Chương 3: Rèm Châu Không Động
Chương 3: Rèm Châu Không Động
Tạ Uyển ra khỏi Vĩnh Ninh cung lúc nắng cuối ngày đã nghiêng hẳn xuống mép tường son. Câu hỏi của Lý Chiêu Nghi vẫn mắc sau lưng nàng như một sợi tơ mỏng: nếu một ngày lễ sai không sửa được bằng chữ nữa thì sao. Trong cung, chữ là thứ nàng quen dùng nhất. Một chữ đặt đúng có thể giữ mạng người, một chữ lệch đi có thể thành tội. Nhưng vừa rồi, khi rèm châu khép lại sau lưng mà không hề lay động, Tạ Uyển bỗng thấy lần đầu tiên mình không chắc chữ trong sổ có đủ nặng để chặn một bàn tay từ Lễ bộ hay không.
Nàng ôm sổ nghi đi qua hành lang hẹp nối Vĩnh Ninh cung với Nội Lễ ty. Gió cuối hạ thổi qua mái cong, mang theo mùi trầm lạnh và hương phấn đã cũ. Mấy cung nữ gặp nàng đều cúi đầu rất thấp, thấp hơn thường ngày. Tin Trần chủ sự tới Vĩnh Ninh cung hẳn đã lan nhanh hơn tiếng chuông giờ Dậu. Trong cung này, người ta không cần nghe đủ đầu đuôi mới biết nên tránh xa ai; chỉ cần thấy tên Tưởng Thừa Ân dính vào một việc, mọi ánh mắt đều tự biết thu lại.
Vừa về đến phòng trực, Tạ Uyển đã thấy Diệp Thanh đứng bên án thư. Nữ quan trẻ hơn nàng hai tuổi, ngày thường lanh lợi đến mức bị mắng vẫn còn biết chọn chỗ đứng cho ít đau, hôm nay lại im phăng phắc. Trên án đặt một phong văn thư niêm bằng sáp đỏ của Lễ bộ. Dấu son chưa khô hẳn, màu đỏ thẫm như máu tụ trong vết kim châm.
“Trần chủ sự sai người đưa tới,” Diệp Thanh khẽ nói. “Dặn Tạ tỷ phải xem ngay. Nếu trước canh một không hồi, Lễ bộ sẽ coi như Nội Lễ ty tự nhận không đủ căn cứ.”
Tạ Uyển tháo niêm. Nét chữ trên văn thư không phải của Trần chủ sự. Chữ ấy đẹp, thẳng, mỗi nét đều như đo bằng thước, nhìn qua tưởng chính trực, nhìn lâu lại thấy lạnh. Nàng từng thấy chữ ấy trên bản phê giáng chức của cha mình nhiều năm trước. Tưởng Thừa Ân không cần xuất hiện, vẫn có thể khiến một căn phòng Nội Lễ ty trở nên chật như buồng giam.
Văn thư chỉ có mấy dòng. Lễ bộ tạm cho giữ bước phụ cáo từ cố cung, nhưng thêm ba điều: một, bước phụ không được xướng danh Thục phi; hai, không được để công chúa rời sau rèm châu trong lúc cáo từ; ba, rèm châu trước điện Vĩnh Ninh cung không động, cung nhân đứng ngoài chứng kiến, để tránh kẻ dưới mượn việc riêng làm loạn chính nghi. Đọc đến bốn chữ rèm châu không động, Tạ Uyển bất giác siết ngón tay. Tưởng Thừa Ân không bác bỏ bước phụ. Hắn giữ nó lại, rồi móc hết phần sống trong đó ra, chỉ để lại một cái vỏ đúng lễ cho mọi người nhìn.
Diệp Thanh không dám thở mạnh. “Tỷ, điều này chẳng phải là… cho làm cũng như không cho làm sao?”
“Không.” Tạ Uyển gấp văn thư lại, giọng rất bình. “Là cho làm, để sau này nếu có sai, Lễ bộ có thể nói Nội Lễ ty đã được nhắc trước.”
Diệp Thanh tái mặt. Tạ Uyển không trách nàng sợ. Chính nàng cũng sợ. Sợ đến mức tim đập chậm lại, từng nhịp như gõ vào một cánh cửa đóng kín. Nhưng càng sợ, nàng càng phải đọc kỹ. Nàng mở lại văn thư, nhìn từng chữ một lần nữa. Không được để công chúa rời sau rèm châu. Rèm châu không động. Cung nhân đứng ngoài chứng kiến. Tưởng Thừa Ân viết như đóng đinh, nhưng đinh đóng vào gỗ nào vẫn phải xem tay người cầm búa.
