Chương 117 - Chương 117: Bóng Người Sau Màn - Đứa Trẻ Biết Nhìn Linh Khí
Chương 117: Bóng Người Sau Màn – Đứa Trẻ Biết Nhìn Linh Khí
Câu nói của đứa trẻ rơi xuống như một hòn đá lạnh. Trong khoang đá, tiếng thở của mọi người bỗng bị kéo dài ra, mỏng và sắc, như chỉ cần ai thở mạnh hơn một chút thì khe Cửa Câm dưới bài vị thứ bảy sẽ nuốt luôn cả phần âm thanh còn lại. Ta vẫn quỳ một gối trước khe đá, không quỳ bài vị, lòng bàn tay chống xuống nền lạnh đến tê buốt. Từ dưới khe, luồng khí ẩm trộn mùi máu cũ bò lên, quấn quanh cổ tay ta, rồi đột ngột tách thành hai lớp. Một lớp nặng, già nua, đứt quãng như hơi thở của Lục Sùng. Lớp còn lại nhẹ hơn, nhưng sống hơn, giống một người ngủ quá lâu vừa mở mắt trong bóng tối.
Lục Thừa Viễn bị A Mộc chặn trước hốc đèn phải, nửa thân người nghiêng đi vì cú lao hụt. Chiếc nhẫn ngọc trên tay hắn đã nứt một đường nhỏ. Vết nứt không giống ngọc vỡ, mà lộ ra một ánh xám bạc rất mỏng bên trong, chỉ lóe lên rồi bị hắn siết chặt lại. Hắn nhìn ta, rồi nhìn đứa trẻ, giọng khàn hơn lúc trước. “Một đứa trẻ bị bịt mắt, trúng tà khí, nói bừa vài câu mà các ngươi cũng tin?”
Không ai đáp ngay. Câu hỏi ấy nếu đặt lúc đầu đêm có lẽ sẽ còn có người phụ họa. Nhưng giờ Cửa Câm đã hé, mẩu chỉ đỏ của Tô Diên đã lấp được dấu trăng khuyết, nhẫn ngọc của hắn lại vừa phản ứng với hốc đèn phải. Những thứ tận mắt nhìn thấy luôn có sức nặng hơn lời một người quen đóng vai trưởng bối đau lòng. Tộc lão trưởng phòng nhìn chiếc nhẫn trong tay hắn, sắc mặt trắng bệch, nhưng vẫn chưa dám mở miệng kết tội. Người trong Lục gia có thể sợ sự thật, nhưng càng sợ mình phải là người đầu tiên gọi tên sự thật đó.
Tạ Vân Chi không nhìn Lục Thừa Viễn. Nàng quỳ bên ghế đá, dùng hai ngón tay ấn nhẹ dưới hàm đứa trẻ, ép viên thuốc dưới lưỡi nó giữ đúng chỗ. Dải vải trắng che mắt đã thấm đỏ một mảng bằng đồng tiền, máu không chảy thành dòng, nhưng mỗi nhịp hô hấp của nó đều làm vệt đỏ lan thêm một chút. Nàng nói rất khẽ, nhưng ta nghe rõ từng chữ. “Nếu nó tiếp tục nhìn thẳng linh khí dưới cửa, mắt nó sẽ hỏng trước khi chúng ta kịp mở cửa.”
Ta siết tay lại. Dưới nền đá, Lục Sùng ho một tiếng nặng nề. Ông cố nói, nhưng âm thanh bị thứ gì đó cắt ngang, chỉ còn mấy tiếng khàn vụn. “Câu cuối… không phải… cứu ta…” Một tiếng gõ vang lên ngay sau đó. Dài. Ngắn. Ngắn. Ngắn. Người áo tang cạnh ngưỡng cửa bỗng run lên, móng tay cào mạnh vào nền đến bật máu, nhưng hắn không viết được thêm chữ nào. Mọi đường đều đang bị ép về cùng một chỗ: lời thề còn thiếu, luồng linh khí thứ hai, và chiếc nhẫn không phải ngọc trong tay Lục Thừa Viễn.
Ta nhắm mắt trong một hơi thở, buộc cơn choáng lùi xuống. Càng lúc càng không thể dùng sức. Nếu ta tiếp tục đổ máu, hốc đèn phải có thể sáng lên theo đúng cách Tô Diên đã cấm. Nếu ép đứa trẻ nhìn, ta sẽ biến nó thành công cụ thứ hai sau chính mình. Người đặt bẫy muốn chúng ta chọn giữa mở cửa và giữ người sống. Vậy thì đường ra chỉ có thể nằm ở chỗ thứ ba: không nhìn luồng khí, mà nhìn nơi luồng khí tránh đi.
