Bỏ qua nội dung

Huyen Menh

Chương 116 - Chương 116: Lời Thề Chưa Thành - Đứa Trẻ Biết Nhìn Linh Khí

Chương 116: Lời Thề Chưa Thành – Đứa Trẻ Biết Nhìn Linh Khí

Câu cảnh báo từ dưới Cửa Câm bò lên khỏi khe đá, khàn đến mức như bị nghiền nát từng chữ. “Đừng… để Thừa Viễn… chạm vào khóa.” Trong từ đường, ngay cả tiếng thở cũng đột ngột trở nên có lỗi. Lục Thừa Viễn đứng ngoài khoang đá, tay phải còn đặt trên chiếc nhẫn ngọc, sắc mặt hắn chỉ đổi rất nhẹ, nhưng đủ để ta biết lời vừa rồi không phải tiếng mê sảng của một lão nhân bị nhốt. Người càng quen dùng đại cục để che mình, khi bị gọi đúng tên thường sẽ im trước một nhịp.

Ta nhìn khe sáng dưới bài vị thứ bảy. Ánh sáng không trắng, mà vàng đục như dầu đèn đã cạn, chỉ đủ soi lên đường nứt mảnh trên nền đá. Máu ở lòng bàn tay ta vẫn ấm, nhưng đầu ngón tay đã lạnh. Nếu cứ để Lục Thừa Viễn dùng câu “cứu lão gia chủ” ép tới, cuối cùng ta sẽ bị đẩy vào đúng thế hắn muốn: hoặc mở khóa bằng nghi thức nhận cốt, hoặc mang tội thấy chết không cứu. Cả hai đường đều dẫn về bài vị thứ bảy.

“Không ai chạm khóa trước khi biết khóa nằm ở đâu,” ta nói. Giọng ta không lớn, nhưng khoang đá vốn quá yên, từng chữ rơi xuống đều rõ. “A Mộc, giữ tay phải của nhị thúc. Thanh Hành, mời các tộc lão đứng cách hốc đèn ba bước. Vân Chi, nhìn sợi dây trên cổ tay đứa trẻ giúp ta.”

Lục Thừa Viễn lập tức cười lạnh. “Hoài Tranh, dưới đó là tổ phụ ngươi. Ngươi còn muốn bày quy củ lúc này?”

“Chính vì dưới đó là tổ phụ ta,” ta đáp, “nên càng không thể để người bị ông ấy đích danh cảnh báo chạm vào khóa.”

Một câu ấy không đủ khiến tất cả tin ta, nhưng đủ khiến những người sợ chịu trách nhiệm lùi lại. Tộc lão trưởng phòng nhìn Lục Thanh Hành. Lục Thanh Hành chống kiếm gỗ, vết thương bên hông thấm đỏ áo, vẫn cắn răng bước ngang một bước. “Theo tổ cấm, khi người trong cửa tự phát lời cảnh báo, mở cửa phải tránh người bị gọi tên. Ai trái, coi như tự nhận có hiềm nghi.” Hắn nói xong, chính mình cũng ho đến cong lưng. Ta bỗng thấy thằng nhóc kiêu ngạo năm nào đã thật sự lớn thêm một chút. Ít nhất, hắn biết lúc nào nên dùng quy củ để cứu người, chứ không chỉ để đè người.

Tạ Vân Chi bò đến gần ghế đá hơn. Nàng không tháo vải che mắt đứa trẻ, chỉ dùng hai ngón tay kẹp nhẹ sợi dây xám trên cổ tay nó. Sắc mặt nàng lập tức thay đổi. “Dây này không nối thẳng xuống Cửa Câm.” Nàng ngẩng đầu nhìn ta, trong mắt có ánh lạnh rất hiếm thấy. “Nó vòng qua hốc đèn trái, rồi mới bị kéo xuống dưới. Nếu cắt nhầm, đứa trẻ sẽ tắt hơi trước khi cửa mở.”

Đứa trẻ ngậm thuốc dưới lưỡi, lồng ngực nhấp nhô yếu ớt. Nó nghiêng đầu, như đang lắng nghe thứ người thường không nghe thấy. “Dưới đó có hai tiếng,” nó bỗng nói. “Một tiếng muốn mở. Một tiếng muốn đóng.”

Lục Thừa Viễn lập tức quát: “Nó bị tà khí dẫn loạn!”

