Bỏ qua nội dung

Cơm Đêm Hẻm Cũ

Chương 29: Sản Phẩm Bị Quên

Chiếc chìa đồng không lập tức được đặt vào tay Dật. Nó nằm trong lòng bàn tay nhăn của bà Lưu, lẫn giữa mấy chìa khóa cửa cuốn, chìa tủ kính và một cái móc nhựa đã ngả màu vàng, phát ra tiếng leng keng rất nhỏ mỗi khi bà siết tay. Bên ngoài, mưa đã tạnh nhưng nền hẻm vẫn ướt, ánh đèn bảng hiệu Cơm Đêm Hẻm Cũ hắt xuống một vệt sáng loang lổ như nước canh đổ trên xi măng. Dật nhìn chiếc chìa ấy một lúc, rồi nhìn điện thoại còn sáng trên bàn. Tin nhắn của Tống Khải Minh không cần được mở ra vẫn có sức nặng riêng, giống một cái nắp nồi đè lên hơi nước sắp trào.

“Bà vừa nói ngày mai,” Hạ Miên nhắc rất nhẹ, như sợ câu ấy làm chiếc chìa rơi xuống một chỗ không ai nhặt lại được. Bà Lưu lườm cô. “Phóng viên các cô đúng là nghề thích bắt lỗi từng chữ.” Dật kéo khăn lau qua mép bàn, lau đúng chỗ đã sạch từ nãy. “Không phải bắt lỗi. Là cháu đang cân nhắc xem nếu đợi đến mai, cái hộp sắt kia có mọc chân chạy sang Tống gia trước không.” Bà Lưu mắng anh miệng quạ, nhưng cuối cùng vẫn quay người đi ra cửa. “Đi thì đi. Tôi già rồi, đêm nay bị hai đứa trẻ bức cung đến mức canh cũng chưa tiêu.” Dật cầm áo khoác vắt trên lưng ghế, tiện tay tắt bếp, khóa bình gas. Động tác ấy rất bình thường, bình thường đến mức Hạ Miên nhìn anh thêm một giây. Người chuẩn bị mở một mảnh quá khứ vẫn nhớ khóa gas trước khi ra khỏi quán, đó là kiểu bình tĩnh chỉ có người từng hoảng quá nhiều lần mới luyện được.

Phòng kho sau tiệm tạp hóa cũ của bà Lưu nằm cách quán chưa đầy năm mươi mét, nhưng con hẻm sau mưa làm quãng đường ấy dài hơn. Mùi giấy carton ẩm, mùi dầu máy từ cửa hàng sửa xe đã đóng, mùi lá hẹ dập trong sọt rau ai để quên trộn vào nhau thành thứ mùi chỉ hẻm cũ mới có. Tiệm tạp hóa ngày xưa đã hạ biển, cửa sắt bên ngoài gỉ một đường dài, trên kính còn dính nửa tờ quảng cáo giảm giá bột giặt từ nhiều năm trước. Bà Lưu khom lưng mở khóa, vừa tra chìa vừa nói: “Đừng chê bụi. Hồi còn bán, tiệm tôi nuôi được cả nhà bằng mấy gói mì, vài cân gạo và rất nhiều lời hứa ghi nợ.” Dật đứng sau bà, giọng khàn khàn: “Cháu không chê. Quán cháu cũng sống bằng cơm trắng và nợ miệng của khách.” “Khác nhau,” bà Lưu đẩy cửa, tiếng kẹt kéo dài như ai thở dốc. “Cậu còn biết đòi. Tôi ngày xưa mềm lòng quá, nên mới nghèo bền vững.”

Kho tối và thấp, chỉ đủ cho ba người chen vào theo hàng dọc. Hạ Miên bật đèn pin điện thoại, nhưng cô vẫn không ghi âm. Ánh sáng quét qua kệ gỗ cong vênh, những hộp bánh rỗng, sổ ghi nợ cũ buộc dây thun, mấy chai nước tương hết hạn từ thời bao bì còn in hình diễn viên đã giải nghệ. Dật không biết vì sao mình lại chú ý đến những thứ lặt vặt ấy. Có lẽ vì nếu nhìn thẳng vào cái hộp sắt ngay, anh sẽ phải thừa nhận mẹ mình từng đặt một phần bí mật trong căn phòng mùi ẩm này, ở ngay sát nơi anh nấu cơm suốt mấy năm mà không hề biết. Bà Lưu kéo một thùng nhựa dưới kệ ra, hắt hơi hai cái rồi mắng bụi vô lương tâm. Dưới đáy thùng, bọc trong hai lớp khăn bàn cũ, là một hộp sắt đựng bánh quy màu đỏ đã tróc sơn.

