Chương 28 - Chương 28: Vết Dao Trên Bàn
Chương 28: Vết Dao Trên Bàn
Vết dao không nhất thiết phải nằm trên da thịt. Ở nơi người ta dùng giấy để định tội, một lưỡi thép mỏng chỉ cần đi qua mặt giấy vài lần cũng có thể cắt một cái tên khỏi đời sống. Lục Thanh nghĩ đến điều ấy khi tiếng giày của hai bộ khoái vừa tới dội qua sân nhà lao. Nàng đã lùi vào lối kho vôi, nhưng chưa đi hẳn. Qua khe tường, nàng nghe người đi đầu đọc lệnh của Trịnh Bỉnh: Đỗ Mạnh phải lập tức trở về nha môn để giải trình việc kho án bị phá khóa, một hòm hồ sơ cũ mất niêm và nhiều tờ giấy có dấu cắt mới. Cái lệnh được viết như thể tội đã có người nhận trước khi người giữ kho kịp mở miệng.
Đỗ Mạnh không cãi ngay. Hắn đặt cuốn sổ giao người xuống bàn, kéo tờ biên bản phát hiện thi thể lại gần ngọn đèn rồi yêu cầu người đọc lệnh ghi rõ giờ tới, số người đi cùng và tình trạng niêm trên gian đầu. Bộ khoái kia quát hắn câu giờ. Đỗ Mạnh chỉ đáp: “Ta đi theo lệnh. Nhưng từ lúc ta rời bàn trực, ai nhận sổ, ai giữ xác, ai chịu trách nhiệm nếu Tạ Văn Nhai bỗng thành người câm, phải viết trước.” Bàng Phúc định giằng lấy chùm chìa khóa, song trước mặt Cao Dụ, tiểu sai và hai lính gác, hắn không thể vừa nhận đồ vừa phủ nhận trách nhiệm. Cuối cùng, từng tên người được chép xuống. Cửa gian Đặng Châu được dán thêm một lớp niêm, còn Tạ Văn Nhai phải lên tiếng từ trong bóng tối xác nhận mình vẫn tỉnh. Giọng ông yếu đến mức chỉ đủ một câu, nhưng một câu sống có nhiều giá trị hơn cả dòng “bệnh nặng” đã viết sẵn.
Thanh rời nhà lao bằng lối sau bếp trước khi hai bộ khoái bước tới gian cuối. Nàng không mang theo giấy, không chạm vào sổ, cũng không để ai có thể nói những vật kia do một người bị đình chức thu được. Đến ngoài ngõ, nàng không về nhà. Ánh đèn nha môn hắt lên nền mây thấp ở phía đông, còn lệnh gọi Đỗ Mạnh đã chỉ rõ chỗ người ta muốn dựng đoạn tiếp theo của câu chuyện. Nếu hắn bị gắn tội phá kho, mọi bản chép lấy trong đêm sẽ bị biến thành đồ ngụy tạo của một bộ khoái bất mãn. Nàng đi vòng qua hai phố, giữ khoảng cách với đoàn áp giải, rồi dừng ở hành lang công phía ngoài kho án. Đó là nơi dân đến nộp đơn vẫn có thể đứng, không cần thẻ nghề và cũng không cần lén qua một cánh cửa khóa.
Trịnh Bỉnh đã chờ sẵn. Ông ta mặc thường phục nhưng đeo ấn quan bên hông, trước mặt là người giữ kho, hai văn lại và một chiếc khóa đồng bị đặt trên khay gỗ. Đỗ Mạnh vừa bị dẫn tới, Trịnh đã ném một con dao nhỏ xuống bàn. “Dao tìm thấy trong ngăn của ngươi. Khóa kho bị nạy, hồ sơ cũ bị cắt. Ngươi còn muốn nói không liên quan Lục Thanh?” Đỗ Mạnh nhìn con dao rồi nhìn quanh hành lang. “Dao gọt bút của ta có khắc hai vạch ở chuôi. Cái này không có.” Trịnh Bỉnh cười lạnh. “Đổi một con dao khó lắm sao? Ngươi đưa người bị đình chức vào nhà lao, lại lén tìm án cũ cho nàng. Chỉ cần đủ động cơ, vật chứng sẽ tự biết nói.”
