Chương 29: Cô bé nhìn thấy ánh sáng
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcCHƯƠNG 29. CÔ BÉ NHÌN THẤY ÁNH SÁNG
Câu nói của tôi rơi xuống phòng khách nhỏ như một vật nặng. Chúng ta tìm người đã khóa cửa. Không ai đáp lại ngay, kể cả Minh Khang. Trên màn hình, ba tôi vẫn đứng giữa vùng nhiễu trắng, cách người đàn ông đeo chiếc đồng hồ mặt vuông chỉ vài mét. Đèn vàng vỡ phía sau ông chớp tắt từng nhịp, yếu đến mức giống một con mắt sắp nhắm lại, nhưng vẫn cố nhìn cho hết phần tối còn sót. Tôi từng nghĩ khi nhìn thấy bằng chứng ba mình cứu người, mình sẽ òa khóc hoặc hét lên, hoặc ít nhất sẽ có một khoảnh khắc nào đó giống giải thoát. Nhưng sự thật khi xuất hiện không mở cửa cho ai chạy ra ngay. Nó chỉ bật một bóng đèn rất nhỏ, rồi bắt người ta nhìn rõ hơn những thứ trước đây vì tối quá nên tưởng không tồn tại.
Luật sư Duy vẫn ở đầu dây bên kia. Có lẽ ông đã nghe hết đoạn cuối, vì giọng ông vang lên rất tỉnh: “Đừng đi tìm người trước khi giữ được thứ khiến người đó không thể chối.” Câu ấy kéo tất cả chúng tôi khỏi cơn choáng. Tùng cúi xuống bàn phím như người vừa bị gọi tên trong phòng thi, lập tức lưu riêng khung hình đồng hồ, khung hình biển N-02 và đoạn âm thanh có chữ “khu hủy”. Minh Khang không chen tay vào, cũng không ra lệnh. Anh đứng cạnh tôi, im lặng đến mức tôi nghe rõ tiếng anh nuốt khan. Cái im đó không còn là sự lạnh lùng ngày trước. Nó giống một người đang tự giữ mình khỏi đổ vỡ, vì biết nếu mình đổ trước, người khác sẽ phải nhặt thêm mảnh vỡ của anh.
“Còn đứa trẻ,” tôi nói, mắt vẫn nhìn màn hình. “Nếu đứa trẻ đó là Minh An, chúng ta phải chứng minh bằng cách tử tế với con bé, không phải bằng cảm giác của bất kỳ ai.” Tùng dừng tay. Minh Khang quay sang tôi, trong ánh mắt anh có một vệt đau rất sâu, nhưng anh gật đầu. Chỉ một cái gật rất nhỏ thôi, vậy mà tôi biết nó khó hơn rất nhiều câu xin lỗi. Anh mở điện thoại, vào một thư mục được đặt tên bằng ngày giỗ của Minh An. Tôi không nhìn ngay. Có những nỗi đau không nên bị người ngoài mở ra như mở tài liệu đính kèm. Minh Khang đặt máy xuống bàn, đẩy nhẹ về phía tôi. “Cô có thể xem. Tôi giữ lại bản sao hồ sơ cấp cứu của Minh An và vài ảnh cũ. Trước đây tôi chỉ dùng chúng để nhắc mình phải ghét ai. Bây giờ… tôi cần nhìn lại xem mình đã bỏ qua điều gì.”
Ảnh đầu tiên là một cô bé mặc áo mưa màu vàng, tóc buộc lệch, trên kẹp tóc có hình mặt trời nhỏ. Cô bé cười rất tươi, kiểu cười chưa biết trên đời có những đường hầm không phải cứ đi vào là sẽ ra được phía bên kia. Tôi đã từng thấy Minh An trong báo cũ, nhưng ảnh báo nhòe và bị đặt cạnh những dòng chữ quá nặng, khiến khuôn mặt con bé giống một phần của bi kịch hơn là một đứa trẻ thật sự. Bây giờ, khi nhìn ảnh trên điện thoại của Minh Khang, tôi mới thấy rõ răng cửa của con bé hơi thưa, thấy cổ tay nó đeo một sợi dây đỏ nhỏ, thấy trên ống tay áo mưa có vết bẩn hình giọt nước. Minh Khang không nói gì. Anh chỉ đứng đó, hai tay buông bên người, như thể chỉ cần đưa tay chạm vào màn hình, cô bé trong ảnh sẽ quay lại hỏi anh vì sao mười hai năm rồi anh vẫn chưa chịu về nhà.