“Vậy để nó chỉ đường không đụng đến khóa,” ta nói. Ta bước đến trước hốc đèn phải, nơi mảnh đồng bài đang chặn dòng linh khí muốn vòng về bài vị. Dấu nửa vầng trăng trong hốc vẫn thiếu một phần. Vỏ khóa giả của Lục Thừa Viễn không khớp, nửa khóa Diên trong tay Vân Chi chỉ làm hiện chữ, còn nửa khóa thật nằm dưới Cửa Câm. Nhưng nếu không mở cửa thì lấy không được khóa; nếu mở bằng máu và quỳ, ta lại hoàn tất nghi thức nhận cốt. Đây không phải một cái khóa. Đây là một bài toán bị người xưa cố tình viết thành vòng tròn.

May mà vòng tròn nào cũng có chỗ nối. Ta cúi xuống nhìn tro dưới chân ghế, nhìn vệt dấu chân trẻ con đi về cửa nam cũ, rồi nhìn người áo tang đang thở dốc cạnh ngưỡng cửa. Hắn vẫn giơ ngón tay, nửa vầng trăng vừa vẽ trên nền còn lấm máu. Không phải bảo ta ghép khóa. Là bảo ta nhớ cửa khuyết. Năm đó, đứa trẻ rời đi qua cửa nam cũ không dùng bài vị để ra, mà dùng phần cửa thiếu tiếng của nó.

“Cửa Câm không mở bằng tiếng,” ta nói chậm rãi, vừa nói vừa tự ép đầu óc đang choáng phải tỉnh. “Nó mở bằng thứ bị giữ lại khi người ta không thể nói.”

Tạ Vân Chi khựng lại. Nàng nhìn bài vị thứ bảy, rồi nhìn đứa trẻ. “Lời thề?”

Ta gật đầu. Từ đầu đến giờ, mọi cơ quan trong khoang đá đều bám vào một chữ “nhận”: nhận cốt, nhận tên, nhận tội, nhận mệnh. Nhưng cửa nam cũ lại khắc “xuất môn bất nhận cốt”. Muốn đi qua đó, phải có một thứ không nhận mà vẫn giữ. Tô Diên để lại câu “mắt mở trước mệnh, không quỳ sau mệnh”. Đó không giống lời trăng trối. Giống một lời thề chưa kịp hoàn tất hơn.

Đứa trẻ bị bịt mắt bỗng run lên. Sợi dây xám trên cổ tay nó căng thẳng như dây đàn. Nó nói rất nhỏ: “Có người thề… đứa trẻ ra cửa nam, không quỳ bài vị. Có người thề… nếu đèn trái tắt, đèn phải không được sáng bằng máu của nó.”

Ta nghe đến đó, trong ngực như có một bàn tay lạnh bóp chặt. Đèn phải không được sáng bằng máu của nó. Vậy bao nhiêu lần Lục Thừa Viễn ép ta nhỏ máu, ép ta quỳ, đều không chỉ là để xác nhận danh phận. Hắn muốn dùng chính máu ta phá lời thề của mẹ ta.

Lục Thừa Viễn cuối cùng mất kiên nhẫn. Hắn vung tay áo, lạnh giọng nói với hai gia đinh phía sau: “Bắt lấy đứa trẻ. Nếu chứng linh bị hắn dẫn dụ, thì đưa ra trước tộc lão xét.” Hai người kia vừa nhúc nhích, A Mộc đã đứng chắn ở giữa. Lần này hắn không dùng sống dao nữa, chỉ rút nửa tấc lưỡi thép khỏi vỏ. Tiếng thép ra khỏi vỏ rất nhẹ, nhưng đủ khiến đám người nhớ ra trong từ đường vẫn còn một người biết làm việc không cần nói nhiều.

“Không cần bắt nó,” ta nói. “Muốn biết lời thề có thật hay không, nhìn nhẫn ngọc của nhị thúc là được.”

Lục Thừa Viễn khựng lại. Tất cả ánh mắt lập tức dồn về tay hắn. Chiếc nhẫn ngọc trắng vốn luôn được hắn xoay nhẹ mỗi khi suy nghĩ, lúc này bị hắn siết chặt đến trắng khớp. Ta đã thấy động tác ấy nhiều lần, nhưng trước đây chỉ nghĩ đó là thói quen che giấu cảm xúc. Đêm nay ta mới hiểu, người ta sẽ chỉ vô thức chạm vào nơi có thể cứu mình hoặc giết mình.

“Chiếc nhẫn ấy không phải ngọc liền,” ta nói. “Mặt trong có rãnh. Một mảnh khóa nhỏ được mài thành vòng, đeo lâu nên không ai kiểm. Nhị thúc không muốn chạm khóa vì sợ bị phát hiện, hay vì chỉ cần chạm vào hốc đèn phải, lời thề sẽ bị ông phá trước mặt mọi người?”

