Chương 105: Cửa Sinh Trong Tử Cục Trong Huyền Thạch Ẩn Cư
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 105: Cửa Sinh Trong Tử Cục Trong Huyền Thạch Ẩn Cư
Giọng Lục Sùng vang lên từ khe tối dưới chân án, còn phía trên bậc thang lại có máu rơi vào chậu đồng. Trong khoảnh khắc ấy, thân thể ta đã muốn quay đầu. Đó là phản ứng đầu tiên của người sống khi nghe tiếng đồng minh bị chặn cổ trong bóng tối, càng là phản ứng của một kẻ vừa biết mọi lời trong Cửa Câm đều có thể biến thành nét cuối giết người. Nhưng chân ta không nhấc. Ta nhìn mặt nước đen trong chậu đồng. Tiếng thở đã ngừng, song mặt nước không phẳng. Nó lõm xuống ở chính giữa như có một cái miệng vô hình đang chờ ai đó gọi tên. Nếu ta đáp Thanh Hành, nếu ta hỏi Lục Sùng, nếu ta xác nhận bất kỳ giọng nào là thật, cái miệng ấy sẽ có thứ để nhai.
A Mộc siết chặt tay áo ta đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Hắn cũng nghe thấy cảnh báo kia, cũng biết trên bậc thang có thể đang có người cần cứu. Nhưng hắn không tự tiện lao lên. Tạ Vân Chi đứng sát mép Cửa Câm, dầu nóng trên mu bàn tay nàng đã rộp một mảng nhỏ, mà ánh mắt vẫn tỉnh táo đến gần như tàn nhẫn. Nàng thấp giọng nói: “Nếu giọng dưới này là thật, người trên bậc thang có vấn đề. Nếu giọng dưới này là giả, nó đang dụ chúng ta bỏ cửa.” Ta khẽ gật đầu. Tử cục không nằm ở việc có hai Lục Sùng, mà nằm ở việc chúng ta bắt buộc phải chọn tin một bên. Địa khế thích nhất loại lựa chọn đó: tin sai thì chết, tin đúng cũng phải nói ra một lời để nó ghi.
Ta đặt mảnh giấy dầu của Tạ Hành Chu vào trong tay áo, để dấu đăng tâm thảo chạm vào da. Hơi lạnh của sáp đen thấm qua lớp vải, kéo cơn đau ở dấu nửa vầng trăng gãy xuống thấp hơn. Lần này ta không chống lại cơn đau ngay. Từ sau khi bước vào khoang đá, mọi thứ quanh ta đều muốn biến cảm giác thành lời: đau thì gọi mẹ, nghi thì gọi tên, hận thì kết án, sợ thì cầu đồng minh. Nếu không thể tin tiếng nói, vậy chỉ còn tin chuyển động của khế. Ta nhắm mắt một nhịp, không nghe tiếng người nữa, chỉ nghe tiếng đá. Bậc thang phía trên có tiếng cào rất nhẹ, đều, gấp, như móng tay bị ép kéo trên mặt đá. Khe dưới chân án lại im lặng đến bất thường, nhưng luồng gió từ đó thổi ngược lên không mang mùi máu của Lục gia, mà mang mùi thuốc đăng tâm thảo đã cháy quá lửa.
“Không lên.” Ta nói hai chữ ấy rất khẽ, đủ cho Vân Chi và A Mộc nghe, không đủ cho chậu đồng lấy làm lời khai. “Cũng không tin ngay giọng dưới. Chúng ta vào Cửa Câm, nhưng phải kéo một sợi đường cho người sống bên ngoài.” Vân Chi hiểu nhanh hơn ta nghĩ. Nàng xé một dải vải sạch từ lớp áo trong, thấm chút thuốc còn lại trong ống ngọc, rồi buộc vào chuôi cây kim đã cháy đen. “Đăng tâm thảo gặp máu khế sẽ đổi màu,” nàng nói. “Không phân được người thật, nhưng phân được thứ đang mượn lời.” Ta nhận cây kim, cắm nó nghiêng vào mép án thờ, để dải vải rủ về phía bậc thang như một lá cờ nhỏ. Không gọi Thanh Hành, không gọi Lục Sùng. Nếu người trên đó còn tự chủ, họ sẽ thấy đường; nếu thứ trên đó là khế, nó sẽ phải chạm vào thuốc để xuống.
Bóng thiếu niên sau án thờ bỗng cười. Tiếng cười lần này không còn vẻ chắc thắng, nhưng càng nghe càng lạnh. “Các ngươi thật sự nghĩ im lặng là đường sống sao? Người không gọi thì người bên ngoài sẽ chết. Người không hỏi thì người bên trong sẽ bị thay.” Hắn giơ cổ tay có nửa vầng trăng nguyên vẹn lên. Dấu ấy sáng nhợt như mắt cá chết. Chậu đồng vốn đã ngừng thở bỗng phập phồng một lần, mặt nước đội lên thành hình một đứa trẻ cuộn người. Ta biết đó không phải ảo ảnh hoàn toàn. Nửa hơi thở bị giữ ở đây đang bị lôi ra làm mồi. Cửa sinh không thể là bỏ nó lại, nhưng cũng không thể là ôm nó bằng cảm xúc của ta.