Tùng kéo lại đoạn đầu video, phóng lớn đứa trẻ được ba tôi bế ra. Khung hình vỡ và tối, nhưng sau khi giảm nhiễu, một mảng vàng nhỏ hiện lên ở gần cổ áo. Không đủ để kết luận. Tùng tự nói trước khi ai trong chúng tôi kịp hy vọng: “Kẹp tóc giống, áo mưa giống màu, nhưng vẫn chưa được. Cần thêm điểm nhận dạng.” Nó tua thêm vài giây. Đứa trẻ ho sặc, bàn tay nhỏ níu cổ tay áo ba tôi. Lúc camera nghiêng, cổ tay đó lộ ra. Một sợi dây đỏ, trên đó có mặt kim loại nhỏ méo vì ánh sáng. Tùng phóng lớn đến mức hình ảnh vỡ thành từng ô vuông, nhưng hai chữ cái mờ vẫn hiện ra ở mặt kim loại: M.A. Tôi nghe Minh Khang hít vào rất khẽ. Không ai trong phòng dám gọi tên con bé ngay. Có lẽ vì gọi ra thì đồng nghĩa với việc thừa nhận, suốt mười hai năm, đứa trẻ ấy đã từng ở trong tay ba tôi, còn sống.
Luật sư Duy yêu cầu Tùng chụp lại màn hình thao tác, lưu log xử lý, rồi nói: “Một chi tiết nhận dạng không đủ. Cần mốc thời gian và hồ sơ y tế.” Minh Khang lập tức mở laptop của mình. Trong thư mục vụ án cũ, anh có bản scan một tập tài liệu mà tôi đoán anh đã đọc đến thuộc lòng, chỉ là thuộc theo cách người ta ghi nhớ nỗi đau chứ không phải theo cách người ta kiểm tra sự thật. Anh mở bảng tóm tắt cấp cứu của Minh An. Dòng chữ đầu tiên khiến tôi thấy bàn tay mình lạnh đi: Nạn nhi nữ, khoảng mười hai tuổi, được đưa ra khỏi khu hầm phía Nam trong tình trạng còn mạch yếu, phản ứng đau chậm, có ho sặc khói. Bên cạnh là giờ ghi nhận sơ bộ: 22:44. Tôi nhìn sang Minh Khang. Mặt anh trắng đến mức ánh sáng màn hình cũng không làm nó sáng hơn được.
“Trước đây anh chưa từng thấy dòng này à?” Tôi hỏi rất nhỏ. Câu hỏi vừa ra khỏi miệng đã khiến tôi thấy mình tàn nhẫn. Nhưng Minh Khang không né. Anh nhìn bản scan, giọng khàn đi: “Tôi thấy. Nhưng lúc đó mọi người nói cô bé được kéo ra quá muộn vì xe của ba cô chắn lối, vì xử lý sai, vì hiện trường hỗn loạn. Tôi mười chín tuổi. Mẹ tôi suy sụp. Bố tôi chỉ muốn chôn con gái. Tôi đọc kết luận trước, rồi đọc mọi thứ còn lại bằng kết luận đó.” Anh dừng lại một chút, môi mím chặt. “Tôi đã đọc sự thật như đọc chú thích cho một bản án có sẵn.” Câu ấy không làm tôi nhẹ hơn. Nó chỉ khiến vết đau trong tôi đổi hình. Có những sai lầm không bắt đầu bằng ác ý, nhưng vẫn đủ sức nghiền nát đời người khác, vì người ta để nỗi đau của mình đứng thay chỗ của công lý.
Tùng chuyển sang đoạn âm thanh vừa trích. Nó đeo tai nghe một bên, cau mày, rồi chạy phần lọc tiếng nền. Tiếng mưa bị kéo xuống thành một lớp ù đục, tiếng còi xa dần, còn những âm người hiện lên lẫn trong tiếng rè. Đầu tiên là giọng ba tôi, khàn và gấp: “Đừng để cháu quay vào trong.” Sau đó là tiếng đứa trẻ, mỏng đến mức như chỉ cần chạm tay là vỡ: “Anh ơi…” Minh Khang nhắm mắt. Tôi biết anh đã từng nghe hai chữ đó trong những cơn ác mộng của mình. Nhưng lần này, phía sau tiếng gọi ấy còn có một câu khác, đứt đoạn hơn, yếu hơn: “Trong hầm… vẫn còn sáng mà…” Tùng không dám bấm dừng. Còn tôi thì ngồi yên, để câu nói ấy đi qua ngực mình như một sợi chỉ sáng, vừa ấm vừa đau. Minh An không chỉ là người bị bỏ lại trong câu chuyện của Minh Khang. Con bé đã nhìn thấy ánh sáng, đã cố nói với người lớn rằng bên trong vẫn còn người, và ba tôi đã quay lại vì câu nói đó.
“Mốc 22:44 chứng minh Minh An còn sống sau khi được đưa ra,” luật sư Duy nói. “Nhưng nguyên nhân tử vong phải nối với tuyến cấp cứu.” Ông không để chúng tôi chìm trong cảm xúc quá lâu. Đó là điều tôi bắt đầu biết ơn ở ông. Có những lúc con người cần được khóc, nhưng chứng cứ thì cần được giữ khô. Minh Khang mở tiếp phần nhật ký điều phối xe cứu thương trong hồ sơ gia đình anh. Bảng dữ liệu cũ được scan mờ, nhiều chỗ có dấu bút xanh gạch dưới. Theo tuyến ban đầu, xe A-11 phải vào cửa kỹ thuật phía Nam, nơi ba tôi đưa Minh An ra. Nhưng lúc 22:46, tuyến tiếp cận bị đổi sang cổng Bắc. Lý do ghi trong ô chú thích chỉ có mấy chữ ngắn: “Lối Nam không an toàn. Chờ điều phối.” Tôi nhìn dòng đó, rồi nhìn lại video có người mặc áo phản quang kéo cánh cửa kỹ thuật sát vào. Trong đầu tôi, hai mảnh tối chạm vào nhau bằng một tiếng động rất khẽ.
