Bỏ qua nội dung

Dư Quang Sau Mưa

Chương 30: Người mẹ đã tắt đèn

CHƯƠNG 30. NGƯỜI MẸ ĐÃ TẮT ĐÈN

Sau câu nói của luật sư Duy, căn phòng nhỏ im đến mức tiếng quạt laptop của Tùng nghe như một tiếng thở gấp. Chương tiếp theo của sự thật phải bắt đầu từ bà Lục Thanh Vân. Bà không phải một nhân chứng xa lạ trong hồ sơ ố vàng, mà là mẹ Minh Khang, là người đã ký vào dòng xác nhận Minh An còn mạch yếu lúc 22:44. Tôi nhìn chữ ký ấy trên màn hình. Nét bút hơi run, nhưng không mờ. Có những thứ con người cố chôn rất sâu, vậy mà giấy mực lại kiên nhẫn hơn ký ức.

Minh Khang đứng cạnh bàn rất lâu. Anh không hỏi lại, cũng không phủ nhận. Chỉ có bàn tay đặt trên cạnh gỗ siết chặt đến mức khớp ngón trắng bệch. Luật sư Duy nhắc qua điện thoại rằng chúng tôi không được biến cuộc gặp này thành một cuộc ép cung gia đình. Nếu bà Thanh Vân nói, phải để bà nói trong trạng thái tỉnh táo; nếu ghi âm, phải được bà đồng ý; nếu muốn lời khai có giá trị, sau đó cần làm việc chính thức với luật sư. Từng điều ông nói đều đúng, nhưng tôi vẫn thấy trong lòng mình có một cục nóng nghẹn lại. Người phụ nữ ấy từng biết ba tôi không bỏ mặc Minh An. Và suốt mười hai năm, bà im lặng.

Minh Khang gọi cho mẹ lúc trời vừa hửng. Cuộc gọi kéo dài chưa đầy một phút. Tôi chỉ nghe anh nói: “Mẹ, con về ngay. Có chuyện năm đó con cần hỏi.” Đầu dây bên kia không có tiếng khóc, không có tiếng hoảng hốt. Chỉ có một khoảng lặng dài, rồi bà Thanh Vân hỏi rất khẽ, đủ để tôi nghe qua loa ngoài vì căn phòng quá yên: “Mưa đã tạnh chưa?” Minh Khang nhắm mắt một giây. “Tạnh rồi.” Bà đáp: “Vậy về đi.” Không hỏi chuyện gì. Không hỏi tại sao. Một người đã chờ tiếng gõ ấy mười hai năm thì chỉ hỏi trời còn mưa không.

Nhà họ Lục nằm trong một con đường yên tĩnh, những tán cây trước cổng còn nhỏ nước sau đêm mưa. Minh Khang mở cổng bằng chìa khóa cũ. Anh không mời tôi vào bằng lời, chỉ quay lại nhìn tôi một thoáng, như hỏi tôi có chắc muốn bước qua cánh cửa này không. Tôi bước theo anh. Tôi đã đi qua quá nhiều cánh cửa nơi người khác gọi cha tôi là tội phạm. Hôm nay, tôi không còn quyền đứng ngoài sự thật của chính gia đình mình.

Phòng khách nhà họ Lục tắt gần hết đèn. Rèm cửa được kéo một nửa, ánh sáng buổi sáng lọt qua thành những vệt mỏng trên sàn gỗ. Bà Thanh Vân ngồi trên ghế bành cạnh cửa sổ, trước mặt là một khung ảnh úp xuống. Khi chúng tôi bước vào, bà chỉ đưa tay chạm vào công tắc đèn bàn, bật lên rồi lại tắt đi, như thể ngón tay tự lặp lại một thói quen đã bị nỗi sợ khắc vào cơ thể. Minh Khang đứng cách bà vài bước. Giọng anh khàn nhưng rất thấp: “Mẹ.” Bà quay sang, ánh mắt rơi xuống tôi trước, rồi mới đến con trai mình. Trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy bà già đi vì những năm tháng phải canh một bí mật không được phép ngủ yên.

