Chương 15 - Chương 15: Vụ Cháy Không Phải Tai Nạn
Giọng người áo xám vừa dứt, cả kho thuốc như bị ai kéo căng thành một sợi dây mảnh. A Tịch đứng sau tấm bình phong tre, một tay ép bản sao vào ngực áo, một tay giữ chiếc chén nứt đã bọc vải. Cổ họng nàng còn bỏng rát vì khói. Trên bàn, quyển sổ vong danh cháy dở nằm giữa hai lớp khăn ướt, gáy sổ bị lửa ăn nham nhở, phần dấu son của Thường công công chỉ còn nửa vòng đỏ lệch mà vẫn chói mắt hơn cả lửa.
Giang Nhược không để nàng nhìn lâu. Nàng ấy nhấc sổ lên, đặt vào đáy rương gỗ đựng vải băng sạch, rồi phủ lên trên một lớp khăn tẩm nước hạ sốt và mấy gói thuốc trị bỏng. Động tác rất nhanh, nhưng không hề rối. A Tịch biết đó không phải cách giấu hoàn hảo. Trong cung này không có gì thật sự an toàn khi một kẻ có quyền muốn lục. Nhưng thuốc trị bỏng vừa được lấy ra sau vụ cháy, mùi bạch chỉ, hoàng liên và dầu cao đủ nồng để che đi mùi dầu tùng còn bám trên mép sổ. Giang Nhược quay sang Bạch Đào, giọng thấp: “Nếu người vào hỏi, nói Hạ Tịch hít khói ngất, ta đang cứu người. Đừng thêm chữ nào.”
Bạch Đào gật đầu, sắc mặt trắng hơn giấy. A Tịch nhìn nàng ấy một thoáng, rồi tự bước ra khỏi bình phong, nằm xuống giường nhỏ dùng cho cung nhân bị bệnh. Tha thứ chưa thể đến, nhưng nghi ngờ cũng không thể làm nàng chết ngay lúc này. Nàng kéo chăn lên ngang vai, cố ý để tiếng ho bật ra. Lần này không cần giả. Khói trong phổi nàng tự biết diễn, diễn còn thật hơn bất kỳ lời nói dối nào. Giang Nhược đặt hai ngón tay lên cổ tay nàng, mi mắt rũ xuống như đang chuyên tâm bắt mạch. Chỉ có đầu ngón tay nàng ấy khẽ ấn một cái, nhắc A Tịch đừng nhìn về phía rương.
Cửa kho thuốc bị đẩy ra gần như cùng lúc. Người áo xám đứng ngoài ngưỡng cửa, sau lưng có hai nội giám cầm đèn. Ánh lửa soi lên vạt áo hắn, màu xám cũ kỹ trông càng giống tro. Hắn không vội bước vào. Mắt hắn quét qua bếp sắc thuốc, giá dược liệu, chum nước rồi dừng trên giường nhỏ. “Nghe nói trong phòng lưu vừa cháy,” hắn nói, giọng bình thản như hỏi chuyện thời tiết. “Sao kho thuốc cũng có mùi khói?”
Giang Nhược không ngẩng đầu. “Người hít khói từ phòng lưu chạy về đây. Nếu ngài muốn, có thể hỏi Vạn công công xem ta có ở đó dập lửa hay không.” Nàng ấy vừa nói vừa rút kim bạc, đặt cạnh bát nước gừng, vẻ mặt lạnh đến mức ngay cả lời khiêu khích cũng không tìm được chỗ bám. Người áo xám cười rất khẽ. “Ta không hỏi Giang thái y có ở đó hay không. Ta hỏi có thứ gì từ phòng lưu chạy về đây hay không.”
A Tịch ho đến cong cả người. Cơn ho kéo nước mắt trào ra, che bớt ánh nhìn của nàng. Qua màn nước mờ, nàng thấy một nội giám bước tới giá dược liệu. Bạch Đào lập tức quỳ xuống, hai tay nâng thẻ ghi thuốc cấp cứu: “Giang thái y đang dùng thuốc bỏng và thuốc khai phế. Xin công công cho người nhẹ tay. Nếu lẫn nhầm vị thuốc, nô tỳ gánh không nổi.” Nàng ấy nói run, nhưng từng chữ lại đúng chỗ. Người áo xám liếc qua thẻ thuốc, chưa đáp. Hắn đi thẳng đến rương gỗ.