Dật ngồi xổm xuống. Hộp sắt lạnh và nặng hơn anh tưởng. Trên nắp có một vết lõm nhỏ, cạnh hộp dán miếng băng keo đã ngả nâu. Bà Lưu đưa chìa cho anh, nhưng khi ngón tay anh sắp chạm vào, bà lại giữ thêm nửa nhịp. “Cậu mở ra rồi thì không thể giả vờ không biết nữa.” Dật bật cười rất khẽ. “Bà nói như cháu giả vờ giỏi lắm.” “Cậu giả vờ giỏi đến mức tự lừa được mình thôi.” Câu đó đâm hơi sâu. Dật không đáp, nhận chìa, mở khóa. Tiếng khóa bật ra khô khốc. Trong hộp không có thứ gì giống kho báu, chỉ có một phong thư màu kem, vài tờ hóa đơn cũ, một tấm ảnh chụp mặt tiền tiệm tạp hóa dưới mưa, và một gói bao bì thực phẩm đã được ép phẳng, bọc trong túi nilon trong suốt.

Hạ Miên chiếu đèn sát hơn. Trên lớp bao bì bạc đã phai màu có hàng chữ xanh đậm: “Bếp Sáng – Sốt nền dinh dưỡng cho ca đêm”. Góc phải in logo Tống Vị, thương hiệu con của Tống thị đã biến mất khỏi siêu thị từ lâu. Dưới tên sản phẩm là một câu quảng cáo nghe quá dịu dàng: Một gói nóng, một đêm yên tâm. Dật nhìn câu ấy lâu đến mức chữ xanh như nhòe ra. Anh nhớ Hạ Miên từng tìm được mẩu tin về một sản phẩm cũ bị rút khỏi thị trường đúng năm mẹ anh mất. Khi đó bài báo đã bị xóa khỏi hệ thống tòa soạn, chỉ còn vài dòng lưu trong cache và một cái tên không rõ. Bây giờ cái tên ấy nằm trong tay anh, mỏng, cũ, có mùi giấy bạc và bụi.

“Bà từng bán cái này?” Dật hỏi. Bà Lưu gật đầu, giọng thấp hơn. “Bán thử mấy thùng. Người làm ca đêm mua nhiều, vì rẻ, pha với nước sôi là có sốt chan cơm. Có mấy người ăn xong đau bụng, có người bảo do họ làm việc quá sức, có người bảo do uống nước lạnh. Sau đó đại lý báo ngừng hàng. Họ thu lại gần hết, nói đổi bao bì, cải tiến công thức.” “Gần hết,” Hạ Miên bắt được hai chữ ấy. Bà Lưu chỉ vào gói bao bì trong hộp. “Cô Hòa giữ lại cái này. Cô ấy nói nếu một thứ bị thu hồi sạch quá, người ta sẽ quên nó từng tồn tại.” Dật lật túi nilon. Mặt sau bao bì có bảng thành phần, nét chữ nhỏ đến mức phải ghé sát mới đọc được. Muối, đạm thủy phân, chiết xuất rau củ, chất ổn định, hương thịt tổng hợp. Ở góc đáy, mã lô in bằng mực đen đã nhạt: H17-09-CN. Dật nghe trong đầu mình vang lên tiếng lật giấy của cuốn sổ công thức, những ký hiệu H17, CN, thời gian ủ sốt và mấy dấu chấm mẹ anh đặt cạnh phần ghi chú mà anh chưa hiểu hết.

Anh lấy điện thoại chụp lại mã lô, chụp bảng thành phần, chụp cả câu quảng cáo trên mặt trước. Hạ Miên giữ đèn, không chạm tay vào bao bì. “Cần túi chứng cứ tử tế hơn túi nilon này,” cô nói. Dật liếc cô. “Cô định gọi pháp y đến kho tạp hóa à?” “Tôi định không để thứ duy nhất có mã lô bị mồ hôi tay chủ quán làm hỏng.” “Nghe chuyên nghiệp quá, tôi hơi nhớ cô phóng viên ăn chùa lúc nãy.” Hạ Miên không cười, chỉ đáp: “Tôi cũng nhớ ông chủ quán chưa có lịch kiểm tra vệ sinh.” Câu nói vừa rơi xuống, cả ba người đều im đi một chút, như thể ai đó đã nhắc đến một món nợ sẽ tới hạn.

Phong thư nằm dưới tấm ảnh. Trên bì thư có nét chữ của Lâm Chiêu Hòa, không đề tên Dật, chỉ viết: Nếu thằng bé đến đây vì muốn biết, xin đưa nó cái này; nếu nó đến đây chỉ để ăn một bữa cơm, xin đừng làm phiền nó. Dật đặt ngón tay lên dòng chữ ấy. Mẹ anh luôn có cách làm người ta khó chịu bằng sự dịu dàng. Bà để lại lựa chọn cho cả người giữ thư lẫn người nhận thư, còn anh thì không thể trách ai hoàn toàn. Trong phong thư có một tờ giấy gấp đôi. Nội dung không dài: “Bếp Sáng không chết vì bán chậm. Nó bị buộc phải biến mất vì công thức nền đã bị sửa sau vòng thử nghiệm thứ ba. Nếu con thấy mã H17, đừng chỉ nhìn thành phần trên bao bì. Hãy tìm người đã ký xác nhận an toàn sau khi mẹ rời phòng R&D.” Bên dưới, Lâm Chiêu Hòa viết thêm một dòng nhỏ hơn: “Đồ ăn không được phép cần người nghèo trả giá để chứng minh nó có vấn đề.”

