Chương 44: Mẹ Tôi Giữ Bản Sao Cuối
Ủng hộ Lăng Kính Truyện
Mở ưu đãi một lần để tiếp tục đọc. Thông báo này chỉ hiện lại sau 4 giờ.
Mở ưu đãi và tiếp tục đọcChương 44: Mẹ Tôi Giữ Bản Sao Cuối
Đơn kiện của Trác Vân không chờ đến lúc trời sáng mới phát huy tác dụng. Năm giờ mười bảy phút, khi tôi vừa thay xong áo khoác trong phòng nghỉ phụ của Quân Hòa, Hứa Nghiên đã gõ cửa, trên tay là bản chụp thông báo yêu cầu xử lý khẩn cấp mà nguyên đơn gửi bổ sung trong đêm. Họ đề nghị tòa xem xét sớm việc tạm ngừng sử dụng mọi bản truy vết do tôi cung cấp, đồng thời yêu cầu Kính Vân và Quân Hòa giữ nguyên hiện trạng dữ liệu cho đến khi xác minh xong nguồn gốc. Câu chữ rất đúng quy trình, nhưng thời điểm lại bẩn đến mức không cần che giấu. Trước đại hội cổ đông, một ngày cũng đủ biến sự thật thành thứ không ai dám chạm.
Hứa Nghiên đặt túi hồ sơ xuống bàn, lấy ra găng tay, tem niêm phong, hai chiếc điện thoại đã bật sẵn chế độ ghi hình và một máy ảnh nhỏ. Cô nói rất bình tĩnh: “Cô vẫn có thể về Hàng Châu, nhưng từ lúc bước vào nhà cũ, cô không còn là con gái về tìm đồ nữa. Cô là người thu thập vật chứng liên quan đến một vụ kiện dân sự. Mọi thứ phải được quay lại, mô tả, đánh số, niêm phong. Nếu tìm thấy bản sao thật, chúng ta phải khiến nó sạch ngay từ giây đầu tiên.” Tôi nhìn những món đồ ấy, đột nhiên hiểu vì sao đêm qua cô không hề an ủi tôi. Có những người bảo vệ mình bằng một cái ôm. Hứa Nghiên bảo vệ tôi bằng quy trình.
Hoài Châu đứng ngoài cửa, không bước vào ngay. Anh đã thay bộ vest đen từ đêm qua bằng áo khoác xám đậm, vẻ mệt mỏi bị ép xuống dưới lớp bình tĩnh quen thuộc. “Anh đi cùng em,” anh nói, rồi dừng lại một nhịp như tự sửa thói quen ra lệnh. “Nếu em cho phép.” Tôi nhìn anh rất lâu. Trước đây, câu này có lẽ sẽ khiến tôi thấy châm chọc, vì người như Tạ Hoài Châu vốn không hỏi ai cho phép. Nhưng lúc đó tôi chỉ thấy một khoảng trống vừa được đặt đúng chỗ, để tôi có thể tự bước qua. “Anh có thể đi,” tôi nói, “nhưng anh không được chạm vào bất cứ thứ gì trước khi Hứa Nghiên lập biên bản. Anh là người chứng kiến, không phải người bảo lãnh cho em.” Khóe mắt anh hơi động. “Được.”
Tần Mặc chờ chúng tôi dưới sảnh với hai chiếc laptop đã dán niêm phong ở cổng kết nối mạng. Anh không đùa như mọi khi, chỉ đưa cho tôi một phong bì trong suốt. Bên trong là bản in lỗi kỹ thuật anh phát hiện ở phụ lục Trác Vân, kèm giải thích ngắn về chuẩn checksum không thể xuất hiện tám năm trước. “Cô mang theo cái này,” anh nói. “Nếu gặp ai muốn nói cô chỉ dựa vào ký ức gia đình để lật đơn kiện, cứ nhét nó vào miệng họ. À, theo nghĩa pháp lý.” Hứa Nghiên liếc anh. “Tôi sẽ giả vờ không nghe câu cuối.” Không khí vì thế nhẹ đi một chút, nhưng chỉ một chút thôi. Ngoài sảnh, trời Thượng Hải còn tối, mưa đêm đã ngừng nhưng mặt đường vẫn phản chiếu đèn xe thành những vệt dài như dữ liệu bị kéo giãn.
