Bỏ qua nội dung

Cơm Đêm Hẻm Cũ

Chương 35: Sổ Ghi Nợ Của Bà Lưu

Chương 35: Sổ Ghi Nợ Của Bà Lưu

Nồi cơm thứ hai vừa sôi lên thì tiếng hơi nước phụt ra khỏi van nghe như một người thở dài quá sức. Đinh Mộc cầm điện thoại quán, mắt dán vào con số bốn mươi tám trên màn hình, còn Hạ Miên đặt hộp cơm ăn dở sang một bên, ngón tay đã mở mục ghi chú. Dật không trả lời đơn ngay. Anh kéo tờ giấy menu xuống, lật mặt sau, viết ba cột: gạo, trứng, rau; hộp, muỗng, túi; thời gian, người giao, tiền cọc. Bốn mươi tám suất không lớn với bếp công nghiệp, nhưng với Cơm Đêm Hẻm Cũ lúc gần mười một giờ đêm, sau một ngày bị kiểm tra và bị khách quay lưng, nó gần bằng một câu hỏi: anh có dám để thêm bốn mươi tám người đặt bụng mình vào tay quán này không.

Đinh Mộc nuốt nước bọt. “Anh Dật, mình nhận không? Họ nói thanh toán trước một nửa.” “Tiền cọc không nấu chín được cơm.” Dật mở nắp nồi, nhìn lượng gạo đang nở. “Nhưng không có tiền cọc thì cơm chín xong cũng có thể thành cơm nguội.” Hạ Miên nhìn bảng tính thô trên giấy. “Nếu nhận, anh phải trả lời bằng điều kiện rõ. Không đổi món, không thêm thịt, không nhận yêu cầu ngoài danh sách nguyên liệu.” Dật liếc cô. “Cô nói như luật sư của một cái nồi cơm.” “Tối nay nồi cơm của anh cần luật sư hơn cần thơ ca.” Câu ấy làm Đinh Mộc bật cười một tiếng ngắn, rồi lại lo vì người đặt đơn bên Nam Duy hỏi quán có cần kéo thời gian giao hay không.

Dật gõ trả lời: quán có thể nhận bốn mươi tám suất không thịt, thực đơn giữ nguyên gồm cơm trắng, trứng xào cà chua, cải thìa dầu tỏi, canh bí đao; nguyên liệu sẽ được ghi trên phiếu dán ngoài thùng; giao lúc không giờ bốn mươi lăm; thanh toán trước một nửa; nếu khách không đồng ý thời gian mới thì quán từ chối. Gửi xong, anh đặt máy xuống như đặt một con dao vừa mài. Đinh Mộc cúi xuống kiểm tra thùng hộp giấy, rồi mặt cậu trắng ra. “Anh, hộp còn hai mươi sáu cái.” Bà Lưu ngồi ngoài cửa đột nhiên đứng dậy. “Tôi có.” Dật quay đầu. “Bà có gì?” “Hộp, đũa, túi. Còn có một quyển sổ.” “Bà định bán văn phòng phẩm kèm cơm à?” “Tôi định cứu cái quán bé tí của cậu khỏi chết vì thiếu hộp.”

Bà Lưu đi thẳng về tiệm tạp hóa đối diện. Chưa đầy năm phút sau, bà quay lại với một chồng hộp giấy buộc dây đỏ và một quyển sổ bìa xanh cũ đến mức góc đã mềm ra như bánh đa gặp hơi nước. Dật nhận hộp, lập tức kéo sổ nhập hàng của mình ra. “Hộp giấy, năm mươi cái. Đũa, năm mươi đôi. Túi, hai mươi cái. Giá?” “Ghi nợ.” Bà Lưu đặt quyển sổ bìa xanh lên bàn inox, đẩy về phía anh. “Cậu thích ghi sổ lắm mà, ghi vào đây.” Dật cúi nhìn. Trên bìa sổ, chữ “Nợ” được viết bằng bút lông dầu, bên dưới có mấy dòng nhỏ hơn: gạo, dầu, muối, thuốc ho, pin tiểu, tiền điện thoại. Anh im một nhịp. “Bà Lưu, tôi không lấy sổ nợ của người khác ra làm chiến dịch truyền thông.” “Ai bảo cậu làm chiến dịch? Tôi bảo cậu nhìn cho rõ mắt cậu.”