Tùng tua tới đoạn sau tiếng khóa. Trong nền âm thanh, giữa tiếng kim loại và bộ đàm, có một giọng nam bị rách bởi nhiễu: “Không đưa A-11 vào Nam… chuyển ra Bắc… chờ lệnh.” Nó phát lại ba lần. Mỗi lần, căn phòng lại lạnh hơn một chút. Minh Khang chống tay lên mép bàn, cúi đầu rất thấp. Tôi không chạm vào anh. Tôi nhớ rõ cảm giác bị người khác an ủi khi mình chưa kịp hiểu mình đang mất gì. Nó giống như bị phủ khăn lên mặt khi vẫn còn muốn nhìn. Vì vậy tôi chỉ nói: “Anh nghe thấy rồi. Nhưng để nó thành sự thật có thể đứng trước pháp luật, chúng ta cần chuyên gia âm thanh, cần bản log gốc, cần người từng ở khu sơ cứu nói lại mốc thời gian.” Minh Khang ngẩng lên nhìn tôi. Trong mắt anh đỏ nhưng không rơi nước. “Tôi biết.” Anh đáp. “Lần này tôi sẽ không dùng nỗi đau của mình làm kết luận nữa.”
Một lúc rất lâu sau, luật sư Duy gửi qua một danh sách việc cần làm. Không công khai video. Không liên hệ trực tiếp với Bảo Lâm. Không gọi cho người cũ của dự án Nam Thành bằng số cá nhân. Xin trích lục hồ sơ cấp cứu qua đường chính thức. Mời đơn vị giám định độc lập kiểm tra thẻ nhớ. Tìm nhân viên y tế hoặc tình nguyện viên từng ở trạm sơ cứu phía Nam đêm đó. Từng dòng hiện lên trong điện thoại của Minh Khang, lạnh và khô, nhưng tôi đọc thấy trong đó một con đường. Không phải con đường rộng. Không phải con đường chắc chắn. Nhưng sau nhiều năm đi quanh một bức tường, chỉ cần thấy một khe cửa có tay nắm thật, người ta cũng có thể thở khác đi.
Tôi quay lại nhìn ảnh Minh An. Cô bé trong ảnh vẫn cười, kẹp mặt trời nhỏ nằm lệch trên mái tóc. Tôi bỗng nghĩ đến ba tôi trong video, người đàn ông đã nghe câu “trong hầm vẫn còn sáng” và quay lại vùng khói mà không biết sau này chính mình sẽ bị gọi là kẻ làm ánh sáng tắt. Tôi từng muốn minh oan cho ba như muốn giành lại một phần họ tên cho gia đình mình. Đêm nay, lần đầu tiên, tôi hiểu việc đó không chỉ là trả lại trong sạch cho người chết của tôi. Nó còn là trả lại những phút cuối đúng nghĩa cho người chết của Minh Khang. Minh An không chết vì ba tôi bỏ mặc con bé. Minh An đã được ba tôi kéo ra khỏi bóng tối. Thứ giết con bé là những phút bị đẩy sai hướng, là một chiếc xe cứu thương bị kéo ra khỏi nơi nó cần đến, là một cánh cửa bị khóa bởi người biết chính xác mình đang khóa cái gì.
Minh Khang đứng thẳng dậy, như thể phải dùng hết sức mới làm được một việc đơn giản như vậy. Anh nói với luật sư Duy: “Tôi sẽ xin trích lục qua người đại diện gia đình. Tôi cũng sẽ tìm lại bản ghi gốc của xe A-11 nếu còn trong kho lưu cũ.” Luật sư Duy im một nhịp rồi đáp: “Anh Khang, còn một người có thể xác nhận Minh An còn sống sau khi được đưa ra. Trong hồ sơ sơ cứu có ghi người nhà nhận diện nạn nhi tại khu Nam trước khi xe chuyển hướng. Người ký xác nhận ban đầu là bà Lục Thanh Vân.” Cái tên ấy làm Minh Khang sững lại. Tôi nhìn anh, và trong khoảnh khắc đó, tất cả ánh sáng yếu ớt trong căn phòng như dồn về một điểm rất nhỏ trên màn hình: chữ ký của mẹ anh, nằm dưới dòng ghi nhận Minh An còn mạch yếu lúc 22:44. Minh Khang nhìn chữ ký ấy rất lâu. Khi anh cất tiếng, giọng anh gần như không còn hơi: “Mẹ tôi đã biết con bé còn sống khi được đưa ra.” Tôi không trả lời. Ngoài cửa sổ, trời đã gần sáng, phần đêm cuối cùng bị mưa cũ làm cho bạc màu. Tôi chỉ nghe luật sư Duy nói tiếp, chậm và rõ: “Chương tiếp theo của sự thật, hai người phải bắt đầu từ bà ấy.”
