Bỏ qua nội dung

Ánh đèn không tắt

Chương 77: Người Mẹ Dưới Ánh Đèn Cũ

Chương 77: Người Mẹ Dưới Ánh Đèn Cũ

Tô Mạn không cho Bùi An Dã rời khỏi ghế. Tin ẩn danh ngoài kia vẫn được chia sẻ theo từng nhánh nhỏ, chưa lên hot search chính, nhưng chính điều đó càng khiến căn phòng hồ sơ lạnh hơn. Một tin bẩn khi chưa bùng nổ giống lưỡi dao còn giấu trong tay áo. Bùi nhìn chằm chằm vào màn hình trợ lý pháp lý đưa tới, sắc mặt trắng đến mức đường gân xanh bên thái dương hiện rõ.

“Không ai ra khỏi phòng này một mình.” Tô Mạn đặt điện thoại xuống bàn, giọng không cao nhưng đủ ép người khác tỉnh lại. “Từ bây giờ, Bùi An Dã là người cung cấp mẫu dữ liệu trong một vụ vu khống có tổ chức. Tôi lập văn bản tiếp nhận thông tin, đơn đề nghị bảo vệ khẩn cấp, bản cam kết bảo mật và biên bản niêm phong mẫu. Anh có quyền yêu cầu an toàn, nhưng không có quyền tự biến mất rồi để mọi người còn lại ôm một cái bẫy.” Tôi nhìn Bùi trước khi nỗi sợ của anh ta kịp biến thành hành động. “Anh vừa nói muốn sống. Muốn sống thì phải để người khác biết anh đang bị đe dọa.”

Điện thoại dự phòng của tôi rung lên. Hạ Trầm Chu gửi một tin nhắn ngắn: “Tôi đã nối được phòng giám định độc lập. Có hai kỹ thuật viên và một công chứng viên số đang chờ trên đường an toàn. Người của tôi chỉ phụ trách vận chuyển, không chạm vào dữ liệu. Em chọn thời điểm.” Tôi đọc tin nhắn hai lần. Anh không thay tôi quyết định. Anh chỉ đặt một con đường ở đó, đủ sáng để tôi nhìn thấy nó, nhưng không kéo tôi đi. Tôi đưa điện thoại cho Tô Mạn xem. Cô gật đầu, rồi bảo trợ lý chuẩn bị túi niêm phong thứ hai.

Mẫu mười bảy giây không được mở trên máy của chúng tôi. Tô Mạn yêu cầu lấy chiếc máy kiểm tra không nối mạng trong tủ hồ sơ, ổ đĩa sạch được bóc niêm phong trước máy ghi âm, màn hình quay lưng về phía cửa và toàn bộ quá trình được ghi bằng camera cục bộ. Bùi ngồi đối diện, hai tay đặt trên đầu gối, nhưng các ngón tay vẫn co giật từng chút. Khi thẻ nhớ dán băng keo vàng được đưa vào đầu đọc, tôi nghe rõ tiếng hít vào của anh ta.

Màn hình bật lên rất chậm. Hình ảnh hành lang phụ của khách sạn Vân Lam hiện ra bằng thứ màu xám xanh đặc trưng của camera ban đêm. Ở giây thứ tư, cửa thang máy dịch vụ mở ra. Ở giây thứ chín, đèn tường bên trái nhấp nháy hai lần, ánh sáng hắt xuống nền đá tạo thành một vệt méo rất nhỏ. Ở giây thứ mười hai, góc dưới màn hình lộ một phần tay áo trắng lướt khỏi hành lang trước khi một người đàn ông khác xuất hiện ở mép khung hình. Không ai trong phòng vội nói đó là tôi. Nhưng sống lưng tôi đã lạnh đi, vì tôi nhận ra nhịp bước của chính mình trong đoạn hình mờ ấy.

Đời trước, thế giới chỉ cho tôi xem phần sau của câu chuyện: một cánh cửa đóng, một bóng người bị cắt khỏi ngữ cảnh, một đồng hồ đã bị kéo lệch. Còn trong mười bảy giây này, tôi chưa được minh oan hoàn toàn, nhưng có một khe sáng đầu tiên được mở ra đúng vị trí từng bị bít kín. Tôi đặt tay lên mép bàn. “Timecode có bị đè không?”

