Bỏ qua nội dung

Vo Quy Ky

Chương 45: Bản Sử Hoàn Chỉnh

Tiếng tù và chưa dứt, Hoài Trầm đã chụp lấy áo choàng trên giá, bước ra khỏi doanh trướng. Gió tuyết tạt vào mặt tôi lạnh buốt, nhưng thứ làm ngực tôi đau hơn không phải rét, mà là vệt chữ mờ trên mặt sau bản đồ: giờ Tý, gió bắc, đốt xe thứ ba. Chỉ sáu chữ ấy đủ biến khe Bạch Thạch từ một đoạn đường bị tuyết lở thành một cái bẫy đã được đặt sẵn. Ngoài kia, lửa đỏ đang liếm lên màn tuyết, giống như tro giấy trong Vô Quy Ký đột ngột sống lại, bay ngược về phía những người còn chưa kịp hiểu vì sao mình phải chết.

Hoài Trầm lên ngựa ngay trước cửa trạm, giọng ngắn mà lạnh: “Kỵ binh trái theo ta xuống khe. Đội cung giữ sườn bắc. Không đuổi quá đá răng sói.” Hắn quay đầu nhìn tôi, ánh mắt dừng trên bàn tay tôi đang nắm bản đồ. “Nàng ở lại tiền trạm.”

Tôi đã đoán hắn sẽ nói câu ấy. Cũng như tôi đã đoán, nếu tôi nghe lời, chúng tôi sẽ mất đúng thứ Hứa gia muốn đốt nhất. “Địch đánh tuyến lương, nhưng Hứa gia đánh chứng cứ,” tôi nói, cố giữ giọng bình tĩnh giữa tiếng người ngựa hỗn loạn. “Xe thứ ba không chắc là xe lương thứ ba. Có thể là xe thứ ba trong sổ niêm. Nếu chàng chỉ cứu lương mà để kẻ trong đoàn đốt sổ, ngày mai trong kinh sẽ vẫn có người nói Lục gia tự dựng trò để thoát tội.”

Hắn siết dây cương. Tuyết đọng trên hàng mi, làm đôi mắt vốn đã sâu càng tối hơn. Một nhịp rất ngắn, hắn như muốn phản bác, nhưng cuối cùng chỉ đưa tay kéo lại vạt áo choàng trên vai tôi. “Đi giữa đội hộ vệ. Không rời khỏi tầm mắt của ta quá xa.”

Tôi gật đầu. Tôi biết mình nên sợ quân địch, sợ tên bắn, sợ đường tuyết trơn dưới vó ngựa. Nhưng điều tôi sợ nhất vẫn là sau khi bản sử được viết đủ, ngay cả tầm mắt của hắn cũng không còn giữ được tôi nữa.

Khe Bạch Thạch thấp hơn tiền trạm gần nửa dặm. Đường xuống bị tuyết phủ trắng, hai bên là vách đá xám dựng đứng, gió bắc thổi qua khe hẹp tạo thành tiếng hú dài như có người đang khóc. Khi chúng tôi đến nơi, xe lương bị kẹt thành một hàng dài. Xe trước bị đá tuyết chặn bánh, xe sau chen lên không được; ba đốm lửa cháy ở giữa đoàn, chưa lớn nhưng đủ khiến quân hộ lương rối loạn. Quân địch không ập vào ồ ạt. Chúng đánh từng mũi nhỏ, ném hỏa tiễn rồi rút, rõ ràng chỉ cần kéo dài cho lửa bén đến chỗ cần cháy.

Hoài Trầm xuống ngựa ngay trên sườn dốc. Hắn không lao theo đám địch đang rút, mà nhìn một vòng đội hình rồi lập tức ra lệnh chặn gió bằng da ướt, tách xe cháy khỏi đoàn, cung thủ ép những bóng người trên vách đá lui về sau. Cách hắn đánh trận rất giống cách hắn nói chuyện: không nhiều lời, nhưng mỗi câu đều đặt vào nơi cần đặt. Tôi đứng sau một xe chở cỏ khô phủ bạt, mở bản sổ niêm dưới ánh đuốc do hộ vệ che gió. Mực trên giấy bị hơi lạnh làm sẫm lại, từng dòng số xe, dấu niêm, người áp giải hiện ra rõ đến tàn nhẫn.

