng vào nó.