Bỏ qua nội dung

Sau Nua Dem Co Nguoi Den Cuu Em

Chương 49 - Chương 49: Kho Đông Thành

Chương 49: Kho Đông Thành

“Chu Tịnh Dư.” An Nhiên nói tên người phụ nữ trong ảnh, nhưng không rời mắt khỏi màn hình. Cô chỉ nhận diện một khuôn mặt từng làm việc cùng mình, không nhận diện được vai trò của Chu trong tập hồ sơ đang trao cho Kỷ Hoài Nam. Khoảng cách ấy phải được giữ nguyên, dù sự hiện diện của Chu trong buổi giới thiệu US-04 đã đủ làm những lời phủ nhận trước đây mất đi vẻ vô can.

Trạch Hành yêu cầu nhân viên lưu trữ dừng thao tác phóng ảnh và ghi lại trạng thái tệp. Bạch Giai lập phiếu bảo toàn ngay tại chỗ, kê rõ mã tài sản, thư mục sao lưu, tài khoản truy cập và người chứng kiến. Tệp gốc chưa được tải xuống máy cá nhân; bộ phận lưu trữ sẽ xuất một bản sao chỉ đọc sau khi người phụ trách ký xác nhận. Bạch cũng viết thêm một bản thông báo xung đột lợi ích gửi cho biên tập viên: cô từng đứng tên bài tài trợ, từng bỏ qua câu hỏi về chip và nay đang tham gia xác minh chính tài liệu ấy.

“Họ có thể rút tôi khỏi bài,” Bạch nói khi bấm gửi. Giọng cô phẳng, nhưng ngón tay vẫn đặt trên phím lâu hơn cần thiết. “Nếu vậy, ít nhất tài liệu không được biến mất cùng quyết định của họ.”

An Nhiên nhìn dòng trạng thái chuyển sang đã gửi. Cô không nói rằng mọi chuyện sẽ ổn. Có những lựa chọn đúng không hứa hẹn một kết quả dễ chịu. Trạch Hành chỉ yêu cầu Bạch chuyển thêm phiếu bảo toàn cho trưởng kho tư liệu và bộ phận pháp chế của tòa soạn, để việc khóa tệp không phụ thuộc vào một biên tập viên đang lo nhà tài trợ. Khi cả ba rời tầng hầm, ảnh Chu Tịnh Dư vẫn nằm sau cánh cửa kiểm soát nhiệt độ, chưa thuộc về bất kỳ bài báo hay hồ sơ tố cáo nào.

Điện thoại của An Nhiên rung ngay lúc cửa thang máy khép lại. Không phải cuộc gọi. Một tin nhắn từ số lạ hiện trên màn hình khóa, không dấu, không lời chào: “the cau vuot chi mo cua ngoai. kho that o dong thanh. ma xanh DT-04.” Dưới câu chữ là hai dãy số tọa độ và một ảnh thu nhỏ chưa được mở.

Cô không chạm vào ảnh. Trạch Hành nhìn màn hình từ khoảng cách đủ đọc, rồi hỏi: “Cô có nhận ra cách nhắn không?”

“Giống Hạ Lâm.” An Nhiên đáp. “Nhưng giống không có nghĩa là chính cô ấy.”

Câu trả lời khiến Trạch Hành gật đầu. Anh không cầm điện thoại cho đến khi cô đồng ý. Trong phòng làm việc nhỏ cạnh sảnh, họ bật chế độ máy bay, chụp lại màn hình bằng thiết bị của tòa soạn dưới sự chứng kiến của Bạch rồi ghi thời điểm nhận tin. Trạch Hành không gọi lại số lạ. Nếu tọa độ là mồi nhử, một cuộc gọi có thể xác nhận họ đã cắn câu; nếu Hạ Lâm đang bị theo dõi, chuông điện thoại có thể làm cô lộ vị trí.

