Chương 35 - Chương 35: Vết Băng Keo Trên Camera
“Góc nào?” Trạch Hành hỏi. Ở đầu dây, Huy không trả lời ngay. Tiếng bàn phím lướt qua loa ngoài, rồi một tệp video được đẩy vào thư mục nghiệp vụ mà anh chỉ có quyền xem tạm thời. Khung hình mang mã B-CAM-07, đặt ở cuối hành lang phụ trợ, hướng chéo qua cửa kỹ thuật dẫn tới B-04 và một phần lối xuống bãi xe. Từ 17:48 hôm trước, góc dưới bên phải xuất hiện một mảng đen hình thang. Nó không che toàn bộ camera. Nó chỉ xóa đúng khoảng cửa kỹ thuật và mép đường mà một chiếc xe có thể lùi vào. Huy nói: “Tổ hiện trường đã tháo cả cụm máy xuống. Trên viền còn keo. Không ai được chạm thêm.”
Trạch Hành mở đoạn trước thời điểm hình ảnh bị khuất. Camera rung rất nhẹ lúc 17:47:36, như có ngón tay hoặc đầu cán chạm vào vỏ. Chưa đầy hai giây sau, mảng đen trượt từ mép phải vào, dừng lại sau một lần chỉnh. Người dán không che ống kính theo cách vội vàng. Họ đứng ngoài vùng thu hình, nhìn màn kiểm tra hoặc biết sẵn góc chết. Phần còn lại của hành lang vẫn rõ, đủ để người trực bảo vệ tưởng camera đang hoạt động bình thường nếu chỉ liếc qua ô chia nhỏ. Anh tua đi tua lại ba lần, không tăng sáng và không cắt ảnh. “Không thấy người,” anh nói. “Chỉ thấy camera bị chạm.” Huy đáp: “Vậy ghi đúng thế. Đừng biến cái tay không thấy thành một người chúng ta đã biết.”
Ảnh hiện trường đến sau đó mười phút. Trên vành che nắng bằng nhựa có một dải băng keo vải màu đen, rộng gần năm phân, được gấp ngược một đầu để dễ bóc. Phần giữa bám bụi xám; mép trái dính một sợi màu xanh nhạt và hai hạt sơn trắng. Tổ kỹ thuật chụp tỷ lệ, lấy mẫu keo, đóng gói riêng dải băng và cụm camera. Không có dấu vân tay nhìn thấy bằng mắt thường. Huy cho rà kho vật tư của khu nhà, danh sách đơn vị bảo trì và mọi lần thay camera trong sáu tháng. Ông cũng yêu cầu giữ nguyên đầu ghi, vì nếu hình ảnh đã bị xuất hoặc xóa thì dấu truy cập phải được kiểm tra độc lập với chiếc camera bị che.
Điều khiến Trạch Hành khó chịu không phải mảng đen, mà là thời điểm. 17:48 nằm trước khi tổ khám xét xuất phát gần bảy tiếng, nhưng sau khi Huy gửi yêu cầu khẩn xin bảo toàn khu phụ trợ B. Yêu cầu ấy đi qua ba đầu mối: lãnh đạo trực, đơn vị quản lý địa bàn và bộ phận pháp chế để hoàn tất giấy tờ. Chưa có đủ căn cứ nói một trong ba nơi làm lộ thông tin. Khu nhà cũng có thể đã phát hiện người của Huy dò sơ đồ điện, hoặc đường dây có người gác thường xuyên. Anh lập một bảng thời gian, tách hai cột: “biết từ hệ thống” và “phát hiện từ hiện trường”. Không cột nào được đánh dấu đúng.
Huy gọi cho trưởng ca bảo vệ khu nhà ngay trong đêm. Cuộc gọi được ghi âm, có cán bộ thứ hai cùng nghe. Người đàn ông khẳng định camera B-CAM-07 vẫn xanh trạng thái, không có cảnh báo mất tín hiệu và không ai báo hỏng. Ông ta chỉ thừa nhận chiều hôm trước có một người mặc áo khoác bảo trì đi qua khu phụ trợ, nhưng không nhớ mặt vì người đó đội mũ và mang khẩu trang. “Có đăng ký vào không?” Huy hỏi. “Khu đó dùng thẻ nội bộ.” “Thẻ số nào?” Đầu dây im vài giây rồi phát ra tiếng lật sổ. Hệ thống ghi một lượt mở cửa lúc 17:42 bằng thẻ M-19, cấp cho tổ điện lạnh thuê ngoài.
