Bỏ qua nội dung

Vo Quy Ky

Chương 31: Lão Binh Mất Lưỡi

Người của Hộ bộ đứng ngoài sân kho, áo quan xanh sẫm ướt một mảng trên vai, nhưng giọng lại khô lạnh như chưa từng dính mưa. “Lục tướng quân, Hộ bộ vừa mất một quyển sổ cũ. Nghe nói ngài tìm được rồi?” Câu hỏi ấy khiến mấy quân canh cúi đầu thấp hơn. Tôi đứng sau lưng Hoài Trầm, cổ tay trái nóng đến mức lớp băng như sắp cháy âm ỉ. Hắn không quay lại, chỉ dịch người nửa bước, vừa đủ che quyển sổ trong tay áo khỏi ánh mắt đối phương.

Viên quan kia chắp tay rất đúng lễ. “Hạ quan Trịnh Mậu, viên ngoại lang Hộ bộ. Kho Nam phụ thuộc quyền kiểm kê của Hộ bộ. Quyển sổ cũ vừa báo thất lạc, xin tướng quân trả lại để hạ quan niêm phong.” Hoài Trầm hỏi: “Sổ nào?” Trịnh Mậu đáp: “Sổ kiểm hao lương.” “Năm nào?” Hắn khựng lại rất ngắn, nhưng tôi vẫn thấy đầu ngón tay hắn siết vào tay áo. Một người thật sự đến tìm sổ mất sẽ biết sổ ấy mất trang nào, năm nào, từ tủ nào. Một người chỉ nghe lệnh bịt miệng thì thường chỉ thuộc đúng ba chữ cần cướp lại.

Tôi bước ra khỏi bóng lưng Hoài Trầm một chút. Vai trái lập tức đau nhói, nhưng giọng tôi vẫn giữ được bình tĩnh. “Trịnh đại nhân nói sổ thất lạc, vậy Hộ bộ đã có biên thất lạc chưa? Có số hiệu lưu kho không? Nếu có, xin đại nhân đọc để Lục tướng quân lập biên đối chiếu. Nếu không có, một quyển sổ không được ghi nhận trong kho bỏ hoang mười hai năm, vì sao vừa tìm thấy đã thành vật của Hộ bộ?” Trịnh Mậu nhìn tôi, cười nhạt. “Tô nữ quan nói khéo thật.” Tôi đáp: “Không khéo bằng người mất sổ trước khi thừa nhận từng có sổ.”

Trong kho im phăng phắc. A Tự đứng ngoài cửa, hai tay siết vào nhau đến trắng bệch. Hoài Trầm lúc này mới nói: “Sổ tìm thấy dưới nền gạch gian tiền kho, trước mặt quân canh Hộ bộ và thân vệ của bản tướng. Từ giờ là vật chứng trong án quân lương. Ai muốn lấy, mang lệnh có ấn ngự tiền đến phủ tướng quân.” Trịnh Mậu sa sầm mặt. “Tướng quân định đoạt vật kho công?” Hoài Trầm nhìn hắn. “Bản tướng định giữ mạng người.” Câu ấy không nặng, nhưng khiến tôi bỗng lạnh ở sống lưng. Mười hai năm trước, có lẽ cũng từng có người muốn giữ lại một quyển sổ, một đoàn lương, một mạng người, rồi bị lịch sử viết thành phản quốc.

Để Trịnh Mậu không thể lập tức cắn ngược, Hoài Trầm sai thân vệ lấy giấy dầu và sáp, ngay tại cửa kho lập một tờ biên ngắn: giờ nào, chỗ nào, dưới viên gạch nào, có những ai chứng kiến. Quân canh đứng đầu run tay đến mức vết mực kéo lệch khỏi tên mình, nhưng vẫn phải ấn dấu. Tôi nhìn dấu tay đen ấy, trong lòng lặng đi. Có những chứng cứ không cần người ta tự nguyện nói; chỉ cần buộc họ để lại vết mình đã từng có mặt. Trịnh Mậu không thể cướp sổ giữa ban ngày, cuối cùng đành nghiêng người nhường đường. Khi xe ngựa rời kho Nam phụ, ánh mắt hắn vẫn dính sau gáy tôi như một mũi kim lạnh.

