Bỏ qua nội dung

Bong Nguoi Trong Kho Thuoc

Chương 16 - Chương 16: Đơn Thuốc Có Hai Nét Mực

Chương 16: Đơn Thuốc Có Hai Nét Mực

Giang Nhược đặt đầu ngón tay lên đơn thuốc cũ của Tố Liên. Ngọn đèn trên bàn khẽ lay, bóng tay nàng ấy trườn qua mặt giấy như một vết mực còn sống. A Tịch nhìn rất lâu mới thấy điều Giang Nhược muốn nàng nhìn: chữ an thần thảo vốn liền mạch, nét bút mềm và nhạt, nhưng giữa hai chữ có một nét nhỏ đậm hơn, như bị ai chen vào sau khi mực cũ đã khô. Nếu không đặt cạnh nửa phiếu lĩnh dầu vừa tìm được, nó chỉ giống một lỗi viết vội. Nhưng bây giờ, hai tờ giấy nằm song song, hai nét mực khác màu cùng chĩa vào một chỗ tối trong ký ức nàng.

A Tịch đưa tay định chạm vào đơn, nhưng Giang Nhược đã giữ cổ tay nàng lại. Lực giữ không mạnh, chỉ đủ nhắc nàng rằng thứ trước mặt không còn là giấy, mà là chứng cứ. Nàng rút tay về, cổ họng đau đến mức mỗi hơi thở đều như kéo qua tro nóng. “Nét đó thêm gì?” nàng hỏi. Giọng nàng khàn và thấp, nghe xa lạ ngay cả với chính nàng. Giang Nhược dùng kim bạc chỉ vào dòng thuốc. “Đơn ta kê cho Tố Liên lúc ấy là an thần thảo hai phân, phối với bạch phục linh để ngủ yên, không làm nặng tim. Nhưng nét này kéo chữ nhị thành chữ tam. Hai phân thành ba phân.”

Một phân thuốc nghe nhẹ hơn một hạt bụi, nhưng trong kho thuốc, A Tịch đã học được rằng mạng người nhiều khi chết vì đúng một phân ấy. Nàng nhớ đêm Tố Liên mất, tỷ ấy ngủ quá sâu, gọi không tỉnh, bàn tay lạnh dần mà trên áo vẫn còn mùi thuốc an thần dịu đến buồn nôn. Khi ấy mọi người nói người bệnh lâu ngày, ngủ rồi đi cũng là phúc. Bây giờ phúc ấy hóa thành một nét mực được thêm vào sau lưng người kê đơn. A Tịch cười rất khẽ, nhưng tiếng cười cọ vào cổ họng thành một tiếng ho. “Một nét đủ giết người. Một nét đủ đốt phòng lưu. Trong cung này đúng là tiết kiệm.”

Giang Nhược không cười. Nàng ấy lấy hộp thuốc nhỏ, mở tầng dưới cùng, rút ra một tờ giấy thử mực mỏng và một mảnh than sạch. “Không thể chỉ nhìn bằng mắt rồi kết luận. Nếu có người hỏi, họ sẽ nói giấy cũ ẩm, mực loang khác màu là chuyện thường.” Nàng đặt đơn thuốc lên trên nền gỗ khô, dùng mép than lướt thật nhẹ qua mặt sau của giấy. Những vết hằn cũ dần nổi lên, mảnh như xương cá. A Tịch nín thở. Dưới dòng chữ an thần thảo, mực gốc có lực ép đều. Riêng nét đậm kia không có vết hằn sâu tương ứng, như được thêm bằng đầu bút mềm hơn, sau khi giấy đã được kê trên một mặt khác.

“Người thêm nét không viết cùng lúc với đơn,” Giang Nhược nói. “Lúc ta kê, giấy đặt trên bàn đá của phòng chẩn. Mặt sau phải có vết ép đều, vì bàn đá cứng. Nét này không có. Họ thêm sau, có thể ở Ty Dược, có thể ở kho phát thuốc, cũng có thể sau khi đơn đã được đưa về lãnh cung.” Nàng ngừng một nhịp, rồi nhìn A Tịch. “Tức là người đó phải chạm được vào đơn trước khi thuốc được sắc.”

