Bỏ qua nội dung

Vet Son Tren Co Tay

Chương 36 - Chương 36: Khách Chết Trước Canh Ba

Chương 36: Khách Chết Trước Canh Ba

Tang Ngọc giữ lại phần trà đối chứng và bản xác nhận có đóng dấu. Nàng khóa cả hai vào hòm thuốc trước khi quay lại nhìn Lục Thanh. “A Miên ở đây. Cô mang theo ít hơn thì người ngoài càng khó lấy sạch chứng cứ.” Thanh không tranh luận. Nàng để lại gói bột dưới móng tay, chỉ cất bản xác nhận thứ hai cùng thẻ gỗ của Cúc vào lớp lót túi dụng cụ. Cô gái đến báo tin vẫn đứng bên cửa, hai bàn tay siết vào nhau đến trắng bệch. Thanh hỏi một câu duy nhất: “Người chết được tìm thấy lúc nào?” “Tiếng mõ canh ba chưa vang. Chỉ còn một lượt mõ nữa.” Câu trả lời khiến nàng bước nhanh hơn. Một cái chết xảy ra trước canh ba không đáng sợ bằng một cái chết được người ta chuẩn bị để tất cả cùng nhớ đúng một thời điểm.

A Miên muốn đi theo, nhưng Thanh chặn nàng lại bằng một cái nhìn. “Cô đã thấy Cúc uống trà. Tối nay lời của cô quan trọng hơn đôi chân.” Tang Ngọc kéo then cửa sau lưng họ, còn Thanh theo cô gái Lưu Hương trở lại cầu Nhạn. Sương đọng trên mái ngói, những dây áo giặt chưa kịp khô quệt vào vai. Dọc đường, nàng không hỏi thêm về tiếng khóc hay lời buộc tội dưới quán. Người chạy đi báo tin thường mang theo nỗi sợ của cả căn nhà; nỗi sợ ấy làm giờ giấc dài ra, làm bàn tay không chạm cũng thành đã chạm. Nàng cần nhìn trước khi nghe quá nhiều.

Cửa trước Lưu Hương vẫn gãy một cánh. Hai người tuần thật đứng chặn bậc, bên trong sáng hơn lúc Thanh rời đi vì tất cả đèn dầu tầng dưới đều đã được thắp. Khách còn lại bị dồn sang gian hát, không ai được ra. Các cô gái ngồi sát nhau dưới chân tường, áo ngoài khoác vội, những tên hoa được gọi nhỏ như lời nhắc rằng họ vẫn đang ở đây. Phường trưởng đứng cạnh quầy, còn người dẫn tuần đập chuôi đao lên mặt gỗ. “Một người chết, túi bạc bị mở. Từ giờ không ai rời quán.”

Mạnh Nương không cãi. Bà nhìn thấy Thanh trước, ánh mắt lướt qua túi dụng cụ rồi dừng lại trên hai bàn tay trống của nàng. “A Miên?” “Ở chỗ an toàn.” Thanh đáp. “Thẩm cô nương đã rời trước khi tuần thật đến.” Mạnh Nương khẽ gật, nhưng vẻ mặt không nhẹ đi. Dao đang trên đường về Hầu phủ, hoặc đã bị giữ ngoài cổng phụ. Thanh không có cách nào biết. Nàng chỉ có thể giữ phần việc Dao đã giao lại: người chết, người sống và những dấu vết chưa kịp bị gọi sai tên.

Phòng Lan ở cuối hành lang tầng hai, cách phòng Cúc hai cửa. Dây niêm phòng Cúc vẫn nguyên, giọt sáp nâu không nứt. Thanh nhìn nó một nhịp rồi mới bước vào phòng bên cạnh. Vị khách nằm nghiêng dưới chân trường kỷ, đầu sát chân bàn thấp. Áo ngoài màu chàm còn chỉnh tề, cổ áo kéo cao quá mức dù trong phòng có lò than. Một túi gấm đỏ mở miệng nằm gần tay phải; ba thỏi bạc nhỏ văng trên chiếu, thêm một thỏi nằm dưới bàn. Lan quỳ sát vách, mặt không còn phấn, liên tục nói mình chỉ rời phòng để xuống lấy rượu.

