Chương 23 - Chương 23: Cung Nữ A Nhiễm
Chương 23: Cung Nữ A Nhiễm
Ba chữ Tố Liên vừa rơi xuống, sân Vĩnh Ninh cung như bị ai đè một lớp sương lạnh lên mái ngói. Đèn vừa châm lại còn lay động, ánh lửa mỏng quét qua chiếc hòm sơn đen đặt dưới hiên, khiến ba vết đốt dưới đáy hòm lúc ẩn lúc hiện như vết thương bị giấu quá lâu. A Nhiễm đứng cạnh cột, hai tay bấu chặt mép khay sổ, môi trắng đến gần như không còn huyết sắc. Mạnh cô cô bước lên nửa bước, tựa hồ muốn hỏi ngay, nhưng Tạ Uyển đưa tay chặn lại. Nàng biết có những lời nếu ép ra khi người nói còn đang sợ, sau này sẽ biến thành dao đâm ngược vào chính người ấy.
“Đóng cửa sân,” Tạ Uyển nói rất khẽ. “Người không có tên trong sổ giao nhận, không được ở lại.” Nàng quay sang Phó Cẩn. “Phó đại nhân đã làm chứng việc hòm bị dịch chuyển, vậy xin làm chứng thêm một việc: từ lúc này đến khi trời sáng, chiếc hòm thứ hai không được rời khỏi mái hiên Vĩnh Ninh, không ai được mở, không ai được chạm, chỉ được đặt đèn soi từ ngoài.” Phó Cẩn nhìn nàng một thoáng, như cân nhắc nàng đang tự kéo thêm bao nhiêu dây trói vào cổ. Cuối cùng hắn đáp: “Được.” Hai cấm quân theo hắn lập tức đứng ở cửa tây và cửa viện, bóng áo giáp chìm vào đêm mưa còn sót nước.
Tạ Uyển không hỏi A Nhiễm ngay. Nàng cúi xuống bên án, dùng bút ghi một dòng mới vào sổ: hòm thứ hai phát hiện dấu cũ, do cung nữ A Nhiễm nhận dạng vật, chưa lập thành lời khai án cũ. Mấy chữ “nhận dạng vật” được nàng viết chậm, nét nào cũng đè rất chắc. Trong cung, một câu nói sai danh phận có thể giết người. Nếu ghi là lời khai, A Nhiễm lập tức trở thành nhân chứng của vụ Thục phi năm xưa; nếu ghi là nhận dạng vật, nàng tạm thời chỉ là cung nữ nhận ra một chiếc hòm cũ trong kho. Khoảng cách ấy mỏng như giấy, nhưng đêm nay giấy cũng có thể che được một mạng.
Sau rèm trúc, Lý Chiêu Nghi cuối cùng đứng dậy. Nàng không bước hẳn ra sân, chỉ dừng dưới bóng rèm, giọng bình tĩnh đến mức khiến người ta đau lòng: “A Nhiễm, lại đây.” Cô cung nữ run run quỳ xuống, nhưng Chiêu Nghi nói tiếp: “Không phải phạt ngươi. Đứng mà nói.” A Nhiễm ngẩng đầu, mắt đỏ lên. Nàng theo Chiêu Nghi nhiều năm, quen nhìn công chúa cười nhẹ khi bị người khác bỏ qua, quen nhìn công chúa uống trà nguội mà không nhíu mày, nhưng rất ít khi nghe người gọi thẳng tên mình bằng giọng mềm như thế. Chính sự mềm ấy làm nàng suýt khóc.
Tạ Uyển đặt bút xuống, giọng không cao: “Ta không hỏi ngươi ai hại Thục phi, cũng không hỏi Tố Liên chết thế nào. Những chuyện ấy, nếu ngươi không tận mắt thấy, một chữ cũng không được đoán. Ta chỉ hỏi hòm. Ngươi từng thấy nó ở đâu, lúc nào, vì sao nhớ ba vết đốt.” A Nhiễm nuốt khan. Cách hỏi ấy kéo nàng từ cơn sợ trở về một điểm cụ thể. Nàng nhìn chiếc hòm rất lâu, rồi nói đứt quãng rằng năm Thừa Đức thứ tư, khi nàng còn là tiểu cung nữ ở dịch đình, từng được sai đến kho cũ Vĩnh Ninh chuyển than và hong lụa. Đêm ấy mưa cũng lớn. Trong kho có một chiếc hòm sơn đen đặt sát lò than, vì người khiêng vội đụng đổ một mẩu than đỏ nên dưới đáy hòm cháy ba chấm nhỏ liền nhau. Một cô cô khi ấy mắng rất dữ, bảo hòm này đã ghi vào sổ tang, nếu cháy lan thì cả đám không đủ đầu mà đền.
