Bỏ qua nội dung

Cơm Đêm Hẻm Cũ

Chương 31: Một Con Dao Sạch

Chiếc camera nhỏ nằm trong tay Dật như một con mắt bị ai đó bóp lệch. Vỏ nhựa trắng có một vệt xước rất mảnh ở mép dưới, bình thường chắc chẳng ai để ý, nhưng trong căn bếp vừa bị lật tung bởi đoàn kiểm tra, mọi vết xước đều có thể có giá trị hơn một lời thề. Đinh Mộc đứng dưới ghế, ngửa cổ nhìn anh, mặt vẫn xanh vì túi thịt xay vừa rồi. “Anh Dật, chắc chắn là Quan Hạo. Em đi tìm ông ta hỏi cho ra lẽ.” Dật cúi xuống, đặt camera trở lại đúng vị trí nhưng chưa siết ốc. “Cậu hỏi bằng gì? Bằng mặt đẹp trai còn đang tuổi dậy thì à?” Đinh Mộc nghẹn lại. Hạ Miên đang mở sổ, nghe vậy cũng không cười. Dật phủi bụi trên tay, giọng thấp hơn: “Muốn hỏi người ta, trước hết phải có thứ khiến người ta không thể cười mình.”

Anh không cho ai lau bếp ngay. Nồi, thớt, kệ dưới, mép cửa sau, cả chiếc xô nhựa vô tội bị camera ghi lại suốt tám phút đều được giữ nguyên. Dật lấy băng dính giấy trong ngăn kéo, đánh dấu từng vị trí như một người đang làm việc với hiện trường chứ không phải căn bếp nuôi mình qua mấy năm. Hạ Miên chụp ảnh theo thứ tự anh đọc: “Camera trước khi chỉnh. Ốc lỏng. Vết xước. Kệ dưới. Khoảng cách từ cửa sau đến vị trí phát hiện túi thịt. Ảnh kiểm kê ba giờ hai mươi bảy. Ảnh nhận hàng sáu giờ bốn mươi tám.” Đinh Mộc đứng bên cạnh ghi giờ, ban đầu chữ run như mì bị nấu quá tay, sau vài dòng mới thẳng lại. Dật liếc thấy, không khen, chỉ đẩy cho cậu một ly nước. “Uống đi. Người làm chứng mà khô họng quá thì nghe giống người nói dối.”

Cửa sau không khóa chết, vì ban đêm nhà cung cấp hay giao rau sớm và bà Lưu thỉnh thoảng vòng qua lối này để đưa chai nước mắm quên tính tiền. Nhưng then cửa có một lớp bụi mỏng bị quệt đứt ở đoạn gần tay nắm. Dật nhìn dấu ấy khá lâu. Anh nhớ rất rõ trước lúc đoàn đến, anh đã đóng cửa sau sau khi nhận rau. Anh cũng nhớ lúc ba giờ sáng, kệ dưới trống đến mức anh còn tự giễu trong đầu rằng quán nghèo tới nỗi chỗ đặt bẫy cũng sạch sẽ. Trí nhớ không phải chứng cứ, nhưng trí nhớ giúp người ta biết nên tìm chứng cứ ở đâu. Anh tháo thẻ nhớ camera, bỏ vào túi zip mới, dán nhãn thời gian. Sau đó anh mở lại thư mục ảnh trong điện thoại, chuyển toàn bộ ảnh kiểm kê vào một ổ cứng cũ, rồi gửi thêm cho Hạ Miên một bản. “Nếu điện thoại tôi đột nhiên rơi vào nồi canh, cô còn giữ.” Hạ Miên nhìn anh. “Anh đang đùa hay đang sợ?” Dật đóng ngăn kéo lại. “Hai thứ đó ở quán tôi hay dùng chung một bát.”