Kỹ thuật viên pháp lý chưa có mặt nên trợ lý chỉ kiểm tra sơ bộ theo quy trình Tô Mạn cho phép. Chuỗi checksum của file mẫu khớp với bản ghi phụ Bùi viết tay, metadata cho thấy file được xuất từ một thiết bị kiểm màu cũ chứ không phải hệ thống camera chính của Vân Lam. Tô Mạn ghi từng mục vào biên bản, không thêm kết luận cảm tính nào. Bùi nhìn dải thông số chạy qua màn hình, bỗng khàn giọng nói: “Đèn bên trái nhấp nháy hai lần. Cái đó không dựng được bằng cách cắt đoạn.” Tô Mạn liếc anh ta. “Không dựng được hay rất khó dựng?” Anh ta ngẩng đầu. “Rất khó dựng mà không để lại dấu. Bà ấy từng dạy tôi như vậy.”

Trong khoảnh khắc ấy, tôi biết “bà ấy” không phải mẹ của Bùi. Căn phòng hồ sơ bỗng yên đến mức tiếng mưa ngoài ô cửa thông gió nghe như tiếng nhiễu của một cuộn băng cũ. Bùi siết hai tay vào nhau. “Năm tôi mới vào nghề, tôi chỉ là trợ lý hậu kỳ bị sai đi bê dây, dọn đèn, ghi nhãn ổ cứng. Có một lần đoàn phim xảy ra tai nạn ánh sáng. Một giá đèn rơi xuống trong lúc quay bổ sung, làm diễn viên phụ bị thương ở vai. Nhà sản xuất không muốn dính trách nhiệm vì đường dây điện hôm đó đi sai sơ đồ, nên họ bảo tôi đã xóa nhầm bản quay kiểm tra.”

Tôi không cắt lời. Trong ký ức của tôi, mẹ luôn thuộc về một căn phòng đầy bản thảo và ánh đèn bàn vàng nhạt, nơi bà cúi xuống sửa lời thoại cho tôi khi tôi còn nhỏ, thỉnh thoảng nhắc tôi đứng thẳng lưng trước ống kính. Tôi biết bà từng làm trong ngành, biết bà mất vì một vụ tai nạn bị lấp bằng những câu giải thích quá trơn tru, nhưng tôi không biết bà đã từng đứng ở một nơi cụ thể như thế nào, từng bảo vệ một người xa lạ ra sao.

“Mẹ cô lúc đó phụ trách giám sát ánh sáng hậu kỳ cho đoạn quay bổ sung,” Bùi nói. “Bà ấy không phải người có quyền lớn nhất, nhưng là người duy nhất không chịu ký vào bản báo cáo đã sửa. Họ nói chỉ cần bỏ vài frame có bóng dây điện trên sàn thì mọi thứ sẽ thành lỗi thao tác của trợ lý. Bà ấy mở lại file hậu kỳ cũ, đối chiếu ánh nhấp nháy của bóng đèn, tiếng quạt trong track âm thanh và log kiểm tra nguồn. Bà ấy nói trước mặt rất nhiều người rằng đèn chiếu sai thì sửa đèn, không sửa người.”

Câu cuối cùng đâm thẳng vào một nơi rất sâu trong tôi. Tôi từng nghĩ mình đã quen với việc nghe tên mẹ như một vết thương, nhưng hóa ra vết thương ấy vẫn có thể nhắc tôi nhớ mình từng được sinh ra từ một người thế nào. Dưới bóng đèn trắng xanh của phòng hồ sơ, tôi bỗng thấy lại bóng mẹ ngồi bên quầng sáng nhỏ, lặng lẽ giữ một sự thật mà không ai muốn trả giá để giữ.

Bùi lấy cuốn sổ bìa đen trong ba lô ra. Anh ta mở đến một trang đã sờn mép, trên đó có vài dòng mã file viết bằng mực xanh: OLD-LAMP-C4, TAKE-RAW, AUDIO-CHK. “Sau chuyện đó, bà ấy bị rút khỏi dự án. Tôi cũng không được ở đoàn lâu. Nhưng trước khi đi, bà ấy bảo tôi nếu có ngày phải giữ thứ gì để tự cứu mình, đừng giữ bản sạch, hãy giữ bản có lỗi. Lỗi kỹ thuật đôi khi là dấu vân tay của sự thật.” Anh ta đẩy cuốn sổ về phía tôi. “Tôi giữ bản sao Vân Lam cũng vì câu đó. File gốc có ánh đèn lỗi, có nhiễu âm. Chính vì vậy nó còn sống.”

