Bỏ qua nội dung

Chieu Hoa Than

Chương 16 - Chương 16: Y Quan Không Ngủ

Tiếng giày cấm quân dừng ngoài cửa kho đúng lúc tro giấy trên tay Diệp Thanh rơi xuống. Tạ Uyển chưa kịp hỏi câu thứ hai. Nàng chỉ thấy nữ y quan khép môi lại, ánh mắt lạnh đi như cửa sổ đóng trước gió đêm, rồi mảnh sổ có bốn chữ “giờ thuốc cuối” được đẩy sát hơn về phía nàng. Trong kho, khói vẫn quẩn thấp dưới mái, từng sợi đen bám vào xà gỗ cháy sém. Bên ngoài có người quát quản khố quỳ xuống, tiếng áo giáp chạm nhau khô khốc, nghe như lễ nhạc bị bẻ gãy giữa chừng.

Tạ Uyển không giấu mảnh giấy vào tay áo ngay. Làm vậy quá giống kẻ trộm chứng cứ. Nàng rút khăn ướt phủ lên trang sổ cháy, dùng thẻ tre ép mép giấy để tro không rã thêm, rồi đặt cả quyển sổ lên chiếc hòm gỗ chưa bén lửa. Động tác ấy đủ chậm để mọi người nhìn thấy, đủ đúng phép để không ai có thể lập tức nói nàng tư tàng. Diệp Thanh liếc nàng một cái, trong mắt thoáng qua một ý cười rất nhạt, không phải vui vẻ, mà giống người bệnh lâu ngày thấy thầy thuốc cuối cùng cũng biết bắt mạch.

Người dẫn cấm quân bước vào là Phó Cẩn. Tạ Uyển từng thấy hắn đứng ở cuối hành lang Nội Lễ ty, khi Tưởng Thừa Ân gọi nàng đến hỏi về áo cưới niêm phong. Hắn không mặc quan phục Lễ bộ, nhưng cách hắn nhìn một vật trước khi nhìn người khiến nàng nhớ đến những bàn tay chuyên lật sổ để tìm lỗi. Phó Cẩn đưa mắt qua giá sổ cháy, qua Diệp Thanh, rồi dừng trên quyển dược nghi phụ đặt trước mặt Tạ Uyển. “Tạ nữ quan,” hắn nói, giọng không cao, “đêm rồi còn vào tiểu khố, thật vất vả.”

“Tiểu khố Nội Lễ ty cháy, nữ quan phụ trách lễ hòa thân đang kiểm sổ cũ phải có mặt ghi tổn thất,” Tạ Uyển đáp. Đầu gối nàng đau âm ỉ, khói làm cổ họng rát, nhưng mỗi chữ vẫn nằm trong khuôn lễ. “Nếu Phó thống lĩnh đến kiểm hỏa, xin cho người ghi trước: giá thứ ba phía bắc, Thừa Đức năm thứ tư, Vĩnh Ninh cung, dược nghi phụ bị cháy mất bìa, còn một phần mục tên và giờ thuốc.”

Quản khố quỳ ngoài cửa run lên. Phó Cẩn nhìn hắn, rồi lại nhìn Tạ Uyển. “Nữ quan nhớ rõ quá.”

“Nhớ sai mới đáng tội.” Tạ Uyển cúi mắt, không để giọng mình có gai. “Sổ lễ cũ lưu theo niên hiệu, cung, loại nghi. Nếu kho cháy mà người của Nội Lễ ty không đọc được giá sổ nào bị tổn hại, ngày mai Lễ bộ hỏi đến, tội thất trách sẽ không chỉ ở quản khố.”

