Chương 9 - Chương 9: Ba Không Tức Giận Con
Thành nghe tin nhắn ấy ba lần trong con hẻm sau nhà họ Tô. Lần đầu, anh chỉ nghe được tiếng con gọi ba. Lần thứ hai, anh nghe rõ chữ “con nói dối”. Đến lần thứ ba, câu “Ba đừng tức giận con” mới rơi xuống đầy đủ, nhẹ như hơi thở của một đứa trẻ đang trốn sau cánh cửa, nhưng nặng đến mức bàn tay anh cứng lại trên nắp hộp cơm. Cơm vẫn còn ấm. Điện thoại cũng ấm. Chỉ có lồng ngực anh lạnh đi, vì trong bảy giây ngắn ngủi đó, Bảo An đã xin lỗi cho một chuyện không phải lỗi của nó.
Anh nhìn về phía biệt thự. Qua mấy tán cây, ánh đèn trong sân vẫn sáng như chưa từng có đứa trẻ nào vừa đứng trước cổng với đôi mắt đỏ hoe. Tiếng nhạc vọng ra rất xa, xen lẫn tiếng người lớn cười. Nếu bây giờ Thành quay lại, nếu anh đập cửa, nếu anh gọi tên Tô Uyển và hỏi cô làm mẹ kiểu gì, mọi đau đớn trong lòng anh sẽ có chỗ để trút xuống. Nhưng ngay sau đó, Bảo An sẽ là người bị hỏi: ai cho con nhắn, con lấy điện thoại lúc nào, con đã nói gì với ba. Cơn giận của người lớn thường đi một vòng rất ngắn rồi đổ lên vai đứa nhỏ nhất.
Thành hít vào một hơi, chậm đến mức cổ họng đau. Anh lưu tin nhắn thoại, đổi tên file bằng thời gian nhận, rồi gửi một bản vào email phụ. Trong cuốn sổ ghi chứng cứ, anh viết: 20 giờ 17 phút, nhận tin nhắn thoại từ số Tô Uyển. Nội dung: Bảo An xin lỗi vì đã nói dối, sợ ba tức giận. Dấu hiệu: trẻ tự nhận lỗi về việc bị buộc nói trái lòng. Anh dừng bút ở chữ “sợ”, ngòi bút để lại một chấm mực đậm hơn những chữ khác. Anh từng nghĩ nghèo là điều khiến mình thấp cổ. Bây giờ anh mới hiểu, điều khiến anh sợ nhất không phải là bị người lớn khinh thường, mà là con mình tin rằng tình thương của ba cũng có điều kiện như điểm số và lời khen.
Màn hình điện thoại sáng lên trong tay anh. Khung trả lời nằm đó, trống rỗng. Thành gõ rất nhanh: “Cô còn để con xin lỗi chuyện này sao?” Anh nhìn dòng chữ, rồi xóa. Lại gõ: “Tô Minh Hạo đừng dùng con tôi nữa.” Lần này anh xóa nhanh hơn. Những câu ấy đúng với nỗi đau của anh, nhưng không giúp Bảo An an toàn hơn. Anh tựa lưng vào thân cây, nhắm mắt vài giây, nghĩ đến thằng bé trong bộ áo gile xám, hai tay bấu vào nhau như đang chờ bị phạt. Con không cần một trận chiến trong điện thoại của mẹ. Con cần được nghe rằng ba vẫn là ba.
Thành bấm ghi âm. Lần đầu, giọng anh khàn đến mức nghe như người sắp vỡ ra: “An An, ba thương con…” Anh dừng lại, xóa. Nếu người lớn nhà họ Tô nghe được, họ có thể nói anh kích động con, kéo con về phía mình. Lần thứ hai, anh cố nói bình tĩnh, nhưng câu chữ lại khô như biên bản. Anh cũng xóa. Đến lần thứ ba, anh giữ điện thoại sát hơn, nói từng chữ thật chậm, như đang ngồi trước mặt con trong quán cơm nhỏ của hai cha con.
“An An, nếu con nghe được tin này thì nhớ cho kỹ. Ba không tức giận con. Hôm nay con sợ cũng được, nói không kịp cũng được, nói sai cũng được. Việc của người lớn để người lớn xử lý, con không cần xin lỗi thay ai hết. Tối nay con ăn một chút, uống nước, ngủ sớm. Thứ bảy nào ba cũng ở đây. Không gặp được không có nghĩa là ba bỏ con.”