“Vật chứng không tự biết nói.” Thanh lên tiếng từ ngoài cột hiên. “Người cầm nó mới nói thay.” Mấy ngọn đèn cùng rung khi mọi người quay lại. Trịnh Bỉnh không hỏi nàng từ đâu đến; câu ấy có thể khiến ông ta phải giải thích vì sao lệnh bắt Đỗ Mạnh đã được viết trước khi người báo tin về nha môn. Ông chỉ nhìn nàng như nhìn một vết mực chưa khô. “Ngươi xuất hiện đúng lúc.” Thanh bước đến mép cửa kho rồi dừng lại. “Nơi này đang mở trước người chứng kiến. Ta không vào, không chạm. Đại nhân đã nói dao và bàn là chứng cứ, vậy xin để mọi người nhìn chúng dưới cùng một ngọn đèn.”
Kho án có mùi giấy cũ, hồ bột và bụi gỗ ẩm. Chiếc bàn kê giữa phòng bị kéo lệch khỏi dấu chân cũ trên nền, trên mặt có hơn chục vết dao chạy song song theo chiều ngang. Nếu chỉ nhìn từ trên xuống, chúng giống những đường xước hỗn loạn của một cuộc lục lọi. Nhưng Thanh đã từng thấy người làm giấy sửa một chữ sai: họ đặt tờ giấy lên mặt gỗ cứng, dùng lưỡi dao gần như nằm ngang để cạo lớp xơ có mực, sau đó quét hồ loãng và ép phẳng. Một lần cạo chỉ để lại vệt nhạt. Làm nhiều năm, mặt bàn sẽ thành những rãnh mỏng cùng hướng, trong đó mắc lại bụi giấy như vảy cám. Nàng không nhìn con dao Trịnh ném xuống. Nàng nhìn những rãnh đã sẫm màu vì dầu tay và mực cũ.
“Vết này không có từ đêm nay.” Thanh nói. “Rãnh mới sẽ sáng màu, mép gỗ còn dựng. Những đường trên bàn đã ngậm bụi, có hồ khô đóng ở đáy. Đây không phải bàn bị kẻ phá kho chém bừa. Đây là bàn dùng để cạo chữ.” Trịnh Bỉnh đáp ngay: “Một người biết cách làm giả giấy càng có thể dựng dấu cũ.” Thanh nhìn chiếc bàn. “Muốn dựng dấu cũ trong một đêm, phải nhét bụi vào từng rãnh, để hồ khô nhiều lớp rồi làm dầu tay thấm xuống gỗ. Đại nhân có thể hỏi người giữ kho xem chiếc bàn đã nằm đây bao lâu.” Người giữ kho tái mặt, không dám đáp. Sự im lặng của hắn đủ cho những văn lại đứng cạnh hiểu rằng câu trả lời không có lợi cho quan trên.
Đỗ Mạnh yêu cầu hạ một ngọn đèn xuống ngang mặt bàn. Trịnh Bỉnh định gạt đi, nhưng chính ông vừa tuyên bố mọi thứ trong kho là vật chứng; từ chối soi rõ trước người chứng kiến sẽ biến sự nóng vội thành một lời thú nhận khác. Một văn lại cầm đèn, nghiêng chao dầu sát mép gỗ. Ánh sáng không chiếu thẳng mà lướt ngang qua những rãnh dao, khiến từng sợi giấy mắc trong đó dựng bóng. Ở khe bàn gần chân phải có một dải giấy mới cạo, mỏng đến gần trong suốt. Thanh bảo người giữ kho dùng thẻ tre gạt nó lên khay, không để tay chạm. Khi dải giấy đi qua ánh đèn, dưới lớp xơ bị lột hiện ra một nét mực xám chưa mất hẳn.
Cao Dụ đứng cuối hành lang từ lúc bị đưa về, hai tay giấu trong tay áo. Đỗ Mạnh hỏi: “Ngươi đọc được không?” Hắn nhìn Trịnh Bỉnh rồi nhìn mảnh giấy. “Một chữ ‘Đặng’ bị cạo mất nửa bộ.” Bên trên vết cạo là nét mới viết chữ “Tạ”. Không ai cần nói tên đầy đủ. Dải giấy ấy thuộc một bản danh sách đã đổi Đặng Châu thành Tạ Văn Nhai, hoặc đổi một trong hai người sang vị trí của người kia. Nó không chứng minh ai cầm dao, nhưng chứng minh bản sửa không chỉ được chép trên phiếu vô chủ; có người đã dùng chính căn kho này để bóc tên cũ khỏi giấy trước khi điền tên mới.