“Lấy cho ta bản đồ vị trí điện chính Vĩnh Ninh cung,” nàng nói. “Cả sổ bố trí rèm, án hương, bái tịch của các cung cũ nếu còn.”
Diệp Thanh ngẩn ra. “Bây giờ ạ?”
“Bây giờ.” Tạ Uyển đặt văn thư vào trong sổ nghi. “Trước canh một, ta phải biết bốn chữ không động ấy cấm cái gì.”
Nửa canh giờ sau, Tạ Uyển trở lại Vĩnh Ninh cung. Trời đã tối xuống, hai hàng đèn dưới hiên vừa được châm. Ánh lửa soi lên rèm châu trong điện, từng hạt châu đứng yên, lạnh và trong, giống những con mắt không chớp. A Nhiễm ra đón nàng, sắc mặt vẫn còn căng, nhưng lần này không hoảng hốt như buổi chiều. Có lẽ Lý Chiêu Nghi đã dặn trước. Công chúa ấy luôn để người bên cạnh sợ ít hơn mức đáng lẽ phải sợ.
“Tạ nữ quan đến vì văn thư của Lễ bộ?” A Nhiễm hỏi.
“Đúng.” Tạ Uyển nhìn vào trong điện. “Xin công chúa cho nô tỳ trình sổ.”
Sau rèm, giọng Chiêu Nghi vang lên rất khẽ: “Tạ nữ quan cứ nói.”
Rèm châu không động. Không một hạt nào lay. Tạ Uyển bỗng hiểu vì sao Tưởng Thừa Ân chọn bốn chữ ấy. Một người bị giữ sau rèm thì dù nói gì cũng như tiếng vọng trong phòng kín. Có mặt, nhưng không được xem là đã bước ra. Có lòng, nhưng không được gọi là đã cáo biệt. Hắn muốn biến nỗi nhớ của Chiêu Nghi thành một nghi thức câm, sau đó bắt Nội Lễ ty đóng dấu rằng mọi thứ đều hợp lễ.
Tạ Uyển mở sổ, đọc nguyên văn ba điều phê. A Nhiễm càng nghe càng siết chặt tay áo, đến khi nghe câu không được rời sau rèm châu thì mắt đỏ lên. Trái lại, Chiêu Nghi không đáp ngay. Sự im lặng của nàng không giống cam chịu. Nó giống mặt nước lặng trước khi người ta thả kim xuống, chỉ chờ nghe tiếng rất nhỏ để biết đáy sâu đến đâu.
“Theo ý Tưởng đại nhân,” Chiêu Nghi nói, “ta được cáo từ Vĩnh Ninh cung, nhưng không được bước ra nhìn Vĩnh Ninh cung lần cuối.”
“Theo chữ trên văn thư, đúng là như vậy.” Tạ Uyển cúi đầu. “Nhưng văn thư cấm rèm động, không cấm bái tịch động. Cấm công chúa rời sau rèm, không cấm đặt vị cáo từ ở trong rèm.”
A Nhiễm sững người. Sau rèm, tiếng ngọc trên trâm khẽ chạm vào nhau, rất nhẹ, như Chiêu Nghi nghiêng đầu. Tạ Uyển tiếp tục: “Ngày mai, trước chính nghi, Nội Lễ ty sẽ dời bái tịch vào phía trong rèm châu, đặt lệch ba thước về hướng nội điện. Rèm không động. Công chúa không rời sau rèm. Cung nhân đứng ngoài chứng kiến đủ. Nhưng công chúa vẫn có thể quỳ trên bái tịch của mình, hướng về nơi từng ở mà cáo từ. Lễ bộ muốn nhìn thấy rèm bất động, vậy chúng ta cho họ nhìn rèm.”
A Nhiễm che miệng, gần như không dám tin. “Như vậy… có bị bắt lỗi không?”
“Có thể.” Tạ Uyển không nói dối. “Cho nên trong sổ ta sẽ ghi: theo văn thư Lễ bộ, rèm châu không động, công chúa không xuất rèm; Nội Lễ ty chỉnh vị bái tịch để hợp với cung sở cũ. Nếu Lễ bộ muốn bác, họ phải viết rõ rằng công chúa dù ở trong rèm cũng không được cáo từ nơi mình cư trú. Câu ấy khó nghe hơn nhiều.”
