Chương 33: Bản Thời Gian Được Ghép Lại
Khang không trả lời tin nhắn của Hoàng Nam trong đêm. Anh đọc nó thêm hai lần, đặt điện thoại úp xuống rồi rời phòng dự án cùng mọi người, mang theo tấm giấy năm cột vẫn còn những ô trống. Cảm giác muốn biết Nam định nói gì vẫn bám theo anh, nhưng nó không còn đủ mạnh để kéo anh đi ngay lập tức.
Sáng hôm sau, Khang mới nhắn lại: “Chiều mai tôi có thể gặp. Trước đó tôi cần hoàn tất hồ sơ.” Anh không giải thích thêm. Gửi xong, anh tắt màn hình và bước vào phòng họp nhỏ Hạ An đã mượn ở cuối hành lang khoa.
Căn phòng chỉ vừa một bàn dài sáu ghế. Trên mặt bàn, Hạ An đã đặt sẵn từng nhóm tài liệu cách nhau một khoảng: tờ nhận xét cũ của thầy Lâm, bản sao phiếu vật liệu, lịch máy, ảnh xưởng, các phiên bản bản vẽ Khang còn giữ và bản chụp đoạn trò chuyện Thu Hà gửi. Ở giữa là tờ khổ lớn từ tối qua, nay được chép lại sạch hơn, vẫn đủ năm cột.
“Mình làm từ đầu một lần nữa,” Hạ An nói. “Không tìm câu nào hay nhất. Chỉ tìm thứ tự.”
Khang kéo ghế ngồi. “Bắt đầu từ tờ của thầy Lâm.”
Tờ nhận xét có ngày tháng từ trước khi hồ sơ nhóm Nam xuất hiện. Thầy Lâm ghi về dự án bàn gấp, cách Khang đang xử lý bài toán thao tác một tay và vài vấn đề của bản mẫu lúc đó. Nó chứng minh Bàn Gấp Một Tay đã tồn tại và được Khang phát triển từ sớm, nhưng phần nhận xét không mô tả đủ chi tiết cơ cấu khóa đang tranh chấp.
Khang gõ vào cột cuối: Không xác nhận cấu tạo cụ thể của cơ cấu khóa.
Hạ An nghiêng đầu đọc rồi gật. “Giữ nguyên câu đó.”
Ngày trước, Khang từng khó chịu vì thầy Lâm không chịu nói nhiều hơn điều mình nhớ. Bây giờ anh hiểu chính giới hạn ấy làm tờ giấy đáng tin hơn.
Họ chuyển sang các phiên bản bản vẽ, phần rối nhất vì Khang từng lưu tệp theo cách chỉ mình anh hiểu. Hạ An yêu cầu không dùng ngày lưu như bằng chứng độc lập mà đặt chúng cạnh ghi chú, tờ nhận xét và thời điểm lấy vật liệu.
Xếp theo thứ tự, các bản vẽ cho thấy cơ cấu đi qua nhiều lần chỉnh chứ không xuất hiện đột ngột. Nhưng chuỗi tệp vẫn không đủ đứng riêng, nên Khang ghi: Hỗ trợ trình tự phát triển khi đối chiếu với nguồn khác.
“Anh vừa tự làm câu của mình yếu đi,” Hạ An nhận xét.
“Không.” Khang nhìn hàng chữ mới gõ. “Tôi bỏ phần mà người khác có thể đánh gãy.”
Tối qua anh còn phải được Hạ An kéo khỏi một bài đăng. Sáng nay, cắt bớt kết luận không còn giống nhượng bộ; những phần còn lại lại đứng chắc hơn.
Phiếu vật liệu là mốc đầu tiên khiến chuỗi thời gian siết lại. Dữ liệu xưởng cho thấy Khang đã lấy và gia công bộ chi tiết liên quan đến cơ cấu tranh chấp ba ngày trước thời điểm hồ sơ nhóm Nam được nộp. Phiếu không nói ai nghĩ ra hình dạng ấy, nhưng nó nối bản vẽ rời rạc với một việc đã thật sự xảy ra trong xưởng.
Khang đặt ngón tay lên dòng ngày tháng. “Mốc này chứng minh tôi đã làm bộ chi tiết trước hồ sơ của họ.”