Bản xem trước của ảnh chỉ cho thấy một góc phiếu giấy, nền xi măng và vệt sơn xanh trên mép kim loại. Sau khi nhân viên kỹ thuật của tòa soạn sao chép tin nhắn sang máy cách ly, họ mới mở tệp. Ảnh không có dữ liệu vị trí, thời gian trong metadata đã bị xóa. Trên phiếu là bốn dòng bị cắt mất đầu, còn lại mã “DT-04”, mục “cửa nhận hàng số 2” và chữ viết tay “đêm”. Không có tên PawCare, không có hình thú cưng, cũng không có gì chứng minh tờ giấy đang nằm ở tọa độ vừa gửi.

“Đủ để dẫn người ta đến một nơi,” Bạch nói. “Chưa đủ để chứng minh nơi đó có gì.”

Trạch Hành đồng ý. Anh nhắn cho Tưởng Nghiên yêu cầu mở phòng họp của đội, nhưng dặn không ai đi trước và không mang xe cứu hộ đến tọa độ. Trên đường về, điện thoại anh sáng lên một lần. Em gái anh trả lời về hợp đồng của Nắng: cô cần thêm thời gian và chưa đồng ý dùng bản giấy. Trạch Hành đọc xong, khóa màn hình, không tìm cách thuyết phục. Hợp đồng vẫn nằm ngoài phần chứng cứ họ được phép triển khai.

Tại trạm, Tưởng Nghiên đã đặt bản đồ thành phố lên màn hình lớn. Phó Nhiên ngồi trước máy tính, chỉ mở dữ liệu doanh nghiệp, bản đồ quy hoạch và hình ảnh đường phố công khai. Hai dãy tọa độ dẫn đến một cụm kho ở rìa Đông Thành, sau một siêu thị bán sỉ và sát dãy xưởng sửa máy lạnh. Đơn vị đứng tên thuê kho là Công ty Vận tải Duy Tân, ngành nghề đăng ký gồm lưu trữ hàng tiêu dùng và thiết bị chăm sóc thú cưng. Không có giấy phép ký gửi động vật, không có chức năng khám chữa bệnh, cũng không có liên kết công khai với PawCare.

“Một công ty trung gian sạch trên giấy,” Tưởng Nghiên nói. “Hoặc một kho bình thường bị ai đó lấy tên để dọa chúng ta.”

An Nhiên lấy từ tủ hồ sơ bản ảnh của chiếc thẻ Hạ Lâm từng để lại dưới cầu vượt. Thẻ thật vẫn được niêm phong; họ chỉ dùng ảnh chụp lúc tiếp nhận. Phần tên kho đã bị cạo, nhưng dưới dải từ có một dấu đóng xanh chỉ còn nửa ký tự. Phó Nhiên phóng lớn ảnh, xoay góc tương phản rồi đặt cạnh mã trong tin nhắn. Không thể đọc trọn, nhưng khoảng cách giữa hai cụm và nét xiên cuối cùng phù hợp với “DT-04”.

Tưởng Nghiên không để sự trùng khớp kéo cả đội đi quá xa. Chị lấy thêm hồ sơ chiếc lồng vận chuyển màu xanh từng được bàn giao ở một ca cứu hộ trước. Dưới lớp nhãn PawCare đã bong có mã kho in bằng mực xanh: “DT-04 / tuyến B”. Ba nguồn khác nhau — tin nhắn, thẻ kho và lồng vận chuyển — cùng chỉ về một cấu trúc mã. Chúng chưa chứng minh kho Đông Thành chứa thú cưng, nhưng đã đủ để coi tọa độ là hướng xác minh nghiêm túc.

“Vẫn có thể là bẫy,” Phó Nhiên nói. “Họ biết chúng ta giữ thẻ và chiếc lồng. Họ có thể dùng đúng mã để kéo xe của đội đến đó, quay cảnh chúng ta áp sát kho tư nhân rồi tố xâm nhập.”