Ta cúi xuống, dùng mảnh gương vỡ trên vỏ kiếm soi vào mặt nước. Bóng ta trong gương không có mặt, chỉ có dấu nửa vầng trăng gãy ở cổ tay sáng lên từng nhịp. Bên cạnh dấu ấy, trong bóng nước, có một đường mạch rất nhỏ chạy từ chậu đồng xuống khe Cửa Câm, giống rễ cây đâm qua huyền thạch. “Nửa hơi thở không nằm nguyên trong chậu,” ta nói. “Chậu chỉ là miệng khóa. Phần còn lại ở dưới.” Vân Chi nhìn theo ánh gương, sắc mặt đổi nhẹ. “Vậy cha ta giữ hơi thở không phải để chôn nó ở đây. Ông muốn đưa nó qua Cửa Câm.” Nàng nói xong, đôi mắt đỏ lên một chút, nhưng nàng lập tức hạ mi. Đó không phải tha thứ cho Tạ Hành Chu. Đó chỉ là phát hiện rằng sự im lặng của ông chưa kết thúc ở tội lỗi, mà còn để lại một việc chúng ta phải hoàn thành thay ông.
Biến số đến ngay lúc ấy. Dải vải buộc trên cây kim bỗng chuyển sang màu xám chì. Có thứ từ bậc thang đang chạm vào thuốc. A Mộc xoay phắt người, dao ngắn rút nửa khỏi vỏ, nhưng ta giữ cổ tay hắn lại. Từ bóng tối phía trên, một bóng người cúi xuống rất chậm. Áo choàng rách, vai trái đẫm máu, dáng đứng giống Lục Sùng đến từng đường gân cổ. Nhưng hai bàn chân hắn không chạm bậc đá. Hắn lơ lửng sát mặt thang, như bị treo bằng những sợi chữ vô hình. Miệng hắn mở ra, giọng vẫn là giọng Lục Sùng: “Hoài Tranh, kéo ta xuống.” Chậu đồng lập tức nổi bong bóng. Nó không cần ta tin. Nó chỉ cần ta nghe tên mình từ miệng người kia.
Cơn lạnh chạy dọc sống lưng ta. Lần đầu tiên từ khi vào Huyền Thạch Ẩn Cư, địa khế gọi thẳng tên ta bằng giọng đồng minh. Dấu nửa vầng trăng gãy đau đến tối mắt. Ta suýt đáp lại bằng bản năng, nhưng mảnh giấy dầu trong tay áo đột ngột nóng lên. Dấu đăng tâm thảo không cứu ta; nó chỉ nhắc ta nhớ Tạ Hành Chu đã viết gì: đừng hỏi người còn sống trước khi ra khỏi Cửa Câm. Người đang đứng trên bậc thang có thể là Lục Sùng thật bị khế treo lên, cũng có thể là vỏ mượn. Nhưng khi hắn gọi tên ta, hắn đã làm điều Lục Sùng thật tuyệt đối không nên làm trong khoang này. Ta nâng vỏ kiếm, để mặt gương vỡ phản ánh đèn thẳng vào bàn chân lơ lửng kia. Dưới gót chân không có bóng người, chỉ có một chuỗi chữ nhỏ: trả lời thay, nhận nợ thay, mở cửa thay.
“Không phải kéo xuống.” Ta lùi nửa bước vào Cửa Câm, kéo Vân Chi theo. “Là chặt dây.” A Mộc không đợi ta nhắc lần thứ hai. Hắn ném dao ngắn không nhằm vào cổ họng bóng Lục Sùng, mà nhằm vào khoảng trống phía sau vai trái. Lưỡi dao chém qua không khí, lại phát ra tiếng kim loại đứt lìa. Bóng người trên bậc thang co giật, máu thật bắn xuống, rơi trúng dải vải đăng tâm thảo. Màu xám chì trên vải tách ra làm hai lớp: lớp ngoài đen như mực khế, lớp trong đỏ sẫm như máu người. Vân Chi lập tức giơ đèn lên, không chiếu vào mặt người kia mà chiếu vào chỗ dây chữ vừa bị chém. “Có người thật bị treo bên trong,” nàng nói nhanh. “Nhưng lời gọi không phải của ông ấy.”
