Chương 78 - Chương 78: Cổng Phụ Canh Năm
Chương 78: Cổng Phụ Canh Năm
Sợi dây đen buộc quanh tờ lệnh khẽ trượt trên mặt án khi viên quan Ty Lễ kéo bản sao sổ cổng lại gần. A Tịch nhìn hàng chữ đỏ thêm một lần, không nhìn Hoàng hậu. Cơn sốt làm những nét mực lúc đậm lúc nhòe, nhưng ba chữ “người nằm trong xe” vẫn rõ đến lạnh người. Giang Nhược đứng bên cạnh không hỏi ai đã bán tin. Nàng chỉ cúi xuống sát tờ giấy, đọc từ giờ ban lệnh đến từng câu khám hòm, rồi nói: “Lệnh này không ghi tên chúng ta.”
Nữ quan áo huyền lập tức đáp: “Biết xe, biết giờ, biết cách giấu người, còn cần ghi tên sao?”
A Tịch chống bàn tay bị khóa lên đầu gối. Vết thương bên sườn vừa được ép lại đã đau giật theo nhịp thở, nhưng nàng vẫn nói chậm rãi: “Xe thuốc, canh năm và hòm đáy giả đều đã bị mở trước mặt ba bên ở cổng phụ. Hoàng hậu nương nương, Ty Lễ, Nội đình và người giữ cổng đều biết. Lệnh này có thể được viết từ những gì đã ghi vào sổ hôm ấy. Nó chứng minh đường cũ đã bị khóa, chưa chứng minh Bạch Đào hay dược nô vừa truyền thêm lời nào.”
Ánh mắt Hoàng hậu dừng trên nàng. “Ngươi còn muốn bảo vệ người đã từng bán tên ngươi?”
“Thần nữ chỉ không muốn dùng một điều chưa kiểm chứng để kết thêm tội.” A Tịch đáp. Câu nói làm cổ họng nàng rát buốt, nhưng cũng khiến nỗi nghi ngờ vừa trồi lên trong lòng lùi xuống. Bạch Đào có thể từng sợ, từng sai, song chiếc hòm đáy giả đã bị phơi ra công khai. Muốn nghi ai, trước hết phải tách điều mọi người đều biết khỏi điều chỉ kẻ phản bội mới có thể biết.
Giang Nhược nhìn viên quan Ty Lễ. “Họ khóa người nằm trong xe, vậy đừng để chúng thần nằm trong xe. Tờ lệnh đã ghi tên hai người. Xin dùng ba ấn đồng quản, khóa tay, lập danh sách áp giải và đặt chúng thần ngồi trên xe số bốn như hai nhân chứng đang chuyển chỗ giam. Khám hòm, đối thẻ, kiểm mặt, đều để họ làm đủ.”
Trong chính đường có người khẽ động. Cách ấy không phải trốn qua cổng bằng bóng tối, mà là buộc cánh cổng phải nhận hai người dưới đúng tên vừa được ghi. Hoàng hậu lạnh nhạt nói: “Ba ấn đồng quản dùng để giữ người trong án, không thay được sổ Nội đình.”
Viên quan Ty Lễ đặt ngón tay lên dòng chữ đỏ ở mép lệnh. “Chính Nội đình đã ghi: chờ ngự phê hoặc đủ ba ấn đồng quản. Nếu ba ấn không có giá trị qua cổng, câu này do ai viết?” Ông nhìn hai viên đồng thẩm. “Lệnh khóa được đưa tới trước khi lệnh chuyển người thành hình, người ban lệnh lại không ghi chức danh, chỉ mượn lý do phượng ấn đình dụng. Nếu tiếp tục giữ nhân chứng tại nơi một mệnh lệnh vô chủ có thể khóa cả thuốc lẫn cổng, ba ty sẽ cùng chịu trách nhiệm nếu họ chết hoặc đổi lời khai.”
Hai viên đồng thẩm không đồng ý ngay. Họ yêu cầu sao lại toàn bộ lệnh khóa, lấy sổ trực Cung Môn ty, gọi người chép dòng đỏ đến đối chất và kiểm tra ống gỗ đã mang tờ lệnh đi. Trong lúc thư lại chạy giữa các gian, A Tịch bị đưa sang phòng bên thay băng. Giang Nhược vẫn không được tháo vòng, chỉ được dùng tay lành giữ miếng vải ép, còn nữ y quan rắc bột cầm máu và quấn thêm một lớp vải sạch. Mỗi khi A Tịch hụt hơi, ngón tay Giang Nhược lại siết nhẹ hơn, như nhắc nàng đừng cố thắng một cánh cổng bằng cách chết trước nó.