Từ Thượng Hải đến Hàng Châu, tôi ngồi bên cửa kính và không ngủ. Màn hình điện thoại liên tục hiện thông báo tin tức mới về “vợ hợp đồng của Tạ Hoài Châu bị kiện vì chứng cứ giả”. Tôi không mở bài nào. Mỗi tiêu đề giống một bàn tay muốn kéo tôi ra khỏi con đường trước mặt, nhưng trong đầu tôi chỉ còn hình ảnh chiếc hộp thiếc đựng thuốc cảm trên nóc tủ áo cũ. Mẹ tôi từng nói đồ quan trọng không nên để trong két sắt, vì két sắt khiến người ta biết bên trong có thứ đáng lấy. Những thứ thật sự cần giữ phải được đặt ở nơi người trong nhà nhìn thấy mỗi ngày mà không nghĩ nó là bí mật.
Nhà cũ của chúng tôi nằm trong một khu dân cư đã xuống màu ở Hàng Châu, phía tường ngoài loang những vệt nước mưa cũ như bản đồ của nhiều năm không ai sửa lại. Sau khi cha mất, tôi ít về nơi này. Mẹ cũng dọn đi không lâu sau đó, để lại căn hộ như một vết thương được phủ khăn trắng. Khi xe dừng dưới sân, một chiếc sedan màu bạc chậm rãi lướt qua cổng khu nhà rồi biến mất ở khúc rẽ. Hoài Châu nhìn qua gương chiếu hậu, nhưng anh không nói có người theo dõi, cũng không lập tức bảo vệ tôi bằng cách làm mọi thứ căng lên. Anh chỉ nhắn cho người của anh ghi lại biển số qua camera ngoài đường, còn Hứa Nghiên thì mở máy quay. Chúng tôi không chạy. Chúng tôi để mọi bước chân của mình nằm dưới ánh sáng.
Ban quản lý yêu cầu tôi xuất trình giấy tờ sở hữu và căn cước trước khi mở lại điện nước tạm thời. Việc ấy mất gần bốn mươi phút. Nếu đây là ngày khác, tôi sẽ thấy phiền. Nhưng hôm nay, từng chữ ký, từng dấu thời gian, từng gương mặt nhân viên xuất hiện trong khung hình đều trở thành một phần của chuỗi lưu ký. Hứa Nghiên đọc to thời điểm chúng tôi nhận chìa khóa dự phòng. Tần Mặc quay lại số niêm phong trên ổ khóa cũ. Hoài Châu đứng lùi nửa bước phía sau, không chạm vào cánh cửa, như thể anh đang dùng chính sự kiềm chế của mình để trả lại cho tôi căn nhà này.
Mùi ẩm mốc phả ra khi cửa mở. Bụi phủ trên mặt bàn, trên ghế gỗ, trên khung ảnh treo lệch ở phòng khách. Trong bức ảnh duy nhất còn để lại, cha tôi mặc áo sơ mi trắng, mẹ đứng bên cạnh ông, tay đặt nhẹ lên vai tôi khi tôi mới mười chín tuổi. Khi ấy, tôi còn chưa biết một người có thể biến mất khỏi thế giới này nhưng tên của họ vẫn bị kéo lê qua mọi cuộc họp, mọi văn bản, mọi lời đồn. Tôi đứng trước khung ảnh vài giây, rồi tự nhắc mình không được chạm vào nó. Hôm nay tôi không được phép làm một đứa con gái mềm lòng trước khi làm xong việc cần làm.
Tủ áo trong phòng ngủ chính vẫn ở vị trí cũ. Hứa Nghiên đứng bên trái tôi, máy quay hướng theo từng động tác. Tôi đeo găng, kéo ghế, với tay lên nóc tủ. Phía sau chồng khăn mùa đông đã cứng lại vì lâu ngày, chiếc hộp thiếc đựng thuốc cảm vẫn nằm đó, màu sơn xanh tróc một mảng nhỏ ở góc, giống hệt ký ức của tôi. Tim tôi đập mạnh đến mức đầu ngón tay hơi run. Nhưng khi mở hộp, bên trong không có USB, không có phong bì vàng, cũng không có bản sao nào. Chỉ có một gói hút ẩm đã ngả màu, một chiếc chìa khóa nhỏ và một mảnh giấy gấp làm tư.
Tôi nhận ra chữ của mẹ ngay từ nét đầu tiên. Bà viết không đẹp, nhưng mỗi chữ đều có sức nặng của người đã quyết định im lặng rất lâu: “Nếu con tìm đến hộp này, nghĩa là họ đã tìm gần tới nơi. Đồ không được ẩm thì mẹ để cùng trà. Đừng mở một mình.” Tôi cầm mảnh giấy mà cổ họng khô đi. Mẹ không hiểu kỹ thuật dữ liệu, không biết hash, không biết chuỗi lưu ký, cũng không biết những thuật ngữ mà chúng tôi dùng để sống sót trong phòng họp. Nhưng bà hiểu có thứ khi mở ra một mình sẽ biến người cầm nó thành mục tiêu. Bà đã giữ bí mật của cha bằng cách duy nhất bà có thể: không hỏi quá nhiều, không để nó ở nơi ai cũng đoán được, và để lại một câu nhắc tôi đừng tự gánh.
