Bỏ qua nội dung

Ánh đèn không tắt

Chương 94 - Chương 94: Người Không Còn Phải Diễn

Chương 94: Người Không Còn Phải Diễn

Tôi không mở gói đồ ngay. Chiếc phong bì giấy nâu nằm trên bàn trà, dưới ánh đèn phòng khách dịu đến mức gần như không có bóng, nhưng tôi vẫn thấy nó giống một vật nặng vừa được đặt lên ngực mình. Hạ Trầm Chu đứng cách tôi nửa bước, tay đã buông khỏi nắm cửa từ lâu. Anh không hỏi có cần anh mở giúp không, cũng không hỏi tôi sợ điều gì. Có lẽ anh hiểu, trên đời có những thứ người khác chạm vào sẽ trở thành xâm phạm, dù đó chỉ là một phong bì đã được kiểm tra an toàn.

Tôi ngồi xuống sô pha, nhìn dòng chữ trên mặt giấy thêm một lần nữa. “Nếu có ngày tên bà được đọc đúng.” Câu ấy nhẹ như một lời nhắn gửi, lại làm cổ họng tôi khô đi. Mẹ tôi từng sống dưới ánh đèn hậu kỳ, ở một nơi không có tiếng vỗ tay, không có thảm đỏ, không có ai nhớ đến tên khi bộ phim thành công. Sau đó, ngay cả cái tên ấy cũng bị chôn dưới một vụ tai nạn được kết luận vội vàng, một khoản tiền im lặng và sự hèn yếu của người ở lại. Tôi từng nghĩ minh oan cho mẹ là trả lại cho bà một bản án đúng. Nhưng khi phong bì nằm trước mặt, tôi chợt nhận ra tôi chưa từng thật sự chuẩn bị để gặp lại bà như một người con gái.

“Tôi vào bếp,” Hạ Trầm Chu nói khẽ. “Em gọi thì tôi ra.” Tôi ngẩng lên nhìn anh. Trong giây lát, tôi muốn nói anh ở lại. Không phải vì tôi yếu đến mức không mở nổi một gói đồ, mà vì tôi sợ sau khi mở ra, tôi sẽ không còn biết đặt tay mình ở đâu. Nhưng cuối cùng tôi chỉ gật đầu. Anh đi rất chậm, như cố tình để tiếng bước chân không cắt đứt khoảng lặng của tôi. Đến cửa bếp, anh dừng lại một chút rồi mới quay lưng. Khoảng cách ấy vừa đủ để tôi biết mình không bị bỏ lại, cũng không bị nhìn chằm chằm khi đau.

Bên trong phong bì là một cuốn sổ bìa vải màu xanh xám, mép đã sờn, kèm một chiếc USB nhỏ và một mảnh giấy do Bùi An Dã viết tay. Anh ta nói mẹ tôi từng đưa cuốn sổ này cho anh trong thời gian xử lý hậu kỳ một dự án cũ, dặn nếu có ngày chuyện của bà được lật lại, hãy giao nó cho tôi. Còn USB chỉ chứa bản scan để tránh bản gốc thất lạc. Dòng cuối cùng viết rất ngắn: “Tôi xin lỗi vì đã giữ nó quá lâu.” Tôi nhìn chữ “xin lỗi” ấy, không thấy giận. Một người từng sợ hãi đến mức trốn tránh cả ánh sáng không thể đột nhiên trở thành người hùng chỉ vì chúng tôi cần anh ta dũng cảm. Sự thật đến muộn, nhưng cuối cùng nó vẫn đến bằng đôi tay run rẩy của những người từng không dám bước ra.

Tôi mở cuốn sổ. Trang đầu tiên không phải nhật ký than trách, cũng không phải lời trăng trối. Mẹ tôi ghi danh sách các cảnh quay cần sửa màu, ghi tên đạo diễn, tên trợ lý hậu kỳ, thời lượng từng đoạn âm thanh bị lệch. Chữ của bà mảnh nhưng chắc, các con số xếp thẳng hàng, thậm chí còn có vài dòng nhắc mua thuốc cảm và đón con gái sau lớp diễn xuất thiếu nhi. Tôi nhìn hai chữ “con gái” nằm giữa lịch làm việc chằng chịt, nước mắt không rơi ngay. Có những nỗi đau quá lớn sẽ làm người ta câm đi trước, giống như cơ thể cần thêm vài giây mới hiểu mình vừa bị chạm vào nơi mềm nhất.

