Bỏ qua nội dung

Huyen Menh

Chương 104 - Chương 104: Khi Đồng Minh Im Lặng - Huyền Thạch Ẩn Cư

Bàn tay kia thò ra khỏi khe nứt rất chậm, chậm đến mức trong khoang đá chỉ còn tiếng thở của chậu đồng và tiếng mực khế rơi từng giọt trên nền. Ta không lùi ngay. Nếu thứ trước mắt thật sự muốn giết người, khoảnh khắc đầu tiên nó đã có thể chộp lấy cổ tay ta, kéo nửa vầng trăng gãy nhập vào nửa vầng trăng nguyên vẹn trên bóng thiếu niên. Nhưng nó chỉ dừng ở đó, đầu ngón tay run nhẹ, như một người bị chôn quá lâu cuối cùng cũng nhớ ra cách xin người khác nhìn thấy mình. Trên mu bàn tay, hai chữ Thẩm Kính đen sẫm, nét khắc không nằm trên da mà như mọc từ dưới thịt lên. Ta nhìn hai chữ ấy, rồi nhìn mảnh giấy dầu trong tay mình. Một cái tên được khắc trên thân thể chưa chắc là thân phận. Một lời chứng được thờ mười hai năm cũng chưa chắc là sự thật.

A Mộc ở sau lưng hít một hơi gấp. Ta nghe hắn suýt gọi tên ta, nhưng hắn kịp cắn chặt răng. Từ lúc bước xuống đây, kỷ luật ấy đã cứu chúng ta nhiều hơn một lần. Vân Chi nâng đèn sát vai ta, ánh lửa chiếu qua mặt nàng, làm sắc mặt vốn đã trắng càng lạnh hơn. Nàng không nhìn bàn tay quá lâu, mà nhìn mảnh giấy dầu. Dấu đăng tâm thảo ở mép giấy đã khô thành màu nâu nhạt, chính giữa có một đường gấp bị sáp đen ăn mòn. Nàng nói rất khẽ: “Là giấy niêm của Tạ gia. Không phải loại dùng trong đơn thuốc thường ngày. Chỉ khi cha ta muốn để lại lời không cho người ngoài mở, ông mới dùng dấu này.”

Bóng thiếu niên đứng sau án thờ không ngăn nữa. Hắn mỉm cười, nửa vầng trăng trên cổ tay sáng lạnh dưới khói hương. “Mở đi,” hắn nói. “Các ngươi không phải muốn lời thật sao? Lời thật ở ngay trong tay ngươi. Đọc lớn lên, để cửa nam nghe, để Lục gia nghe, để con gái Tạ gia nghe cha nàng đã im lặng thế nào.” Giọng hắn không còn giả non nớt. Mỗi chữ đều có móc, móc vào hổ thẹn của người sống. Ta hiểu ngay ý đồ của hắn. Địa khế không sợ giấy được mở. Nó sợ giấy được hiểu đúng. Nếu chúng ta vì phẫn nộ mà đọc nó như lời buộc tội, nó sẽ có thêm một lời khai mới để thờ. Nếu Vân Chi vì đau mà gọi tên cha mình, nếu ta vì hận mà nhận hai chữ Thẩm Kính trên bàn tay kia, mọi thứ lại trở về cái bẫy cũ: tên người thay cho chứng cứ, cảm xúc thay cho sự thật.

Ta giữ mảnh giấy thấp xuống, không cho ánh đèn rọi thẳng vào chữ. “Không đọc lớn.” Vân Chi nhìn ta. Trong mắt nàng có một thoáng dao động, nhưng rất nhanh đã hiểu. Nàng đưa tay che nửa miệng giấy, chỉ để ta và nàng cùng nhìn phần đầu. Chữ trên đó là nét bút của một người từng viết rất nhiều đơn thuốc: gọn, thẳng, không thừa một nét. Đêm cửa nam, Thẩm Kính đã chết trước khi bút hạ. Người giữ bút không phải người mang tên Thẩm Kính. Ta giữ lại nửa hơi thở của đứa trẻ trong chậu đồng, không phải để thờ lời giả, mà để nó còn đường nhận lại lời thật. Nếu ta nói ra khi khế chưa rời ngưỡng, lời ta sẽ thành nét cuối giết nó. Nếu Lục gia hậu nhân tìm đến, đừng hỏi người còn sống trước khi ra khỏi Cửa Câm.

