Bỏ qua nội dung

Huyen Menh

Chương 98 - Chương 98: Bí Mật Dưới Đất - Huyền Thạch Ẩn Cư

Chương 98: Bí Mật Dưới Đất – Huyền Thạch Ẩn Cư

“Ca ca… đừng trả tên cho hắn.”

Giọng trẻ con ấy vừa dứt, toàn bộ thư phòng đá yên lặng đến mức ta nghe được tiếng máu trong cổ tay mình đập từng nhịp. Dấu nửa vầng trăng gãy nóng rát dưới lớp da, như có một lưỡi câu nhỏ đang móc vào xương. Không ai dám quay đầu nhìn cửa nam. Càng không ai dám hỏi đứa trẻ kia đang gọi ai là ca ca. Trong cơ chế văn thư, một tiếng gọi thân mật cũng có thể biến thành quan hệ chứng nhận. Một khi có người đáp lại, khế thứ hai sẽ không cần họ tên đầy đủ nữa, nó chỉ cần chứng minh giữa chúng ta và giọng nói sau cửa có một sợi dây cũ.

Ta lập tức nâng vỏ kiếm, chặn trước mặt Đàm Sinh nửa bước. “Không đáp.” Ta nói rất chậm. “Ai cũng không được nhận tiếng gọi này.” Đàm Sinh run đến mức vai áo xô lệch, dải vải che mắt bị nước mắt thấm ướt một mảng nhỏ, nhưng hắn vẫn cắn răng gật đầu. Lục Sùng thì vô thức nhìn ta, ánh mắt vừa sợ vừa đau, như ông ta muốn gọi một cái tên khác để giữ lấy thứ gì đó đang trôi đi. Ta không cho ông ta cơ hội. “Lục Sùng, đỡ Thanh Hành. Nếu ông mở miệng hỏi thân phận của ta, chính ông sẽ thành người chứng.”

Bóng họ Thẩm đứng cạnh bàn đá, nửa thân ảnh nứt ra vẫn chưa khép lại. Hắn đã không còn vẻ thong thả ban đầu, nhưng càng như vậy ta càng biết vết khắc sau mẩu xương mới là thứ hắn sợ. Hắn giơ nửa cây bút lên, mực đen ở đầu bút kéo thành một đường dài, định phủ lại mặt sau mẩu xương. Vân Chi nhanh hơn hắn một nhịp. Nàng ném ra một viên thuốc trắng bằng đầu móng tay, viên thuốc rơi xuống mép nghiên, vỡ thành một làn bột mỏng. Bột không chạm vào mẩu xương, chỉ bám lên hơi ẩm trong không khí, khiến bóng của vết khắc hằn mờ trên mặt vỏ kiếm của ta.

“Đừng đọc chữ.” Vân Chi nhắc khẽ, giọng nàng khàn đi vì căng thẳng. “Nhìn khoảng trống giữa các nét. Nếu là phong mạch văn, phần bị xóa mới là nơi giữ ý.” Ta hiểu ý nàng. Người viết khế có thể gài bẫy vào chữ, nhưng bóng của nét khắc chỉ phản lại hình. Ta hạ mi mắt, không nhìn thẳng vào mẩu xương, chỉ dùng góc vỏ kiếm làm mặt nước chết. A Mộc ép ngọn đèn xuống sát nền, để ánh sáng đi từ bên dưới lên, Thanh Hành nghiến răng dịch hòm đá sang trái nửa tấc, tạo một khe tối đủ cho bóng vết khắc kéo dài. Mỗi người chỉ làm một việc nhỏ, nhưng bốn việc nhỏ ấy ghép lại thành một cách đọc không cần nhận chữ.

Trên vỏ kiếm hiện ra ba đoạn bóng rời. Đoạn đầu giống một nét họ bị cạo nát. Đoạn giữa có hình vòng chỉ, một đầu buộc vào cổ tay trẻ nhỏ, một đầu kéo xuống dưới đất. Đoạn cuối không phải tên người, mà là dấu địa khế: ba vạch ngang chồng lên nhau, dưới cùng có một chấm lõm như giọt máu bị ép vào đá. Ta không đọc được chữ, nhưng ta nhận ra cấu trúc. Đây không phải mệnh lệnh trả tên. Nó là bản ghi nơi cất tên. Người năm đó không chỉ giao một cái tên cho kẻ đứng ngoài cửa nam. Hắn còn đem phần còn lại của tên chôn xuống dưới Huyền Thạch Ẩn Cư, dùng đất đá thay người sống làm chứng.