Một cấm quân tiến lên muốn nhấc quyển sổ. Tạ Uyển đặt thẻ tre ngang qua mặt sổ trước khi tay hắn chạm xuống. “Sổ cháy chưa lập mục, chưa niêm tro, chưa có ba bên ký nhận, không được di chuyển khỏi hòm kiểm.” Nàng nói xong mới ngẩng lên nhìn Phó Cẩn. “Đây không phải lời của nô tỳ. Là quy chế hỏa tổn của kho lễ. Phó thống lĩnh muốn mang đi, nô tỳ sẽ ghi rõ: cấm quân lấy sổ trước khi Nội Lễ ty hoàn mục.”

Trong một khoảnh khắc, không khí trong kho còn khó thở hơn khói. Phó Cẩn khẽ cười. “Tạ nữ quan dùng quy chế rất quen tay.”

“Tạ gia nghèo, nô tỳ chỉ còn thứ ấy dùng được.” Câu nói vừa ra, Tạ Uyển tự biết mình đã để lộ một mảnh mệt mỏi không nên có. Nhưng nàng không rút lại. Có những lúc yếu thế nếu giấu quá kỹ sẽ thành đáng ngờ; để người khác thấy mình chỉ bám vào quy chế để tự bảo vệ, đôi khi lại là chiếc áo giáp tốt hơn vẻ bình thản hoàn hảo.

Diệp Thanh bỗng ho một tiếng. Tiếng ho ngắn, khàn, nghe thật đến mức mấy cấm quân vô thức lùi nửa bước. Nàng rút từ túi thuốc bên hông ra một mảnh vải tẩm hương bạc hà, áp lên mũi, rồi nói: “Trong kho còn lửa âm dưới giấy. Ai ở lại lâu quá, tối nay sẽ ho ra máu. Nếu muốn kiểm hỏa thì mở cửa bắc, đừng đứng chặn lối gió.”

Phó Cẩn nhìn nàng. “Diệp y quan cũng vừa khéo có mặt.”

“Không khéo.” Diệp Thanh đáp. “Ta không ngủ được.”

Bốn chữ ấy rơi xuống rất nhẹ, nhưng Tạ Uyển nghe ra bên trong có mười hai năm không khép mắt. Diệp Thanh không giải thích thêm. Nàng quay sang quản khố, bảo hắn đem nước sạch và chậu đồng, sau đó tự tay đặt từng mảnh giấy cháy còn giữ được chữ vào cạnh quyển sổ. Động tác của nàng quá thành thạo. Không phải thành thạo với lửa, mà thành thạo với việc cứu những thứ đáng lẽ đã bị người khác muốn xóa đi.

Tạ Uyển thuận thế đọc thành tiếng từng mục còn sót. “Thừa Đức tứ niên. Vĩnh Ninh cung. Dược nghi phụ. Trực đêm: Diệp Thanh.” Nàng dừng ở cột sau, nơi nét mực bị cháy mất một nửa. “Canh ba… thuốc…” Phần còn lại chỉ còn tro đen và một vệt son lem.

“Đọc tiếp đi,” Phó Cẩn nói.

Tạ Uyển đưa mắt sang Diệp Thanh. Nữ y quan không nhìn nàng, chỉ dùng kẹp đồng gắp một mảnh giấy rất nhỏ từ khe hòm ra. Trên mảnh ấy còn nửa chữ “đổi”. Không đủ làm chứng. Nhưng đủ khiến tim Tạ Uyển chìm xuống. Canh ba, thuốc, đổi. Nếu đêm ấy chỉ là bệnh cấp, vì sao phải đổi thuốc? Nếu Diệp Thanh là y quan trực đêm, vì sao nàng nói người đưa thuốc cuối không phải mình?

“Chữ đã cháy,” Tạ Uyển nói. “Không thể đoán thay sổ.”

Phó Cẩn bước gần thêm một bước. “Vậy để cấm quân mang về, chờ người giỏi hơn đọc.”