A Tịch lập tức nghĩ đến sổ trực, đến danh sách người chết, đến những trang giấy luôn đi qua tay những người tưởng như không quan trọng nhất. Nàng hỏi: “Từ lúc thái y kê đơn đến lúc thuốc vào chén, đơn đi qua mấy nơi?” Giang Nhược đáp rất nhanh, như câu hỏi này đã nằm sẵn trong đầu nàng từ nhiều ngày trước. “Phòng chẩn ghi đơn. Ty Dược nhận đơn và xuất vị. Kho thuốc cân vị theo phiếu. Cung nhân lãnh cung nhận thuốc, đem về sắc. Nếu là đơn thường, có bốn lần đổi tay. Nếu bệnh nhân ở lãnh cung, còn thêm một lần kiểm của nội giám quản lối vì dược liệu không được tự ý đưa vào.”

Bốn lần đổi tay, năm lần nếu tính nội giám. Năm cái cửa cho một nét mực lẻn vào. A Tịch nhắm mắt trong chốc lát, ép mình không để cơn giận chạy trước lý trí. “Tố Liên không phải người bệnh nặng đến mức cần tăng liều ngay.” Giang Nhược gật đầu. “Không. Nàng ấy mất ngủ và kinh sợ sau đêm trực, nhưng mạch chưa đến mức dùng liều nặng. Nếu tăng một phân trong một lần, chưa chắc chết ngay. Nhưng nếu người sắc thuốc lại cô đặc hơn, hoặc phối thêm một vị làm trệ khí, người yếu sẽ ngủ sâu bất thường.”

Hai chữ ngủ sâu khiến A Tịch thấy sống lưng mình lạnh đi. “Tỷ ấy hôm đó không tỉnh để nói chuyện với ta.” Nàng nói rất chậm, như sợ nói nhanh thì ký ức sẽ vỡ ra. “Buổi chiều tỷ ấy còn bảo tối về sẽ kể ta nghe vì sao sổ trực thiếu tên. Đêm đó ta mang nước đến, tỷ ấy đã ngủ. Bạch Đào nói thái y bảo không được đánh thức.” Bạch Đào đang đứng nép bên tủ thuốc, nghe đến tên mình thì cả người co lại. Nàng mở miệng, nhưng không nói được ngay. A Tịch nhìn sang, ánh mắt không sắc, chỉ mệt. “Muội nghe ai nói?”

Bạch Đào quỳ xuống. Lần này nàng quỳ rất chậm, không phải vì diễn, mà vì hai chân đã run quá lâu. “Nô tỳ nghe Tiểu Phúc nói. Hắn đưa thuốc đến cửa lãnh cung, nói Giang thái y dặn thuốc này làm người bệnh ngủ sâu, không được gọi dậy giữa chừng, nếu không dễ kinh mạch nghịch.” Nàng nuốt khan. “Nô tỳ không biết là giả. Khi đó Tố Liên tỷ tỷ vừa bị phạt trực đêm về, ai cũng nói tỷ ấy bị lạnh nhập tâm.”

A Tịch nhìn nàng ấy. Trong lòng nàng có một cánh cửa vừa mở ra, nhưng bên trong không phải tha thứ, chỉ là một hành lang dài hơn. Bạch Đào đã bán tin, đã nhận bạc, đã sợ đến mức im lặng. Nhưng cũng có người dùng chính sự sợ hãi đó để đưa lời giả vào lãnh cung. A Tịch không đỡ Bạch Đào dậy. Nàng hỏi tiếp: “Tiểu Phúc tự đưa thuốc?” Bạch Đào gật đầu. “Không thường như vậy. Bình thường là nội giám lối tây mang đến. Hôm đó hắn nói người kia đau bụng, nhờ hắn thay.”

Giang Nhược chậm rãi đặt phiếu lĩnh dầu cạnh đơn thuốc. “Tiểu Phúc xuất hiện ở cả hai chỗ: dầu tùng và thuốc của Tố Liên. Nhưng hắn có thể chỉ là tay nhận lệnh. Người thật sự sửa đơn phải biết chữ thuốc, biết liều nào đủ làm người ta ngủ sâu mà không lộ độc ngay.” Nàng ấy nói đến đây thì sắc mặt càng lạnh. “Nếu đổ hết lên đầu một tiểu nội giám, người phía sau sẽ thoát sạch.”

Ngoài kho thuốc bỗng vang lên tiếng bước chân. Không nhiều, chỉ hai người, nhưng dừng đúng trước cửa. Giang Nhược lập tức cuộn đơn thuốc của Tố Liên lại, giấu vào khe dưới khay kim châm. A Tịch kéo chăn lên ngang ngực, để bản sao vẫn nằm yên dưới lớp băng. Bạch Đào lau vệt bùn trên váy, vội cầm thau nước bẩn. Cửa không mở ngay. Người bên ngoài gõ hai tiếng, rồi giọng Vạn công công vang lên, khàn vì khói: “Giang thái y, phụng lệnh kiểm lại đơn thuốc dùng trong vụ cháy phòng lưu. Người áo xám nói kho thuốc đêm nay không được giữ giấy tờ riêng.”