Thẻ M-19 đáng lẽ nằm trong tủ khóa của phòng quản lý. Biên bản bàn giao cuối ca trước ghi đủ mười hai thẻ, trong đó có M-19. Camera tại tủ khóa lại cho thấy không ai mở tủ từ 16:30 đến 18:10. Huy không kết luận thẻ bị sao chép. Ông yêu cầu niêm phong đầu đọc, xuất log thô và kiểm tra xem mã M-19 có thể được nhập thủ công từ phần mềm hay không. Đơn vị điện lạnh được gọi xác minh từng nhân viên; tổ trưởng của họ gửi bảng chấm công cho thấy người phụ trách khu B đã làm ở một bệnh viện cách đó mười một cây số suốt buổi chiều. Bảng chấm công chưa phải ngoại phạm, nhưng đủ để cái tên trên thẻ không được dùng làm tên người xuất hiện trong hành lang.
Trạch Hành nghe tiếng Huy ra lệnh qua loa ngoài, nhịp ngắn và đều. Trước đây, sự chậm rãi ấy thường làm anh bực. Đêm nay nó giữ vụ việc khỏi trượt sang một cuộc săn nội gián dựa trên sợ hãi của Nhật Minh. Tin nhắn của An Chi đến lúc 23:02: “Cậu ấy đã ngủ. Có giật mình hai lần khi nghe xe ngoài sân, nhưng không hỏi thêm về buổi làm việc.” Anh đọc rồi đặt điện thoại úp xuống. Nhật Minh đã đưa cho họ đủ nhiều trong một đêm. Vết băng keo phải tự nói bằng vật chứng của nó, không thể được kéo ngược về phòng tư vấn để bắt cậu xác nhận một hành lang mà cậu có thể chưa từng thấy.
Bộ phận kỹ thuật khôi phục dòng hình ảnh từ camera đối diện bãi xe lúc gần nửa đêm. Góc nhìn xa, bị một cột bê tông cắt đôi, nhưng vẫn ghi được phần đuôi một xe tải nhẹ màu trắng lùi vào lối phụ lúc 18:06. Biển số nằm ngoài khung. Xe dừng bốn phút ba mươi tám giây rồi rời đi. B-CAM-07 đáng lẽ nhìn được cửa thùng xe và người đi qua cửa kỹ thuật trong khoảng ấy; mảng băng keo đã xóa cả hai. Trạch Hành đối chiếu với danh sách chuyển người. Không có dòng nào ghi 18:06, nhưng một dòng mang mã CT có giờ rời bị sửa từ 18:11 thành 19:03. Anh khoanh hai mốc, thêm chú thích “gần nhau, chưa chứng minh cùng sự kiện”.
Âm thanh của camera bãi xe không có tiếng nói rõ. Chỉ có động cơ chạy không tải, tiếng cửa kim loại va một lần và một chuỗi bíp lùi xe. Trạch Hành đeo tai nghe, hạ âm lượng để tránh tiếng bíp lấn nền. Sau lần bíp thứ sáu, có tiếng bánh xe cán qua một tấm rãnh thoát nước bị lỏng: hai tiếng ngắn, một tiếng dài. Mẫu ấy lặp lại khi xe rời đi nhưng nhỏ hơn. Anh mở bản ghi xe trắng đã thu từ điểm tiếp nhận ở vụ trước. Cũng có tiếng rãnh kim loại, nhưng nhịp khác và cao độ khác. Anh báo Huy: “Chưa thể nói cùng xe. Có thể cùng kiểu đường hoặc cùng bãi.” Huy chỉ đáp: “Giữ mẫu. Sáng mai cho đo.”
Kết quả đầu tiên từ mẫu keo đến lúc 00:17. Đó là băng keo vải phủ polyethylene, loại phổ biến trong sửa chữa điện lạnh và sân khấu, không có đặc điểm đủ để truy một nhà cung cấp. Tuy nhiên, sợi xanh nhạt dính ở mép không phải sợi áo theo quan sát ban đầu; dưới kính hiển vi nó giống sợi từ khăn lau công nghiệp. Kho vật tư của khu nhà có loại khăn màu xanh dùng cho tổ vệ sinh, còn đội điện lạnh dùng khăn trắng. Huy cho thu mẫu đối chứng từ cả hai nơi, nhưng nhắc tổ hiện trường không được suy ngược rằng người dán thuộc tổ vệ sinh. Bất cứ ai có quyền đi qua kho đều có thể lấy một chiếc khăn.