Vân Chi nhắm mắt lại trong một nhịp. Bàn tay nàng giữ đèn vẫn rất vững, nhưng ta thấy khớp ngón tay trắng bệch. Đó không phải nỗi đau đơn giản của người phát hiện cha mình từng biết sự thật mà im lặng. Đó là vết thương phức tạp hơn: một phần nhẹ nhõm vì Tạ Hành Chu không phải kẻ nuôi lời nói dối, một phần căm giận vì sự im lặng ấy cũng để lời nói dối sống thêm mười hai năm. Ta không an ủi nàng. Ở nơi này, an ủi bằng lời rất dễ biến thành thức ăn cho khế. Ta chỉ gấp giấy lại đúng theo nếp cũ, giữ mép có dấu đăng tâm thảo lộ ra ngoài. “Cha nàng để lại đường, nhưng không để lại đáp án hoàn chỉnh,” ta nói nhỏ. “Ông ấy cũng sợ.”

Bàn tay từ khe nứt bỗng co giật. Hai chữ Thẩm Kính trên mu bàn tay thấm ra một lớp mực mới, đen đến mức nuốt cả ánh đèn. Bóng thiếu niên nghiêng đầu: “Sợ thì có khác gì phản bội? Im lặng thì có khác gì đồng lõa? Hắn biết mẹ ngươi không tự nguyện. Hắn biết người giữ bút không phải Thẩm Kính. Hắn biết nửa hơi thở của ngươi bị cất trong chậu đồng. Nhưng hắn không nói. Đồng minh như vậy, ngươi cũng nhận sao?” Câu hỏi ấy nhằm vào ta, nhưng mũi nhọn thật sự đâm về phía Vân Chi. Ta thấy vai nàng hơi cứng lại. Nếu nàng đáp, địa khế sẽ lập tức có lời khai của Tạ gia đời sau. Nếu nàng im lặng, bóng thiếu niên sẽ dùng chính im lặng ấy ép nàng tự nghi ngờ.

Ta bước lên nửa bước, để thân mình chắn giữa Vân Chi và án thờ. “Đồng minh im lặng vẫn có thể là đồng minh,” ta nói. “Nhưng im lặng không được miễn tội.” Bóng thiếu niên khựng lại. Ta đưa mảnh giấy dầu lên ngang mắt, không đọc chữ trong đó, chỉ để dấu Tạ gia đối diện với bàn tay khắc tên Thẩm Kính. “Ta không nhận một người vì hắn tự khắc tên lên tay. Ta cũng không tha một người chỉ vì hắn để lại chứng cứ. Ta nhận chứng cứ, rồi tính nợ từng món.” Trong khoang đá, tiếng thở của chậu đồng rối đi. Những chữ trên tấm vải đen bò xuống nền, tìm cổ tay ta như đàn côn trùng gặp hơi máu. Dấu nửa vầng trăng gãy nóng lên, đau đến mức ta suýt đánh rơi giấy.

Bàn tay kia bất ngờ vươn tới. Nhanh hơn vẻ chậm chạp ban đầu rất nhiều, năm ngón tay quặp lấy cổ tay ta, kéo mạnh về phía khe nứt. Hơi ấm trên đầu ngón tay không phải hơi người sống bình thường, mà là thứ ấm của chậu hương vừa tắt: bên ngoài còn nhiệt, bên trong đã mục. Ta nghiêng người, dùng vỏ kiếm chặn giữa cổ tay mình và miệng khe. Xương cổ tay đau buốt. Bóng thiếu niên cười khẽ: “Không nhận tên cũng được. Nhận hơi thở đi. Nửa của ngươi vốn ở đây.” Từ khe nứt, một luồng khí lạnh chui lên, mang theo mùi giấy dầu, thuốc đắng và máu cũ. Trong một thoáng, ta nghe tiếng phụ nữ rất xa gọi một tiếng “con”. Không phải Tô Diên thật. Quá mềm, quá đúng lúc, quá biết ta đang yếu ở đâu.