Tôi lật tiếp. Ở vài trang sau, nét chữ bắt đầu dày hơn. Mẹ viết về những cảnh bị yêu cầu sửa sai sự thật, về một đoạn hậu kỳ có người muốn xóa tiếng cảnh báo trước tai nạn, về việc tên Vân Đỉnh xuất hiện trong cuộc họp dù họ không đứng trong danh sách sản xuất chính thức. Những chi tiết ấy về sau đã được đặt vào hồ sơ pháp lý, được Tô Mạn biến thành chuỗi chứng cứ lạnh lùng trước tòa. Nhưng trong cuốn sổ này, chúng không lạnh. Chúng có vết mực đậm vì tay người viết ấn mạnh quá lâu, có dấu gạch dưới ở câu “không được ký nếu chưa xem bản gốc”, có một dấu chấm hỏi nhỏ bên cạnh tên Lạc Chấn Nam. Dấu chấm hỏi ấy khiến tôi phải đặt cuốn sổ xuống.

Tôi từng muốn cha tôi bị phơi bày, muốn ông nhìn thấy mọi người biết ông đã nhận tiền thế nào, đã im lặng ra sao. Tôi nghĩ như vậy mới công bằng. Nhưng lúc này, khi dấu chấm hỏi của mẹ nằm trên giấy sau nhiều năm, tôi bỗng thấy một loại đau khác. Có lẽ đến cuối cùng, mẹ cũng từng nghi ngờ người đàn ông bên cạnh mình, chỉ là bà chưa kịp hỏi. Còn tôi, sống hai đời, vẫn chưa biết nên dùng giọng nào để hỏi thay bà. Giận dữ có thể kéo tôi đến trước mặt kẻ thù, nhưng với gia đình, nó chỉ làm tôi đứng yên trong một căn phòng không có lối ra.

Hạ Trầm Chu không biết tôi đã đọc đến đâu, nhưng anh bưng ra một cốc nước mới, đặt xuống cạnh bàn rồi định rời đi. Tôi gọi anh lại bằng một âm rất khẽ. Anh dừng bước ngay, như từ đầu đến cuối vẫn luôn nghe. “Mẹ tôi không viết mình vô tội,” tôi nói. “Bà chỉ ghi những việc bà đã thấy. Từng dòng một. Như thể chỉ cần sự thật đủ rõ, người khác sẽ không thể giả vờ không nhìn thấy.” Hạ Trầm Chu nhìn cuốn sổ, ánh mắt trầm xuống. “Bà tin vào nghề của mình.” Tôi cười rất nhẹ, nhưng nước mắt rơi đúng lúc ấy. “Còn tôi từng không tin vào bất cứ thứ gì ngoài bằng chứng.” Anh không bước tới ôm tôi. Anh chỉ ngồi xuống chiếc ghế đơn bên cạnh, đặt một hộp khăn giấy ở khoảng cách tôi có thể tự lấy. Sự tôn trọng nhỏ bé ấy làm tôi khóc lâu hơn, nhưng không thấy xấu hổ.

Đêm đó tôi không đọc hết cuốn sổ. Tôi kẹp lại ở trang có dòng chữ mẹ viết cho chính mình: “Đừng để máy quay dạy mình cách sống khi không còn ai nhìn.” Tôi nhìn câu ấy rất lâu. Đời trước, tôi chết dưới những ống kính bẻ cong mình. Đời này, tôi dùng ống kính để trả lại sự thật. Nhưng sau khi mọi ánh đèn rút đi, tôi vẫn vô thức chờ một cái nhìn nào đó chứng minh mình đã làm đúng, đã đau đúng mức, đã mạnh mẽ đúng cách. Hóa ra ngay cả chiến thắng, tôi cũng từng định diễn cho người khác xem.

Gần ba giờ sáng, tôi mới lên giường. Hạ Trầm Chu định ra về, nhưng bảo vệ báo phía dưới vẫn có vài xe truyền thông không rõ nguồn đỗ gần cổng khu nhà. Anh hỏi tôi có muốn anh ở lại phòng khách không. Tôi nhìn anh, rồi nhìn cánh cửa phòng ngủ đang mở. Nếu là trước đây, tôi sẽ lập tức từ chối vì sợ bất kỳ sự dựa dẫm nào cũng biến thành điểm yếu. Nhưng hôm nay tôi đã quá mệt để diễn vai người không cần ai. “Ở lại đi,” tôi nói. “Nhưng anh không cần canh tôi như canh một vụ án.” Anh nhìn tôi rất lâu, cuối cùng chỉ đáp: “Được.” Một chữ ấy làm căn hộ yên xuống.