Chúng tôi không về thẳng phủ. Hoài Trầm lên xe sau khi ra khỏi khu nam thành, đặt quyển sổ lên chiếc bàn nhỏ. “Nàng vừa rồi cố ý ép hắn nói sai.” Tôi tháo băng cổ tay một chút cho thoáng, thấy vết mực dưới da sẫm hơn ban sáng. “Nếu hắn nói được số hiệu, chứng tỏ Hộ bộ vẫn giữ hồ sơ gốc. Nếu hắn không nói được, chứng tỏ hắn chỉ biết có người tìm được sổ. Cả hai đều có ích.” Hoài Trầm im lặng, rồi kéo lại lớp băng cho tôi. Động tác của hắn rất nhẹ. “Đau thì nói.” Tôi nhìn ngón tay hắn thắt nút vải. “Nói rồi có bớt đau không?” Hắn ngước mắt. “Không bớt. Nhưng ta biết.”

Một câu rất ngắn, vậy mà tim tôi như bị thứ gì mềm và sắc cùng lúc chạm vào. Tôi quay đi trước, giả vờ xem sổ để tránh nhìn hắn quá lâu. Nửa quyển sổ bị xé mất phần gáy, trang nào cũng có dấu ẩm cũ. Ở phần cuối, dưới dòng ghi ba mươi bảy xe lương, có một cột ký hiệu rất nhỏ: “Tả doanh hộ vận, Phùng Cửu ký nhận.” Bên cạnh tên ấy có một dấu chấm son bị nhòe, giống một vết máu đã khô từ lâu. Người không xuất hiện trong sử, thường hoặc đã chết, hoặc bị người ta cố ý làm cho biến mất.

Hoài Trầm nhìn cái tên ấy rất lâu. “Phùng Cửu từng là hiệu úy dưới trướng phụ thân ta. Sau trận Hàn Nha, quân báo ghi hắn đào ngũ. Về sau có lời đồn hắn bị cắt lưỡi vì say rượu nói bậy, rồi bị đuổi khỏi quân tịch.” Tôi hỏi: “Huynh biết hắn ở đâu?” Hắn lắc đầu, rồi lại dừng. “Không biết chắc. Nhưng những lão binh bị xóa quân tịch thường tụ ở miếu Thất Nghĩa ngoài cửa Tây.” Cửa Tây. Mặt sau mật lục của Tiêu Trọng cũng chỉ cửa Tây. Sổ cho chúng tôi vật chứng; cửa Tây mới cho chúng tôi người từng nhìn thấy đoàn lương ấy đi về đâu.

Miếu Thất Nghĩa nằm ngoài cửa Tây, sát một khu mồ cũ bị cỏ lấp nửa lối. Mưa bụi làm tượng thần trong miếu nhòe đi, mặt đất đầy bùn loãng và tro hương. Nơi đó không giống chỗ thờ phụng, mà giống nơi kinh thành vứt những người đã thay nó chảy máu. Những lão binh cụt tay, què chân, mù một mắt ngồi rải rác dưới mái hiên, thấy áo choàng đen của Hoài Trầm thì im bặt. Không ai quỳ, cũng không ai chào. Sự im lặng ấy không phải vô lễ. Nó là thứ còn lại sau khi một người đã đau quá lâu và không còn tin quan phục nào có thể đem công đạo đến.

Một ông lão ngồi trong góc gần bếp tro. Tóc ông bạc lẫn bùn, nửa mặt dưới bị khăn vải che kín. Khi Hoài Trầm gọi hai chữ “Phùng Cửu”, vai ông giật mạnh, chiếc bát sứ mẻ rơi xuống nền. Hai lão binh khác lập tức đứng chắn trước ông. Thân vệ đặt tay lên kiếm, nhưng Hoài Trầm giơ tay ngăn lại. Hắn tháo ngọc bài bên hông, đặt lên bậc đá ướt. “Ta là Lục Hoài Trầm.” Ông lão nhìn ngọc bài, rồi nhìn mặt hắn. Trong đôi mắt đục ngầu ấy, tôi thấy một thứ gì đó vỡ ra rất chậm, giống một người đã chôn người cũ mười hai năm, bỗng nghe tiếng bước chân từ mộ trở về.

Phùng Cửu há miệng. Dưới khăn vải, chỉ có một âm khàn đục bật ra, không thành chữ. Tôi quỳ xuống cách ông một khoảng, không ép sát. “Phùng lão, chúng tôi không cần ông nói. Chỉ cần ông nhìn.” Tôi mở sổ đến trang có tên ông, đặt lên tấm ván khô. Khi thấy dòng “ba mươi bảy xe” và ký hiệu “Nam phụ nhập”, ông bỗng thở dốc. Bàn tay chai sạn vồ lấy mép sổ, nhưng đến sát giấy lại dừng, như sợ chạm mạnh sẽ làm người chết trong đó đau thêm lần nữa.