Mười giờ bốn mươi, anh gọi cho cô Triệu bán rau và chú Hàn giao thịt. Cuộc gọi được bật loa, Hạ Miên ghi lại, Đinh Mộc đứng xa hơn một chút để khỏi chen tiếng thở. Cô Triệu xác nhận sáng nay chỉ giao rau, hành và một túi nấm, không vào bếp, chỉ đứng ở cửa trước. Chú Hàn thì cáu tới mức giọng truyền qua loa nghe như dao băm lên thớt. “Thịt nhà tôi có nhãn, có phiếu, có dấu đỏ. Cái túi đen đó không phải của tôi. Ai đổ cho tôi thì tôi lên phường luôn, tôi còn phải bán thịt thêm hai mươi năm nữa.” Dật bình tĩnh xin hai người gửi lại lịch sử giao hàng, ảnh xe, ảnh thùng hàng trước khi giao và một tin nhắn xác nhận. Anh cảm ơn rất đàng hoàng. Tắt máy xong, anh mới xoa mặt. “May quá.” Đinh Mộc lập tức hỏi: “May gì ạ?” “May là chú Hàn mắng to. Người thật thường không có thời gian lựa lời đẹp như Quan Hạo.”

Bản giải trình được viết ngay trên bàn inox ngoài quán. Dật không dùng những chữ như bị hãm hại, có âm mưu, kẻ xấu sau lưng. Anh viết: quán có ảnh kiểm kê trước thời điểm đoàn kiểm tra; nguyên liệu thịt hợp lệ được lưu trong hộp có nhãn và hóa đơn; vật phẩm bị phát hiện không nằm trong danh mục nhập hàng; camera cửa sau bị thay đổi góc quay trong khoảng thời gian nhạy cảm; chủ cơ sở đề nghị đối chiếu camera khu vực hẻm, lịch sử giao hàng và mẫu niêm phong. Hạ Miên đọc xong, đặt bút xuống. “Anh viết rất tỉnh.” Dật nhìn tờ giấy, nét mặt không giống người vừa được khen. “Tỉnh là vì không được phép điên. Quán nhỏ mà điên lên thì người ta bảo đúng rồi, có tật mới giật mình.”

Bên ngoài, hẻm Thanh Đăng bắt đầu có mùi khác. Không phải mùi hành phi, cũng không phải mùi nước mưa khô trên nền xi măng, mà là mùi của tin đồn mới bị mở nắp. Một cô nhân viên văn phòng quen đi qua, định hỏi hôm nay có cơm sườn không, nhìn thấy giấy tạm dừng dùng nguyên liệu thịt liền khựng lại. Dật chưa kịp nói gì, cô đã cười ngượng: “Em hỏi thôi, lát em quay lại.” Cô không quay lại ngay. Một bác tài ngồi ở đầu hẻm vẫn gọi trà đá, nhưng lần đầu tiên không hỏi nồi canh hôm nay có gì. Đinh Mộc tức đến đỏ mắt. “Họ ăn ở đây bao lâu rồi mà vẫn nghi.” Dật cầm khăn lau bàn, lau chậm đến mức vết nước biến mất rồi tay anh vẫn chưa dừng. “Người ta nghi vì người ta sợ đau bụng, không phải vì người ta ghét mình. Đừng bắt khách quen phải làm anh hùng thay quán.”

Đến trưa, bà Lưu ôm hộp nhựa đựng bao bì “Bếp Sáng” quay lại, vừa bước vào đã mắng: “Tôi mới đi mua muối mà có ba người hỏi quán cậu bán thịt thối thật không. Tôi bảo thật, thối nhất là mồm người hỏi.” Dật day thái dương. “Bà Lưu, chiến lược truyền thông của bà hơi mặn.” Bà đặt hộp xuống, liếc qua căn bếp bị dán giấy đánh dấu, giọng nhỏ đi. “Cậu chứng minh được không?” Dật im một nhịp. Anh có thể chứng minh bếp của mình sạch trước khi túi thịt xuất hiện. Anh có thể chứng minh nguồn hàng hợp lệ. Anh có thể chứng minh camera bị xoay. Nhưng chứng minh người ta chưa từng ghét một quán cơm thì khó hơn nhiều. “Chứng minh một phần,” anh nói. “Phần còn lại phải để người ta tự nhìn lâu hơn một chút.”

