Chương 28: Dấu Vết Từ Xưởng Cũ
Tin nhắn của thầy Lâm vẫn nằm ở cuối màn hình khi Khang mở điện thoại vào sáng hôm sau. Tối qua anh đã trả lời rằng mình sẽ qua xưởng vào buổi chiều, rồi cố quay lại danh sách việc của Góc Học Gọn. Phúc còn chờ cả nhóm bổ sung hồ sơ cho buổi phỏng vấn, Huy muốn kiểm lại một mối nối trước khi cất bản mẫu lâu ngày. Khang không muốn một đầu mối của chuyện cũ lập tức kéo mọi thứ mới sang một bên.
Nhưng đến gần giờ hẹn, anh đọc lại đúng một câu: sổ cấp vật liệu cũ vẫn có thể trích theo ngày. Cảm giác nhẹ nhõm từ bản tin của khoa hôm qua chưa biến mất, chỉ bị một lớp căng mỏng phủ lên. Lần đầu tiên sau nhiều tuần, anh có một đầu mối không dựa vào trí nhớ của ai.
Xưởng Chế tạo Mở vào buổi chiều vẫn có tiếng máy chạy đều từ khu gia công phía trong. Khang đi qua dãy bàn chung, nhận ra bàn số bốn gần cửa sổ trước cả khi cố tìm. Mặt bàn đã được thay tấm phủ mới, giá dụng cụ cũng đổi chỗ, nhưng khoảng cách từ đó tới dãy máy vẫn giống trong trí nhớ của anh.
Thầy Lâm ngồi ở bàn trực xưởng với một tập giấy mỏng và chiếc máy tính đã mở sẵn. Thấy Khang tới, thầy không hỏi về giải hôm qua trước mà chỉ kéo ghế bên cạnh ra.
“Thầy trích được ba nguồn,” thầy Lâm nói. “Sổ cấp vật liệu, lịch dùng máy và biên nhận dụng cụ. Mình xem từng cái. Đừng ghép kết luận trước khi xem hết.”
Khang đặt sổ tay xuống bàn. Cách nói ấy từng khiến anh khó chịu. Ở những ngày đầu bị rút suất, anh chỉ muốn một người có đủ uy tín nói rằng anh đã làm Bàn Gấp Một Tay trước. Bây giờ nghe lại, anh chỉ mở trang mới và ghi ba dòng tiêu đề.
Bản trích sổ vật liệu nằm trên cùng. Dữ liệu cũ không đẹp như biểu mẫu hiện tại; tên vật liệu, lượng cấp, mã sinh viên và phần ghi chú chen nhau trong những cột hẹp. Thầy Lâm chỉ vào một hàng có tên Khang, rồi xoay giấy cho anh đọc thuận hơn.
Phần ghi chú ghi Bàn Gấp Một Tay, bộ chi tiết cơ cấu khóa gập – cắt thử. Ngày cấp vật liệu khớp với một buổi Khang nhớ mình đã ở xưởng đến muộn để cắt lại bộ chi tiết sau lần thử đầu không khớp. Anh đưa ngón tay theo hàng chữ, kiểm tra lại ngày một lần nữa rồi mở bản sao mốc nộp hồ sơ nhóm Nam mà mình đã lưu từ những tuần đầu.
Ba ngày.
Bộ chi tiết cơ cấu được ghi nhận ở xưởng ba ngày trước ngày hồ sơ của nhóm Phan Hoàng Nam được nộp.
Khang ngồi yên vài giây. Anh đã từng có những phiên bản bản vẽ sớm hơn, nhưng chúng rời rạc và không cho người ngoài biết chính xác lúc nào phần cơ cấu tranh chấp đã bước khỏi màn hình thành thứ được gia công. Hàng chữ trước mặt không giải quyết toàn bộ khoảng trống đó. Nó chỉ đóng được một cọc mốc chắc hơn những gì anh từng có.
“Sổ này có thể xác nhận chính thức không ạ?”
Thầy Lâm gật, rồi đặt đầu bút chì lên mép giấy chứ không ký ngay. “Xưởng có thể xác nhận đây là bản trích từ sổ cấp vật liệu và ngày ghi nhận là ngày này. Thầy không thể xác nhận hình dạng từng chi tiết chỉ từ một dòng ghi chú.”
“Em hiểu.”
Khang nói xong mới nhận ra lần này mình thật sự hiểu, không phải câu đáp để kết thúc tranh luận. Dòng ghi chú chứng minh anh đã nhận vật liệu cho bộ chi tiết ấy vào một thời điểm cụ thể. Nó không tự biến thành lời chứng rằng người khác đã nhìn thấy, càng không cho biết ai đã làm gì sau đó.
Thầy Lâm chuyển sang lịch máy. Đây là nguồn Khang đã xem một phần từ rất sớm, khi anh còn chạy quanh tìm bất kỳ mốc nào có thể cứu suất dự thi. Khi đó, anh chỉ kịp ghi lại rằng Nam có mặt trong xưởng cùng một tối. Bản trích lần này chi tiết hơn vì giữ thứ tự các ca trên từng máy.
Tên Trần Minh Khang nằm ở một ô. Ngay ô kế sau là Phan Hoàng Nam.
Không có ca trống ở giữa.