Mạnh cô cô khép mắt lại, sắc mặt đã không còn giấu được. Tạ Uyển nhìn bà, nhưng không ép. Nàng quay lại hỏi A Nhiễm: “Ngươi biết Tố Liên từ khi ấy?” A Nhiễm lắc đầu rồi lại gật, như chính nàng cũng sợ trí nhớ của mình sai. “Nô tỳ khi đó nhỏ, chỉ biết các tỷ tỷ gọi nàng là Tố Liên. Nàng không mặc áo cung nữ thường, tay áo có viền xanh nhạt, hình như là người hầu trong điện của Thục phi nương nương. Nàng nói chuyện rất ít, nhưng đêm ấy nàng đưa cho nô tỳ một gói vải nhỏ, bảo nếu có người hỏi thì nói là chỉ vụn đem đi đốt. Nô tỳ sợ, chưa kịp mang ra khỏi kho thì bên ngoài có nội thị đến gọi tên nàng.” Nói đến đây, cổ họng A Nhiễm nghẹn lại. “Nàng quay đầu nhìn nô tỳ, chỉ nói một câu: hương không sai, sổ sai.”
Bốn chữ ấy khiến Tạ Uyển thấy lưng mình lạnh đi. Hương không sai, sổ sai. Từ mật thư trong áo cưới đến bệnh án thiếu trang, từ chén thuốc năm xưa đến hòm cũ đêm nay, tất cả như những sợi chỉ vốn nằm rời rạc bỗng bị kéo chung về một nút. Nếu hương không sai, độc có thể không nằm ở hương như mọi người tưởng, hoặc kẻ hại người đã cố ý để mọi nghi ngờ đổ về hương. Nếu sổ sai, cái sai không chỉ là một ngày chết bị sửa, mà có thể là toàn bộ đường đi của người và vật trong đêm Thục phi mất.
Mạnh cô cô bỗng nói: “Tố Liên từng giữ chìa khóa kho hương phụ của Thục phi.” Giọng bà khàn đi, như phải lôi từng chữ từ nơi bị chôn nhiều năm. “Nàng ấy không phải đại cung nữ thân cận nhất, nhưng biết chữ, tay lại sạch, nên Thục phi thường để nàng kiểm những món không tiện giao cho nội thị. Sau đêm nương nương mất, ta được báo Tố Liên phát bệnh, đưa về quê tĩnh dưỡng. Ta không thấy thẻ xuất cung, cũng không thấy xác. Khi ấy Vĩnh Ninh cung bị đổi người liên tục, ai hỏi nhiều một câu đều thành kẻ không biết giữ phận.” Bà cúi đầu. “Ta đã im.”
Không ai trách bà. Hoặc đúng hơn, trong sân này không ai có tư cách dễ dàng trách một người đã sống sót qua hậu cung bằng sự im lặng. Lý Chiêu Nghi đứng sau rèm, tay áo rũ xuống rất thẳng. Tạ Uyển không nhìn nàng lâu, nhưng chỉ một thoáng cũng đủ thấy công chúa đang cắn chặt nỗi đau vào trong. Mẫu phi chết, người cũ mất, kẻ biết chuyện hoặc bị đổi đi hoặc tự học cách câm miệng. Chiêu Nghi lớn lên giữa những khoảng trống ấy, nên mới hiểu quá sớm rằng lời thương xót không cứu được ai.