“Và không chứng minh Nam đã thấy nó.”
“Ừ.” Anh gõ thêm câu giới hạn ngay bên dưới.
Lịch máy đi sau đó. Ca của Nam bắt đầu ngay sau ca Khang; ảnh và tin nhắn cũ cũng đặt Nam, Thu Hà trong khu vực lúc Khang rời đi khoảng bốn mươi phút. Mốc ấy chỉ cho thấy cơ hội tiếp cận, không cho biết Nam đã chạm vào máy hay bản vẽ nào.
Đến ảnh xưởng, Khang không còn phải chờ Hạ An nhắc. Anh tự ghi: Bản mẫu cơ cấu của Khang có mặt trên bàn; Nam xuất hiện sát khu vực bàn trước ngày hồ sơ nhóm Nam được nộp. Rồi anh thêm một dòng khác: Ảnh không cho thấy Nam đọc, chụp hoặc lấy nội dung.
Hạ An gạch chân dòng thứ hai trong sổ. “Phần này là thứ hôm qua anh ghét nhất.”
“Hôm qua tôi cần nó kết luận thay mình.” Khang kéo bức ảnh sang bên cạnh lịch máy. “Hôm nay chỉ cần nó đứng đúng chỗ.”
Hai mảnh không lấp được bốn mươi phút bị thiếu. Chúng chỉ làm rõ rằng cơ cấu đã có mặt trong dự án Khang trước khi Nam xuất hiện tại khu vực đó.
Bản chụp của Thu Hà là mảnh tiếp theo. Họ giữ nguyên toàn bộ đoạn trước sau, không cắt riêng câu bất lợi nhất cho Nam. Theo lời Thu Hà, sáng hôm sau Nam mang một bản vẽ cơ cấu gập vào nhóm; luồng trò chuyện có thời gian tương ứng, và trong đó Nam gọi phần này là giải pháp tham khảo ở xưởng. Một tin nhắn khác có câu: “Cơ cấu này chưa ai đăng ký thì dùng trước cũng không sao.”
Khang đọc lại câu đó, nhưng lần này tay anh không siết quanh con chuột. Anh chỉ hỏi: “Mình ghi thế nào?”
“Thu Hà xác nhận điều gì?”
Anh trả lời chậm, như đang tự kiểm tra từng từ. “Sáng hôm sau Nam mang bản vẽ cơ cấu gập vào nhóm. Đoạn trò chuyện gốc còn được Thu Hà giữ. Tin nhắn thể hiện Nam gọi nó là giải pháp tham khảo ở xưởng và nói câu này.”
“Còn phần anh nghĩ?”
Khang nhìn cột cuối. “Không biết Nam có được bản vẽ bằng cách nào. Không biết anh ta đã làm gì tại bàn số bốn.”
Hạ An không sửa một chữ.
Sau cùng họ đặt mốc hồ sơ nhóm Nam được nộp sớm lên bảng. Mười một ngày sau mới đến hồ sơ dự thi của Khang, khoảng cách từng khiến anh yếu thế. Nhưng nhìn từ đầu chuỗi, thứ tự đã khác: dự án Khang có từ trước; bộ chi tiết được gia công trước; Nam có mặt ở xưởng sau ca Khang; sáng hôm sau cơ cấu xuất hiện trong nhóm Nam; rồi hồ sơ nhóm Nam được nộp.
Không có mảnh nào tự nói câu Khang từng muốn nghe nhất. Nhưng cả chuỗi cũng không còn phụ thuộc vào một tệp đơn lẻ hay trí nhớ của một người.
Hạ An xoay máy tính về phía mình. “Bây giờ thử câu khó nhất. Chuỗi này chứng minh Nam sao chép anh không?”
Khang im vài giây. “Chưa.”
“Nó chứng minh gì?”
Anh nhìn từng hàng từ trên xuống. “Cơ cấu đã tồn tại trong quá trình phát triển của tôi trước khi xuất hiện trong nhóm Nam và trước hồ sơ họ nộp. Nam có cơ hội tiếp cận ở xưởng. Sáng hôm sau anh ta mang một bản vẽ tương tự vào nhóm. Còn hành vi cụ thể ở bàn số bốn thì chưa có.”