Dật đọc xong lần thứ nhất, mặt không đổi. Đọc lần thứ hai, đầu ngón tay anh mới siết giấy đến hơi trắng. Bà Lưu quay mặt đi, giả vờ phủi bụi trên kệ. Hạ Miên im lặng rất lâu rồi hỏi: “Mạnh Lan từng làm ở R&D với cô Hòa. Bà ấy có thể biết ai ký.” Dật gấp thư lại cẩn thận, như sợ chỉ cần mạnh tay hơn một chút thì nét chữ kia sẽ tan. “Bà ấy cũng có thể là người đã bị ép ký.” Hạ Miên nhìn anh. Dật không nhìn lại, nhưng giọng anh tỉnh hơn vẻ mặt. “Nếu là vậy, đừng ép bà ấy nói trước khi chúng ta biết bà ấy sợ cái gì.” Câu ấy làm bà Lưu quay lại nhìn anh, ánh mắt vừa nhẹ đi vừa nặng hơn. Hóa ra đứa trẻ từng chỉ biết chạy thật sự đã học được ít nhất một việc: không dùng nỗi sợ của người khác làm cầu thang cho mình.

Dật vẫn gọi cho Mạnh Lan. Cuộc gọi đổ chuông đến lần thứ sáu mới được nhận. Đầu bên kia có tiếng quạt máy và tiếng cốc chạm mặt bàn. “Cậu tìm được gì rồi?” Bà không chào, như thể đã chờ cuộc gọi này từ nhiều năm. Dật gửi ảnh bao bì qua tin nhắn, rồi nói: “Bếp Sáng. Mã H17-09-CN.” Một khoảng im lặng rơi xuống đường dây. Dài đến mức Dật nghe được cả tiếng nước nhỏ từ mái hiên kho sau lưng. Khi Mạnh Lan lên tiếng, giọng bà khàn hẳn: “Đừng công khai.” Hạ Miên ngẩng đầu. Bà Lưu mím môi. Dật chỉ hỏi: “Vì sao?” “Vì một bao bì cũ không đủ. Vì họ sẽ nói hàng giả, nói cậu bịa chuyện để chống giải tỏa, nói người chết không thể xác nhận. Vì nếu cậu đưa mã H17 ra bây giờ, người còn giữ hồ sơ sẽ có thời gian xóa sạch phần còn lại.”

Dật nhắm mắt một giây. Câu trả lời ấy không làm anh thất vọng như anh tưởng. Nó làm anh lạnh đi, kiểu lạnh của người vừa hiểu cánh cửa trước mặt không chỉ khóa, mà phía sau còn có người đang nghe tiếng chìa xoay. “Ai ký xác nhận an toàn?” anh hỏi. Mạnh Lan thở gấp. “Tôi không nói qua điện thoại.” “Vậy gặp trực tiếp.” “Không.” “Bà Lan.” Giọng Dật hạ xuống, không mềm nhưng cũng không ép. “Mẹ tôi để lại bao bì này cho bà Lưu. Bà đưa tôi cuốn sổ. Hai việc đó không thể mãi đứng riêng.” Đầu bên kia im thêm vài giây. Cuối cùng Mạnh Lan nói: “Ngày mai tôi đến quán. Nhưng cậu phải hứa không đăng, không gửi cho tòa soạn, không để Hạ Miên viết một chữ nào trước khi tôi xem lại mã lô.” Hạ Miên nghe thấy tên mình, không phản bác. Dật nhìn cô. Cô gật đầu rất nhỏ. Anh đáp: “Được. Nhưng ngày mai bà đến với câu trả lời, không phải với thêm một câu ‘đừng hỏi’.”

Cuộc gọi vừa tắt, điện thoại còn rung ngay trong tay Dật. Lần này không phải Tống Khải Minh. Màn hình hiện tên Đinh Mộc, kèm một ảnh chụp vội tờ giấy đóng dấu đỏ dán trên cửa quán. Dật mở ra. Trong ảnh, chữ in lạnh lẽo và ngay ngắn: Thông báo kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm định kỳ, thời gian: 9 giờ sáng ngày mai. Hạ Miên ghé mắt nhìn, sắc mặt đổi trước cả khi Dật nói gì. Bà Lưu chửi một câu rất khẽ, lần này không giống mắng yêu. Dật nhìn tờ giấy trên màn hình, rồi nhìn bao bì “Bếp Sáng” nằm trong hộp sắt. Ba giờ sáng, quán vừa tìm thấy một sản phẩm từng bị bắt biến mất; sáu tiếng nữa, sẽ có người đến kiểm tra căn bếp nhỏ của anh bằng tất cả sự đúng quy trình có thể in được trên giấy. Dật cười một tiếng, mệt nhưng tỉnh. “Hay thật,” anh nói. “Món canh còn chưa nguội, họ đã ngửi thấy mùi rồi.”