Bỏ qua nội dung

Ánh đèn không tắt

Chương 95: Bộ Phim Đầu Tiên Của Tôi

Chương 95: Bộ Phim Đầu Tiên Của Tôi

Quán mì nằm trong con phố nhỏ phía sau phòng khám, biển hiệu cũ đến mức chữ sơn đỏ đã bạc thành màu gạch non. Tôi chọn bàn sát cửa kính, nơi có thể nhìn thấy người qua đường nhưng không bị họ nhìn quá rõ. Hạ Trầm Chu ngồi đối diện tôi, gọi hai bát mì nóng và một ấm trà lúa mạch. Anh không hỏi về tin nhắn của Cố Nghiên, cũng không hỏi buổi trị liệu đã nói những gì. Sự im lặng của anh lúc này không giống những khoảng im lặng từng làm tôi đau. Nó giống một khoảng trống được chừa lại để tôi tự đặt tay mình xuống.

Tôi ăn được nửa bát mới mở điện thoại. Tin nhắn của Cố Nghiên vẫn nằm ở đó: “Nếu cô đã sẵn sàng, phim trường ‘Không Tắt’ vẫn để lại cho cô một chiếc ghế có tên thật.” Tôi nhìn rất lâu vào bốn chữ “có tên thật”. Đời trước, tên tôi từng bị kéo lê dưới mọi tiêu đề bẩn nhất. Đời này, nó được đặt lên hồ sơ kiện tụng, bản giám định, giấy triệu tập và cuối cùng là phán quyết. Nhưng một chiếc ghế ở phim trường lại khiến tôi thấy lạ lẫm hơn cả tòa án. Ở đó, người ta không gọi tôi là nguyên đơn, nhân chứng hay nạn nhân. Họ sẽ gọi tôi là diễn viên.

Hạ Trầm Chu rót thêm trà cho tôi. “Không cần trả lời ngay.”

“Tôi sợ,” tôi nói.

Anh không tỏ ra ngạc nhiên. “Sợ điều gì?”

“Sợ họ nhìn tôi như một đề tài. Sợ máy quay vừa bật lên, tôi lại không phân biệt được đâu là vai diễn, đâu là đời mình. Sợ mình quay lại chỉ vì muốn chứng minh Lạc Tinh Miên chưa bị đánh bại.” Tôi nói rất bình tĩnh, như thể đang liệt kê rủi ro của một hợp đồng, nhưng đầu đũa trong tay vẫn khẽ chạm vào thành bát. “Nếu như vậy, tôi cũng chỉ đổi một sân khấu khác để tiếp tục diễn cho người khác xem.”

Hạ Trầm Chu đặt chén trà xuống. “Vậy đừng quay lại để chứng minh.” Tôi ngẩng lên. Anh nhìn tôi, giọng vẫn thấp như mọi khi. “Quay lại nếu em muốn diễn. Không muốn thì không cần. Cố Nghiên cần câu trả lời của em, không cần một biểu tượng.” Câu ấy làm tôi im lặng rất lâu. Trước đây, tôi ghét nhất ai nói với mình “không cần”, vì trong những năm tăm tối nhất, mọi người dùng hai chữ đó để tước khỏi tôi quyền lựa chọn. Nhưng từ miệng Hạ Trầm Chu, nó giống một cánh cửa không khóa.

Tôi cúi xuống ăn nốt mấy sợi mì đã mềm đi, rồi nhắn lại cho Cố Nghiên: “Ngày mai tôi đến xem hợp đồng và kịch bản. Tôi chưa hứa sẽ nhận.” Cố Nghiên trả lời gần như ngay lập tức: “Được. Đến bằng tên của cô là đủ.”

Đêm đó, tôi làm bài tập bác sĩ giao. Cuốn sổ nhỏ đặt trên bàn, bên cạnh cuốn sổ bìa vải của mẹ. Tôi cầm bút rất lâu mới viết được một dòng chỉ dành cho chính mình: “Ngày mai tôi sẽ đi, nếu sợ thì cứ sợ.” Dòng chữ xấu, không giống lời thoại hay một câu tuyên bố có thể được trích dẫn. Nhưng nhìn nó, tôi bỗng thấy mình thở được. Có lẽ sống thật bắt đầu từ những câu không đáng được ai vỗ tay.

