Chương 38 - Chương 38: Tầng Hầm Minh Thịnh
Mưa sau sảnh B mỏng như bụi, nhưng lưng Quân vẫn ướt vì một thứ không phải nước. Anh đứng dưới mái hiên phụ của Minh Thịnh Plaza, tờ hóa đơn đã được gấp lại hai lần trong túi áo, còn thẻ công trình cũ nằm sát ngực như một mảnh kim loại nóng. An Nhiên không hỏi anh có muốn xuống B2 không. Cô chỉ nhìn đồng hồ, nhìn cửa xoay sáng bóng sau lưng anh, rồi nói rất khẽ: “Nếu đi ngay, chúng ta đi theo nhịp của người ta. Nếu không đi, bản rõ có thể bị dọn mất trong mười phút tới.” Câu ấy chẳng khác gì đặt hai con dao lên bàn và bảo anh chọn lưỡi nào ít bén hơn. Quân cười một tiếng không ra vui. “Đời shipper hay ở chỗ, đơn khó thì luôn tính phí như đơn thường.”
Hùng từ dốc hầm gửi xe vòng sang, mặt kéo thấp dưới vành mũ bảo hiểm. Anh không đứng quá gần, có lẽ vì tự biết sau vụ sim rác, sự hiện diện của mình chỉ cần thêm nửa bước là biến thành lý do để Quân nổi cáu. “B2 có hai khu,” Hùng nói. “Một khu xe tháng, một khu kho và phòng kỹ thuật. Từ sảnh đi thang máy xuống là chết, camera thấy đủ. Nhưng hầm có lối dốc giao hàng, xe máy vào được tới trạm soát vé. Sau trạm có cửa nhân viên dẫn vào hành lang phụ. Thẻ công trình nếu còn tác dụng thì chỉ có thể là ở đó.” Quân nhìn anh. “Mày nhớ kỹ quá.” Hùng không tránh mắt. “Tao từng chở giấy tờ cho mấy người trong tòa nhà này, Quân. Có những thứ tao muốn quên mà không quên nổi. Mày có thể chửi tao sau, giờ thì giữ cái thẻ cho chắc.”
An Nhiên đặt túi zip đựng bản sao dữ liệu ông Tín vào balô của cô, không đưa cho bất cứ ai. Cô yêu cầu Quân bật ghi âm trên điện thoại riêng nhưng để chế độ máy bay, còn điện thoại lạ thì bọc trong khăn giấy, bỏ vào ngăn ngoài balô Hùng như một cục than không ai muốn cầm tay trần. “Không dùng nó để định vị đường,” cô dặn. “Nó đã dẫn mình tới Vy, nhưng Vy nói đừng tin. Vậy từ giờ nó chỉ là vật chứng, không phải la bàn.” Quân gật. Anh thích cách An Nhiên nói những câu nghe như thủ tục khô khan, vì thủ tục ấy giữ cho người ta khỏi biến nỗi sợ thành hành động ngu. Anh cài lại khóa áo, bước về phía xe. Từ ô kính tầng trệt, Minh Thịnh Plaza phản chiếu anh thành một bóng người nhỏ, mờ và có thể xóa bằng một lần lau kính.
Dốc hầm B2 nuốt tiếng mưa rất nhanh. Càng xuống sâu, mùi nước đọng, xăng xe và bê tông lạnh càng bám vào cổ họng. Quân chạy chậm sau một chiếc xe tải nhỏ chở thùng nước uống, để bảo vệ ở trạm soát vé chỉ nhìn anh như một tài xế công nghệ giao hàng lạc giờ. Hùng đi trước năm mét, giả vờ nghe điện thoại, còn An Nhiên xuống sau bằng thang bộ bên ngoài quán cà phê, giữ khoảng cách đủ xa để nếu một người bị giữ, hai người còn lại không bị gom chung như một combo khuyến mãi. Trạm soát vé có camera mới, mắt đen bóng quay đều. Quân cúi đầu, để mũ che nửa mặt, lòng bàn tay giữ thẻ công trình trong túi áo đến mức mép nhựa hằn vào da.
Qua trạm, Hùng không rẽ về khu xe tháng mà đi sát vạch vàng đến cuối dãy cột C. Ở đó có một cửa thép màu xám nằm lẫn sau bảng “Nhân viên nội bộ”, cạnh thùng rác công nghiệp và một camera treo hơi lệch. Camera lệch không có nghĩa là camera chết, chuyện đó Quân đã học bằng giá của vài lần bị khách tố giao thiếu trà đá. Hùng đứng chếch sang bên, không chạm vào cửa. “Nếu quẹt không được thì đi ngay. Đừng thử lần hai.” Quân nhìn khe đọc thẻ đã cũ, lớp nhựa vàng đi như răng người nghiện thuốc. Bảy năm trước, cha anh từng đi qua những cửa như thế này với áo phản quang và đôi giày dính bụi xi măng. Bảy năm sau, con trai ông đứng trước cùng một khe đọc, không phải để vào làm, mà để tìm xem người ta đã sửa cái chết của ông bằng loại giấy nào.
Anh đưa thẻ lên. Máy không kêu. Đèn đỏ vẫn đỏ. Một giây, hai giây. Quân rút thẻ về, tim rơi xuống đâu đó giữa tiếng quạt thông gió. Hùng đã định quay đi thì An Nhiên từ cuối hành lang gửi một tin nhắn ngắn: “Mặt sau.” Quân khựng lại. Thẻ công trình cũ có một lớp mã vạch phía sau, bạc màu đến mức trước giờ anh chỉ coi nó là vết xước. Anh không quẹt lần hai ở đầu đọc chính. Anh nghiêng thẻ, đưa phần mã vạch qua khe phụ thấp hơn, nơi bụi bám dày vì ít người dùng. Lần này, máy phát ra một tiếng bíp rất nhỏ. Không xanh. Không mở. Nhưng trên màn hình bé bằng hai ngón tay hiện lên một dòng chữ rồi tắt: “Legacy access – D line.”