Người dẫn tuần chỉ vào túi bạc. “Nàng ta khai khách có cả túi đầy. Bây giờ còn bốn thỏi. Không phải giết người cướp của thì là gì?” Thanh không nhìn Lan. “Ai nghe nàng nói túi từng đầy?” Căn phòng im đi. Người dẫn tuần cau mày. “Khách vào kỹ quán mang túi nặng, ai chẳng biết là bạc.” “Biết bằng mắt hay bằng lời?” Thanh hỏi. Phường trưởng nhìn bốn thỏi bạc rồi bảo người tuần không chen lời. Ông đã gặp Thanh dưới lầu khi cửa quán bị phá, đủ hiểu nàng không hỏi để kéo dài thời gian.

Thanh yêu cầu hai người đứng làm chứng, sau đó mới ngồi xuống cạnh thi thể. Nàng không tháo áo ngay. Đầu tiên, nàng đặt mu bàn tay gần mũi và miệng, rồi chạm vào vùng dưới hàm, sau tai và cổ tay. Da bàn tay đã lạnh, nhưng phần ngực dưới lớp áo còn giữ hơi ấm. Khớp hàm chưa cứng, các ngón tay vẫn gập được. Dưới móng không có sợi da hay vết cào. Người này chết chưa lâu, nhưng không phải vừa ngã xuống lúc Lan mở cửa.

“Lan rời phòng khi nào?” Thanh hỏi.

“Một khắc trước lúc người ta tìm thấy hắn.” Mạnh Nương đáp thay. “Nàng xuống lấy rượu, bị giữ dưới quầy vì cửa trước có tuần. Có sáu người nhìn thấy.”

Lan lập tức ngẩng lên. “Lúc tôi đi, hắn còn ngồi trên trường kỷ. Hắn bảo đau đầu, không cho tôi gọi người.”

Thanh nhìn trường kỷ. Đệm lõm ở giữa, nhưng chiếc gối dựa bên trái rơi xuống đất. Trên mép gỗ có một vệt ma sát mới, dài bằng đốt tay, như vật mềm bị siết qua rồi kéo bật đi. Nàng dùng đầu kẹp nâng cổ áo người chết. Một vòng đỏ rất nhạt chạy chếch dưới yết hầu, bị cổ áo che gần hết. Sau tai trái có điểm bầm nhỏ. Không phải dây thừng thô, cũng không phải bàn tay bóp trực diện. Một dải lụa hoặc dây áo mềm đã được vòng từ phía sau, ép đủ lâu để người ngồi không kêu thành tiếng.

Người dẫn tuần bước gần hơn. “Nàng Lan có dây lụa.”

“Trong quán này ai cũng có.” Thanh đáp. “Nhưng người chết không giằng co với kẻ đứng trước mặt. Không có vết móng, không có đồ vật bị xô đổ. Kẻ siết dây đứng sau lưng khi ông ta đang ngồi hoặc đã quá yếu để chống lại.” Nàng chỉ vệt trên mép trường kỷ. “Dây được kéo về bên trái. Lan thuận tay phải.” Lan giật mình nhìn chính bàn tay mình, nhưng Thanh không coi đó là minh oan. Thuận tay chỉ thu hẹp khả năng, không xóa tội.

Nàng chuyển sang túi gấm. Miệng túi bị rạch một đường ngắn, nhưng sợi tua quanh vết cắt không bung. Vết dao mới nằm trên lớp vải sạch, trong khi dây buộc không có dấu từng bị thắt vào đai lưng. Thanh nhấc một thỏi bạc lên. Nó nhẹ hơn kích thước, góc cạnh quá đều và không có vết mòn của vật đã đi qua nhiều bàn tay. Nàng cạo thật mỏng ở đáy bằng mũi dao nhỏ. Lớp trắng bong ra, lộ màu xám chì bên trong.

Phường trưởng chửi khẽ. Người dẫn tuần cầm một thỏi khác, ném xuống bàn. Âm thanh đục, không vang như bạc thật.

“Túi này không phải số tiền bị cướp sót lại.” Thanh nói. “Nó là thứ để người đầu tiên bước vào nhìn thấy một vụ cướp.” Nàng lật bàn tay phải của thi thể. Giữa ngón cái và ngón trỏ có bụi đen, nhưng không có lớp trắng của bạc giả. “Ông ta chưa từng cầm những thỏi này. Kẻ đặt túi đã rạch miệng sau, muốn mọi người nghĩ phần bạc thật bị lấy đi.”

Mạnh Nương thở ra rất chậm. Tuy vậy, phường trưởng chưa thể thả ai. Một hiện trường giả vẫn là hiện trường giết người, và người chết vẫn nằm trong phòng của Lưu Hương. Ông ra lệnh kiểm tra áo nạn nhân trước mặt nhân chứng. Thanh tự tay lấy từng món: một khăn vải không thêu tên, hai đồng tiền lẻ, một chìa khóa ngắn không có thẻ, mảnh giấy ghi địa chỉ kho hàng đã nhòe mực. Khi nàng sờ đến lớp lót trong ngực áo, đầu ngón tay chạm một đường chỉ mới khâu.