“Không được.” Giọng nói vang lên từ ngoài cửa kho, già hơn, khàn hơn, nhưng vững như một chiếc then cửa cài đúng khớp. Mạnh cô cô đứng ở bậc thềm, sau lưng là A Nhiễm ôm một hộp gỗ nhỏ có phủ lụa Vĩnh Ninh. Sắc mặt A Nhiễm trắng bệch vì khói và sợ, nhưng hai tay vẫn giữ hộp rất chặt. Mạnh cô cô hành lễ với Phó Cẩn, rồi đưa ra một tờ trình đã niêm dấu cung. “Chiêu Nghi điện hạ nghe tiểu khố Nội Lễ ty cháy, e sổ cũ Vĩnh Ninh bị tổn hại, sai lão nô đến xin lập bản đối chiếu. Sổ liên quan đến tang nghi và dược nghi của Thục phi nương nương, Vĩnh Ninh cung phải có một dấu đồng niêm.”

Tạ Uyển không quay đầu nhìn A Nhiễm, nhưng lòng nàng khẽ động. Chiêu Nghi không ở đây, vẫn đặt được một quân cờ vào đúng lúc. Không phải để cứu nàng khỏi nguy hiểm, mà để biến sự có mặt của nàng thành một phần trong quy chế. Phó Cẩn có thể nghi nàng tự ý tra án cũ; nhưng hắn không thể trước mặt mọi người nói Vĩnh Ninh không được đối chiếu sổ tang nghi của mẫu phi mình.

Phó Cẩn nhận tờ trình, nhìn dấu son rất lâu. “Điện hạ phản ứng nhanh thật.”

Mạnh cô cô đáp: “Người mất là mẫu phi của điện hạ. Chậm mới là bất hiếu.”

Lời ấy nhẹ nhàng, mà ép người ta không dễ phản bác. Phó Cẩn cuối cùng lùi nửa bước. Hắn cho người mở cửa bắc, gọi tiểu lại lập mục, nhưng vẫn để hai cấm quân đứng sát hòm gỗ. Tạ Uyển hiểu hắn không buông. Hắn chỉ đổi cách giữ. Nàng cũng vậy. Nàng không cần mang cả quyển sổ đi trong đêm nay; nàng cần tên, giờ, mảnh chữ và đủ nhân chứng để ngày mai không ai có thể nói quyển sổ ấy chưa từng tồn tại.

Khi tiểu lại run rẩy ghi từng dòng, Tạ Uyển tự tay đọc, Mạnh cô cô đóng dấu Vĩnh Ninh, Phó Cẩn đóng dấu kiểm hỏa, Diệp Thanh ký tên ở cuối với tư cách y quan nhận diện sổ dược nghi. Chữ của Diệp Thanh mảnh và thẳng, giống một cây kim bạc. Tạ Uyển nhìn chữ ấy, bỗng hiểu vì sao tên nàng được giấu trong trâm. Thục phi không chỉ để lại một người biết chuyện; bà để lại một cái tên đủ để mở miệng người ấy sau mười hai năm.

Lập mục xong, quyển sổ được niêm trong hộp thiếc tạm. Phó Cẩn sai người mang hộp đến phòng trực Nội Lễ, đợi Lễ bộ sáng mai phán xử. Mảnh giấy có chữ “giờ thuốc cuối” và nửa chữ “đổi” được đặt chung vào lớp giấy lót dưới dấu niêm. Tạ Uyển không thể chạm vào nữa. Nhưng nàng đã nhìn đủ lâu để ghi hình dạng từng vết cháy vào trí nhớ.

Ra khỏi kho, gió đêm lạnh quất qua mặt khiến nàng choáng nhẹ. A Nhiễm định đỡ, nhưng Tạ Uyển khẽ lắc đầu. Trước mặt Phó Cẩn, một bàn tay đỡ cũng có thể bị viết thành lời riêng tư không đúng lễ. Diệp Thanh đi sau cùng. Áo y quan của nàng cháy sém ở cổ tay, trên mu bàn tay có một vết bỏng đỏ, nhưng nàng chỉ lấy khăn che lại, như thể đau là việc rất nhỏ so với những thứ đã quen chịu.