Tôi không ngủ ngay. Trong bóng tối, tôi nghe tiếng anh rất khẽ ngoài phòng khách, tiếng đặt ly, tiếng kéo rèm, tiếng điện thoại chuyển sang chế độ im lặng. Không có lời hứa tôi sẽ ổn, không có câu em phải quên đi. Tôi nhắm mắt, nghĩ đến mẹ ngồi trước màn hình hậu kỳ năm nào, nghĩ đến cô gái đời trước chết trong mưa vì tin rằng cả thế giới đã rời đi. Nếu cô ấy có thể nhìn thấy đêm nay, có lẽ cô ấy sẽ không tin chỉ một người ngồi ngoài phòng khách cũng đủ làm bóng tối bớt đặc lại. Tôi không ngủ ngon hoàn toàn, nhưng lần đầu tiên sau rất lâu, tôi không mơ thấy tiếng bình luận nguyền rủa. Khi tỉnh dậy lúc trời hửng sáng, cuốn sổ của mẹ vẫn nằm trên bàn, còn một tấm chăn mỏng được gấp ngay ngắn trên sô pha.

Buổi sáng Minh Hải sau phiên tòa vẫn ồn ào. Điện thoại của tôi có hàng trăm thông báo mới, trong đó có không ít người xin lỗi bằng những câu giống nhau đến mức như được sao chép từ một mẫu chung. Tôi không mở. Tôi rửa mặt, thay một chiếc áo len màu nhạt, để mặt mộc. Trong gương, người phụ nữ nhìn lại tôi có quầng mắt rõ, môi hơi nhợt, tóc buộc thấp không che được vẻ mệt mỏi. Trước đây tôi sẽ lập tức tìm kem che khuyết điểm, chỉnh lại thần thái, luyện một nụ cười vừa đủ bình tĩnh. Hôm nay tôi chỉ đứng yên vài giây rồi tắt đèn phòng tắm. Bác sĩ trị liệu không cần gặp Lạc Tinh Miên dưới phiên bản đã được chỉnh sáng.

Trên đường đến phòng khám, Hạ Trầm Chu lái xe rất chậm. Tô Mạn đã gửi trước lịch hẹn, đồng thời nhắn rằng nếu tôi muốn hủy cũng không sao, chỉ cần đừng biến việc hủy thành một tội lỗi mới để tự trách. Tôi đọc câu ấy, không nhịn được mà bật cười. Hạ Trầm Chu nhìn sang. “Tô Mạn?” Tôi gật đầu. “Chị ấy nói chuyện như đang viết điều khoản miễn trừ trách nhiệm cho linh hồn tôi.” Khóe môi anh hơi động. “Hiệu quả không?” Tôi nghĩ một lát. “Có.” Rồi tôi quay ra ngoài cửa sổ. Các bảng quảng cáo điện tử lướt qua, trên một màn hình lớn vẫn còn tiêu đề về phiên tòa hôm qua. Gương mặt tôi xuất hiện trong ba giây, lạnh và sáng dưới ánh đèn. Xe đi qua, hình ảnh ấy bị bỏ lại phía sau.

Phòng khám nằm ở tầng mười hai của một tòa nhà không treo biển quá lớn. Hành lang có mùi gỗ nhạt và tinh dầu rất nhẹ, sạch sẽ đến mức khiến người ta vô thức hạ giọng. Hạ Trầm Chu đưa tôi đến trước cửa phòng rồi dừng lại. “Tôi ở ngoài.” Anh nói đúng như tối qua, không thêm một chữ nào để chứng minh mình rộng lượng. Tôi đặt tay lên nắm cửa, bỗng quay lại. “Nếu tôi nói rất lâu thì sao?” “Tôi chờ.” “Nếu tôi ra ngoài mà không muốn nói gì?” “Tôi đưa em về.” “Nếu tôi khóc rất xấu?” Lần này anh nhìn tôi, giọng thấp xuống. “Không có máy quay.” Bốn chữ ấy làm tim tôi như bị ai chạm nhẹ. Tôi mở cửa bước vào trước khi mình kịp khóc ngay ngoài hành lang.

Bác sĩ trị liệu là một người phụ nữ khoảng hơn bốn mươi, tóc ngắn, giọng nói bình tĩnh. Bà không hỏi tôi cảm thấy thế nào ngay lập tức, cũng không yêu cầu tôi kể lại toàn bộ bi kịch như một bản tường trình. Bà chỉ đặt trước mặt tôi một cốc nước và nói: “Ở đây cô không cần chứng minh mình đủ đau.” Câu ấy đơn giản đến mức tôi mất vài giây mới hiểu. Suốt quãng đường dài vừa qua, tôi chứng minh mình trong sạch, chứng minh kẻ khác có tội, chứng minh bản thân không điên, không yếu, không đáng bị chôn vùi. Ngay cả khi được minh oan, tôi vẫn vô thức chuẩn bị bằng chứng cho cảm xúc của mình. Tôi sợ nếu mình không khóc, người ta nói tôi lạnh. Nếu khóc quá nhiều, người ta nói tôi diễn. Nếu bình tĩnh, họ nói tôi tính toán. Nếu sụp đổ, họ nói cuối cùng cô cũng đúng vai nạn nhân.