Lần này, rèm châu thật sự vẫn không động, nhưng Tạ Uyển cảm thấy ánh mắt sau rèm rơi lên mình. Không nặng, không nóng, chỉ lặng lẽ khiến người ta không thể giả vờ không biết. Chiêu Nghi hỏi: “Tạ nữ quan luôn tìm đường trong chữ như vậy sao?”
“Nô tỳ chỉ biết đường trong chữ.” Tạ Uyển đáp. “Đường ngoài chữ, nô tỳ chưa từng dám đi.”
“Nhưng hôm nay ngươi đã dời bái tịch.”
Tạ Uyển im một nhịp. Một cái bái tịch trong điện, dời ba thước thôi, nghe chẳng đáng kể. Nhưng trong cung, đôi khi ba thước ấy là khoảng cách giữa bị nhìn thấy và được giữ lại chút tự mình. Nàng khép sổ, giọng hạ xuống: “Công chúa từng hỏi nếu lễ sai không sửa được bằng chữ thì sao. Nô tỳ chưa có đáp án. Hôm nay chỉ là… thử xem chữ có thể nhường ra một chỗ để người đứng hay không.”
Phía sau rèm, Chiêu Nghi khẽ cười. Tiếng cười không vui hẳn, nhưng bớt lạnh hơn buổi chiều. “Tạ Uyển, ngươi nói mình là người ngoài.”
Tạ Uyển cụp mắt. “Đúng lễ là vậy.”
“Vậy người ngoài này,” Chiêu Nghi chậm rãi nói, “vì sao lại biết ta không cần người khác nhìn thấy ta quỳ, chỉ cần chính ta biết mình quỳ về đâu?”
Câu ấy làm cổ họng Tạ Uyển nghẹn lại. Nàng không thể trả lời rằng vì nàng cũng từng có những lần đứng trước bài vị cha mà không dám khóc thành tiếng, chỉ sợ người ngoài nghe thấy lại thành một bằng chứng bất kính với người đang nắm quyền. Nàng càng không thể nói rằng khi nhìn Chiêu Nghi sau rèm, nàng thấy một người bị buộc phải sống đúng vị trí đến mức ngay cả nỗi nhớ cũng phải xin phép. Những lời ấy quá thật, mà trong cung, lời thật thường chết nhanh hơn lời sai.
Nàng chỉ hành lễ. “Vì nô tỳ chưởng lễ, phải biết người hành lễ cần gì.”
A Nhiễm cúi đầu, mắt đỏ nhưng khóe miệng lại run lên như muốn cười. Không khí trong điện vừa dịu đi một chút thì ngoài hiên bỗng vang tiếng nội thị báo gấp. “Bẩm công chúa, Lễ bộ đưa hòm y phục đại hôn đến. Tưởng đại nhân có lệnh, áo cưới đã niêm phong, ngày mai trước giờ Mão Nội Lễ ty phải đối niêm, không được tự ý mở trước.”
Tạ Uyển quay phắt đầu. Theo lệ, áo cưới phải do Thượng Y cục giao qua Nội Lễ ty kiểm trước, đối chỉ thêu, kiểm hương liệu, ghi phiếu rồi mới niêm phong. Nhưng bây giờ Lễ bộ đưa thẳng đến Vĩnh Ninh cung, lại nói đã niêm phong. Một món đồ chưa qua tay người chưởng lễ của nàng, sao đã có niêm của Lễ bộ?
A Nhiễm cũng biến sắc. Sau rèm, Chiêu Nghi rất lâu không nói. Rèm châu vẫn không động, im đến mức ánh đèn tưởng như cũng bị giữ lại trên từng hạt ngọc. Cuối cùng, công chúa cất giọng, nhẹ như hỏi một việc không quan trọng: “Tạ nữ quan, nếu rèm không động, người ngoài làm sao biết bên trong giấu gì?”
Tạ Uyển nhìn về chiếc hòm đỏ vừa được khiêng qua ngưỡng cửa. Trên nắp hòm, dấu niêm Lễ bộ đỏ thẫm nằm chồng lên đường khóa bạc. Nàng chưa chạm vào áo cưới, nhưng đã biết đêm nay, thứ thật sự không được động không phải rèm châu.