Tim A Tịch chìm xuống. Giang Nhược lúc này mới ngẩng đầu. “Rương đó đựng vải băng đã tẩm thuốc. Người của ngài muốn mở cũng được, nhưng sau khi mở, toàn bộ vải phải bỏ. Vết bỏng của Vạn công công, tay của ta và người bệnh này đều phải chờ cấp lại. Nếu phòng lưu cháy vì đèn đổ, ngài lục rương thuốc cứu người là cẩn thận. Nếu phòng lưu cháy vì có kẻ phóng hỏa, ngài càng nên giữ lại thuốc để cứu người còn phải khai.”
Một câu ấy đặt con dao lên đúng chỗ mềm nhất: trách nhiệm. Người áo xám có thể ép cung nữ, nhưng không thể tùy tiện làm hỏng thuốc cứu thương ngay trước mắt thái y vừa bị gọi đi dập lửa. Hắn nhìn Giang Nhược một lúc lâu. A Tịch cảm thấy mồ hôi lạnh men theo sống lưng, nhưng nàng vẫn ho, vẫn để hơi thở đứt quãng như một người chỉ lo giữ mạng. Cuối cùng người áo xám không mở rương. Hắn chỉ cúi xuống, nhặt một mảnh tro nhỏ rơi gần chân bàn lên giữa hai ngón tay. “Tro ở đây mới lắm.”
Giang Nhược đáp: “Tay ta cũng mới bỏng.” Nàng ấy đưa mu bàn tay ra. Trên da có một vệt đỏ rát do lúc kéo sổ khỏi lửa đã bị khói nóng táp qua. Không cần bịa thêm, sự thật tự che cho một phần sự thật khác. Người áo xám nhìn vết đỏ ấy, rồi nhìn A Tịch. Ánh mắt hắn dừng ở cổ tay nàng lâu hơn cần thiết. A Tịch nắm chăn lại, để móng tay bấm vào lòng bàn tay. Đau khiến nàng tỉnh. Tỉnh để không run.
Cuộc lục soát kéo dài không đến nửa nén hương mà dài như cả một đêm mưa. Hai nội giám mở tủ thuốc, xốc đệm rơm, soi gầm giường, thậm chí còn chọc que vào miệng chum nước. Họ không tìm được sổ cháy dở, cũng không tìm được bản sao. Bản sao lúc này đã được A Tịch cuộn dưới lớp băng quấn quanh ngực, sát nơi tim đập. Chiếc chén nứt được Giang Nhược thả vào thau nước ngâm kim bạc, miệng úp xuống, như một thứ đồ bẩn chờ rửa. Nếu có người nhấc lên, họ vẫn lộ. Nhưng không ai trong đám nội giám muốn thò tay vào thau nước có kim châm vừa dùng cho người hít khói.
Khi người áo xám rời đi, hắn để lại một câu: “Đêm nay chưa xong đâu.” Cửa khép lại. Bạch Đào gần như khuỵu xuống. A Tịch không có sức đỡ nàng ấy, cũng không có lòng. Nàng chống tay ngồi dậy, cổ họng đau đến mức tiếng nói khàn hẳn: “Tiểu Phúc ở đâu?” Bạch Đào lau mồ hôi trên trán, đáp rất nhỏ: “Sau khi đưa bạc cho muội, hắn thường đi lối kho dầu phía bắc. Nếu tay áo dính mùi, hắn sẽ rửa ở giếng cạn sau nhà củi. Chỗ đó ít người qua vì nước đục.”
Giang Nhược lập tức hiểu. “Không thể đi cả ba người.” Nàng ấy lấy quyển sổ cháy dở ra kiểm lại, thấy khăn ướt chưa làm nhòe phần dấu son mới thở nhẹ. “Ta giữ sổ ở đây. A Tịch, nàng không đi nổi.” A Tịch nhìn nàng ấy. Hai người im lặng một nhịp. Cuối cùng Giang Nhược sửa lời, lạnh nhạt như tự trách mình vừa nói chuyện thừa: “Nàng đi nổi cũng không nên đi. Người áo xám đang chờ nàng để lộ dấu chân.”
A Tịch không cãi. Nàng đã học được rằng liều mạng không đồng nghĩa với khôn ngoan. Nàng lấy chiếc chén nứt ra khỏi thau nước, dùng khăn lau khô mép chén rồi nói với Bạch Đào: “Muội đi. Không hỏi, không chặn. Chỉ nhìn xem Tiểu Phúc có rửa tay áo hay giấu vật gì không. Nếu bị phát hiện, nói muội đi đổ nước bẩn cho Giang thái y.” Bạch Đào ngẩng lên, trong mắt có một thoáng sợ hãi và một thứ gì giống như biết ơn. A Tịch không nhận thứ đó. Nàng chỉ thêm: “Đừng để ta phải hối hận vì tin muội lần này.”