Trịnh Bỉnh chộp lấy khay. Đỗ Mạnh đưa cánh tay chắn lại. “Đại nhân vừa gọi đây là vật chứng phá kho. Vật chứng phải niêm.” Hai bộ khoái đi cùng hắn nhìn nhau. Người giữ kho đã ký vào sổ mở cửa, hai văn lại đã đứng đủ gần để đọc, Cao Dụ lại vừa xác nhận chữ. Nếu Trịnh Bỉnh hủy mảnh giấy ngay lúc ấy, ông ta sẽ không còn đổ được tội cho một người khác. Ông buông tay, nhưng sắc mặt lạnh hẳn. “Niêm cả kho. Đỗ Mạnh tạm giữ chờ tra.” Đỗ Mạnh chưa kịp đáp, Thanh đã hỏi: “Lệnh bắt hắn được viết giờ nào?”
Người cầm lệnh không muốn đưa ra, song tờ giấy đã được đọc công khai ở nhà lao và có phần ghi giờ dưới ấn. Đỗ Mạnh tự lấy bản lệnh từ trong áo, đặt lên mép bàn ngoài cửa. Đầu canh hai. Người giữ kho vừa khai hắn phát hiện khóa hỏng gần cuối canh hai, sau khi nghe tiếng chó sủa ngoài sân. Một lệnh buộc tội đã có trước lời phát hiện ít nhất nửa canh giờ. Trịnh Bỉnh nói văn lại ghi nhầm. Cao Dụ cúi đầu thấp hơn. Thanh không tranh luận. Nàng chỉ để khoảng im lặng kéo dài đủ lâu, cho từng người tự cân xem một lỗi giờ giấc nữa có thể tiếp tục được gọi là sơ suất hay không.
Khi người giữ kho gom các vụn giấy còn lại vào khay, một mảnh vàng cũ mắc sâu trong vết dao gần mép bàn mới bật ra. Nó khác dải giấy vừa rồi: thớ đã giòn, màu ngả như hồ sơ nhiều năm, một mặt có nét mực nâu chìm dưới lớp bị cạo. Thanh không cần bước qua ngạch cửa. Ánh đèn nghiêng làm bốn chữ hiện lên từng phần, không liền nhau nhưng đủ nhận: “ngỗ tác… Hoài Sinh”. Dưới đó là một dấu số án thuộc đúng năm Lục Vãn chết. Nhịp thở của nàng ngắn lại, như khi bàn tay chạm phải nước lạnh trong phòng nghiệm. Chu Hoài Sinh từng nói ông chỉ nhìn thấy bản nghiệm sau khi đã đóng án. Nhưng tên ông đã nằm trên một tờ giấy bị cạo ngay tại kho này.
Trịnh Bỉnh ra lệnh gói mảnh cũ cùng những vụn khác, không cho ai đọc thêm. Lần này Đỗ Mạnh không chống lệnh; hắn chỉ bắt người giữ kho viết rõ từng mảnh được nhặt ở rãnh nào, dưới ngọn đèn nào và có ai chứng kiến. Thanh nhìn nét bút run chạy trên biên nhận. Nàng vẫn chưa cứu được Đặng Châu, chưa kéo Tạ Văn Nhai khỏi gian cuối, cũng chưa giải được vì sao Trịnh Bỉnh nhận bản sửa trước khi hai số phận xảy ra. Nhưng chiếc bàn đã nói ra cách những hồ sơ cũ bị làm lại: không phải đổi cả tờ, mà cạo từng chữ cho đến khi người chết mang một kết luận khác.
Ngoài sân, tiếng mõ báo sang canh vang lên khô và xa. Thanh rời nha môn trước khi Trịnh Bỉnh có thể đổi cuộc đối chất thành một lệnh bắt mới. Nàng không mang theo mảnh giấy nào, chỉ mang hình ảnh bốn chữ mờ dưới ánh đèn dầu. Vết dao trên bàn đã cắt tên Chu Hoài Sinh khỏi một bản án nhiều năm. Muốn biết người cầm dao là ai, nàng phải hỏi người thầy vì sao tên ông từng ở đó, và vì sao ông đã để án Lục Vãn được viết lại mà không nói một lời.