Khang nhìn từ tên mình sang tên Nam rồi quay lại. “Cùng máy?”
“Theo lịch đặt, đúng.” Thầy Lâm kéo một tờ khác tới. “Nhưng nhớ là lịch chỉ cho biết ai có quyền dùng máy trong ca đó. Không cho biết họ đứng ở đâu từng phút, có nói chuyện với ai hay đã nhìn thấy cái gì.”
Sự phấn khích vừa nhô lên trong Khang bị câu nói giữ lại đúng chỗ. Anh không khó chịu. Trái lại, giới hạn ấy làm dữ liệu đáng tin hơn. Nếu anh buộc một dòng lịch máy phải chứng minh nhiều hơn nó có thể, anh sẽ lặp lại đúng điều mình ghét nhất ở những lời đồn về mình: lấy một phần sự thật rồi kéo nó tới kết luận tiện nhất.
Biên nhận dụng cụ là mảnh cuối. Khang nhận ra chữ ký của mình ở mục người mượn, kèm ghi chú trả lại sau ca. Danh sách dụng cụ không nói được cơ cấu trông như thế nào, nhưng nó khớp với thời điểm anh dùng vật liệu và ca máy. Ba nguồn độc lập không kể một câu chuyện hoàn chỉnh; chúng chỉ cùng chỉ vào một việc: tối đó anh thực sự đang gia công Bàn Gấp Một Tay, không phải nhớ nhầm một buổi làm xưởng nào khác.
Khang lấy điện thoại ra, chụp từng bản trích sau khi thầy Lâm đồng ý. Màn hình hiện thanh chia sẻ ở dưới ảnh đầu tiên. Trong một khoảnh khắc, anh nghĩ tới nhóm sinh viên của khoa, nơi cái tên anh từng bị nhắc đi nhắc lại nhanh hơn bất kỳ biên bản nào.
Chỉ cần hai tấm ảnh và một câu ngắn, mọi người sẽ tự nối phần còn lại.
Anh tắt thanh chia sẻ.
“Em sẽ không đăng,” Khang nói. “Ít nhất không phải với mấy cái này.”
Thầy Lâm nhìn anh một nhịp rồi mới hỏi: “Vì chưa đủ?”
“Vì đủ để chứng minh thời gian của em, nhưng chưa đủ để chứng minh Nam đã làm gì.”
Đầu bút chì trong tay thầy Lâm gõ nhẹ xuống mặt bàn một lần. “Vậy bước tiếp theo em cần là bằng chứng về nội dung hoặc người có thể nói chính xác mình đã thấy gì. Không phải thêm người đoán.”
Khang ghi câu đó vào sổ. Trước đây, một đầu mối mạnh hơn thường khiến anh muốn chạy thẳng tới kết luận. Lần này anh thấy rõ khoảng cách còn lại hơn cả cảm giác mình vừa tiến được bao nhiêu.
Anh kéo ba mốc thành một dòng thời gian ngắn: vật liệu cho cơ cấu, ca máy của mình, ca máy của Nam ngay sau đó. Cuối dòng, anh để trống một khoảng rồi viết: Nam có cơ hội tiếp cận? Sau dấu hỏi, anh gạch chân hai chữ cơ hội.
“Hôm đó xưởng có lưu ảnh hoạt động không thầy?” Khang hỏi.
Thầy Lâm không trả lời ngay. Thầy mở thư mục lưu hoạt động của xưởng, dò theo tháng rồi theo ngày. “Không phải camera. Chỉ là ảnh sinh viên và câu lạc bộ chụp khi có buổi dùng xưởng chung. Có thể không có gì liên quan.”
“Em xem được không ạ?”
“Xem ở đây. Nếu cần dùng ảnh nào cho hồ sơ, mình còn phải giữ bản gốc và nguồn lưu.”
Khang kéo ghế gần hơn. Mấy tấm đầu chỉ là góc rộng: người đứng quanh bàn cắt, một nhóm đang đo khung, vài gương mặt quay lưng. Có ảnh chụp lệch, có ảnh chỉ rõ bảng nội quy hơn người. Anh không cố phóng lớn những vùng mờ để tưởng tượng ra thứ không có.
Đến tấm thứ sáu, bàn số bốn xuất hiện ở phía sau một nhóm người. Khang nhận ra mặt bàn cũ và chiếc hộp đựng chi tiết anh từng dùng. Góc ảnh không đủ gần để đọc bất kỳ bản vẽ nào, cũng không cho thấy ai đang chạm vào đồ trên bàn.
Anh định chuyển sang tấm tiếp theo thì dừng lại.
Ở gần giữa ảnh là Phan Hoàng Nam. Bên cạnh Nam có một người con gái đang nghiêng đầu nghe ai đó ngoài khung hình nói. Khang mất một giây để ghép khuôn mặt với cái tên từng xuất hiện trong danh sách nhóm của Nam.
Mai Thu Hà.
Khang không biết cô đã nhìn thấy gì trong tối đó. Anh thậm chí chưa biết cô có ở xưởng đúng khoảng thời gian giữa hai ca máy hay chỉ xuất hiện trong một phần khác của buổi hoạt động.
Nhưng phía sau hai người, không xa đến mức có thể nhầm, là bàn làm việc của anh.