Bạch Đào đi chưa lâu, Giang Nhược đã kéo đèn lại gần chiếc chén. Cặn thuốc khô ở đáy chén bị nước làm mềm, lộ ra một vệt sáp đỏ mỏng dính sát đường nứt. Giang Nhược dùng đầu kim bạc khều lên, đặt lên giấy. “Không phải sáp nến thường,” nàng nói. “Sáp này pha dầu tùng để giữ lửa lâu hơn. Nếu đặt dưới kệ sổ, lửa sẽ bò thấp trước, sau đó mới ăn lên giấy. Đèn đổ thì vệt cháy phải bắt từ mặt bàn hoặc nơi đèn rơi. Phòng lưu cháy từ chân kệ.”
A Tịch nhìn vệt sáp nhỏ đến mức gần như vô nghĩa ấy. Một người không biết sẽ chỉ thấy đó là bụi bẩn. Một người từng suýt chết trong lửa lại thấy cả đêm lãnh cung nằm trong đó: ngọn lửa bò dưới rèm, mùi dầu tùng bám lên tóc, tiếng Tố Liên không còn gọi lại được nữa. Nàng khàn giọng: “Vậy vụ cháy ở lãnh cung cũng có thể dùng cùng cách.” Giang Nhược không nói ngay. Nàng ấy lấy bản sao trong tay A Tịch, đặt cạnh dòng mặt sau trang đối danh phụ: dầu đèn lĩnh thêm, chuyển đến lãnh cung, người nhận thay Tiểu Phúc. “Không phải có thể,” Giang Nhược đáp. “Nếu hai nơi có cùng mùi dầu, cùng cách bắt lửa từ thấp lên, cùng người nhận dầu thay, thì đó không còn là tai nạn.”
Bốn chữ ấy khiến căn phòng lạnh đi. Không phải tai nạn. A Tịch từng oán lửa, oán số phận, oán mình chậm một bước. Bây giờ nàng biết mình đã oán nhầm thứ dễ nhất. Lửa không tự chọn lãnh cung. Lửa được người ta mang đến, đặt xuống, châm lên, rồi gọi là trời phạt, gọi là đèn đổ, gọi là mạng cung nữ mỏng như giấy. Nàng cúi đầu, móng tay bấm lên mép bàn. “Vậy người muốn ta chết không chỉ muốn hủy sổ. Họ muốn chôn luôn chuyện Tố Liên.”
Ngoài cửa có tiếng gõ nhẹ ba lần. Bạch Đào trở về nhanh hơn dự đoán, thở gấp, váy dính bùn. Nàng đặt lên bàn một mảnh giấy dầu gấp tư, bên ngoài dính vệt nước đục. “Tiểu Phúc không ở giếng. Nhưng muội thấy hắn nhét thứ này dưới viên gạch cạnh nhà củi. Hắn vừa đi thì người áo xám gọi hắn sang phòng lưu, muội mới dám lấy.” Nàng nói liền một hơi, rồi lùi lại như sợ A Tịch sẽ mắng. A Tịch mở giấy dầu. Bên trong không phải sổ, cũng không phải bạc. Đó là một phiếu lĩnh dầu bị xé nửa, góc dưới còn dấu tay dính muội than.
Giang Nhược cầm phiếu lên soi dưới đèn. Dòng đầu ghi dầu đèn cấp thêm cho phòng lưu bệnh án, chữ viết ngay ngắn của kho sau. Nhưng bên dưới, ngay cạnh số lượng, có một chữ nhỏ được thêm chen vào bằng nét mực đậm hơn: tùng. Dầu đèn thành dầu tùng. Một nét thêm rất nhỏ, nhưng đủ biến thứ để thắp sáng thành thứ để bén lửa. A Tịch còn chưa kịp nói, Giang Nhược đã đổi sắc mặt. Nàng ấy kéo từ hộp thuốc ra một mảnh đơn cũ của Tố Liên mà nàng vẫn giữ để đối chiếu. Trên đơn ấy, cạnh vị an thần thảo, cũng có một nét mực đậm hơn chen vào giữa hai chữ.
Giang Nhược nhìn hai tờ giấy rất lâu. Khi nàng ấy lên tiếng, giọng thấp đến mức gần như không còn là giọng của một thái y bình tĩnh: “A Tịch, không chỉ phiếu lĩnh dầu bị sửa.” Nàng đặt đầu ngón tay lên dòng đơn thuốc cũ, nơi nét mực thứ hai nằm lẫn giữa chữ của nàng như một cái gai cắm trong thịt. “Đơn thuốc của Tố Liên cũng có hai nét mực.”