Anh nghe lại một lần. Không có trách móc Tô Uyển. Không có nhắc đến cổng, tiệc, Minh Hạo, hay lịch gặp bị hủy. Chỉ có những điều một đứa trẻ tám tuổi đáng lẽ phải được nghe mỗi ngày. Thành gửi tin nhắn thoại ấy cho số của Tô Uyển, kèm một dòng chữ ngắn: “Nếu tiện, cho Bảo An nghe. Không cần trả lời.” Ngón tay anh dừng trên nút gửi lâu hơn cần thiết. Khi tin nhắn hiện dấu đã gửi, anh thấy mình vừa làm một việc rất nhỏ, nhỏ đến buồn cười so với cả nhà họ Tô sáng rực phía sau. Nhưng đôi khi để kéo một đứa trẻ khỏi cảm giác mình có lỗi, người ta chỉ bắt đầu được bằng một câu: ba không giận.
Không có phản hồi ngay. Thành cũng không gọi. Anh bỏ điện thoại vào túi, cầm hộp cơm đi bộ ra trạm xe buýt. Trên đường về, thành phố cuối tuần vẫn ồn ào như không biết có ai đang phải học cách im lặng. Một cặp cha con ngồi ở ghế sau xe máy dừng trước đèn đỏ, đứa nhỏ ôm ngang bụng ba, vừa ngáp vừa hỏi mai có được đi công viên không. Thành quay mặt sang cửa kính xe buýt, mắt cay vì một câu hỏi bình thường, thứ Bảo An đã lâu không còn dám hỏi dễ dàng.
Về đến quán, đèn bảng hiệu đã tắt. Phạm Mai, cô bé phụ bếp buổi tối, đang gom rác trước cửa. Thấy Thành xách hộp cơm còn nguyên, cô khựng lại một chút nhưng không hỏi nhiều. Ở khu lao động cũ, người ta sống bằng những câu hỏi vừa đủ. Hỏi dư một câu, có khi chạm vào nỗi đau người khác đang cố giữ cho khỏi rơi ra nền gạch.
“Anh ăn chưa?” Phạm Mai chỉ hỏi vậy.
Thành lắc đầu. “Em về trước đi. Mai anh mở muộn nửa tiếng.”
Cô bé nhìn anh thêm một thoáng, rồi gật đầu. “Vậy anh nhớ ăn. Trứng cuộn nguội vẫn ăn được, đừng bỏ.” Nói xong, cô kéo cửa sắt xuống giúp anh một nửa rồi đi. Câu dặn bình thường ấy khiến Thành đứng yên rất lâu. Hộp cơm không đưa được cho con vẫn không nên bị bỏ đi như một bằng chứng thất bại. Anh vào bếp, hâm nóng miếng trứng bằng lửa liu riu. Mùi trứng ngọt và hành lá bốc lên, quen đến đau lòng.
Anh ăn một miếng, rồi không nuốt nổi. Bảo An thích trứng cuộn mềm ở giữa, ghét phần rìa bị khô. Mỗi lần ăn, thằng bé hay dùng đũa chọc nhẹ xem có cà rốt băm không, rồi giả vờ nhăn mặt nếu phát hiện ra ba lén cho thêm rau. Thành từng mắng yêu rằng tám tuổi rồi còn kén ăn. Bảo An từng cười, nói: “Ở với ba con mới kén được.” Lúc ấy Thành không hiểu hết câu đó. Bây giờ anh hiểu, nhưng cái hiểu đến quá muộn luôn có cạnh sắc.
Điện thoại rung. Thành buông đũa gần như lập tức. Trên màn hình là tin nhắn từ số Tô Uyển: “Nó nghe rồi. Đừng gửi thêm. Ba tôi đang hỏi.”
Chỉ mười hai chữ thôi, nhưng Thành đọc đi đọc lại như đọc một bản tin từ trong căn phòng khóa kín. Nó nghe rồi. Vậy là Bảo An đã nghe. Đừng gửi thêm. Vậy là nguy hiểm vẫn ở đó. Ba tôi đang hỏi. Vậy là Tô Uyển không hoàn toàn đứng ngoài, nhưng cũng chưa đủ can đảm đứng về phía con. Thành không trả lời ngay. Anh muốn hỏi Bảo An có bị mắng không. Muốn hỏi ai đang cầm điện thoại. Muốn hỏi cô có biết một đứa trẻ phải xin ba đừng giận là chuyện đáng sợ đến mức nào không. Nhưng cuối cùng, anh chỉ gõ: “Tôi sẽ không nhắn thêm tối nay. Đề nghị đừng trách phạt con vì tin nhắn vừa rồi.”