“Đừng bắt nó nhìn xuống Cửa Câm nữa,” ta nói. “Vân Chi, che dày thêm một lớp vải. A Mộc, giữ tay Lục Thừa Viễn, nhưng đừng bẻ nhẫn khỏi tay hắn. Thanh Hành, bảo mọi người lùi khỏi án chính, nhất là tấm màn đen sau bài vị.”
Lục Thanh Hành ngẩng phắt đầu. “Màn đen?”
Ta nhìn về phía án chính. Tấm màn tang màu đen treo sau hàng bài vị từ đầu đêm đến giờ vẫn đứng im, im đến mức người ta quên nó tồn tại. Trước kia ta cũng không để ý. Trong một gian từ đường, màn, bài vị, hương án, đèn và tro đều là những thứ đáng lẽ phải có. Nhưng sau khi đứa trẻ nói luồng linh khí thứ hai đang tỉnh dưới Cửa Câm, ta mới nhận ra một điều: ngọn đèn bên trái thỉnh thoảng tối xuống không phải vì gió, mà vì có thứ gì phía sau màn nuốt đi ánh sáng của nó trong một nhịp rất ngắn.
Tạ Vân Chi lập tức hiểu. Nàng lấy khăn sạch quấn thêm quanh mắt đứa trẻ, bàn tay vẫn rất nhẹ. “Ngươi không cần nhìn nơi sáng,” nàng nói với nó, giọng dịu đến lạ giữa khoang đá đầy sát ý. “Chỉ cần nói cho bọn ta biết chỗ nào không có linh khí đi qua.”
Đứa trẻ cắn môi. Nó quá nhỏ để hiểu hết những lời người lớn dùng để giết nhau, nhưng nó hiểu đau, hiểu sợ, và hiểu ai đang cố dùng nó như dao. Một lát sau, nó giơ bàn tay không bị buộc dây, đầu ngón tay run run chỉ về phía án chính. “Sau màn có một cái bóng,” nó thì thào. “Nó không thở. Nhưng dây của nó thở bằng người dưới cửa.”
Cả từ đường lạnh đi. Tộc lão trưởng phòng vô thức lùi nửa bước. Lục Thừa Viễn chợt quát: “Hoang đường! Sau bài vị tổ tiên treo màn tang, nó thấy bóng là lẽ thường. Các ngươi định để một đứa trẻ phá từ đường sao?” Hắn càng nói càng nhanh, càng nhanh thì càng không giống người bị vu oan. Ta đưa mắt sang A Mộc. A Mộc không cần ta nói lần thứ hai, tay trái khóa khuỷu Lục Thừa Viễn, tay phải dùng chuôi đao ép cổ tay hắn xoay khỏi hốc đèn phải. Chiếc nhẫn nứt lại lóe lên ánh xám. Lần này, vài tộc lão đều nhìn thấy.
Ta nhặt một nắm tro hương dưới chân ghế đá. Tro rất mịn, lẫn vụn sáp đen từ mẩu chỉ đỏ vừa tan. Ta không dùng máu, chỉ thổi nhẹ tro về phía án chính. Tro bay qua khoảng không, phần lớn rơi xuống trước bài vị, nhưng có vài sợi xám mảnh bỗng dừng lại giữa không trung, như mắc vào một sợi tơ vô hình. Sợi tơ ấy kéo từ hốc đèn trái, vòng qua chân án, rồi chui thẳng vào sau tấm màn đen. Không ai còn nói được tiếng nào.
“Không phải dây trên cổ tay đứa trẻ là dây duy nhất,” ta nói. “Có người dùng đèn trái làm tai, dùng Cửa Câm làm miệng, dùng mắt đứa trẻ làm chứng. Nhị thúc, từ đầu đến giờ ông không sợ mở khóa. Ông sợ người sau màn bị chúng ta nhìn thấy.”
Lục Thừa Viễn cười một tiếng rất thấp. Lần này tiếng cười không còn vẻ đau xót, cũng không còn vẻ trưởng bối. Nó giống tiếng một cánh cửa cũ bị đẩy ra trong đêm. “Hoài Tranh, ngươi thật sự nghĩ nhìn thấy một sợi dây là thắng sao?”
Ngay khi chữ cuối rơi xuống, tấm màn đen phía sau bài vị phồng lên. Không có gió. Một bàn tay trắng bệch thò ra khỏi khe màn, năm ngón tay dài gầy, trên mu bàn tay có một vệt văn bạc cong như nửa vầng trăng bị cắn mất. Bàn tay ấy không chụp về phía ta, cũng không chụp về phía hốc đèn phải. Nó kéo mạnh sợi tơ xám đang nối với cổ tay đứa trẻ.