Bà mở sổ. Những trang đầu là khoản lặt vặt của cư dân hẻm Thanh Đăng: chú Phúc bảo vệ nợ dầu gió và mì, đã trả bằng một buổi sửa cửa cuốn; chị Hồng bán vé số nợ tiền sữa cho con, đã trả dần mỗi lần trúng tờ nhỏ; cậu giao hàng nợ sạc điện thoại, trả bằng việc chở bà đi bệnh viện lấy thuốc. Giữa những dòng chữ gãy gọn của bà Lưu thỉnh thoảng có một nét bút khác, nhỏ hơn, sạch hơn, ghi tên Cơm Đêm Hẻm Cũ. Dật thấy tên mình ở mấy chỗ không đáng nhớ: “Lâm Dật, bốn suất cơm cho nhà mất điện, không lấy tiền”; “Lâm Dật, canh nóng cho ông Trần, ghi vào tình nghĩa”; “Lâm Dật, cho Đinh Mộc ăn trước, tiền công tính sau.” Anh cau mày. “Mấy cái này bà ghi làm gì?” “Để đỡ có người tưởng mình sống một mình trên đời.”

Đinh Mộc đứng bên cạnh, tai đỏ lên khi thấy tên mình. Hạ Miên không chụp ảnh. Cô chỉ nhìn quyển sổ, rồi nhìn Dật như chờ anh tự hiểu thứ nằm trước mặt không phải đạo cụ để tẩy trắng. Nó là bản kê vụng về của những lần người trong hẻm thiếu nhau một chút và trả nhau bằng cách khác. Dật gấp sổ lại, đẩy về phía bà. “Tôi không đòi họ trả.” Bà Lưu hừ mũi. “Ai bảo cậu đòi? Họ tự đòi trả thì sao?” “Bà đã gọi ai?” “Chưa gọi.” Bà nói xong thì rút chiếc điện thoại phím bấm từ túi áo ra, màn hình đã sáng sẵn ở danh bạ chú Phúc.

“Không được kéo cả hẻm vào.” Giọng Dật thấp xuống. “Bọn họ đang bị ép chuyện giải tỏa, ai cũng có việc của mình. Quán bị bôi bẩn là chuyện của quán.” Bà Lưu đập nhẹ quyển sổ xuống bàn. “Cậu tưởng hẻm này sạch tiếng thì từng nhà tự sạch à? Người ta nói quán cậu bẩn, ngày mai họ sẽ nói rau nhà bà Tiên bẩn, trứng của tôi bẩn, khách ăn ở đây đều ngu. Cậu không muốn liên lụy người khác, nghe thì hay lắm, nhưng cậu có hỏi người khác muốn đứng ở đâu chưa?” Dật không đáp được ngay. Câu đó chạm đúng chỗ anh luôn cố né: anh sợ người quanh mình bị kéo xuống, nên thường quyết định thay họ bằng một câu “không cần”. Anh nghĩ đó là bảo vệ. Có khi nó chỉ là một kiểu không tin họ đủ rõ mình đang làm gì.

Hạ Miên lúc này mới lên tiếng. “Có thể để mọi người tự chọn. Ai muốn giúp thì ghi rõ giúp việc gì, nhận tiền hay không nhận tiền, có đồng ý xuất hiện trong ghi chép công khai hay không. Không quay mặt, không dùng tên thật nếu họ không muốn. Cộng đồng tham gia không có nghĩa là biến họ thành lá chắn.” Dật nhìn cô. “Cô vừa bị kéo lên mạng, còn dạy tôi cách kéo người khác lên à?” “Vì tôi vừa bị kéo lên, nên tôi biết khác nhau giữa bị kéo và tự bước ra.” Dật im vài giây, rồi quay sang Đinh Mộc. “Lấy thêm giấy. Viết ba cột: hỗ trợ, thanh toán, đồng ý công khai.” Bà Lưu lập tức bấm số chú Phúc, giọng to đến mức người bên kia chắc không cần bật loa cũng nghe cả hẻm: “Ông còn nợ tôi ba gói mì đấy. Không, tôi không đòi tiền. Qua bê thùng cơm.”

Từ sau cuộc gọi đó, hẻm Thanh Đăng bắt đầu có tiếng bước chân lác đác trở lại trước cửa quán. Chú Phúc mặc áo bảo vệ chưa kịp thay, xách theo cái thùng giữ nhiệt cũ; bà Tiên bán rau mang thêm hai rổ cải thìa còn tươi, bắt Dật cân rồi ghi giá chợ; cậu giao hàng ban nãy quay lại, nói cậu có thể chở trước một chuyến nếu quán dán thùng chắc; chị Hồng bán vé số chỉ đặt hai hộp cho hai người đang trực chốt đầu đường và dúi vào tay Đinh Mộc một xấp dây thun. Dật ghi từng món, từng người, từng khoản. Ai nói “khỏi tiền” đều bị anh hỏi lại giá. Bà Lưu đứng cạnh nhìn anh làm sổ sách, miệng chê “phiền chết đi được”, nhưng tay lại tự động xếp hộp giấy thành từng chồng mười cái.