“Ngươi thật sự muốn ngồi trên xe cho họ nhìn mặt?” A Tịch hỏi thấp.
“Chúng ta đã thử sống như người không tồn tại đủ lâu rồi.” Giang Nhược buộc nút băng, mắt không rời vết máu. “Lần này đi bằng tên đã ghi.”
Đến giữa buổi, người chép lệnh khóa được dẫn tới. Hắn là một thư lại Cung Môn ty, chỉ nhận một mảnh khẩu lệnh sao từ nữ quan Nội đình, không thấy phượng ấn và cũng không biết ai thêm dòng “người nằm trong xe”. Bản gốc không tìm thấy trong sổ phát lệnh. Lời khai ấy chưa đủ chỉ thẳng người đứng sau, nhưng đủ biến lệnh khóa thành vật chứng cần giữ, không còn là lời cấm tuyệt đối. Hai viên đồng thẩm cuối cùng đóng ấn lên tờ chuyển áp giải. Ba dấu đỏ chạm mép nhau, phía dưới ghi rõ: Giang Nhược, đình chức chờ định án; A Tịch, nhân chứng bị thương, thân phận chờ phục tra; chuyển tới y xá ngoại viện, không được tách, không được đổi thuốc, không được thay người áp giải giữa đường.
Hoàng hậu không phản đối nữa. Bà chỉ nhìn ba con dấu vừa khô, bình thản đến mức A Tịch biết cổng phụ sẽ không phải nơi cuối cùng có người chặn họ.
Từ chiều đến trước canh năm, chiếc xe số bốn được chuẩn bị ngay trong sân Ty Dược dưới mắt thư lại ba bên. Sáu hòm thuốc trả đều là hòm thật, đáy và thành được gõ kiểm tra, dây niêm đánh số lại. Hai bao tro dược được cân, bó chiếu cũ bị tháo ra lật từng lớp. Phiếu vàng mới được xé đôi theo đường răng cưa; một nửa giao người áp tải, một nửa đưa thẳng tới cổng bằng người của Ty Lễ. Không ai được giấu trong hòm. A Tịch và Giang Nhược bị xích cổ tay vào một vòng sắt gắn ngang thành xe, ngồi đối diện nhau dưới tấm bạt chỉ che sương, không che mặt.
Dược nô từng đưa phiếu cho Bạch Đào được gọi làm người nhận hòm. Mặt hắn vẫn còn vết bầm, nhưng khi người Nội đình đề nghị đổi sang một chiếc xe khác “cho sạch dấu cũ”, hắn quỳ xuống trước sổ xe, nói rằng nửa phiếu đã xé theo số trục và dấu bánh của xe số bốn; đổi xe phải hủy phiếu, lập lại từ đầu và lỡ giờ tiêu dược. Hắn biết lời ấy có thể khiến mình bị ghim thêm tội, vẫn nói đủ lớn để ba thư lại cùng ghi. Chiếc xe vì thế được giữ nguyên.
Khi tiếng trống canh năm vang qua mái cung, xe bắt đầu lăn. Bánh gỗ đi trên đường đá phát từng tiếng nặng, mùi hoàng liên mục và tro thuốc quẩn dưới bạt. A Tịch ngồi thẳng được chưa đầy một đoạn đã phải dựa vai vào thành xe. Mỗi lần bánh sa vào khe đá, vết thương lại như bị kéo mở. Giang Nhược không thể đưa tay qua vì sợi xích ngắn, chỉ duỗi chân chặn vào mép chiếu để thân A Tịch khỏi trượt xuống. Hai người không nói. Ngoài xe có bốn thị vệ Ty Lễ, hai người Cung Môn ty, một nữ lại giữ tờ áp giải và dược nô ngồi cạnh người đánh xe.
Cổng phụ phía tây hiện ra dưới màu trời xám chì. Mái cổng thấp, tường hai bên ẩm sương, ngọn đèn trước vọng gác chưa tắt. Xe dừng đúng trước viên đá thứ ba. A Tịch nghe tiếng trục bánh chạm vào cạnh đá phát ra một tiếng cộc quen thuộc, giống hệt lần nàng nằm trên cáng nhìn chuyến xe đi thử. Cánh cổng chưa mở. Người giữ cổng mang lệnh buộc dây đen ra, yêu cầu tháo từng dây niêm.