“Bên trái!” A Mộc bật thốt, vẫn không gọi tên ta. Cùng lúc đó, Vân Chi quỳ xuống sát án thờ, rút cây kim thuốc mảnh giấu trong tay áo. Nàng không đâm vào bàn tay, mà đâm vào nét cuối của chữ Kính. Đầu kim chạm mực khế, lập tức bốc khói xanh. Sắc mặt nàng trắng bệch, nhưng giọng nàng lạnh đến lạ: “Tên do khế khắc thì phải chịu được thuốc phá khế.” Nét chữ trên mu bàn tay vặn lại như vật sống. Bàn tay buông lỏng trong nửa nhịp. Ta xoay cổ tay thoát ra, đồng thời dùng mảnh gương vỡ trên vỏ kiếm phản ánh đèn vào mặt sau tấm vải đen, nơi câu chữ của Tô Diên vẫn còn chảy như máu mực.

Nếu con ta còn sống, đừng để nó tin lời ta tự nguyện. Dòng chữ ấy không cần đọc lớn. Nó chỉ cần được nhìn thấy đúng chỗ. Ánh gương phản qua dòng chữ, rọi ngược lên bàn tay khắc tên. Hai chữ Thẩm Kính lập tức nhòe đi. Bên dưới lớp mực hiện ra một lớp ký hiệu nhỏ hơn, không phải tên người, mà là lệnh khế: nhận thay, thở thay, chết thay. Ta cắn răng ép vỏ kiếm xuống khe nứt, không cho bàn tay rút vào ngay. “Thẩm Kính đã chết trước khi bút hạ,” ta nói, từng chữ thật chậm, chỉ nói phần giấy đã xác nhận, không thêm phán đoán. “Thứ đang thò tay ra không phải Thẩm Kính. Nó là phần bị bắt nhận thay.”

Trên bậc thang đã biến mất trong bóng đen, bỗng có tiếng động rất nhẹ, như ai đó dùng móng tay cào lên đá. Lục Sùng không lên tiếng. Thanh Hành cũng không gọi. Nhưng một giọt máu từ phía trên rơi xuống, trúng đúng mép án thờ nứt. Máu ấy không nhiều, lại đủ làm khe nứt khựng lại. Ta lập tức hiểu: Lục Sùng vẫn còn trên đó, vẫn nghe thấy, nhưng ông không thể trả lời. Tạ Hành Chu viết “đừng hỏi người còn sống trước khi ra khỏi Cửa Câm” không phải vì muốn che chở Lục Sùng, mà vì ở trong khế, câu trả lời của người còn sống sẽ bị lấy làm lời khai. Im lặng của ông lúc này không còn là trốn tránh. Nó là cách cuối cùng để không nuôi thêm miếu thờ này.

Bóng thiếu niên nhìn giọt máu, nụ cười tắt hẳn. Hắn giơ tay, toàn bộ bút gỗ cắm ngược trên án thờ bật lên khỏi đá, đầu bút hướng về phía chúng ta. Mỗi cây bút đều quấn một sợi tóc khô, mỗi sợi tóc lại kéo theo một tiếng thở mỏng. Khoang đá nhỏ hẹp không còn chỗ né. Ta kéo Vân Chi lùi nửa bước, nhưng nàng không lùi hẳn. Nàng đưa cây kim thuốc đã cháy đen cho ta, còn mình dùng tay áo bị rách quấn lấy bàn tay đang run. “Cửa Câm,” nàng nói. “Cha ta nhắc Cửa Câm, vậy cửa không mở bằng lời.” Ta nhìn án thờ. Huyền thạch nứt thành ba đường. Một đường hướng lên bậc thang, một đường hướng về chậu đồng, đường cuối cùng chạy xuống chân án, nơi tro khói phủ dày như bùn đen.