Tôi kể với bà về cuốn sổ của mẹ. Không kể chi tiết hồ sơ, không kể tên Vân Đỉnh, không kể những thứ thuộc về pháp lý. Tôi chỉ nói rằng mẹ tôi đã để lại một câu: đừng để máy quay dạy mình cách sống khi không còn ai nhìn. Bác sĩ im lặng nghe hết, rồi hỏi: “Vậy khi không còn ai nhìn, cô muốn làm gì đầu tiên?” Tôi mở miệng, nhưng không trả lời được. Một câu hỏi quá nhỏ, vậy mà tôi không có đáp án. Tôi từng biết nên phản công lúc mấy giờ, nên tung bằng chứng nào trước, nên dùng im lặng bao lâu để dụ phản diện lộ mặt. Nhưng tôi không biết buổi tối không có hot search thì mình muốn ăn gì, ngày mai không phải ra tòa thì mình muốn đi đâu, khi không cần diễn bình tĩnh nữa thì tôi được phép trở thành ai.

“Không biết cũng là một câu trả lời,” bác sĩ nói. “Nhiều người sau khi sống sót khỏi một cuộc chiến dài sẽ nhầm khoảng trống với thất bại. Thật ra đó chỉ là nơi cuộc sống chưa kịp mọc lại.” Tôi cúi đầu nhìn tay mình. Trên móng tay vẫn còn một vệt xước nhỏ từ lúc mở phong bì đêm qua. Tôi bỗng nhớ đời trước, trước khi mọi thứ sụp đổ, tôi từng rất thích ngủ nướng sau lịch quay đêm, thích ăn mì nóng trong cửa hàng nhỏ sau phim trường, thích đọc bình luận khen diễn xuất nhưng giả vờ không quan tâm. Những chuyện ấy bé đến mức chẳng thể đưa vào bất kỳ bản án nào. Nhưng có lẽ chính chúng mới là phần tôi đã đánh mất lâu nhất.

Cuối buổi, bác sĩ không giao cho tôi một nhiệm vụ lớn. Bà chỉ bảo đêm nay trước khi ngủ, nếu có thể, hãy viết một dòng không dành cho công chúng, không dành cho tòa án, không dành cho mẹ hay bất kỳ ai đã mất. Một dòng chỉ dành cho tôi. Tôi hỏi: “Viết gì cũng được sao?” Bà gật đầu. “Viết thật. Không cần hay.” Tôi gần như muốn cười. Một diễn viên, một người từng sống bằng lời thoại và ánh nhìn của người khác, cuối cùng lại phải học cách viết một câu không cần hay. Nhưng khi bước ra khỏi phòng, ngực tôi không còn nặng như lúc bước vào. Nó vẫn đau, chỉ là cơn đau đã có hình dạng, không còn tràn ra thành một màn sương mù che hết mọi lối đi.

Hạ Trầm Chu thật sự vẫn ở ngoài hành lang. Anh ngồi trên chiếc ghế dài cạnh cửa sổ, áo khoác vắt trên tay, màn hình điện thoại úp xuống đầu gối. Ánh sáng buổi trưa rơi nghiêng qua ô kính, làm bóng anh kéo dài trên nền gạch. Không có trợ lý, không có cuộc gọi hội đồng quản trị, không có dáng vẻ nóng ruột của một người đang hy sinh thời gian quý giá. Anh chỉ ngẩng lên khi nghe tiếng cửa mở, như thể việc chờ ở đây vốn là điều bình thường nhất trên đời. Tôi đứng ở ngưỡng cửa, chợt hiểu mình đã đi qua rất nhiều sân khấu để được phép xuất hiện trước một người mà không cần chỉnh lại biểu cảm.

“Em muốn về nhà không?” anh hỏi. Tôi lắc đầu sau một lúc. “Tôi muốn ăn mì nóng.” Câu nói ấy nhỏ đến mức gần như buồn cười, nhưng Hạ Trầm Chu không cười tôi. Anh đứng dậy, cầm áo khoác, gật đầu như vừa nhận một quyết định quan trọng. “Được.” Điện thoại trong túi tôi sáng lên đúng lúc ấy. Là tin nhắn của Cố Nghiên, chỉ có một câu rất ngắn: “Nếu cô đã sẵn sàng, phim trường ‘Không Tắt’ vẫn để lại cho cô một chiếc ghế có tên thật.” Tôi nhìn dòng chữ ấy, rồi nhìn người đàn ông đang chờ ngoài hành lang. Lần đầu tiên sau ngày sự thật thắng, tôi không nghĩ mình phải lập tức trả lời thế giới. Tôi chỉ cất điện thoại đi, bước về phía Hạ Trầm Chu và nói: “Đi thôi. Hôm nay tôi không muốn diễn nữa.”