Chương 103: Lời Nói Dối Được Thờ Phụng - Huyền Thạch Ẩn Cư
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 103: Lời Nói Dối Được Thờ Phụng – Huyền Thạch Ẩn Cư
“Cuối cùng các ngươi cũng chịu xuống gặp ta.”
Giọng thiếu niên vọng lên từ dưới bậc thang, gần đến mức như có người đang cúi mặt sát nền đá nói thẳng vào lòng bàn chân chúng ta. A Mộc suýt làm rơi cây đèn. Vân Chi đưa tay giữ lấy cổ tay hắn trước, còn tay kia vẫn siết nửa cán bút quấn tóc khô. Ta không lập tức bước xuống. Sau ba lần bị địa khế dụ bằng tiếng gõ, dấu chân và tên gọi, thứ càng giống người sống càng không thể xem là người sống. Ta cúi xuống nhìn dấu tay nhỏ in trên bậc đá đầu tiên. Mực đã khô nhiều năm, nhưng mép dấu vẫn ẩm, như có hơi thở từ bên dưới liên tục thổi lên để nó không chết hẳn.
Lục Thanh Hành đỡ Lục Sùng ngồi tựa vào cột đá lệch. Lục Sùng sau khi mất quyền mệnh chủ già đi trong một nhịp, hơi thở nặng đến mức mỗi lần hít vào đều kéo theo tiếng khò khè trong cổ. Nhưng khi nghe giọng thiếu niên, ông vẫn cố mở mắt. “Đừng đáp lời nó,” ông nói. “Dưới đó… chỉ nhận câu trả lời.” Ta nhìn ông. “Câu trả lời nào?” Môi ông run lên, hồi lâu mới bật ra được: “Câu trả lời mà Lục gia thờ suốt mười hai năm.”
Câu ấy khiến cái lạnh dưới bậc thang đổi vị. Không còn là lạnh của nước ngầm, mà là lạnh của một gian từ đường đóng cửa quá lâu, nơi khói hương và lời dối trá cùng bám lên xà gỗ. Ta ngồi xổm xuống, dùng vỏ kiếm khẽ gõ vào bậc đá. Tiếng vọng trả về không sâu. Bên dưới không phải hầm dài, mà là một khoang kín nằm ngay dưới cửa nam. Địa khế không giấu đường trốn ở chỗ xa. Nó đặt thứ cần thờ ngay dưới ngưỡng, để mỗi người bước qua cửa đều vô thức giẫm lên lời khai cũ.
“Ta xuống trước.” Thanh Hành nói, giọng khàn nhưng cứng. Ta lắc đầu. “Huynh bị thương, lại vừa gánh hòm đá. Nếu dưới đó có khế nhận hơi thở, người đang yếu sẽ bị nó bắt nhanh nhất.” Hắn cau mày, nhưng không cãi. Ta quay sang A Mộc. “Đèn đưa cho ta. Ngươi ở bậc thứ ba, nghe tiếng ta mới xuống tiếp. Không gọi tên ta, không gọi tên bất kỳ ai.” A Mộc nuốt khan rồi gật. Vân Chi đã lấy bột bạc rắc thành một đường mảnh trên cổ tay mình, sau đó buộc phần dây thuốc còn lại vào chuôi kiếm của ta. “Nếu dây nóng lên, lùi ngay.” Nàng nhìn ta rất nhanh, ánh mắt có lo, có giận vì ta lại định đi trước, nhưng cuối cùng chỉ nói thêm: “Và đừng tin tiếng trẻ con khóc.”
Ta hiểu vì sao nàng nhắc điều đó. Từ khi bước vào Huyền Thạch Ẩn Cư, mỗi lần địa khế muốn ta mất bình tĩnh, nó đều dùng tiếng trẻ con, dùng Tô Diên, dùng một phần quá khứ mà thân thể này nhớ còn rõ hơn linh hồn ta. Người hiện đại trong ta có thể phân tích cơ chế khế văn, nhưng phần Lục Hoài Tranh trong thân xác này vẫn là đứa trẻ từng bị bỏ lại giữa những lời không được nói. Ta cầm đèn bước xuống bậc đầu tiên, cố ý tránh dấu tay nhỏ. Ngay khi chân ta chạm bậc thứ hai, tiếng thở bên dưới ngừng lại.