“Vậy thì không cho họ cảnh đó.” Trạch Hành kéo bản đồ lại gần. “Không vượt rào, không quay vào khu vực cấm, không chất vấn nhân viên, không dùng tài khoản giả để đặt dịch vụ. Chỉ rà đường công cộng, biển báo, lối ra vào và gửi yêu cầu bảo toàn camera cho đơn vị quản lý khu kho. Nếu thấy dấu hiệu nguy cấp rõ ràng, chúng ta báo cơ quan chức năng. Không tự biến nghi ngờ thành quyền xông vào.”

An Nhiên nhìn tuyến đường phía sau siêu thị. Lối chính của cụm kho đi qua cổng có bảo vệ và camera. Một đường dịch vụ hẹp chạy giữa tường siêu thị với dãy kho lạnh, nối thẳng ra đại lộ phía nam. Xe tải có thể ra vào mà không đi qua mặt tiền. Cô nhớ ảnh Chu Tịnh Dư đứng sau Kỷ Hoài Nam, nhớ dòng “đồng bộ hồ sơ” từng được in như một lời bảo đảm, rồi nhìn mã DT-04 đang lặp lại trên ba vật khác nhau. Quá khứ và kho hàng chưa nối với nhau bằng chứng cứ, nhưng chúng đang dùng cùng một ngôn ngữ.

Đội chia việc mà không ai rời trạm. Bạch liên hệ trưởng kho tư liệu để xác nhận tệp ảnh đã được khóa sao lưu. Phó Nhiên lập bảng các camera công cộng trên tuyến sau siêu thị và bỏ toàn bộ nguồn không rõ quyền truy cập. Tưởng Nghiên gọi đơn vị thú y địa phương, chỉ báo về khả năng có hoạt động vận chuyển động vật chưa khai báo và hỏi thủ tục tiếp nhận thông tin khẩn. Trạch Hành soạn yêu cầu bảo toàn dữ liệu camera, sổ xe và phiếu giao nhận của cụm kho, ghi rõ họ chưa đưa ra cáo buộc.

An Nhiên phụ trách phần mà cô có thể kiểm tra bằng chuyên môn. Trong ảnh tờ phiếu, cạnh chữ “đêm” có một dải nhãn lạnh dùng cho vật tư cần theo dõi nhiệt độ, nhưng góc nhãn bị xé nên không thể biết nó dán cho thuốc, mẫu xét nghiệm hay hàng hóa khác. Cô ghi cả ba khả năng vào biên bản. Khi Phó Nhiên hỏi có nên viết “dấu hiệu vận chuyển thú cưng”, cô lắc đầu. “Chưa. Chúng ta đang nhìn một mẩu nhãn, không phải một con vật.”

Gần mười một giờ, số lạ gửi thêm một tin. Lần này chỉ có ảnh một góc bảng điều phối. Trên đó, bốn mã lồng được viết bằng bút xanh, giờ xuất kho là 1 giờ 40 và tuyến nhận hàng ghi “cửa sau ST”. Dòng cuối bị ngón tay người chụp che mất một nửa. Ngay sau ảnh là câu: “dem nay chuyen. xe thu hai doi bien. dung dung cong.”

Căn phòng im đi. Hạ Lâm không xin họ cứu mình, cũng không yêu cầu xông vào kho. Cô gửi thời gian, tuyến ra và một lời cảnh báo đừng đứng ở cổng — đủ để đội chuẩn bị theo dấu từ đường công cộng, cũng đủ để kẻ khác dựng một cuộc phục kích nếu tin nhắn không phải của cô.

Trạch Hành nhìn đồng hồ, rồi nhìn Tưởng Nghiên. “Một giờ bốn mươi. Chúng ta còn chưa đầy ba tiếng để xác minh tuyến và thông báo đúng người.”

An Nhiên đặt ảnh chiếc lồng có mã xanh cạnh màn hình. Ngoài cửa sổ, đèn xe trên đại lộ trượt qua những mái kho thấp như các vệt sáng bị cắt vụn. Kho Đông Thành vẫn chỉ là một tọa độ chưa được bước vào. Nhưng từ giây phút ấy, nó đã bắt đầu đếm ngược.