Sáng hôm sau, tôi không trang điểm đậm. Tô Mạn đã xem trước bản hợp đồng điện tử Cố Nghiên gửi lúc nửa đêm và chỉ nhắn lại một câu: “Đọc kỹ, hỏi thẳng, đừng vì cảm động mà ký.” Quả nhiên là Tô Mạn. Chị ấy có thể khiến một lời quan tâm nghe như điều khoản phụ lục. Tôi mang theo bản in có đánh dấu của chị, tự lái xe đến phim trường. Hạ Trầm Chu không đi cùng vào trong. Anh chỉ đưa tôi đến cổng sau, nơi bảo vệ đã nhận được danh sách khách. Khi tôi mở cửa xe, anh nói: “Tôi ở gần đây. Cần thì gọi.”

Phim trường “Không Tắt” không lớn, thậm chí hơi cũ. Những tấm phông dựng tạm, xe đạo cụ, dây điện kéo dọc hành lang và mùi bụi gỗ trộn với cà phê nguội khiến nơi này khác hẳn mọi phòng họp sáng bóng nơi tôi đã đánh nhau suốt thời gian qua. Nhưng chính sự lộn xộn ấy làm mắt tôi cay lên. Tôi từng yêu khoảnh khắc một người đứng vào vạch đánh dấu, nghe tiếng bảng clapper khép lại và được sống một đời khác trong vài phút ngắn ngủi.

Cố Nghiên đợi tôi trước cửa phòng họp nhỏ. Ông gầy hơn lần trước, tóc bạc ở thái dương rõ hơn, nhưng ánh mắt vẫn sắc như khi nhìn một khuôn hình chưa đúng tiêu cự. Ông không nói chúc mừng, cũng không nói xin lỗi lần nữa. Ông chỉ đưa tay về phía chiếc ghế bên trong. Trên lưng ghế có dán một tờ giấy trắng, chữ in đen ngay ngắn: “Lạc Tinh Miên”. Không có tên công ty, không có biệt danh truyền thông, không có tiền tố “nữ diễn viên được minh oan”. Chỉ có tên tôi.

Tôi đứng trước chiếc ghế ấy một lúc rồi mới ngồi xuống. Cố Nghiên đặt hợp đồng và tập kịch bản trước mặt tôi. “Hợp đồng độc lập. Thanh toán trực tiếp qua studio, quyền hình ảnh tách khỏi điều khoản tuyên truyền vụ án, không bắt buộc tham gia bất kỳ phỏng vấn nào liên quan đến đời tư. Nếu đoàn phim hoặc nhà phát hành sử dụng vụ kiện của cô làm điểm bán mà không có sự đồng ý bằng văn bản, cô có quyền chấm dứt hợp đồng.”

Tôi lật từng trang. Những dòng Tô Mạn đánh dấu bằng bút đỏ hiện ra rất rõ. Có vài chỗ chị ghi “hỏi”, vài chỗ ghi “được”, và một chỗ ghi rất ngắn: “Cố Nghiên lần này biết điều.” Tôi suýt bật cười, nhưng cuối cùng chỉ ngẩng lên nhìn đạo diễn. “Ông làm vậy vì áy náy sao?”

Cố Nghiên ngồi đối diện tôi. “Áy náy không quay được phim hay.”

“Vậy vì sao?”

“Vì cô là diễn viên phù hợp.” Ông đẩy tập kịch bản về phía tôi. “Tôi từng nghĩ cô nên tiếp tục vai cũ. Một nạn nhân đứng giữa phiên tòa dư luận. Nếu làm vậy, bộ phim sẽ rất dễ được chú ý. Khán giả sẽ khóc, truyền thông sẽ gọi nó là màn trở lại của người sống sót. Nhưng sau phiên tòa, tôi sửa kịch bản.”