Khoang đá hiện ra sau bảy bậc. Nó thấp hơn ta tưởng, trần chỉ vừa đủ để người trưởng thành cúi đầu đi qua. Bốn vách đều ố đen vì khói hương. Giữa khoang đặt một án thờ bằng huyền thạch, trên án không có thần tượng, không có bài vị tổ tiên, chỉ có một chiếc chậu đồng nứt và một hàng bút gỗ cắm ngược. Mỗi cây bút đều bị chặt mất nửa cán. Mỗi nửa cán lại quấn một sợi tóc khô. Đằng sau án thờ là một tấm vải đen đã mục, trên vải viết đầy chữ nhỏ bằng mực khế. Ánh đèn vừa rọi tới, những chữ ấy không sáng lên mà lùi vào bóng tối, như sợ bị người sống đọc thấy.
Vân Chi xuống sau ta một bậc, dừng ở rìa khoang. Nàng chỉ nhìn thoáng qua chậu đồng, sắc mặt đã thay đổi. “Không phải chậu hương bình thường. Bên trong có đăng tâm thảo, bột xương mực và… tóc trẻ con.” A Mộc ở phía sau rùng mình. Ta không chạm vào chậu, chỉ dùng vỏ kiếm gạt lớp tro trên mép án. Dưới tro hiện ra một hàng khắc rất nhỏ: Hơi thở đã nhận, lời khai đã thành, người sống không được đòi lại.
Giọng thiếu niên lại vang lên, lần này từ trong chậu đồng nứt: “Đọc tiếp đi. Ngươi giỏi đọc sổ sách lắm mà.” Ta nhìn chậu đồng. Vết nứt trên thân chậu phập phồng theo nhịp, giống lồng ngực. Đó là tiếng thở của người sống, nhưng không phát ra từ một người. Có ai đó đã dùng tóc, máu, hơi thở và lời khai để nuôi một vật chứng sống. Nếu mắt thần là con mắt của khế, chậu đồng này là phổi của nó. Nó không cần thân xác, chỉ cần mỗi ngày được tin là người kia còn tồn tại.
“Đây là người giữ bút?” Thanh Hành hỏi từ trên bậc, tiếng hắn vọng xuống nặng nề. Lục Sùng không trả lời. Ta nhìn những cây bút cắm ngược. “Không. Người giữ bút thật đã bị xóa xác. Thứ này là nơi thờ lời nói dối về người giữ bút.” Ta tiến gần tấm vải đen hơn, dùng đèn ép bóng tối lùi lại từng tấc. Chữ trên vải cuối cùng cũng hiện rõ. Không phải khế thư hoàn chỉnh, mà là một bản lời chứng được sao đi sao lại, nét lớn nét nhỏ chồng lên nhau: Tô Diên tự nguyện giao con cho cửa nam để chuộc tội Lục gia. Người họ Thẩm thay trời giữ bút, dẫn đứa trẻ qua ngưỡng, bảo toàn huyết mạch. Lục gia đời sau nhớ ân, không được truy xét.
Trong khoang đá, không ai nói gì. Ta nghe tiếng Vân Chi hít vào rất nhẹ. A Mộc ở sau lưng siết đèn đến khớp tay kêu lên. Còn ta, cơn đau ở cổ tay bỗng tĩnh lại. Nó không quặn, không nóng, chỉ lạnh đến tận xương. Lời chứng ấy quá sạch. Sạch đến mức bẩn. Nó biến Tô Diên từ người bị hại thành người tự hiến con. Nó biến kẻ giữ bút thành ân nhân. Nó biến đứa trẻ bị lấy hơi thở thành cái giá hợp tình hợp lý để cả Lục gia tiếp tục sống. Một lời nói dối nếu chỉ viết trên giấy sẽ mục. Nhưng nếu được đặt dưới cửa, được mỗi bước chân dẫm qua, được mỗi nén hương nuôi thêm, nó sẽ dần có hình dạng của sự thật.
“Cho nên ông mới nói nơi này không phải đường trốn.” Ta không quay đầu, nhưng biết Lục Sùng nghe thấy. “Nơi này là miếu thờ của tội.” Trên bậc thang, Lục Sùng bật ho một tiếng, rồi nói bằng giọng vỡ vụn: “Ta không lập miếu.” Ta đáp: “Nhưng ông để nó tồn tại.” Câu ấy vừa rơi xuống, chậu đồng trên án thờ đột nhiên thở mạnh. Tro trong chậu bốc lên, cuốn thành một bóng thiếu niên mỏng như khói. Hắn đứng sau án, áo tang cũ rũ xuống, cổ tay lộ ra nửa vầng trăng nguyên vẹn. Gương mặt hắn rất mờ, nhưng dáng đứng lại giống ta đến mức A Mộc lùi phắt về sau.