Phó Cẩn đột nhiên lên tiếng: “Nếu sáng mai Khôn Nghi hỏi cung nữ này vì sao nhận ra hòm, nàng ấy nói bấy nhiêu là đủ mất mạng.” Tạ Uyển đáp: “Vì vậy sáng mai nàng ấy không nói Tố Liên.” A Nhiễm ngẩng phắt đầu. Tạ Uyển nhìn nàng, giọng nghiêm mà không lạnh. “Ngươi chỉ nói từng thấy hòm có ba vết đốt ở kho cũ Vĩnh Ninh năm Thừa Đức thứ tư. Ai hỏi hòm từng dùng vào việc gì, ngươi nói khi ấy tuổi nhỏ, chỉ nhớ người lớn mắng là hòm đã ghi sổ. Ai hỏi Tố Liên, ngươi nói tên ấy cần đối chiếu người cũ, không phải lời ngươi có thể xác nhận trước mặt Khôn Nghi. Nhớ chưa?” A Nhiễm run rẩy đáp nhớ, nhưng nước mắt đã rơi xuống mu bàn tay.
Chiêu Nghi lúc này mới bước qua rèm nửa bước. Đêm lạnh làm sắc mặt nàng càng nhạt, nhưng mắt nàng sáng lặng. “Từ giờ đến sáng, A Nhiễm ở trong nội thất của ta, không rời nửa bước. Ai muốn hỏi người của Vĩnh Ninh, đến hỏi ta trước.” Câu ấy không phải an ủi, mà là đặt danh phận công chúa lên người một cung nữ nhỏ bé. Tạ Uyển nghe ra ý của nàng, cũng lập tức nối lời: “Thần sẽ ghi vào sổ: A Nhiễm phụng hầu công chúa chỉnh lại danh mục đồ cưới, không tiện giao bên ngoài thẩm vấn riêng.” Hai người không nhìn nhau lâu, nhưng trong khoảnh khắc ấy, họ lại một lần nữa hiểu cùng một việc: muốn giữ chứng cứ, trước hết phải giữ người còn sống.
Tạ Uyển sai Mạnh cô cô đem một ngọn đèn nhỏ đến gần hòm. Nàng không chạm vào đáy, chỉ dùng cán bút vén nhẹ lớp bụi ở rìa ngoài. Dưới lớp sơn đen mới phủ, ngoài ba vết cháy còn có một đường cấn rất mảnh, như dấu dây đồng từng siết lâu ngày. Hòm lễ mới không cần dây đồng siết đáy. Hòm tang hoặc hòm chuyển đồ bí mật thì có. Tạ Uyển ghi thêm vào sổ, mỗi chữ đều khiến tiểu viện vốn tĩnh lặng như có tiếng kim rơi. Nàng biết sáng mai người của Khôn Nghi sẽ không để yên. Đêm nay họ giữ được hòm, nhưng cũng để lộ rằng Vĩnh Ninh cung đã nhìn thấy thứ không nên nhìn thấy.
Gần canh ba, Phó Cẩn từ cửa viện quay lại, trong tay có ba tờ giấy mỏng còn ẩm hơi sương. Hắn đặt trước án, nói: “Người của Khôn Nghi chưa về hết đã kịp để lại lời bẩm ở cửa cung. Hai nội thị và tiểu lại Lễ bộ, mỗi người một bản.” Tạ Uyển mở tờ thứ nhất, mắt dừng lại ở dòng nói A Nhiễm từng tự ý lại gần hòm trước khi đèn tắt. Tờ thứ hai lại viết nàng đánh rơi khay khiến hòm phải dịch vị. Tờ thứ ba càng lạ, nói chính A Nhiễm nhận nhầm hòm thứ nhất và hòm thứ hai, làm rối sổ giao nhận.
A Nhiễm sững sờ, toàn thân như bị rút sạch sức. Tạ Uyển khép ba tờ giấy lại, đầu gối đau âm ỉ đến mức nàng phải chống tay lên mép án mới đứng vững. Nhưng khi nàng ngẩng lên, ánh mắt đã rất tỉnh. “Ba câu khai,” nàng nói chậm rãi, “lệch cả ba.” Ngoài sân, mưa vừa ngừng lại bắt đầu rơi tiếp, gõ lên nắp hòm sơn đen từng tiếng nhỏ và dày, như có người ở trong bóng tối kiên nhẫn nhắc rằng trời sáng sẽ còn khó hơn đêm nay.