Quân rút thẻ lại ngay. Hùng chửi thề không thành tiếng. An Nhiên đã tới gần hơn, mắt nhìn dòng chữ vừa biến mất như thể cô có thể ép nó hiện lại bằng ý chí. “D line là gì?” cô hỏi. Hùng liếc lên camera. “Không phải cửa này. D line là tuyến hành lang cũ thời công trình, trước khi chia lại tầng hầm cho khách thuê. Nếu hệ thống còn nhận thẻ, nghĩa là quyền truy cập cũ chưa bị xóa, nhưng cửa mở không nằm ở đây.” Quân thấy lạnh chạy dọc sống lưng. “Vì sao quyền của cha tao hoặc của nhóm công trình cũ vẫn còn sau bảy năm?” Không ai trả lời. Câu hỏi ấy quá lớn để nhét vào tầng hầm đang đầy camera.
Một tiếng bộ đàm vang lên từ trạm soát vé. Hùng lập tức kéo khẩu trang cao hơn. Hai bảo vệ đi qua đầu dãy C, một người nhìn bảng “Nhân viên nội bộ”, người kia nhìn màn hình trên tay. Quân cúi xuống buộc lại dây giày, che thẻ trong lòng bàn tay. An Nhiên bước tới máy bán nước gần đó, mua đại một lon cà phê, dáng bình thản đến mức Quân suýt tin cô thật sự khát. Bảo vệ dừng lại cách họ chừng ba cột. “Nãy có báo đầu đọc phụ nháy,” một người nói. Người kia đáp: “Chắc lỗi cũ. B2 dạo này dọn kho, pháp chế xuống liên tục. Sếp bảo kiểm tra kỹ, đừng để người ngoài lọt vào.” Hai chữ dọn kho đập vào tai Quân mạnh hơn tiếng bộ đàm. Không chỉ họ biết bản rõ nằm ở B2. Có người đang dọn trước, hoặc đang chờ họ tự bước xuống chỗ bị dọn sẵn.
Ba người tách ra như đã hẹn. Hùng vòng qua khu xe tháng để kéo mắt bảo vệ bằng một cuộc cãi vã nhỏ về phí gửi xe, An Nhiên đứng gần máy bán nước, điện thoại đặt nghiêng để quay được hành lang, còn Quân đi dọc cột D, giả vờ tìm xe. Những con số sơn trên bê tông hiện lên dưới ánh đèn trắng lạnh: D1, D2, D3. Mỗi cột giống một mốc lộ trình trong app, chỉ khác là đơn hàng này không có nút hủy. Đến cuối dãy D, sau một bức tường che đường ống cứu hỏa, anh thấy một cánh cửa thấp hơn những cửa khác, sơn xám bị tróc ở mép, biển chữ gần như mờ hẳn: “Lối kỹ thuật – tuyến D.” Bên cạnh cửa không có đầu đọc mới, chỉ có một hộp nhựa cũ nằm ngang, khe quét mã vạch đen sì vì bụi.
Quân đứng yên vài giây. Trong đầu anh hiện lên mẹ ở sạp chợ, ông Tín run tay dưới mái tôn, Gia Linh ôm cặp sách, Vy cúi xuống nhặt tờ hóa đơn giữa sảnh lạnh, và cha anh trong bức ảnh công trình cũ, nụ cười mệt nhưng mắt sáng. Anh không tin cánh cửa này mở ra công lý. Công lý không bao giờ tiện như cửa tự động ở trung tâm thương mại. Nhưng nếu phía sau nó có một dấu vết đủ thật để nối lời ông Tín với phụ lục của Vy, anh phải nhìn thấy nó bằng mắt mình. Anh nhắn cho An Nhiên một chữ: “Cửa.” Ba giây sau, cô trả lời: “Một lần. Không vào sâu nếu không thấy lối ra.” Hùng gửi thêm: “Bảo vệ đang bận 90 giây.”
Quân áp mặt sau thẻ vào khe quét. Lần này tiếng bíp vang rõ hơn, không lớn, nhưng trong tai anh nghe như cả tầng hầm vừa quay đầu nhìn. Đèn đỏ trên hộp nhựa chớp hai nhịp, chuyển sang vàng, rồi xanh. Chốt cửa bên trong bật ra bằng một tiếng khô khốc. Quân nắm tay cầm, kéo hé đủ để mùi bụi cũ và giấy ẩm từ bên trong tràn ra. Sau cánh cửa không phải phòng kỹ thuật sáng đèn, mà là một hành lang hẹp còn giữ vạch sơn công trường đã bạc màu. Trên tường, dưới lớp bụi và mạng nhện, có một bảng kiểm kê cũ treo lệch. Dòng cuối cùng vẫn đọc được, nét mực nhòe nhưng chưa biến mất: “Tổ vận hành D – Phạm Văn Đạt.”
Quân quên cả thở. Thẻ trong tay anh vẫn còn ấm, đèn xanh trên hộp nhựa sau lưng vẫn sáng thêm vài giây như một con mắt vừa nhận ra người quen. Tầng hầm Minh Thịnh không chỉ giữ một kho hồ sơ. Nó giữ một lối cũ mà bảy năm qua chưa ai chịu xóa, hoặc cố tình chưa xóa. Và lần đầu tiên kể từ khi chiếc hộp sai địa chỉ rơi vào đời anh, Quân có cảm giác cha mình không chỉ để lại một cái tên trong hồ sơ bị sửa. Ông đã để lại một cánh cửa.