Sáu hòm được mở. Tro bị dùng que sắt xới đến đáy. Chiếu cũ bị giũ dưới đèn. Người lính còn chui nửa thân xuống gầm xe, gõ từng tấm ván. Sau cùng hắn kéo bạt lên, soi đèn vào mặt hai người.
“Nữ nhân này có tên trong sổ chết.” Hắn chỉ A Tịch.
Nữ lại Ty Lễ mở sổ nhân chứng, đọc nguyên dòng vừa lập hôm trước: “A Tịch, cung nữ lãnh cung, người sống sót vụ hỏa hoạn; thân phận chờ phục tra.” Nàng đặt tờ áp giải cạnh sổ cổng. “Kiểm mặt đã xong. Xin đóng dấu.”
Viên quản cổng không cầm bút. Hắn nói tờ lệnh thiếu ấn Nội đình. Người áp giải lật mép giấy, chỉ ba dấu đồng quản. Hắn lại nói phải chờ hỏi cấp trên. Phía sau cổng, sương trắng đã bắt đầu nhạt. Mỗi khắc chậm thêm đều cho một mệnh lệnh khác kịp tới.
Giang Nhược bỗng lên tiếng từ trên xe: “Đọc lệnh buộc dây đen.”
Viên quản cổng nhìn nàng.
“Đọc câu cuối.” Giọng nàng không lớn, nhưng giữa khoảng sân im, từng chữ đều rõ. “Muốn mở cổng, chờ ngự phê hoặc đủ ba ấn đồng quản. Ba ấn đang ở trước mặt ngươi. Nếu vẫn không mở, hãy ghi vào sổ rằng Cung Môn ty tự bác lệnh do chính mình viện dẫn, rồi ký tên.”
Không ai ở cổng muốn để lại một dòng như thế. Viên quản cổng quay sang nữ quan Nội đình đứng bên vọng gác. Nữ quan không có phượng ấn, chỉ có một mảnh khẩu dụ chưa đóng dấu. Bà ta nói xe phải chờ thêm một khắc. Đúng lúc ấy, dược nô nhấc nắp bao tro đã mở, để mùi thuốc cháy và vôi xộc ra. “Tro có hùng hoàng và xác thuốc mốc,” hắn nói. “Để dưới mái cổng lâu, gặp ẩm sẽ bốc khí. Theo lệ, xe đã vào rãnh giữa hai cửa thì không được giữ qua tuần hương.”
A Tịch nhìn vệt bánh. Trong lúc khám, người đánh xe đã cho xe tiến nửa trục, đúng vào rãnh giữa hai lớp cửa như quy trình cũ. Lùi lại phải đóng toàn bộ hòm và lập biên bản trả xe; giữ nguyên thì phạm lệ tiêu dược. Đó không phải cơ hội trời cho. Người đánh xe, dược nô và nữ lại đã cùng làm đúng từng bước đã ghi, khiến cánh cổng chỉ còn hai lựa chọn đều phải có người chịu tên.
Con dấu Cung Môn ty cuối cùng hạ xuống nửa phiếu. Then sắt chuyển động. Khe cửa mở hẹp hơn một sải tay, vừa đủ cho trục bánh lọt qua. Xe số bốn lăn chậm vào khoảng tối giữa hai lớp tường. Khi bánh sau vượt viên đá thứ ba, A Tịch nghe cửa trong khép lại phía sau. Trước mặt, cửa ngoài mở ra một dải trời không có mái ngói.
Gió lạnh ngoài tường thổi vào, mang theo mùi đất ướt và khói bếp xa lạ. A Tịch không nhìn thấy tự do; nàng chỉ thấy con đường dẫn tới bãi tiêu dược, hai hàng cây đen và những vệt bánh cũ. Nhưng Giang Nhược vẫn ngồi đối diện, cổ tay cùng bị khóa trên một vòng sắt. Lần đầu tiên, hai người đi qua cổng bằng chính tên mình.
Xe vừa xuống hết con dốc ngoài tường, từ phía sau bỗng vang lên ba hồi chuông gấp. Cửa phụ chưa kịp khép hẳn đã mở trở lại. Tiếng vó ngựa dồn trên đá, nhanh hơn bất kỳ xe thuốc nào. Một thị vệ trên xe quay đầu, mặt đổi sắc khi thấy ánh đuốc nối thành hàng dưới mái cổng.
A Tịch nhận ra hiệu lệnh truy áp của Nội đình. Nàng nhìn Giang Nhược. Không ai nói câu đã thoát.
Bởi truy binh đã qua cổng, và chỉ còn cách họ một đoạn đường.