“Cô là An Hạ.” Bà nói. Không phải câu hỏi. Tôi gật đầu. “Cháu là Nguyễn An Hạ.” Tôi cố tình nói đủ họ tên mình. Nét mặt bà co lại rất nhẹ, như thể chữ Nguyễn vừa chạm vào một vết bỏng cũ. Minh Khang đặt bản in hồ sơ lên bàn. Tùng đã gửi qua cho anh trước khi chúng tôi rời nhà: ảnh chụp chữ ký, khung hình Minh An được ba tôi bế ra, mốc 22:44 và đoạn nhật ký xe A-11 bị đổi tuyến lúc 22:46. Anh chỉ lấy tờ có chữ ký đặt lên trên cùng. “Mẹ từng ký xác nhận Minh An còn sống ở khu sơ cứu phía Nam.” Bà Thanh Vân nhìn tờ giấy. Hai bàn tay bà đặt trên đầu gối run lên, nhưng giọng lại bình tĩnh đến đáng sợ. “Mẹ đã ký rất nhiều giấy đêm đó.”

“Vậy mẹ có nhớ tờ này không?” Minh Khang hỏi. Bà không đáp. Tôi thấy anh hít vào rất sâu, như một người đang cố không dùng nỗi đau làm dao. Bây giờ anh chỉ nói tiếp: “Mẹ, trong hồ sơ ghi Minh An còn mạch yếu lúc 22:44. Con bé được đưa ra từ cửa kỹ thuật phía Nam. Mẹ đã nhìn thấy em ấy ở đó.” Bà Thanh Vân nhắm mắt. Hàng mi bà run rẩy. Tôi mở điện thoại, đặt lên bàn nhưng không bật ghi âm. “Bác Thanh Vân, cháu sẽ không ghi âm nếu bác không đồng ý. Cháu cũng không đến đây để bắt bác xin lỗi thay toàn bộ mười hai năm. Nhưng cháu cần biết ba cháu đã làm gì trong đêm đó, và bác đã thấy gì.”

Bà Thanh Vân nhìn tôi. Trong mắt bà có nước, nhưng chưa rơi. “Ba cháu…” Bà dừng lại rất lâu. “Ông ấy bế Minh An ra. Áo ông ấy cháy xém một bên. Tay chảy máu. Ông ấy cứ nói, cho xe vào cửa Nam, đừng chuyển đi, con bé còn thở.” Không khí trong phổi tôi như bị rút sạch. Minh Khang ngồi xuống đối diện mẹ, lưng vẫn thẳng cứng. Bà kể rằng đêm đó khu sơ cứu phía Nam hỗn loạn, đèn vàng chớp tắt, tiếng người gọi nhau bị mưa và còi xe nuốt mất một nửa. Minh An được đặt lên cáng, cổ tay còn đeo sợi dây đỏ. Nhân viên y tế bắt mạch rồi bảo còn phản ứng, cần đưa đi ngay. Bà ký vào phiếu nhận diện vì nghĩ chữ ký ấy là một việc để cứu con gái.

Rồi có người mặc áo phản quang chặn tuyến phía Nam. Có người nói cửa đó không an toàn. Có người quát qua bộ đàm chuyển A-11 ra cổng Bắc chờ lệnh. “Ai?” Minh Khang hỏi. Bà Thanh Vân lắc đầu, nước mắt cuối cùng cũng rơi. “Mẹ không nhìn rõ mặt. Mưa tạt, đèn chớp, người nào cũng đội mũ, áo phản quang giống nhau. Nhưng sau khi Minh An mất, họ đến bệnh viện.” Bà nhìn xuống tờ giấy trên bàn. “Một luật sư của nhóm dự án. Hai người đi cùng, nói là đại diện nhà đầu tư. Họ mang theo bản tường trình đã soạn sẵn. Họ nói nếu mẹ cứ khăng khăng rằng Minh An được đưa ra còn sống, vụ việc sẽ kéo dài, báo chí sẽ đào cả gia đình mình lên. Họ nói Khang mới mười chín tuổi, đừng để nó mất luôn tương lai vì một vụ kiện không thắng nổi.”

Tôi tưởng mình sẽ hét lên. Nhưng khi nghe bà Thanh Vân nói đến chữ tương lai của Minh Khang bằng một giọng đầy tội lỗi, tôi chỉ thấy cổ họng mình đau. Không phải vì tôi thương bà đến mức quên cha mình, mà vì tôi hiểu sự hèn yếu đôi khi không mặc khuôn mặt ác độc. Nó mặc khuôn mặt của một người mẹ vừa mất con gái, sợ mất nốt con trai, rồi tự thuyết phục mình rằng chỉ cần tắt một ngọn đèn, người còn lại sẽ sống tiếp. Minh Khang cúi đầu. Hai tay anh siết chặt đến run. “Mẹ đã ký lời khai bất lợi cho ông Nguyễn Văn Tâm?” Anh hỏi. Bà Thanh Vân gật đầu. “Họ nói ông ấy chắn lối, xử lý sai, làm chậm cấp cứu. Mẹ… mẹ đã ký.”