A Tịch nghe trong câu ấy có hai tầng: một tầng là lệnh, một tầng là nhắc. Nếu Vạn công công thật muốn xông vào, ông ta không cần đứng ngoài gõ. Giang Nhược nhìn nàng một thoáng rồi đáp: “Công công chờ một lát. Người bệnh hít khói vừa nôn, trong phòng không tiện.” Nàng ấy vừa nói vừa lấy mấy tờ đơn cấp cứu thật đặt lên bàn, cố ý để giấy hỗn loạn như vừa được dùng. Đơn của Tố Liên vẫn nằm dưới khay kim, cách bàn tay người kiểm chỉ một gang.

Vạn công công bước vào một mình. Mặt ông còn ám tro, tay trái quấn vải băng thấm thuốc. Sau lưng không có người áo xám, nhưng cửa vẫn mở hé, như có con mắt đứng ở bóng tối bên ngoài. Ông liếc qua A Tịch, qua Bạch Đào, rồi dừng ở Giang Nhược. “Lệnh mới,” ông nói, đặt một thẻ gỗ xuống bàn. “Từ giờ đến sáng, kho dược đóng cửa. Tất cả đơn thuốc cũ phải niêm lại chuyển về phòng lưu tạm. Ai giữ riêng, tính là giấu chứng.”

Bạch Đào suýt đánh rơi thau nước. A Tịch hiểu ngay vì sao người áo xám không tự vào lục nữa. Hắn không cần tìm từng rương. Hắn chỉ cần dùng một tờ lệnh thu toàn bộ giấy cũ, vậy đơn của Tố Liên, phiếu lĩnh dầu, sổ cháy dở và mọi thứ có thể đối chiếu sẽ bị kéo về tay hắn một cách sạch sẽ. Giang Nhược bình tĩnh hỏi: “Lệnh của ai?” Vạn công công nhìn nàng rất lâu, rồi nói: “Thường công công truyền xuống. Nói là để phòng kẻ gian nhân lúc cháy sửa thêm chứng cứ.”

Câu đó khiến A Tịch muốn bật cười lần nữa. Người sửa chứng cứ nay lại ra lệnh phòng người khác sửa chứng cứ. Hậu cung này quả thật không thiếu trò, chỉ thiếu người sống đủ lâu để kể lại. Giang Nhược nhận thẻ gỗ, đầu ngón tay không run. “Ta cần nửa canh giờ để phân loại đơn cấp cứu và đơn cũ. Người bệnh ở đây còn chưa qua cơn ho.” Vạn công công hạ giọng: “Một khắc. Sau một khắc, cửa kho niêm. Người bên ngoài sẽ canh. Ta chỉ có thể vào trước báo cho ngươi từng ấy.”

Bốn chữ vào trước báo cho ngươi làm căn phòng yên đi. Vạn công công không đứng về phía họ, ít nhất chưa hẳn. Nhưng sau vụ cháy, sau vết bỏng trên tay, ông ta đã nhìn thấy đủ để biết mình cũng có thể thành người bị đẩy vào lửa. Giang Nhược không cảm ơn. Cảm ơn trong lúc này dễ biến thành bằng chứng. Nàng chỉ gật đầu, rồi đưa ông mấy gói thuốc trị bỏng đã chuẩn bị sẵn. “Thay băng trước khi da phồng. Nếu tay công công hỏng, ngày mai người ta sẽ nói công công vì đau mà nhớ sai chuyện trong phòng lưu.”

Vạn công công cầm thuốc, khóe miệng giật nhẹ. “Giang thái y nói chuyện vẫn khó nghe như vậy.” Nhưng ông không trả lại thuốc. Trước khi đi, ông liếc xuống khay kim châm. A Tịch nín thở. Ánh mắt ông dừng chưa đến một hơi rồi rời đi, như chưa thấy gì. Cửa khép lại. Tiếng bước chân xa dần, còn tiếng tim A Tịch đập trong tai nàng thì rõ đến mức át cả tiếng gió lùa qua khe cửa.