Phó Cẩn dừng ở sân, nói với Tạ Uyển: “Tạ nữ quan, từ giờ đến sáng, tốt nhất đừng rời Nội Lễ ty. Cháy kho sổ không phải chuyện nhỏ. Người có mặt đều phải chờ hỏi.”

“Tuân lệnh kiểm hỏa.” Tạ Uyển cúi đầu. “Nhưng lễ hòa thân sáng mai còn mục kiểm áo cưới, nô tỳ phải xin người của Vĩnh Ninh ở lại làm chứng việc nô tỳ bị giữ vì công vụ, tránh chậm lễ mà thành tội khác.”

Phó Cẩn nhìn nàng một lúc, rồi bật cười không tiếng. “Cô nương thật sự không để người khác dễ viết tội danh.”

“Nô tỳ chỉ sợ chữ viết sai.”

Hắn không đáp nữa, quay người rời sân. Đợi bóng cấm quân khuất sau hành lang, Mạnh cô cô mới thở ra rất khẽ. A Nhiễm nhìn Tạ Uyển, mắt đỏ lên nhưng không khóc. “Cô cô, điện hạ nói… nếu gặp Diệp y quan, đừng hỏi vì sao bà ấy im lặng. Hãy hỏi bà ấy đã giữ lại thứ gì.”

Diệp Thanh nghe thấy. Lần này nàng không né. Nàng nhìn hộp thiếc đã được mang đi, rồi nhìn Tạ Uyển. “Chiêu Nghi giống mẫu phi ở điểm không nên giống nhất.”

“Điểm nào?” Tạ Uyển hỏi.

“Biết sợ, nhưng vẫn đặt tay vào cửa đang đóng.” Diệp Thanh kéo khăn xuống, giọng vì khói mà khàn hơn. “Tạ nữ quan, đêm Thục phi mất, ta trực ở Thượng Y, không ở Vĩnh Ninh. Có người dùng tên ta nhập sổ để hợp thức hóa chén thuốc cuối. Khi ta đến, mạch của nương nương đã không giống người chết vì bệnh. Môi không tím vì sốt. Đầu ngón tay lạnh trước tim. Trong phòng có mùi mai phiến bị hương trầm ép xuống.”

Tạ Uyển nhớ ngay đến khay hương không tên trong buổi tập lễ. “Mai phiến?”

“Có người dùng nó để che mùi thuốc.” Diệp Thanh nhìn quanh, xác định không còn ai quá gần, rồi nói tiếp rất nhanh. “Đừng tìm bệnh án trước. Bệnh án có thể sửa. Sổ trực có thể đốt. Muốn biết thuốc cuối là gì, phải tìm chén thuốc. Chén ấy không theo đường Thượng Y viện, cũng không được nhập lại vào kho dược cụ.”

“Vậy nó ở đâu?”

Diệp Thanh im lặng. Tạ Uyển tưởng nàng sẽ lại đóng cửa, nhưng nữ y quan chỉ cúi xuống, dùng đầu ngón tay chưa bị bỏng vẽ lên lớp bụi nước trên thành chậu đồng ba nét rất mảnh: một vòng tròn, một vết nứt, và chữ “Ninh” bị gạch mất nửa. “Năm ấy có một cung nữ ôm chén chạy ra hành lang sau Vĩnh Ninh. Ta chỉ nhìn thấy bóng lưng. Đêm đó mưa rất lớn. Nàng ta quay đầu một lần.”

A Nhiễm bỗng siết chặt hộp gỗ trong tay. Tạ Uyển nghe thấy tiếng móng tay nàng cạ vào mép hộp.

Diệp Thanh ngẩng lên, ánh mắt xuyên qua khói tàn, dừng ở A Nhiễm lâu hơn một nhịp. “Nàng ta có một nốt ruồi nhỏ dưới mắt trái,” nàng nói. “Và nàng ta vẫn còn sống.”