Bà Lưu không nói thêm. Bà chỉ lục túi đưa cho anh một con dao nhỏ cán gỗ. Lưỡi dao sáng, mỏng, đã được mài kỹ nhưng không mới. “Dao gọt của mẹ cậu để lại ở tiệm tôi hồi đó. Tôi không dám đưa cùng phong thư vì sợ cậu lại nổi khùng. Hôm nay thấy người ta cài đồ bẩn vào bếp cậu, tôi nghĩ nên trả. Dao sạch thì cứ để người sạch cầm.” Dật nhìn con dao rất lâu. Trên cán gỗ có một vết cháy nhỏ, giống vết bỏng trên tay anh. Anh không hỏi vì sao bà còn giữ thêm một thứ nữa. Có những ký ức, người già trong hẻm không giấu vì muốn lừa ai; họ giấu vì sợ trao ra không đúng ngày sẽ làm người nhận đứt tay. Dật cầm dao, rửa bằng nước nóng, lau khô bằng khăn trắng rồi đặt lên thớt rau. Anh không dùng nó để chặt thứ gì dữ dội. Anh chỉ gọt một củ cải trắng, từng lát mỏng rơi xuống trong tiếng bếp yên lặng.

Chiều đó, quán không bán thịt. Dật viết một tờ giấy mới dán cạnh cửa: “Hôm nay chỉ bán cơm rau, trứng, đậu phụ và canh củ cải. Nguyên liệu thịt tạm ngưng theo yêu cầu kiểm tra. Ai sợ thì đừng ngại hỏi. Ai hỏi xong vẫn sợ thì mai quay lại, tôi không giận.” Đinh Mộc đọc xong, mặt méo đi. “Anh viết vậy có mất khách không?” Dật cài tờ giấy thẳng hơn. “Mất chứ. Nhưng nói thật mất ít hơn nói lấp lửng.” Hạ Miên đứng bên cạnh, lần đầu trong ngày bật cười rất khẽ. “Câu này đáng đăng.” Dật quay sang nhìn cô. “Không đăng.” Cô gật đầu. “Tôi biết. Chưa tới lúc.” Giữa hai người có một khoảng im lặng ngắn, không mềm mại, nhưng chắc như chiếc kẹp giữ giấy trước gió.

Khách đầu tiên của buổi tối là bác tài già hay ăn cơm trắng nhiều nước sốt. Ông nhìn bảng thực đơn tạm thời, nhìn Dật, rồi nói: “Không có thịt thì cho tôi canh củ cải chan cơm. Răng tôi cũng không còn trẻ để đòi hỏi.” Đinh Mộc mừng đến mức suýt làm rơi bát. Dật múc canh, cho thêm hành, đặt trước mặt ông. “Hôm nay canh hơi thanh đạm, ăn xong bác đừng chê đời nhạt.” Bác tài húp một ngụm, gật đầu. “Đời vốn nhạt, có người nấu nóng là được.” Câu ấy không cứu được doanh thu, cũng không xóa được biên bản, nhưng trong khoảnh khắc đó, căn bếp có vẻ thở lại. Dật cúi xuống rửa con dao cán gỗ, thấy lưỡi dao phản lên bóng mình méo đi trong nước.

Đúng lúc ấy, điện thoại của Hạ Miên rung liên tục. Cô nhìn màn hình, nụ cười vừa có biến mất. Đinh Mộc cũng nhận được tin từ nhóm lớp, mặt cậu trắng bệch. Trên một tài khoản địa phương mới lập, một đoạn clip dài ba mươi giây đang được chia sẻ rất nhanh: cảnh nữ kiểm tra viên kéo túi thịt đen từ kệ dưới, cảnh Đinh Mộc kêu “không phải của quán em”, cảnh Dật cúi đầu ký biên bản bị cắt đúng lúc trông như nhận lỗi. Dòng chữ phủ lên video đỏ chói: “Quán cơm đêm nổi tiếng hẻm Thanh Đăng bị phát hiện nguyên liệu bẩn.” Dật đặt con dao sạch xuống cạnh bồn rửa. Lưỡi dao không phát ra tiếng, nhưng cả quán như nghe thấy một thứ gì đó vừa bị đẩy đến sát mép.