“Một khắc,” Bạch Đào thì thào. “Làm sao giấu hết?” Giang Nhược mở khay kim, lấy đơn Tố Liên ra, rồi nhìn sang rương gỗ giấu sổ cháy dở. “Không giấu hết được.” A Tịch chống tay ngồi dậy. Cơn choáng kéo qua mắt nàng thành một vệt tối, nhưng nàng cắn vào đầu lưỡi để giữ mình tỉnh. “Vậy giữ thứ không thể chép lại, chép thứ có thể chép.”

Giang Nhược hiểu ngay. Sổ vong danh cháy dở có dấu son và vết cháy, không thể thay bằng trí nhớ. Chiếc chén nứt có cặn sáp dầu tùng, không thể để lại. Nhưng đơn thuốc và phiếu lĩnh dầu, nếu không kịp mang đi, ít nhất phải chép đúng từng nét, từng chỗ mực đậm, từng dấu tay than. Nàng kéo giấy trắng ra, chia cho A Tịch và Bạch Đào. A Tịch cầm bút, tay còn yếu đến mức nét đầu tiên run lên. Nàng nhìn nét run ấy, rồi bỗng nhớ đến Tố Liên từng dạy nàng viết tên mình trên nền bụi: người không có tên thì càng phải tự nhớ nét của mình. Nàng hít một hơi, bắt đầu chép.

Trong một khắc ngắn ngủi, kho thuốc chỉ còn tiếng bút sột soạt, tiếng Bạch Đào thở gấp và tiếng Giang Nhược đọc rất thấp: “An thần thảo, nhị bị sửa thành tam. Mực gốc nhạt, nét thêm đậm, không có vết ép mặt sau. Phiếu lĩnh dầu phòng lưu, chữ tùng thêm sau số lượng, mép giấy có dấu than.” A Tịch viết nhanh đến cổ tay tê dại. Mỗi chữ như một mũi kim ghim vào đêm Tố Liên chết. Nàng không còn khóc được. Có những nỗi đau khi bị đốt quá lâu sẽ không chảy thành nước mắt nữa, chỉ hóa thành trí nhớ cực kỳ rõ ràng.

Khi tiếng chuông canh từ xa vọng tới, Giang Nhược đã bọc chiếc chén nứt vào vải thuốc bỏng, nhét sâu trong đáy hộp kim cũ. Sổ cháy dở được đặt dưới lớp bông tẩm cao, còn đơn thuốc thật của Tố Liên thì nàng xé mép trắng, giữ lại mẩu giấy có nét mực thứ hai nhỏ bằng hai đốt tay. Phần còn lại được kẹp vào tập đơn cũ để giao ra ngoài. A Tịch nhìn nàng, cổ họng khô khốc. “Nếu họ phát hiện bị xé?” Giang Nhược đáp: “Ta sẽ nói giấy cháy sém từ trước, phải cắt mép để tránh rách lan.” Nàng dừng lại, rồi thêm rất khẽ: “Lần này là ta nói dối để giữ phần thật.”

Ngoài cửa, then gỗ bị gõ mạnh. Một nội giám gọi: “Hết giờ. Niêm kho.” Bạch Đào ôm tập đơn cũ bước ra trước, mặt cúi thấp. Giang Nhược theo sau, tay cầm thẻ gỗ. A Tịch vẫn nằm trên giường nhỏ, nhưng trong lớp băng sát ngực nàng, bản sao cọ vào da nóng rát như một lời nhắc. Cánh cửa kho thuốc khép lại trước mắt nàng. Từ khe hở cuối cùng, nàng thấy người áo xám đứng dưới hiên, tay cầm dây niêm đỏ, ánh mắt lướt qua từng người như đang cân xem ai sẽ cháy trước.

Dây niêm dán lên cửa kho bằng một dấu son mới. Kho thuốc, nơi A Tịch tỉnh lại từ cái chết, nơi nàng lần đầu được nhìn thấy như một người sống, bây giờ bị đóng lại bằng chính thứ màu đỏ từng đóng lên tên người chết. Người áo xám nhìn Giang Nhược, chậm rãi nói: “Từ giờ đến sáng, không ai được vào kho dược. Nếu thiếu một tờ đơn, ta sẽ kiểm từ người giữ chìa khóa trước.” Giang Nhược không đáp. A Tịch nằm trong bóng tối sau bình phong, tay đặt lên mẩu giấy nhỏ giấu trong tay áo. Trên đó, nét mực thứ hai của đơn thuốc Tố Liên vẫn còn đậm như vừa được viết xong.