Lục Thừa Viễn nhìn ta. Lần đầu tiên trong đêm, vẻ đau xót giả tạo trên mặt hắn rạn ra một đường thật sự. “Ngươi suy đoán giỏi lắm,” hắn nói. “Nhưng suy đoán không phải chứng cứ.”

“Đúng,” ta đáp. “Cho nên ta không bảo người lục soát ông.” Ta quay sang đứa trẻ bị bịt mắt. “Ngươi nhìn được linh khí. Không cần nói trong người ta có gì nữa. Nhìn nhẫn của hắn. Nếu nó là ngọc thường, linh khí sẽ tròn. Nếu nó từng là khóa, trên đó sẽ có vết đứt.”

Đứa trẻ im rất lâu. Vân Chi giữ thuốc dưới lưỡi nó, bàn tay nàng ổn định hơn sắc mặt rất nhiều. Rồi đứa trẻ chậm rãi ngẩng đầu về phía Lục Thừa Viễn. Dải vải trắng che mắt nó không hề động, nhưng cả hốc đèn trái bỗng tối xuống một tầng, như có ai vừa lấy tay úp lên ngọn lửa không tồn tại. “Không tròn,” nó nói. “Có một vết cắn. Giống nửa trăng bị gặm mất.”

Từ dưới Cửa Câm, tiếng gõ lại vang lên. Lần này không phải ba tiếng cầu cứu, mà là một nhịp dài, hai nhịp ngắn. Người áo tang nghe thấy, cả thân người run bắn. Hắn cố dùng móng tay cào xuống nền, nhưng máu làm chữ nhòe đi. Ta cúi xuống nhìn thật kỹ, cuối cùng nhận ra hắn không viết tên, mà viết một chữ: thề.

Tạ Vân Chi bỗng tháo túi thơm bên hông, lấy ra mảnh giấy dầu bọc rất nhỏ. “Trong túi thuốc của Tô phu nhân năm đó có một mẩu chỉ đỏ,” nàng nói khẽ. “Cha ta từng bảo là dây buộc bùa bình an, nhưng ta vẫn thấy lạ, vì trên chỉ có sáp đen giống hốc đèn.” Nàng đặt mẩu chỉ đỏ vào lòng bàn tay ta. “Nếu là lời thề, có lẽ cần thứ người thề để lại.”

Ta không hỏi vì sao nàng giữ nó đến bây giờ. Trong rất nhiều năm, nàng luôn giữ lại những thứ người khác xem là nhỏ nhặt: một đơn thuốc, một mẩu chỉ, một lời nói dở. Có lẽ chính vì vậy, giữa một từ đường toàn người muốn biến con người thành chứng vật, nàng vẫn nhớ chứng vật trước hết từng thuộc về người sống.

Ta đặt mẩu chỉ đỏ lên dấu nửa vầng trăng trong hốc đèn phải. Không có ánh sáng bùng lên, cũng không có cơ quan thần bí mở toang như trong chuyện kể mua vui. Chỉ có sáp đen trên sợi chỉ mềm ra, chảy thành một nét mảnh lấp vào phần khuyết của dấu trăng. Nền đá dưới bài vị thứ bảy rung nhẹ. Khe sáng mở rộng thêm bằng bề ngang hai ngón tay, đủ để mùi ẩm mốc và máu cũ dưới Cửa Câm tràn lên.

Bên dưới, Lục Sùng ho dữ dội. Giọng ông già yếu đến mức mỗi chữ đều như trả bằng một năm tuổi thọ. “Hoài Tranh… nghe cho kỹ. Lời thề của mẹ ngươi… còn thiếu một câu.”

Ta quỳ một gối xuống, không phải trước bài vị, mà trước khe đá để nghe người sống. Lục Thừa Viễn bỗng lao tới. A Mộc chặn hắn, nhưng nhẫn ngọc trên tay hắn va vào mép hốc đèn phải. Một tiếng “tách” rất nhỏ vang lên. Dải vải trắng trên mắt đứa trẻ lập tức thấm ra một vệt đỏ.

Đứa trẻ không khóc. Nó chỉ quay đầu về phía ta, giọng non nớt lần đầu có chút sợ hãi của người sống. “Luồng linh khí thứ hai,” nó nói, “không ở trong người ngươi nữa. Nó đang tỉnh ở dưới Cửa Câm.”