Xe thứ ba trong hàng thật sự chỉ chở kê cũ. Nhưng trong sổ niêm, ký hiệu số ba không nằm ở thứ tự xe, mà nằm ở cột chìa khóa. Tôi dùng móng tay cạo nhẹ lớp mực bên cạnh chữ “tam”, một vệt xanh đen mỏng lộ ra dưới nét mực mới. “Đổi số rồi,” tôi nói. “Sổ ngoài ghi xe thứ ba chở kê. Sổ niêm gốc ghi thùng khóa thứ ba đặt trên xe mười bảy. Trong đó mới là thứ họ muốn đốt.”

Người hộ vệ bên cạnh biến sắc. “Xe mười bảy ở cuối đoàn.”

Tôi ngẩng đầu nhìn về phía cuối khe. Một bóng người đang cúi xuống trục bánh xe mười bảy, tay áo phất rất nhanh dưới ánh lửa. Hắn không giống người chữa xe. Người chữa xe sẽ nhìn bánh, nhìn trục, nhìn đường. Còn hắn nhìn gió. Gió bắc thổi từ sau lưng đoàn lương xuống, nếu đốt xe mười bảy, lửa sẽ theo bạt dầu lan qua đúng cụm thùng khóa và bao lương đóng dấu cũ. Đến lúc ấy, thứ còn lại sẽ chỉ là tro, và tro thì không biết làm chứng.

“Bắt hắn!” Tôi vừa hét vừa lao về phía đó.

Một mũi tên cắm xuống nền tuyết trước mũi giày tôi. Hộ vệ kéo tôi lùi lại, nhưng bóng người kia đã giật mồi lửa từ trong tay áo. Trong khoảnh khắc lửa bật sáng, tôi nhìn thấy ngón cái của hắn dính một vệt mực xanh đen giống hệt vệt bị cạo trên sổ. Không phải lính hộ lương bình thường. Hắn từng chạm vào bản niêm gốc. Hoài Trầm từ sườn dốc quay ngựa lao xuống, kiếm không rút khỏi vỏ mà đánh thẳng vào cổ tay kẻ đó. Mồi lửa rơi xuống tuyết, tắt phụt trong tiếng xèo nhỏ. Kẻ kia bị đè quỵ, nhưng trước khi bị trói, hắn vẫn cười khàn: “Muộn rồi. Chữ nào nên cháy đều sẽ cháy.”

Tôi không trả lời hắn. Người sắp thắng thường không cần nói nhiều, còn người sắp thua mới thích dọa người khác để nghe giống mình còn đường lui. Tôi quỳ xuống trước xe mười bảy, tay run vì lạnh và vì vết mực trên cổ tay đang nóng đến mức gần như thiêu da. Thùng khóa thứ ba được bọc hai lớp da, bên ngoài niêm bằng sáp xám. Trên lớp sáp có dấu bộ Hộ, nhưng dưới mép vỡ lại hiện một đường hoa văn rất nhỏ: nửa cánh phù dung của Hứa gia. Dấu giả có thể lừa người qua mắt thường, nhưng không lừa được vết nứt của sáp đã bị ép lại lần hai.

Bên trong thùng không chỉ có sổ quân lương. Có nửa bản tờ trình năm xưa về án Lục gia, phần từng bị đốt khỏi hồ sơ; có danh sách người áp lương cũ, trong đó tên Hứa Thừa Quân xuất hiện dưới thân phận giám vận tạm thời; có một tờ mật lệnh dùng giấy dầu chống ẩm, nét mực giống hệt mảnh giấy cháy Thanh Diên đưa. Dòng cuối cùng ghi rõ: đổi tuyến qua Bạch Thạch, để Lục quân thiếu lương, sau đó quy tội tướng giữ biên thông địch. Mười hai năm trước là cha Hoài Trầm. Hôm nay là Hoài Trầm.

Tôi bỗng hiểu vì sao Vô Quy Ký chọn tôi, một người phục chế cổ thư chẳng biết cầm kiếm. Có những người cứu lịch sử bằng máu trên chiến trường. Có người cứu lịch sử bằng cách giữ lại một nét mực tưởng như đã chết. Tôi nâng tờ mật lệnh lên trước ánh đuốc. “Đủ rồi. Sổ kho Nam Môn, lời khai Lâm Tự Đức, lời khai Thanh Diên, dấu lương cũ của Lục gia, bản đồ Bạch Thạch và mật lệnh này. Tất cả nối thành một đường.”

Hoài Trầm đứng bên cạnh tôi, vai áo dính tuyết và máu không biết của ai. Hắn nhìn tờ giấy trong tay tôi rất lâu. Tôi tưởng hắn sẽ run, sẽ giận đến mất kiểm soát như ngày nhìn thấy tên cha mình bị xóa khỏi danh sách tử trận. Nhưng hắn chỉ khép mắt một thoáng, rồi mở ra, bình tĩnh đến đau lòng. “Gửi về kinh.”