“Sai rồi.” Bóng thiếu niên nghiêng đầu nhìn ta. “Miếu thờ không thờ tội. Miếu thờ thờ người được cứu.” Hắn giơ bàn tay lên, đặt nhẹ lên tấm vải đen. Những chữ lời chứng lập tức bò ra khỏi vải như kiến. “Nếu không có ta, Lục gia đã chết hết. Nếu không có lời chứng này, mẹ ngươi đã là tội nhân không ai chôn. Nếu không có họ Thẩm giữ bút, ngươi có thể đứng ở đây sao?”
Ta gần như bật cười, nhưng trong cổ họng không có tiếng. Cách nói ấy quá quen. Bao nhiêu người trên đời đều thích dùng kết quả còn sống để bắt người khác quỳ trước nguyên nhân sai trái. Sống sót trở thành bằng chứng rằng mọi thứ từng xảy ra đều cần thiết. Ta đưa đèn cho Vân Chi, rút mảnh gương vỡ còn buộc trên vỏ kiếm ra. Mặt gương đã nứt nhiều đường, nhưng vẫn phản được ánh khói trên án. “Ngươi nói ngươi cứu Lục gia,” ta nói, “vậy sao phải bắt Lục gia đời sau không được truy xét?” Bóng thiếu niên im một nhịp. Ta tiến thêm nửa bước, không chạm án thờ. “Ân nhân không sợ người ta lật sổ. Chỉ có kẻ ghi sổ giả mới sợ.”
Những chữ bò trên vải chợt khựng lại. Vân Chi lập tức hiểu ý ta, nàng nâng đèn sang trái để ánh sáng quét qua hàng bút cắm ngược. Ta dùng gương hứng ánh đèn, chiếu ngược xuống đáy chậu đồng. Trong đáy chậu có một lớp sáp đen bị tro che kín. Sáp vừa gặp ánh phản chiếu liền trong lại, để lộ thứ được ép bên dưới: không phải xương, cũng không phải bùa, mà là một mảnh giấy dầu gấp tư. Mép giấy có dấu đăng tâm thảo của Tạ gia và nửa vệt máu đã nâu. Vân Chi khẽ gọi một tiếng gần như không thành lời: “Cha ta…”
Bóng thiếu niên lập tức biến sắc. Hắn không còn giả giọng trong trẻo nữa. Tiếng thở trong chậu đồng dồn dập, thô và gấp như người bị bóp cổ. Tất cả bút gỗ trên án cùng rung lên, đầu bút cắm xuống đá phát ra tiếng cào sắc. Tấm vải đen phía sau bung mạnh, phơi ra mặt sau vốn bị che kín suốt mười hai năm. Ở mặt sau không có lời chứng dài dòng. Chỉ có một câu được viết bằng nét bút của phụ nữ, nghiêng mà mạnh: Nếu con ta còn sống, đừng để nó tin lời ta tự nguyện.
Cổ tay ta đau nhói. Lần này nửa vầng trăng gãy dưới lớp vải nóng lên như bị ai áp vào than. Bóng thiếu niên nhào về phía tấm vải, muốn nuốt dòng chữ ấy trở lại, nhưng Vân Chi nhanh hơn. Nàng ném bột bạc còn lại vào giữa án thờ và tấm vải. Bột bạc bốc sáng, chặn bóng khói trong đúng một nhịp. Ta vươn vỏ kiếm, móc được mép giấy dầu dưới đáy chậu, kéo nó ra khỏi lớp sáp đen. Chậu đồng rú lên. Không phải tiếng người, cũng không phải tiếng vật, mà là tiếng một lời nói dối bị rút mất hơi thở.
Ngay khoảnh khắc mảnh giấy rời khỏi chậu, toàn bộ khoang đá tối sầm. Bên trên, Lục Sùng gầm lên: “Lùi lại!” Nhưng bậc thang sau lưng chúng ta đã biến mất trong bóng đen. Từ tấm vải, dòng chữ của Tô Diên chảy xuống như máu mực, từng nét bò về phía cổ tay ta. Bóng thiếu niên đứng giữa khoang, gương mặt mờ dần hiện rõ hơn từng chút. Đôi mắt hắn không giống ta. Nhưng nửa vầng trăng trên cổ tay hắn thì nguyên vẹn, sáng lạnh dưới khói hương.
Hắn nhìn mảnh giấy dầu trong tay ta, rồi mỉm cười. “Ngươi lấy lời thật ra rồi.” Hắn nói rất khẽ, gần như thương hại. “Vậy từ bây giờ, lời nói dối không cần được thờ nữa.”
Sau lưng hắn, án thờ huyền thạch nứt toạc. Từ khe nứt, một bàn tay người thật chậm rãi thò ra, móng tay đen vì mực khế, đầu ngón tay vẫn còn ấm hơi sống. Trên mu bàn tay ấy, có khắc hai chữ: Thẩm Kính.