Đứa trẻ nghẹn một tiếng. Sợi dây trên cổ tay nó lập tức siết chặt, da thịt dưới dây tím lại. Tạ Vân Chi rút ngân châm nhanh đến mức tay áo nàng chỉ còn là một vệt trắng. Nàng ghim ba châm vào cổ tay đứa trẻ để giữ mạch, nhưng dây xám vẫn tiếp tục thít vào như vật sống. A Mộc muốn lao đến tấm màn, nhưng Lục Thừa Viễn nhân lúc ấy nghiêng người, định dùng nhẫn chạm hốc đèn lần nữa. Một khoảnh khắc rất ngắn, cả thế cục bị xé làm hai: đuổi bóng sau màn, hay ngăn chiếc nhẫn; cứu Lục Sùng dưới cửa, hay giữ đứa trẻ trước mắt.
Ta không chọn đuổi. Người sau màn đã chờ trong bóng tối nhiều năm, nếu hắn dám lộ tay lúc này, tất nhiên đã chuẩn bị đường lui. Nhưng đứa trẻ thì không có đường lui. Ta chụp lấy mảnh đồng bài đang chặn dòng linh khí bên hốc đèn phải, xoay ngược mặt khuyết của nó, rồi ấn mạnh vào đoạn dây xám vừa căng lên giữa không trung. Đồng bài không cắt được dây, nhưng mặt khuyết của nó làm sợi dây lệch khỏi hốc đèn trái nửa tấc. Chỉ nửa tấc ấy đủ để ánh đèn trái sáng lại một nhịp.
“Thanh Hành!” ta quát.
Lục Thanh Hành đã bị thương đến đứng không vững, nhưng phản ứng vẫn còn. Hắn dùng kiếm gỗ gạt đổ giá hương trước án chính. Than hương và tro nóng tràn ra, phủ lên đoạn tơ vô hình. Tiếng “xèo” vang lên, không lớn, nhưng tấm màn đen phía sau bài vị lập tức co rúm lại như da người bị bỏng. Bàn tay trắng bệch thu về, trước khi biến mất còn để rơi xuống nền một mảnh vải nhỏ màu xám bạc.
Cùng lúc đó, A Mộc xoay cổ tay Lục Thừa Viễn xuống, ép chiếc nhẫn nứt đập vào cạnh đá thay vì hốc đèn. Một tiếng vỡ giòn vang lên. Vỏ ngọc trắng tách ra, để lộ bên trong một mảnh kim loại cong mỏng như móng tay, mặt ngoài khắc nửa chữ cổ bị mài mất nét. Lục Thừa Viễn rít lên, không rõ vì đau hay vì thứ giấu nhiều năm rốt cuộc bị lộ trước mắt mọi người.
Cửa Câm dưới bài vị thứ bảy rung mạnh. Khe đá mở thêm một chút, vừa đủ để ta thấy một đoạn xiềng đen và bàn tay khô gầy của Lục Sùng bám vào mép trong. Ông không bò ra được. Có thứ gì bên dưới vẫn giữ ông lại. Nhưng giọng ông lần này rõ hơn, từng chữ đứt quãng mà nặng như đóng đinh xuống nền đá. “Câu cuối… của Tô Diên… là: nếu bóng sau màn tỉnh trước đứa trẻ, đừng mở cửa bằng máu. Hãy… bắt nó tự gọi tên người giữ khóa.”
Ta cúi xuống, muốn hỏi người giữ khóa là ai, nhưng dưới Cửa Câm bỗng có tiếng cười rất nhẹ. Không phải tiếng của Lục Sùng. Không phải tiếng người áo tang. Tiếng cười ấy trẻ hơn, xa hơn, giống phát ra từ một căn phòng khác chồng lên căn phòng này. Đứa trẻ trên ghế đá run bần bật. Dù mắt đã bị che hai lớp vải, nó vẫn quay đầu chính xác về phía tấm màn đen vừa im trở lại.
“Nó nghe thấy rồi,” đứa trẻ nói. Máu trên vải che mắt ngừng lan, nhưng môi nó trắng bệch. “Bóng sau màn không đi mất. Nó chỉ đổi chỗ.”
Ta nhìn mảnh vải xám bạc rơi trên nền. Trên đó không thêu gia văn Lục gia, cũng không có phù văn của Cửa Câm. Chỉ có một nét mực rất nhạt, như ai viết vội bằng tay trái: một chữ “khách”. Trong từ đường Lục gia, người nguy hiểm nhất lại để lại dấu không thuộc Lục gia. Sống lưng ta lạnh dần. Lục Thừa Viễn có thể là người giữ mảnh khóa, nhưng chưa chắc là người viết vở diễn này.
Đứa trẻ bỗng nắm lấy tay áo ta. Lực của nó yếu đến mức gần như không kéo nổi một nếp vải, nhưng câu nó nói khiến toàn bộ khoang đá lặng đi. “Người sau màn đang đứng sau lưng ngươi,” nó thì thào. “Nó không gọi ngươi là Hoài Tranh. Nó gọi ngươi là chìa khóa.”