“Dưới đất.” Ta nói. Chỉ hai chữ ấy thôi, nền đá dưới chân đã lạnh đi. Bóng họ Thẩm lập tức quát: “Ngươi không biết gì cả.” Tiếng quát của hắn làm nghiên mực rung lên, chữ “Tranh” bị ép thành dấu tranh khế lại ngoi lên một chút, định bò trở về hàng tên người. Ta không tranh cãi với hắn. Trong khế văn, phản bác sai chỗ cũng là dâng lời. Ta xoay vỏ kiếm, dùng chính bóng địa khế trên đó ép lên bóng chữ “Tranh”, giống như lấy một con dấu chưa khắc xong đè lên một khoản nợ chưa thành. Cổ tay ta đau buốt, nhưng chữ kia bị chặn lại, không thể đứng thẳng.

Vân Chi nhìn sắc mặt ta, khẽ cau mày, nhưng nàng không bảo ta dừng. Nàng lấy kẹp bạc gõ vào nền đá ba lần, mỗi lần đều gõ sát mép bóng sợi chỉ đỏ. “Nếu tên được chôn, cửa không nằm ở chữ. Nó nằm ở vật chịu nợ.” Nàng quay sang Thanh Hành. “Hòm đá.” Thanh Hành bật cười một tiếng rất thấp, vừa giống cười vừa giống ho máu. “Cuối cùng cũng đến lượt cái thứ này có ích.” Hắn không buông hòm, mà nghiêng vai để đáy hòm lộ ra phía ánh đèn. Lục Sùng lập tức đỡ lấy cạnh còn lại, lần này ông ta không hỏi, chỉ dùng hai tay run rẩy giữ cho hòm không đè gãy vai Thanh Hành.

Dưới đáy hòm có một vết lõm hình nửa vòng trăng, mờ đến mức trước đó không ai thấy vì bị bụi đá che kín. Ta nhìn dấu nửa vầng trăng gãy trên cổ tay mình, rồi nhìn vết lõm kia. Hai thứ không giống hệt nhau. Dấu trên tay ta giống vết gãy của một vật bị ép nhận, còn vết dưới hòm giống phần còn thiếu của một khóa đá. Nếu ta đặt cổ tay vào đó, khế thứ hai chắc chắn sẽ có cơ hội kéo máu. Ta không làm vậy. Ta tháo dải giấy thuốc đã sém mép trên đầu vỏ kiếm, cuộn nó thành một vòng mỏng, rồi dùng sống kiếm đẩy vòng giấy vào vết lõm. Giấy thuốc từng chặn mực, từng dính hơi khế, đủ để giả một cái bóng của dấu, nhưng không đủ để thành máu người.

Cơ quan dưới hòm khựng lại. Mực trong nghiên nổi sóng dữ dội, bóng họ Thẩm cười lạnh: “Giả khóa mở được cửa thật sao?” Ta nhìn hắn qua bóng vỏ kiếm. “Không. Nhưng cửa thật sẽ phản ứng với khóa giả nếu nó đang chờ người mở.” Dứt lời, vòng giấy thuốc trong vết lõm cháy âm ỉ, không bốc lửa, chỉ hóa thành một đường tro xám. Đường tro ấy trườn dọc theo đáy hòm, rồi rơi xuống nền thành một nét cong. Nền đá phát ra tiếng nứt rất nhỏ, không phải nứt vỡ hỗn loạn, mà là tiếng một then khóa lâu năm bị đánh thức.