Nàng cắt ba mũi chỉ. Từ khe áo rơi ra một tờ giấy gấp tư, trắng hơn giấy thường và cứng vì hồ. Trên đó đã có khung hộ tịch, dấu đỏ của một huyện ngoài kinh thành cùng chữ ký của lại viên, nhưng tất cả các ô tên, tuổi, quê quán, thân thuộc đều để trống. Con dấu thật nằm dưới một đời người chưa được viết.

Không ai trong phòng lên tiếng. Phường trưởng cầm tờ giấy bằng hai mép, sắc mặt đổi hẳn. Giấy hộ tịch trắng có đóng dấu không phải vật một khách làng chơi nên mang theo. Nó có thể biến bất kỳ người nào thành người khác, hoặc biến một người đang sống thành cái tên đã chết từ nhiều năm trước.

Người dẫn tuần lập tức nhìn Mạnh Nương. “Kỹ quán của bà dùng tên giả. Nay lại có giấy hộ tịch trắng trong phòng. Phải khám toàn bộ.”

Thanh đứng chắn giữa ông ta và cửa. “Tờ giấy được lấy từ áo người chết, trước mặt phường trưởng và hai người làm chứng. Nó chứng minh thân phận người chết đáng nghi, không chứng minh mọi căn phòng đều liên quan.” “Cô định dạy người tuần làm việc?” “Tôi đang nhắc ông đừng làm hỏng vật chứng trước khi nha môn tới.” Thanh chỉ dấu đỏ. “Nếu người cấp giấy biết nó bị tìm thấy ở đây, điều đầu tiên họ cần là một cuộc khám lộn xộn để không ai còn nói rõ giấy xuất hiện từ đâu.”

Câu ấy đánh trúng điều phường trưởng sợ hơn kỹ quán: một vật mang dấu quan bị thất lạc ngay trong tay mình. Ông lập tức gấp giấy vào khăn sạch, sai người lấy hộp gỗ niêm lại. Sau đó ông đổi lệnh. Không đưa các cô gái về phường sở ngay trong đêm; tất cả ở nguyên trong quán, mỗi cửa có người canh, chờ nha môn đến lúc sáng. Khách còn sống được ghi tên và cho ra từng người sau khi đối chiếu lời khai. Phòng Lan bị khóa. Phòng Cúc vẫn chưa bị hỏi đến, nhưng khoảng cách giữa hai sợi dây niêm chỉ còn bằng một tiếng bước chân.

Khi đám tuần xuống lầu, Thanh giữ lại Mạnh Nương trong hành lang. “Người chết đến bằng cửa nào?” “Cửa trước. Hắn tự đi.” “Ai giới thiệu?” “Không ai chịu nhận.” Mạnh Nương nhìn về phòng Cúc, giọng thấp hẳn. “Nhưng ta biết chiếc chìa khóa trong áo hắn mở nơi nào. Ta cũng biết loại giấy trắng ấy được đổi bằng thứ gì.”

Thanh không hỏi ngay. Nàng đã nghe điều kiện nằm sẵn trong giọng bà.

Mạnh Nương kéo tay áo xuống, che một vết sẹo mảnh trên cổ tay. “Sáng mai nha môn tới, họ sẽ hỏi tên thật từng người. Nếu cô muốn biết vị khách kia mang giấy hộ tịch cho ai, cô phải hứa trước một việc.” Bà nghiêng đầu về phía cầu thang, nơi các cô gái đang ngồi dưới ánh đèn, mỗi người ôm một cái tên mượn như ôm chiếc áo cuối cùng. “Đừng giao những người sống trong nhà này để đổi lấy một người chết.”

Thanh nhìn sợi niêm phòng Cúc, rồi nhìn cửa phòng Lan vừa bị khóa. Trong túi nàng là bản xác nhận độc chưa ghi nguồn; trước mặt nàng là giấy hộ tịch trắng đã rơi vào tay quan tuần. Hai vụ chết tưởng tách rời đã chạm nhau bằng cùng một thứ: quyền viết tên lên đời người.

“Bà muốn đổi manh mối lấy sự im lặng?” nàng hỏi.

“Không.” Mạnh Nương đáp. “Ta muốn đổi nó lấy một cách nói thật mà không giết thêm ai.”