Bóng thiếu niên gầm lên lần đầu tiên. Toàn bộ bút gỗ còn cắm trên vách đá đồng loạt rung mạnh, những sợi tóc khô trên đầu bút căng ra thành một tấm lưới chắn ngang Cửa Câm. Nếu chúng ta lùi thêm, lưới sẽ cắt qua cổ. Nếu tiến lên cứu người, chậu đồng sẽ mở miệng. Ta đứng giữa hai cái chết, bỗng hiểu vì sao chương này của tử cục lại để một cửa sinh nhỏ đến vậy. Cửa sinh không phải một lối thoát rộng. Nó là điểm duy nhất không cần ai nói thay ai. Ta rút mảnh giấy dầu ra, đặt lên mặt gương vỡ, rồi đưa cả hai cho Vân Chi. “Giữ chứng cứ. Đừng để nó rời khỏi ánh đèn.” Sau đó ta xoay cổ tay, để dấu nửa vầng trăng gãy đối diện với chậu đồng.
Nước trong chậu lập tức dựng lên. Một tiếng trẻ con khóc nghẹn vang trong đầu ta, không thành lời, không gọi mẹ, không gọi tên. Ta cắn chặt răng đến bật máu. Nếu nửa hơi thở kia thật sự thuộc về ta, nó đã bị dạy suốt mười hai năm rằng chỉ cần có người nhận thay, nó mới được sống. Vậy ta sẽ không nhận thay. Ta chỉ mở đường cho nó tự rời khỏi miệng khóa. Ta dùng mũi vỏ kiếm gõ ba lần lên mép chậu, mỗi lần đều theo nhịp đường mạch dưới mặt nước mà gương vừa soi ra. Một lần ngắt lời giả. Một lần giữ chứng cứ thật. Một lần trả hơi thở về chủ thể của nó, không qua miệng người ngoài.
Cái giá đến ngay sau nhịp thứ ba. Dấu nửa vầng trăng gãy trên cổ tay ta rách ra một đường máu mảnh. Không nhiều, nhưng máu vừa chảy đã bị chậu đồng hút thành sợi. Ta thấy trước mắt tối sầm, tai ù đi, cả người như bị kéo xuống đáy nước lạnh. A Mộc gầm khẽ, kéo thắt lưng ta lại. Vân Chi dùng kim cháy đâm xuống đường mạch nối giữa chậu và án thờ. Thuốc đăng tâm thảo bùng lên một điểm sáng xanh, đủ nhỏ để không nuốt mất hơi thở, đủ nóng để khế phải nhả tay. Từ mặt nước, một luồng khí trắng mỏng như sợi tơ thoát ra, không bay về phía ta, mà chui thẳng vào khe Cửa Câm dưới chân án.
Tấm lưới tóc khô trước mặt chúng ta chùng xuống một khe hẹp. Không rộng hơn vai một người, cũng không tồn tại lâu. Ta không do dự nữa. “Đi.” Ta đẩy Vân Chi qua trước, rồi kéo A Mộc theo sau. Bóng thiếu niên lao tới, nhưng khi hắn chạm vào mép khe, dòng khí trắng vừa thoát khỏi chậu đồng quấn lấy cổ tay hắn. Nửa vầng trăng nguyên vẹn trên tay hắn tối đi một nửa. Hắn nhìn ta, ánh mắt lần đầu lộ ra thứ giống hoảng sợ. “Ngươi không lấy lại nó?” Ta bước qua mép Cửa Câm, cổ tay vẫn rỉ máu, giọng khàn đến mức gần như không còn là tiếng của mình. “Thứ bị nhốt mười hai năm không phải món nợ để ta nhét vào người cho đủ. Nó phải có đường tự chứng.”
Sau lưng, bóng Lục Sùng trên bậc thang rơi xuống một đoạn. Không rơi hẳn. Những sợi chữ còn lại vẫn treo ông lơ lửng trong bóng tối, nhưng lần này miệng ông mím chặt, không còn phát ra lời dụ. Ta không biết đó là Lục Sùng thật đã giành lại một hơi tỉnh táo, hay khế đổi cách giả vờ. Ta chỉ kịp thấy dải vải đăng tâm thảo trên cây kim cháy thành tro, để lại trên mép án thờ một vệt đỏ mảnh như chỉ đường. Rồi Cửa Câm khép quanh chúng ta, mọi âm thanh phía trên bị cắt sạch.
Bên trong Cửa Câm không tối như ta tưởng. Huyền thạch hai bên vách tự phát ánh sáng xám, từng lớp vân đá như xương sườn của một con thú khổng lồ đã chết. Ở cuối lối hẹp, luồng khí trắng vừa thoát khỏi chậu đồng dừng trước một cánh cửa thấp không có then. Trên cửa khắc ba hàng chữ cổ. Ta không nhận ra hết, nhưng hàng giữa hiện lên rõ ràng dưới ánh gương trong tay Vân Chi: Người giữ bút chưa chết. A Mộc vừa thở ra một hơi thì vách đá bên trái rạn mở, để lộ một bàn tay khô đang cầm bút gỗ. Lần này trên mu bàn tay không khắc tên Thẩm Kính. Nó khắc đúng hai chữ mà Tạ Hành Chu đã không dám viết ra: Lục Sùng.