Tôi lấy một nhánh than nguội trong bếp tro, đặt cạnh tay ông. Ông cầm lên, nét đầu tiên run đến mức chỉ là một vệt đen méo mó. Ông vẽ một hình vuông nhỏ, bên trên có ba nét cong như mây quấn quanh cánh chim. Hoài Trầm đang đứng sau tôi bỗng cứng người. Tôi chưa từng thấy huy hiệu ấy gần như vậy, nhưng từng thấy hoa văn tương tự trên xe ngựa Hứa gia trong yến tiệc: mây cuốn quanh hạc, đẹp đến mức nếu không biết nó từng nằm trên một lệnh cướp lương, người ta sẽ chỉ nghĩ đó là thứ quyền quý dùng để trang trí.

Phùng Cửu dùng ngón tay đầy tro chỉ vào hình ấy, rồi chỉ vào dòng “Hứa thị lệnh”. Sau đó ông kéo tay áo mình lên. Trên cổ tay gầy trơ xương có một vết sẹo hình lưỡi dao, cạnh đó là dấu bỏng cũ như từng bị nung sắt ép vào. Ông chỉ vào vết sẹo, chỉ vào miệng mình, rồi làm động tác chém ngang. A Tự phía sau nghẹn một tiếng rất nhỏ. Một người không thể nói không phải vì trời sinh câm. Ông đã từng nói, nên mới có người sợ ông nói tiếp. Hoài Trầm chậm rãi ngồi xuống trước mặt ông, giọng thấp đến gần như không có tiếng: “Phụ thân ta có nhận lương không?”

Phùng Cửu nhìn hắn. Mưa ngoài mái hiên rơi xuống thành những sợi mảnh, như vô số đường mực bị kéo dài trong không khí. Ông lão dùng cả bàn tay dính tro ấn mạnh lên tấm ván, để lại một dấu tay đen méo. Rồi ông gạch một đường ngang qua chữ “Lục” mà chính mình vừa cố viết, lắc đầu liên tục, lắc đến nước mắt chảy qua những nếp nhăn bẩn tro. Sau đó ông lại viết, từng nét đứt đoạn: “Lục công… chặn.” Chỉ ba chữ thôi, còn xiêu vẹo hơn cả vết nứt trên gạch cũ. Nhưng ba chữ ấy đủ khiến Hoài Trầm bất động.

Tôi không dám nhìn thẳng vào mặt hắn. Có những khoảnh khắc nỗi đau của một người quá riêng, người đứng cạnh chỉ cần thở mạnh cũng thành xâm phạm. Rất lâu sau, hắn mới hỏi: “Vậy vì sao quân báo nói cha ta nhận lương rồi bỏ mặc biên Bắc?” Phùng Cửu run rẩy quay người, bò đến góc miếu lôi ra một hộp gỗ mục bị giấu dưới đống rơm ẩm. Nắp hộp mở ra, mùi giấy cũ và mùi mốc bốc lên, quen thuộc đến mức cổ tay tôi lập tức nóng rực. Bên trong là một xấp danh sách quân tịch cháy sém nửa mép, phía trên có bốn chữ: Hàn Nha tử trận.

Phùng Cửu không đưa hộp cho tôi. Ông nâng nó bằng hai tay, đặt thẳng trước mặt Hoài Trầm, rồi dùng ngón tay còn dính tro chỉ vào một khoảng giấy bị cạo trắng ở đầu danh sách. Chỗ ấy đáng lẽ phải có một cái tên. Chỗ ấy đã bị xóa sạch đến rách cả thớ giấy. Hoài Trầm nhìn khoảng trắng ấy, sắc mặt không đổi, nhưng tôi thấy yết hầu hắn chuyển động rất nhẹ. Trong tiếng mưa và tiếng thở khàn của lão binh mất lưỡi, hắn khẽ nói, như nói với chính mình hơn là với bất kỳ ai: “Cha ta… không phải người nhận lương.” Cổ tay tôi nóng đến phát đau. Vô Quy Ký im lặng, nhưng tôi biết nó vừa mở thêm một trang. Một trang mà trên đó, người cha của Lục Hoài Trầm đã bị xóa tên khỏi cái chết của chính mình.