Tô Mạn vừa chụp lại trang sổ bằng thiết bị nội bộ thì điện thoại của Bùi rung lên. Không ai trong phòng biết chiếc máy đã tháo sim kia vì sao còn có thể rung, cho đến khi Tô Mạn giật lấy và phát hiện đó là thông báo từ một ứng dụng nhắn tin ngoại tuyến từng được cài sẵn. Trên màn hình là một bức ảnh mờ chụp cửa căn hộ cũ của mẹ Bùi, kèm một câu duy nhất: “Đi ra một mình, hoặc bà ta sẽ thay anh trả giá.” Bùi bật dậy, ghế sau lưng va mạnh vào tủ hồ sơ. “Tôi phải gọi cho bà ấy. Tôi phải đi.”

“Anh đi ra bây giờ mới là đưa họ đến chỗ bà ấy.” Tôi đứng chắn giữa anh ta và cửa. “Họ gửi ảnh để anh tự phá chuỗi bảo vệ. Anh bước ra khỏi phòng này, họ sẽ có ảnh anh bỏ trốn, có lý do nói anh nhận tiền, có lý do nói chúng tôi ép anh giao dữ liệu. Mẹ anh sẽ vẫn không an toàn, còn anh mất luôn tư cách nhân chứng.” Bùi nhìn tôi như nhìn một người tàn nhẫn. Có lẽ tôi đúng là tàn nhẫn ở giây phút ấy. Nhưng đời trước, không ai tàn nhẫn đủ để kéo tôi ra khỏi một quyết định sai.

Tô Mạn lập tức cho trợ lý liên hệ cảnh sát khu vực nơi mẹ Bùi ở bằng danh nghĩa đe dọa nhân chứng, đồng thời gửi văn bản điện tử đầu tiên cho phòng giám định và công chứng viên số. Hạ Trầm Chu gọi đến ngay sau đó. Tôi bật loa ngoài. Giọng anh truyền qua thiết bị nhỏ, trầm và ngắn. “Cửa phụ sạch trong bảy phút. Người của tôi không vào phòng. Mẹ của Bùi An Dã đã có người báo lực lượng địa phương kiểm tra theo quy trình, không dùng tên Tinh Miên. Bùi An Dã, anh muốn cứu bà ấy thì ngồi yên cho luật sư biến anh thành người được ghi nhận.”

Bùi không đáp. Anh ta đứng đó, vai run lên, mắt đỏ ngầu. Tôi thấy trong anh ta một phần của chính mình ngày cũ: phần người tưởng chỉ cần tự mình chịu đựng thì người thân sẽ được tha. Nhưng Vân Đỉnh chưa bao giờ tha cho ai vì họ ngoan ngoãn. Họ chỉ thích những người ngoan ngoãn vì như vậy dễ nghiền nát hơn. Tôi đặt cuốn sổ bìa đen trở lại bàn, đẩy cây bút về phía Bùi. “Anh không cần làm người tốt trong mắt tôi. Anh chỉ cần làm nhân chứng còn sống.”

Lần này, Bùi ký tên không còn lệch khỏi dòng đầu tiên. Nét chữ vẫn run, nhưng anh ta viết đủ họ tên, thời gian, địa điểm và xác nhận tự nguyện cung cấp mẫu dữ liệu. Tô Mạn niêm phong thẻ nhớ, cuốn sổ được chụp lưu rồi trả lại trong túi chống nhiễu. Khi cửa phòng hồ sơ mở ra, Hạ Trầm Chu đứng ở cuối hành lang, không bước tới gần. Anh chỉ nhìn tôi, rồi khẽ gật đầu, như muốn nói quyền quyết định vẫn nằm ở chỗ tôi.

Tôi dẫn Bùi đi qua hành lang ấy. Mưa ngoài cửa giao hàng vẫn chưa dứt, nhưng tiếng mưa không còn giống tiếng bao vây nữa. Trước khi lên xe an toàn, Bùi bỗng dừng bước. Anh lấy từ túi trong của áo khoác ra một mảnh giấy nhỏ đã được gấp làm tư. Trên đó không có địa chỉ đầy đủ, chỉ có một dòng tên file và một ký hiệu hình bóng đèn được vẽ nguệch ngoạc. “Bản đầy đủ nằm cùng file hậu kỳ cũ mà mẹ cô từng dùng để cứu tôi,” anh nói. “Và trong đó không chỉ có video.”

Tôi nắm mảnh giấy, lòng bàn tay lạnh đi. “Còn gì nữa?” Bùi quay đầu nhìn về phía hành lang sáng đèn, giọng khàn đến gần như mất tiếng. “Một đoạn ghi âm. Tôi chưa bao giờ dám mở hết. Nhưng giọng trong đó… là của mẹ cô.”