Tôi quay sang giá gỗ gần cửa sổ. Ngày còn nhỏ, nhà tôi luôn có một hộp trà Long Tỉnh cũ đặt ở tầng trên cùng. Mẹ không uống trà đậm, nhưng bà giữ hộp vì nắp kín, mùa mưa bỏ giấy tờ vào đó sẽ không ẩm. Chiếc chìa khóa nhỏ mở được ngăn kéo dưới cùng của giá gỗ. Trong ngăn kéo không có hộp trà nào nổi bật, chỉ có ba chiếc hộp thiếc giống nhau, phủ bụi đến mức không còn nhìn rõ nhãn. Hứa Nghiên đọc to từng bước. Tần Mặc đặt túi vật chứng trên bàn. Tôi mở chiếc thứ nhất, bên trong là vài tấm ảnh cũ. Chiếc thứ hai là phiếu bảo hành máy sấy từ nhiều năm trước. Đến chiếc thứ ba, lớp giấy dầu bên trong hiện ra một phong bì màu vàng nhạt được bọc trong túi chống ẩm, mép dán tem sáp đã nứt nhưng chưa vỡ. Trên mặt phong bì có bốn chữ cha tôi viết bằng bút máy: “Hồi Lan – bản cuối.”
Không ai trong phòng nói gì. Sự im lặng ấy không giống sợ hãi, mà giống khoảnh khắc trước khi một máy chủ bị tắt tiếng nhiều năm bắt đầu phát tín hiệu trở lại. Hứa Nghiên lập tức yêu cầu tôi đặt phong bì xuống khay sạch, đọc thời gian, vị trí tìm thấy và tình trạng niêm phong. Tần Mặc chụp cận cảnh tem sáp, nét chữ, mép giấy, rồi đối chiếu với ảnh phong bì trong phụ lục giả của Trác Vân. “Ảnh của họ là ảnh chụp lại từ một bản mô phỏng,” anh nói rất khẽ. “Không có vết nứt ở tem, không có vệt ố ở góc trái. Họ biết nó tồn tại, nhưng chưa từng cầm bản thật.” Câu ấy khiến lưng tôi lạnh đi. Tạ Chấn Đông không ở phía sau chúng tôi trong căn phòng này, nhưng bóng của ông ta đã từng đi sát đến mức đủ nhìn thấy đường viền của bí mật.
Chúng tôi không mở phong bì ngay. Hứa Nghiên gọi video cho Lư Bội Thanh và hai nhân sự pháp chế của Quân Hòa. Tín hiệu hơi chập chờn vì căn nhà cũ, nhưng cuối cùng màn hình vẫn hiện đủ bốn ô. Lư Bội Thanh nhìn phong bì qua camera, yêu cầu chúng tôi quay lại toàn cảnh phòng, số nhà, người có mặt và dụng cụ niêm phong mới. Chỉ khi bà xác nhận Quân Hòa sẽ ghi nhận quá trình mở như một phiên chứng kiến từ xa, Hứa Nghiên mới cho phép cắt mép giấy ở vị trí không phá tem sáp chính. Tôi đứng cạnh bàn, hai bàn tay đặt sát người. Trong đời tôi chưa từng thấy việc mở một phong bì lại giống một cuộc phẫu thuật đến vậy.
Bên trong là một thẻ nhớ cũ, ba trang manifest in trên giấy chống ẩm, một tờ biên nhận gửi giữ không ghi tên người nhận và một lá thư mỏng. Tần Mặc không cắm thẻ trực tiếp vào laptop. Anh dùng thiết bị sao chép một chiều, tạo ảnh dữ liệu trước, ghi hash tại chỗ, rồi niêm phong thẻ gốc vào túi vật chứng. Những con số chạy trên màn hình không hề biết tôi đang nín thở. Nhưng khi dòng tên thư mục đầu tiên hiện lên, “HL_FINAL_OFFSYSTEM”, mắt Tần Mặc đỏ lên rất nhanh rồi lại bị anh ép xuống. “Đây là bản ngoài hệ thống,” anh nói. “Không phải dữ liệu ai đó vừa tạo để cứu cô. Metadata sơ bộ khớp thời kỳ cũ. Và có một gói Segment 03, nhưng vẫn khóa bằng lớp xác thực sáng lập.”