Trạch Hành chuyển sang sơ đồ camera. B-CAM-07 không phải máy duy nhất nhìn lối phụ. Một camera cũ trong phòng bơm, mã B-CAM-03, phản chiếu một phần hành lang qua tấm kính tủ điện. Hình ảnh méo và tối, trước đây bị bỏ qua vì không ghi trực tiếp cửa. Khi kỹ thuật tăng độ tương phản trên bản sao làm việc, một bóng người xuất hiện lúc 17:47, chỉ còn vai và phần cánh tay. Người đó cầm một cuộn băng keo, nhưng chi tiết đáng giá hơn nằm ở cổ tay: một dải phản quang bạc trên tay áo, loại thường gắn trên áo bảo trì của khu nhà. Trạch Hành không nhận diện được vóc dáng. Bóng người rời đi về phía cầu thang dịch vụ, không quay lại sảnh chính.
Log cửa cầu thang dịch vụ không ghi lượt mở nào trong khoảng 17:45 đến 18:00. Nếu người đó đi xuống, cánh cửa đã bị giữ mở từ trước, hoặc họ có chìa cơ. Tổ khám xét quay lại kiểm tra chốt và phát hiện một miếng nhựa mỏng màu đen bị kẹp sâu ở lưỡi khóa, đủ để cửa khép nhưng không bắt chốt hoàn toàn. Miếng nhựa được chụp và niêm phong. Đây là cao trào nhỏ mà Huy không cho phép ai gọi là “đường thoát”: nó chỉ chứng minh có người chuẩn bị để di chuyển qua cầu thang mà không tạo log, cùng thời gian camera bị che. Việc chuẩn bị ấy có thể phục vụ chuyển người, xóa vật chứng hoặc cả hai.
00:46, Huy nhận bảng cuộc gọi đến số bàn của phòng bảo vệ. Có một cuộc gọi lúc 16:58 từ số thuê bao trả trước, kéo dài ba mươi hai giây. Người gọi tự xưng thuộc đơn vị kiểm định, hỏi ngày hôm sau khu phụ trợ B có bị cắt điện để kiểm tra hay không. Trưởng ca bảo vệ trả lời không biết và chuyển máy cho quản lý, nhưng cuộc gọi rớt trước khi nối. Cụm từ “khu phụ trợ B” không xuất hiện trên biển chỉ dẫn công khai; nó nằm trong sơ đồ kỹ thuật và trong yêu cầu bảo toàn Huy gửi lúc 16:31. Trạch Hành nhìn hai mốc giờ cách nhau hai mươi bảy phút. Đây chưa phải bằng chứng người gọi đọc được yêu cầu. Nhưng nó thu hẹp khả năng “tình cờ” xuống mức không thể bỏ qua.
Huy đóng đường truyền chung, chỉ giữ Trạch Hành ở lại. “Tôi sẽ tách nhóm rà rò rỉ thông tin khỏi nhóm chuẩn bị khám xét mở rộng,” ông nói. “Cậu không gọi cho ai trong ba đầu mối. Không tự kiểm tra số thuê bao. Cậu vẫn đang bị đình chỉ.” Trạch Hành nhìn mảng đen đứng yên trên màn hình. Anh biết vì sao Huy nhắc lại giới hạn đúng lúc này. Cảm giác bị đứng ngoài vẫn còn, nhưng nó không còn giống bị tước mất quyền hành động; nó giống một hàng rào cần giữ để chứng cứ sau này không bị chính họ làm hỏng. “Tôi hiểu,” anh nói. “Nhưng mái ấm sẽ chuyển người nếu biết chúng ta đang tới.”
Huy không phủ nhận. Ông gửi sang một ảnh cuối cùng vừa được tổ hiện trường chụp trong kho vệ sinh: giá treo áo phản quang còn mười một chiếc, trong khi sổ cấp phát ghi mười hai. Chiếc thiếu mang mã 04, đã được ký trả lúc 18:20 bằng nét chữ không khớp chữ ký mẫu của người nhận. Bên dưới dòng ký có một vệt keo đen mới dính trên mép giấy. Huy nói rất thấp: “Hoặc có người trong khu nhà canh cho chúng, hoặc có người từ bên ngoài biết chính xác phải mặc gì, đi lối nào và che góc nào.” Ông dừng một nhịp. “Tổ đột kích phải đi trước khi họ dọn nốt phần còn lại.”