Tin đồn trên mạng không vì vậy mà mềm đi. Khi thùng cơm đầu tiên được đóng, Hạ Miên nhìn điện thoại rồi nhíu mày. Một tài khoản mới đăng rằng quán đã thuê cư dân hẻm giả làm khách để diễn cảnh nghĩa tình. Đinh Mộc đọc xong suýt làm rơi muôi canh. “Chú Phúc mà giả khách thì tiền lương bảo vệ của chú ấy phải cao lắm.” Dật đang dán phiếu nguyên liệu lên hộp, nói không ngẩng đầu: “Đừng mắng người điên, họ có thể kiện xúc phạm người bệnh.” Bà Lưu lật sổ nợ đến một trang trống. “Viết đi. Hôm nay ai giúp thì giúp vì từng ăn cơm ở đây, từng nợ nhau, từng sống ở đây. Không ai nhận tiền diễn.” Hạ Miên nghĩ vài giây. “Không đăng ngay. Giữ lại. Nếu họ tiếp tục vu người thật thành người giả, đây sẽ là lời chứng có thời gian và người xác nhận.”

Mười hai giờ hai mươi, bốn mươi tám hộp cơm được xếp thành bốn thùng. Mỗi thùng dán một tờ phiếu: gạo nhập ngày nào, trứng mua từ ai, rau cân bao nhiêu, canh nấu bằng bí đao và hành, không dùng thịt, không dùng nước dùng cũ. Dật kiểm lại tiền cọc, trừ chi phí hộp, rau, trứng, gas, rồi ghi con số lãi ít đến mức Đinh Mộc nhìn xong thở dài. “Làm giàu khó thật.” Dật khóa nắp thùng. “Hôm nay chưa phá sản đã là giàu.” Chú Phúc và cậu giao hàng nhận hai thùng đầu. Dật đứng ở cửa nhìn họ đi ra đầu hẻm. Anh chưa nhẹ nhõm, chỉ thấy căn bếp của mình bỗng rộng hơn một chút, vì trong đó có quá nhiều bàn tay vừa chạm qua.

Khi hai thùng cuối được chuyển đi, bà Lưu kéo ghế ngồi xuống, mở quyển sổ bìa xanh ở trang trống ban nãy. Trên đó đã có mấy chữ do bà viết bằng nét bút hơi run: “Nợ Cơm Đêm Hẻm Cũ một bữa tử tế.” Bên dưới, chú Phúc ký một nét như móc áo, bà Tiên ký bằng tên sạp rau, chị Hồng vẽ một bông hoa nhỏ vì bảo chữ mình xấu. Dật nhìn trang giấy ấy rất lâu. “Bà lại ghi nợ lung tung.” “Ừ. Ghi để mai kia có người hỏi hẻm này là gì, tôi còn có cái mà đập lên bàn cho họ xem.” “Đập sổ lên bàn không được tính là phương án pháp lý.” “Nhưng rất đã tay.” Đinh Mộc đứng bên nồi canh cạn đáy, mắt sáng lên. “Anh Dật, nếu họ cứ nói mình diễn, hay là mình làm thật luôn đi?”

Câu trả lời không đến từ Đinh Mộc, mà từ chú Phúc vừa quay lại sau chuyến giao đầu. Ông đứng ở cửa, áo bảo vệ thấm mồ hôi, giọng còn hụt hơi nhưng mắt rất tỉnh. “Mai dọn bàn inox ra ngoài hẻm đi. Mỗi nhà góp một món, quán cậu nấu món chính, ai ăn thì trả tiền, ai không ăn thì đứng nhìn cũng được. Công khai nguyên liệu, công khai sổ, công khai người sống ở đây. Đừng để trên mạng quyết định hẻm Thanh Đăng có mùi gì.” Bà Lưu lập tức gõ móng tay xuống quyển sổ. “Tôi cho mượn bàn gấp.” Bà Tiên từ ngoài nói vọng vào: “Tôi có rau.” Chị Hồng giơ xấp dây thun còn lại. “Tôi có dây buộc, tuy nghe không oai lắm.” Hạ Miên không thúc, chỉ lặng lẽ ghi bốn chữ ở đầu trang mới: bữa cơm hẻm. Dật đứng giữa căn bếp vừa hết cơm, trước mặt là quyển sổ ghi nợ của bà Lưu. Ngoài hẻm, đêm vẫn ẩm, đèn vẫn vàng, nhưng lần đầu tiên sau nhiều ngày, sự ồn ào trước cửa quán không giống một đám đông đến phán xét. Nó giống một cái bàn đang được kéo ra ngoài trời.