Câu thừa nhận ấy rơi xuống phòng khách không lớn, nhưng tôi nghe nó đập thẳng vào một phần đời mình. Tôi nhớ mẹ tôi từng cúi đầu trước hàng xóm, nhớ Tùng còn nhỏ đã học cách im khi ai đó nhắc đến vụ án, nhớ ba tôi nằm trong đất với cái tên bị người ta đóng đinh vào một bản án sạch sẽ cho người sống dễ thở hơn. Tôi nhìn người phụ nữ trước mặt. Bà cũng mất con. Nỗi đau đó thật. Nhưng nỗi đau thật không tự động biến sự im lặng thành vô tội. “Bác có biết sau chữ ký đó, ba cháu trở thành kẻ giết người trong mắt tất cả không?” Tôi hỏi. Giọng tôi không cao, nhưng bà Thanh Vân co rúm lại như bị tát. “Bác có biết con gái ông ấy lớn lên bằng cách nghe người ta gọi cha mình là thủ phạm không?”

Minh Khang ngẩng lên nhìn tôi. Trong mắt anh có đau, có hổ thẹn, và một lời xin lỗi chưa kịp ra khỏi miệng. Tôi không nhìn anh lâu. Chương này không phải để anh xin lỗi thêm một lần cho nhẹ lòng. Tôi cần người đã ký, người đã thấy, người đã im lặng. Bà Thanh Vân nắm chặt mép áo. “Bác biết.” Bà nói. Hai chữ ấy khiến căn phòng lạnh đi. “Bác biết từ rất sớm rằng ông Tâm không giống người trong kết luận. Khi nhìn thấy ảnh con ở Dư Quang, bác đã muốn nói. Nhưng mỗi lần trời mưa, bác lại nghe tiếng Minh An gọi. Bác sợ nếu lật lại, bác sẽ phải thừa nhận chính mình đã bỏ con bé lại lần thứ hai.”

Minh Khang đứng bật dậy, nhưng không bước tới. Anh quay mặt sang cửa sổ, vai rung lên một nhịp rất nhỏ. Tôi biết anh đang cố giữ lại phần cuối cùng của bình tĩnh. Phát hiện người mẹ mình bảo vệ suốt mười hai năm đã góp một chữ ký vào bản án của người vô tội là một kiểu sụp đổ khác. Bà Thanh Vân nhìn lưng con trai, nước mắt chảy xuống không thành tiếng. “Mẹ xin lỗi.” Bà nói. Minh Khang không quay lại. “Người mẹ cần xin lỗi đầu tiên không phải con.” Anh đáp. Giọng anh khàn đặc. Bà Thanh Vân nhìn sang tôi. Tôi thấy môi bà run, thấy tất cả sự ăn năn muộn màng dồn vào một khuôn mặt kiệt sức. Nhưng muộn màng không thể tự biến thành công lý chỉ vì người nói đã khóc.

Tôi đặt bản in khung hình ba tôi bế Minh An lên bàn, ngay cạnh chữ ký của bà. “Cháu không thể tha thứ cho bác hôm nay.” Tôi nói. “Có thể sau này cũng chưa chắc làm được. Bởi vì thứ bác tắt không chỉ là một lời khai. Bác tắt đường về của ba cháu, tắt cả tuổi thơ của Tùng và cháu. Nhưng nếu bác thật sự còn nhớ đêm đó, bác vẫn có thể chọn không tắt nó lần nữa.” Bà Thanh Vân nhìn tôi, đôi mắt đỏ hoe như người vừa bị kéo ra khỏi căn phòng không mở cửa suốt mười hai năm. Bà hỏi rất nhỏ: “Bác phải làm gì?”

Tôi nhìn chiếc điện thoại đang nằm yên trên bàn, màn hình tối đen, chưa ghi lại bất cứ điều gì. Ngoài cửa sổ, những giọt mưa cuối cùng rơi khỏi tán lá, để lộ một khoảng sáng nhợt nhạt. Tôi không thấy nhẹ nhõm. Sự thật không phải công tắc, bật lên là căn phòng lập tức sáng. Nhưng bóng tối cũng không thể tiếp tục được gọi là bình yên. Tôi đẩy điện thoại về phía bà Thanh Vân, không bật nút ghi âm thay bà. “Bác phải tự chọn.” Tôi nói. “Mười hai năm trước bác đã tắt một ngọn đèn vì sợ mất thêm người. Lần này, bác có dám bật lại ánh sáng đó không?”