Tôi cúi xuống nhìn trang nhân vật. Vai mới tên là Tống Tri Vi, một biên tập hậu kỳ từng im lặng trong một vụ cắt ghép, sau đó dùng chính nghề của mình để khôi phục đoạn âm thanh bị xóa và trả lại sự thật cho người đã không còn có thể tự nói. Cô ấy không phải người chết dưới ống kính. Cô ấy là người bật lại đèn trong phòng chiếu.

Ngón tay tôi dừng trên dòng mô tả ấy. Tôi nghĩ đến mẹ. Nghĩ đến cuốn sổ bìa vải màu xanh xám, đến những con số chỉnh âm thanh, những cảnh bị yêu cầu sửa màu, đến câu bà để lại như một chiếc kim khâu vết rách giữa nghề nghiệp và nhân phẩm. Cố Nghiên không nhắc tên mẹ tôi. Ông cũng không hỏi liệu tôi có muốn dùng đời bà để làm cảm hứng không. Chính vì vậy, tôi mới thấy cổ họng mình nghẹn lại.

“Tôi không muốn bán nỗi đau của cô,” Cố Nghiên nói. “Cũng không muốn biến cô thành bằng chứng sống cho thông điệp của tôi. Nếu cô nhận vai này, cô nhận với tư cách diễn viên. Cô có thể diễn sai, diễn lại, tranh luận với tôi, thậm chí từ chối một cảnh nếu thấy nó lợi dụng vết thương của mình. Nhưng cô không cần đến đây để bị thương thêm cho bộ phim.”

Tôi nhìn ông rất lâu. Trong những năm làm nghề, tôi từng nghe quá nhiều lời đẹp đẽ về nghệ thuật. Có người nói hy sinh vì vai diễn là vinh quang, có người nói đau thật mới diễn thật. Đời trước, tôi đã tin không ít, tin đến mức từng tự hỏi có phải mình đau chưa đủ đẹp hay không.

Cố Nghiên đứng dậy. “Trước khi quyết định, thử máy một cảnh. Không phát ra ngoài. Không lưu làm tư liệu tuyên truyền. Chỉ để cô biết mình còn muốn đứng dưới ánh đèn hay không.”

Tôi đi theo ông ra trường quay số ba. Đó chỉ là một bối cảnh phòng chiếu nhỏ, tường sơn xám, một máy chiếu cũ, vài hàng ghế trống và một bóng đèn trần hơi chập chờn được dựng để tạo hiệu ứng. Khi bước vào vệt sáng đầu tiên, sống lưng tôi vẫn cứng lại. Đèn không nóng, nhưng da tôi như nhớ rất rõ cảm giác bị hàng nghìn ánh mắt ép vào một góc. Tiếng nhân viên chỉnh mic, tiếng chân người đi trên sàn gỗ, tiếng máy quay được bật nguồn, tất cả chồng lên nhau thành một âm thanh gần giống cơn mưa đời trước. Trong khoảnh khắc ấy, tôi muốn quay đầu rời đi.

Không ai thúc tôi. Cố Nghiên đứng sau monitor, tay đặt trên kịch bản. Hạ Trầm Chu không có ở đây. Tô Mạn không có ở đây. Không có luật sư, không có hội đồng xét xử, không có ai thay tôi chứng minh rằng tôi xứng đáng được đứng lại. Chỉ có tôi, ánh đèn và một vạch đánh dấu nhỏ màu trắng dưới chân.

Tôi nhắm mắt, hít một hơi. Câu của mẹ hiện lên rất nhẹ: đừng để máy quay dạy mình cách sống khi không còn ai nhìn. Tôi mở mắt, nhìn thẳng vào ống kính, rồi nói với Cố Nghiên: “Cho tôi bắt đầu lại từ lúc nhân vật bước vào phòng chiếu.”

Ông gật đầu. “Máy chạy.”