“Thế là đủ để yêu cầu khoa làm gì?”
“Xem xét lại quyền tác giả và trình tự tiếp cận.”
Hạ An đẩy bàn phím về phía anh. “Viết đúng câu đó.”
Bản yêu cầu xem xét của Khang chỉ dài hơn một trang. Anh nhắc quyết định rút suất và đề nghị khoa mở lại việc đối chiếu. Đến đoạn lý do, anh gõ: Các bằng chứng cho thấy Phan Hoàng Nam đã lấy cơ cấu của tôi— rồi dừng.
Anh không cần Hạ An lên tiếng. Khang xóa cả câu.
Lần thứ hai, anh viết: Các tài liệu kèm theo cho thấy cơ cấu tranh chấp đã tồn tại trong quá trình phát triển Bàn Gấp Một Tay của tôi trước khi xuất hiện trong tài liệu nhóm Phan Hoàng Nam. Tôi đề nghị khoa xem xét lại quyền tác giả, trình tự tiếp cận và cho các bên xác nhận phần mình trực tiếp biết hoặc thực hiện.
Hạ An đọc từ đầu đến cuối, không thêm chữ “công bằng”, không thêm chữ “danh dự”, cũng không biến văn bản thành một lời buộc tội mềm. Cô chỉ chỉ vào câu cuối. “Phần này tốt. Nó buộc việc xem xét quay về hành vi và thời gian, không phải xem ai kể thuyết phục hơn.”
Khang lưu bản yêu cầu rồi mở danh mục tài liệu kèm theo. Anh ghi rõ nguồn và người giữ bản gốc: dữ liệu khoa, xưởng, kho ảnh câu lạc bộ, luồng trò chuyện Thu Hà và các bản vẽ cá nhân. Bản dùng để làm việc đều được đánh dấu là bản sao.
Đến mục của Thu Hà, anh chỉ ghi rằng người cung cấp sẽ xác nhận nguồn và nội dung trong phạm vi trực tiếp biết khi khoa yêu cầu. Không cần đưa lời cô ra ngoài để làm hồ sơ có vẻ mạnh hơn.
Gần trưa, tờ năm cột không còn ô nào cần lấp bằng phỏng đoán. Vẫn thiếu bốn mươi phút ở xưởng và lời thừa nhận của Nam, nhưng Khang đã có thể giải thích vì sao hồ sơ nộp trước không đồng nghĩa người nộp trước tạo ra cơ cấu trước.
Anh tựa lưng vào ghế. Cảm giác nhẹ nhõm không giống chiến thắng; nó giống một bản mẫu cuối cùng đã đứng đúng tải, dù vẫn chưa xong.
Hạ An đóng nắp bút. “Anh còn muốn biết Nam định nói gì trước khi gửi hồ sơ không?”
“Có.”
“Vì tò mò?”
Khang lắc đầu. “Vì nếu anh ta chịu xác nhận phần mình trực tiếp làm, chuỗi này sẽ có thêm một nguồn. Nếu không, hồ sơ vẫn đủ để xin mở lại xem xét.”
Cuộc gặp với Nam không còn là cánh cửa duy nhất. Nó chỉ là bước tiếp theo của một quy trình đã có thể đứng mà không cần Nam tự nguyện cứu nó.
Khang mở lại đoạn tin nhắn tối qua. Anh gõ: “Chiều mai, phòng họp cạnh Xưởng Chế tạo Mở. Tôi muốn thầy Lâm có mặt để phần nào được xác nhận thì ghi đúng phần đó.”
Tin nhắn được gửi đi. Nam không trả lời ngay. Hạ An gom các bản sao vào từng bìa, còn Khang kiểm lại bản yêu cầu một lượt cuối, rồi xuất một bản chỉ đọc để tránh sửa nhầm trước cuộc gặp.
Điện thoại rung khi anh vừa đặt tên cho tập tài liệu cuối cùng.
Nam nhắn: “Có thầy Lâm cũng được. Nhưng tôi nghĩ chuyện này không cần đẩy thành một vụ sao chép. Nếu cậu đồng ý, hai bên có thể gọi đây là ‘ý tưởng phát triển song song từ môi trường xưởng’.”