Tin nhắn gửi đi. Lần này, dấu đã đọc hiện rất nhanh, rồi im lặng. Thành đặt điện thoại úp xuống bàn, như sợ nhìn thêm một giây sẽ tự ép mình làm điều gì đó nóng vội. Anh lấy cuốn sổ ra, mở sang trang mới. Trên đầu trang, anh viết ngày tháng. Bên dưới, thay vì ghi thêm cảm xúc, anh kẻ ba dòng thẳng: việc đã xảy ra, ảnh hưởng tới Bảo An, việc cần làm tiếp. Những chữ ấy vụng về nhưng rõ. Anh không phải luật sư. Anh chỉ là một người cha bán cơm phần, biết cân gạo, biết giữ lửa, biết nhìn một miếng thịt kho đủ mềm chưa. Nhưng nếu muốn đưa con ra khỏi vòng tay làm nó sợ, anh phải học thêm cách cân từng câu chữ, giữ từng chứng cứ, nhìn một vết thương tâm lý đủ lâu để không tự lừa mình rằng nó sẽ tự lành.
Ở dòng “việc cần làm tiếp”, Thành viết: yêu cầu lịch gặp bù bằng văn bản; hỏi trường về biểu hiện của Bảo An sau cuối tuần; tìm nơi tư vấn pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp; không nhắc nguồn tin; không công kích mẹ trước mặt con. Đến dòng cuối, anh dừng lại rất lâu rồi thêm: học cách nói để con biết con được sai.
Câu ấy làm anh nhớ lại buổi cơm mấy hôm trước, khi Bảo An hỏi nếu con không giỏi, ba có thấy con vô dụng không. Khi đó Thành đã đau, đã giận, đã muốn bế con chạy khỏi mọi thứ. Nhưng thương một đứa trẻ không thể chỉ bằng ý muốn bế nó đi. Anh cần một cánh cửa hợp pháp để con bước qua mà không bị người lớn kéo lại nói rằng ba nó ích kỷ. Cánh cửa ấy sẽ không tự mở vì anh khóc trong quán cơm.
Gần mười một giờ, Thành mở chiếc laptop cũ dùng để ghi đơn hàng suất ăn. Máy khởi động chậm, quạt kêu rì rì như người mệt. Anh tìm kiếm rất lâu những cụm từ rời rạc: thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn, chứng cứ trẻ bị áp lực tâm lý, quyền thăm nom bị cản trở. Mỗi trang hiện ra đều có những chữ khiến anh thấy mình nhỏ lại: đơn đề nghị, điều kiện nuôi dưỡng, quyền lợi mọi mặt của con, chứng cứ chứng minh. Anh đọc, ghi lại, rồi đọc tiếp. Có đoạn anh không hiểu, có đoạn hiểu rồi lại sợ. Nhưng lần này nỗi sợ không làm anh đóng máy.
Anh mở một file trắng. Con trỏ nhấp nháy trên nền trang như đang chờ một người cha nghèo nói điều mà năm năm qua anh không dám nói thành văn bản. Thành đặt tay lên bàn phím. Anh viết được một dòng: “Đơn đề nghị xem xét thay đổi người trực tiếp nuôi con.” Sau đó anh ngồi yên, mắt nhìn hàng chữ đen mỏng ấy. Lá đơn chưa có nội dung, chưa có nơi gửi, chưa có chữ ký. Nó còn trống đến mức gần như không thể gọi là một quyết định.
Nhưng ngoài trời, đêm đã qua đoạn ồn nhất. Trong quán cơm nhỏ, bên cạnh hộp trứng cuộn chỉ ăn được một nửa, lần đầu tiên Thành không chỉ ghi lại việc mình bị cản gặp con. Anh đã viết xuống hướng đi để đưa con về. Và ngay lúc anh định lưu file, điện thoại sáng lên thêm một lần nữa. Không phải tin nhắn của Bảo An, cũng không phải Tô Uyển. Là một số lạ gửi đến bốn chữ: “Đừng nộp đơn vội.”