Bảng clapper khép lại. Âm thanh ấy từng giống một bản án, nhưng lần này nó chỉ là tín hiệu bắt đầu. Tôi bước vào phòng chiếu trong vai Tống Tri Vi. Cô ấy đã đến muộn nhiều năm. Người cần được cứu đã không còn ngồi ở hàng ghế nào nữa. Trên màn hình trắng trước mặt, đoạn phim chưa chiếu chỉ còn một vùng sáng rỗng. Tôi đi đến máy chiếu, đặt tay lên công tắc, dừng lại một giây rất ngắn như thể đang xin lỗi những im lặng mình từng để trôi qua, rồi bật đèn. Ánh sáng tràn ra, không chói, không đẹp lộng lẫy, chỉ đủ để những chiếc ghế trống hiện hình. Tôi không khóc. Tống Tri Vi cũng không khóc. Có những người sống sót không phải để khóc thay người chết, mà để làm nốt việc người chết chưa kịp làm.

“Cắt.”

Trường quay yên xuống một nhịp. Tôi đứng trong ánh đèn, bàn tay vẫn đặt trên công tắc đạo cụ. Tim đập rất nhanh, nhưng không phải kiểu hoảng loạn muốn trốn. Cố Nghiên nhìn monitor rất lâu rồi mới nói: “Được.” Chỉ một chữ, nhưng những nhân viên xung quanh dường như cùng thở ra. Một cô trợ lý trẻ cúi đầu lau khóe mắt rồi lập tức giả vờ chỉnh dây tai nghe. Tôi nhìn thấy, nhưng không vạch trần cô ấy.

Khi tôi quay lại phòng họp, bản hợp đồng vẫn nằm trên bàn. Tôi đọc lại một lần cuối, ký tên mình vào trang cuối cùng. Lạc Tinh Miên. Ba chữ ấy không run. Cố Nghiên nhận lại hợp đồng, đóng dấu của studio, sau đó đưa cho tôi một bản kịch bản mới tinh. Trên trang đầu, dưới tên phim “Không Tắt”, phần nhân vật viết rõ: Tống Tri Vi – người khôi phục đoạn phim bị xóa.

Tôi cầm tập kịch bản, bỗng hiểu vì sao sáng nay mình lại sợ đến vậy. Tôi không sợ quay phim. Tôi sợ trở lại nơi từng yêu nhất rồi phát hiện mình chỉ còn là vết thương biết đi. Nhưng lúc này, tôi ký một hợp đồng không gắn với bất kỳ công ty nào, nhận một vai diễn không yêu cầu tôi chết thêm lần nữa để đổi lấy nước mắt của người khác. Đây không phải bộ phim đầu tiên trong sự nghiệp của tôi. Nhưng là bộ phim đầu tiên tôi chọn khi không còn cần chứng minh mình vô tội.

Ra khỏi phim trường, trời Minh Hải đã chuyển sang màu chiều nhạt. Hạ Trầm Chu đứng bên kia đường, dưới tán cây long não, không bước sang cho đến khi tôi nhìn thấy anh. Anh không hỏi ký chưa, càng không hỏi vai diễn có xứng đáng không. Anh chỉ nhìn tập kịch bản trong tay tôi rồi hỏi: “Em muốn đi đâu?”

Tôi ôm kịch bản vào ngực. “Không về nhà ngay.”

“Muốn ăn gì?”

Tôi lắc đầu, nhìn ánh đèn đường vừa bật lên từng chiếc một. “Tôi muốn đi bộ một lát. Sau đó có một chuyện muốn nói với anh.”

Ánh mắt Hạ Trầm Chu khẽ động, nhưng anh vẫn chỉ đáp: “Được.”

Tôi bước xuống bậc thềm, quay đầu nhìn lại phim trường “Không Tắt”. Sau lớp cửa kính, chiếc ghế có tên tôi vẫn đặt ở đó. Ngày mai, tôi sẽ quay cảnh đầu tiên với tư cách Tống Tri Vi, một người không đứng trong câu chuyện để bị kết án, cũng không đứng dưới ánh đèn để cầu xin tha thứ. Tôi nhận vai không phải nạn nhân. Và lần đầu tiên sau rất lâu, khi ánh đèn bật lên, tôi không chuẩn bị ngã xuống.