Ta không dùng kiếm chém. Chém vỡ án thờ có thể giải hận trong một khắc, nhưng cũng có thể làm nửa hơi thở còn bị giữ trong chậu tan sạch. Ta đặt mảnh giấy dầu lên vỏ kiếm, dùng dấu đăng tâm thảo áp xuống đường nứt thứ ba. Không đọc, không gọi, không thề. Chỉ đặt chứng cứ vào đúng vết thương của khế. Vân Chi hiểu ý, nâng đèn thấp xuống. A Mộc đứng sau giữ chặt tay áo ta, không để bóng dưới chân kéo ta về phía chậu đồng. Những cây bút gỗ phóng tới cùng lúc. Cây đầu tiên sượt qua tai ta, cắm vào vách đá. Cây thứ hai bị Vân Chi dùng đèn gạt lệch, dầu nóng văng lên mu bàn tay nàng. Cây thứ ba lao thẳng vào mảnh giấy dầu. Ta xoay vỏ kiếm, để đầu bút đâm vào mặt gương vỡ thay vì giấy.

Tiếng nứt vang lên rất nhỏ. Mảnh gương vỡ thêm một đường cuối cùng, nhưng không vỡ rời. Trong mặt gương, ta thấy bóng mình, thấy bóng thiếu niên, thấy bàn tay khắc tên, và thấy phía sau tất cả là một khe tối mới mở dưới chân án thờ. Không có tiếng cửa bật. Không có ánh sáng kỳ dị. Cửa Câm đúng như tên nó: nó mở trong im lặng, chỉ bằng việc lời giả bị đặt cạnh chứng cứ thật mà không ai vội biến nó thành lời khai mới. Bóng thiếu niên lùi một bước. Lần đầu tiên từ khi xuất hiện, hắn trông không giống người thắng cuộc. “Ngươi sẽ hối hận,” hắn nói. “Khi đồng minh của ngươi im lặng, kẻ nói thay họ sẽ luôn đến trước.”

Ta nhặt mảnh giấy dầu lên, kiểm tra thấy chữ chưa bị cháy, rồi ra hiệu cho Vân Chi và A Mộc lùi về phía khe mới mở. Bàn tay từ án thờ không biến mất. Nó rút chậm vào bóng tối, nhưng trước khi chìm hẳn, đầu ngón tay cào lên mặt đá một đường cong thiếu nửa vầng trăng. Không phải uy hiếp. Giống một ký hiệu để lại cho người sau nhận ra đường cũ. Ta không biết phần bị bắt nhận thay ấy còn bao nhiêu ý thức, càng không biết nó là nạn nhân hay cạm bẫy đã học cách giả làm nạn nhân. Ta chỉ biết hôm nay không thể đốt sạch nơi này. Chúng ta còn chưa biết nửa hơi thở trong chậu đồng nối với ai, và càng chưa thể để địa khế ép mình trả lời thay người đã im lặng.

Ngay khi chân ta chạm mép Cửa Câm, bóng đen nuốt bậc thang phía sau bỗng rung lên. Từ trên cao, Thanh Hành gọi khàn khàn: “Hoài…” Hắn chỉ kịp bật ra một âm rồi im bặt, như bị ai đó bịt miệng. Ta ngẩng đầu, nhưng không thấy gì ngoài bóng tối đặc quánh. Một giọt máu nữa rơi xuống, lần này rơi vào chậu đồng. Tiếng thở trong chậu ngừng hẳn. Rồi từ khe tối vừa mở dưới chân án, một giọng già nua vang lên, yếu đến mức gần như tan trong hơi đá, nhưng rõ ràng là giọng Lục Sùng: “Đừng tin… người đang đứng trên bậc thang.”