Segment 03. Cái tên ấy như một cánh cửa khác nằm sau cánh cửa vừa mở. Chúng tôi tìm thấy bản sao cuối, nhưng nó không trao toàn bộ sự thật vào tay tôi ngay lập tức. Nó chỉ chứng minh cha tôi đã chuẩn bị cho ngày hệ thống bị làm câm, và mẹ tôi đã giữ một phần tiếng nói của ông qua tám mùa mưa. Tôi không thấy thất vọng. Ngược lại, chính việc nó không tự mở hết khiến tôi tin hơn. Chứng cứ thật chưa bao giờ chiều lòng người muốn thắng ngay lập tức. Nó bắt người ta đi đúng quy trình, tìm đúng nhân chứng, chịu đúng trách nhiệm.
Hứa Nghiên đưa lá thư cho tôi sau khi đã chụp và lập mã số vật chứng. Phong bì thư không dán kín. Bên ngoài có tên tôi, nhưng là tên lúc ở nhà, nét chữ của cha hơi nghiêng ở cuối chữ Ý. Tôi đã nhìn thấy chữ ký giả của ông trong phụ lục Trác Vân đêm qua, sạch sẽ đến mức không có linh hồn. Đến lúc này, chỉ một nét mực lệch cũng đủ khiến mắt tôi cay lên. Tôi mở thư trước camera, nhưng khi đọc dòng đầu tiên, thế giới quanh tôi vẫn nhỏ lại thành giọng nói của cha trong ký ức: “Tri Ý, nếu con đọc được những dòng này, nghĩa là ba đã không kịp tự mình nói rõ.”
Lá thư không dài. Cha xin lỗi vì để mẹ giữ một thứ nguy hiểm, xin lỗi vì có thể đã khiến tôi lớn lên cùng một cái tên bị người khác bẻ cong. Nhưng ông không xin tôi báo thù. Ông viết rằng dữ liệu không tồn tại để rửa sạch một người bằng cách nhấn chìm người khác; dữ liệu chỉ có ý nghĩa khi buộc những người có quyền phải chịu trách nhiệm trước sự thật. Ông dặn tôi không được mở bản sao này trong bóng tối, không được để bất kỳ người họ Tạ nào tự xác nhận cho nhà họ Tạ, kể cả khi người đó có vẻ đứng về phía tôi. Đọc đến đây, tôi ngẩng lên nhìn Hoài Châu. Anh không tránh ánh mắt tôi. Trong đôi mắt mệt mỏi của anh không có tổn thương vì bị nghi ngờ, chỉ có sự chấp nhận chậm và nặng: cha tôi đã nói đúng. Sự thật muốn sống phải đứng ngoài tình cảm của chúng tôi.
Ở cuối thư, nét chữ của cha đậm hơn, như thể ông đã ấn bút rất mạnh khi viết những dòng cuối cùng: “Lớp khóa cuối cần người sáng lập chịu trách nhiệm mở. Nhưng bằng chứng khiến cổ đông tin không chỉ nằm trong máy chủ. Hãy tìm người bị buộc ký thay trong phụ lục chuyển giao. Quân cờ bị chuẩn bị hy sinh thường là người đầu tiên muốn nói thật.” Tôi đọc lại câu ấy hai lần. Trong căn phòng phủ bụi, tiếng mưa bắt đầu rơi lách tách ngoài ban công, rất nhỏ, nhưng đủ khiến chiếc hộp trà cũ trên bàn như được kéo khỏi một mùa xa xôi nào đó trở về hiện tại.
Điện thoại của Hoài Châu rung lên đúng lúc Tần Mặc mở xong bản manifest thứ hai. Trên màn hình laptop, giữa các dòng mã pháp nhân liên quan đến Trác Vân, có một nhánh ghi chú về phụ lục chuyển giao qua kênh Thẩm thị. Còn trên màn hình điện thoại của Hoài Châu, tên Thẩm Nguyệt Dao sáng lên lạnh lẽo như một chữ ký vừa tự bước ra khỏi bóng tối. Anh không bắt máy ngay, mà nhìn sang tôi. Lần này, tôi không cần anh hỏi có được phép hay không. Tôi đặt lá thư của cha xuống cạnh phong bì Hồi Lan, nghe tiếng mưa phủ lên căn nhà cũ của mẹ, rồi nói: “Bật loa ngoài.”