A Mộc suýt buông đèn vì lạnh. Lõi xanh trong đèn co lại bằng hạt đậu, nhưng vẫn sáng. “Dưới… dưới nền có gió.” Hắn lắp bắp. Ta cũng cảm thấy luồng gió ấy. Nó không thổi lên mặt, mà chui thẳng vào cổ tay, vào dấu nửa vầng trăng gãy, lạnh hơn mực đen và sạch hơn văn thư. Cửa nam sau lưng bỗng ngừng cào. Sự im lặng ấy đáng sợ hơn mọi âm thanh trước đó. Đứa trẻ sau cửa không khóc nữa, như nó cũng đang chờ xem chúng ta có mở nhầm thứ không nên mở hay không.

Bóng họ Thẩm bất ngờ lao về phía hòm đá. Hắn không tấn công ta, cũng không chạm vào Vân Chi, mà đưa bút đâm thẳng vào lõi đèn của A Mộc. Mục tiêu của hắn rất rõ: nếu ánh sáng tắt, bóng địa khế biến mất, mọi thứ sẽ trở lại chữ trên xương. Thanh Hành gầm khẽ, dùng vai đang thương nặng húc hòm sang bên, Lục Sùng bị kéo loạng choạng nhưng vẫn không buông. Ta bước lên một bước, vỏ kiếm cắt ngang đường mực từ đầu bút, để mực đập vào giấy thuốc còn sót lại trên sống kiếm. Cổ tay ta tê rần, máu trong người như bị gọi tên, nhưng ta giữ miệng im lặng, không cho đau đớn biến thành lời.

Vân Chi ra tay đúng lúc. Kẹp bạc của nàng không gõ vào bút, mà gõ vào bóng của đầu bút trên nền. Một tiếng keng mỏng vang lên, bóng họ Thẩm khựng lại nửa nhịp. Nửa nhịp ấy đủ để A Mộc ôm đèn lăn sang bên, đủ để Thanh Hành kéo hòm đá khỏi vị trí cũ. Dưới hòm, nền đá lộ ra một vòng văn thạch màu xám xanh. Vòng văn ấy không sáng rực, cũng không mở toang như cơ duyên trong truyền thuyết. Nó chỉ chậm rãi xoay, từng đường bụi đá rơi xuống, để lộ một khe bậc thang hẹp dẫn xuống lòng đất.

Không có mùi bảo vật. Không có linh khí nồng đậm. Chỉ có mùi đất ẩm, mùi huyền thạch bị phong kín quá lâu, và một hơi thở rất nhẹ, nhẹ đến mức nếu không phải mọi người đều đang nín thở, ta sẽ tưởng đó là tiếng gió. Ta nhìn vào khe tối, trong lòng trầm xuống. Huyền Thạch Ẩn Cư không chỉ là nơi mẹ con năm xưa trốn thân. Nó còn là một cái hộp đá dùng để giấu một phần khế. Người đứng ngoài cửa nam giữ một đầu tên. Người cầm bút giữ đường truy. Còn thứ dưới đất, rất có thể giữ phần khiến người chết không chết, người sống không dám sống đúng tên mình.

Đàm Sinh bỗng quỳ sụp xuống. Hắn vẫn che mắt, nhưng hai tay chống trên nền đá, đầu ngón tay run rẩy chạm vào mép vòng văn thạch. “Ta từng nghe tiếng này.” Hắn nói, giọng gần như không còn hơi. “Năm đó dưới đất cũng có người thở. Ta tưởng là gió. Tô Diên bảo ta đừng nghe, nghe rồi sẽ nhớ.” Lục Sùng nghẹn lại, còn Thanh Hành thì im lặng hiếm thấy. Ta không hỏi Đàm Sinh đã nhớ gì. Hắn càng nhớ nhanh, khế càng có thể mượn ký ức của hắn làm đường.

Ta cúi xuống, dùng vỏ kiếm gạt lớp bụi trên bậc đá đầu tiên. Dưới bụi hiện ra một hàng nét khắc cũ, không phải chữ trên mẩu xương, cũng không phải nét trẻ con. Lần này ta chỉ nhìn hình, không đọc âm. Nhưng ngay khi đường nét hiện đủ, cửa nam sau lưng vang lên một tiếng va mạnh. Giọng trẻ con lại cất lên, không còn gọi ca ca nữa, mà run đến lạc hẳn đi: “Đừng xuống một mình… hắn ở dưới đó, đang dùng tên của ngươi thở.”