“Không đi một đường.” Tôi lập tức nói. “Chia ba bản. Bản chính theo đường quân báo về sử đài, giao tận tay Tiêu đại nhân. Bản sao thứ nhất theo người của Cố Tử Khiêm đến tuần thành. Bản sao thứ hai giấu trong hòm thuốc của Như Sơ, đi qua y trạm. Hứa gia có thể chặn một đường, không thể cùng lúc chặn cả chứng cứ, nhân chứng và bệnh nhân.”

Hoài Trầm nhìn tôi, trong mắt có thứ gì rất sâu, rất nặng. Hắn không hỏi vì sao tôi đã nghĩ sẵn đường lui. Từ khi biết mình phải rời đi, tôi làm việc gì cũng giống như đang thay một người không còn có mặt chuẩn bị ngày mai. Tôi không dám nói với hắn điều ấy. Tôi chỉ cúi đầu, dùng dao nhỏ cắt mép giấy cháy Thanh Diên đưa, ghép vào góc tờ mật lệnh mới tìm được. Hai vết cháy khớp nhau bằng một đường răng cưa mảnh. Tro cũ gặp giấy mới, như người chết cuối cùng cũng tìm được nửa câu còn thiếu của mình.

Vết mực trên cổ tay tôi đột ngột nóng bừng. Lần này nó không chỉ lan đến ngực trái, mà như có bàn tay vô hình mở thẳng một trang sách bên trong tim tôi. Tôi nghe tiếng giấy lật rất nhẹ giữa gió tuyết, rồi trên nền trắng trước mắt hiện ra một dòng chữ mờ: Sử đã đủ chứng, người ngoài sử sắp về vị trí cũ. Tôi siết chặt tay, móng tay bấm vào lòng bàn tay đến đau. Không phải bây giờ. Ít nhất, xin đừng là bây giờ. Hoài Trầm vẫn đang đứng trước mặt tôi. Tuyết vẫn rơi trên vai hắn. Bữa cơm nóng hắn từng nói còn chưa kịp nấu.

Một tiếng tù và khác vang lên từ đầu khe. Quân địch bắt đầu rút, vì thứ chúng cần đốt đã không cháy. Hoài Trầm sai người áp giải nội gián, kiểm lại xe lương, rồi cởi áo choàng phủ lên thùng chứng cứ như phủ lên một người bị thương. Tôi nhìn tay hắn đặt trên nắp thùng, chợt nghĩ trong đó không chỉ là giấy. Đó là phần mộ chưa từng được lập của cha hắn, là tên họ Lục bị chôn dưới bùn tuyết suốt mười hai năm.

Gần cuối giờ Tý, ba đội khoái mã rời khe Bạch Thạch theo ba hướng khác nhau. Tôi tự tay buộc bản chính vào túi da dầu, đóng thêm dấu máu của tên nội gián bị bắt lên mép niêm. Hắn tên Tưởng Ngạn, phó áp lương của bộ Hộ, từng là môn sinh cũ của Hứa thượng thư. Khi nghe tôi đọc tên hắn từ danh sách cũ, sắc mặt hắn cuối cùng cũng đổi. Những người phản bội thường sợ nhất không phải chết, mà là bị gọi đúng tên trước lịch sử.

Tôi tưởng sau khoảnh khắc ấy mình có thể thở ra. Nhưng khoái mã của Cố Tử Khiêm lại đến từ hướng nam trước khi đội quân báo khuất hẳn. Người ấy ngã khỏi lưng ngựa, áo trong thấm máu, trong tay nắm một ống trúc nhỏ được quấn bằng dải vải có mùi thuốc đắng của Như Sơ. Hoài Trầm đỡ lấy ống trúc, bẻ niêm, đưa cho tôi xem. Bên trong chỉ có một mảnh giấy rất hẹp, chữ của Cố Tử Khiêm run hơn thường ngày nhưng vẫn rõ từng nét: Hứa thượng thư đã biết chứng cứ ở Biên Bắc. Mật lệnh mới ban ra: Tô Vãn Ninh không được sống trở về kinh.

Tuyết rơi xuống mảnh giấy, tan thành những chấm nước nhỏ trên chữ “không được sống”. Tôi ngẩng đầu nhìn Hoài Trầm. Hắn cũng nhìn tôi, bàn tay cầm ống trúc siết chặt đến khớp xương trắng bệch. Trong tiếng gió bắc thổi qua khe đá, tôi bỗng nghe rất rõ nhịp tim mình, vừa sống, vừa xa dần khỏi thế giới này.