Chương 39 - Chương 39: Hồ Sơ Minh Thư
Đầu bút của Trạch Hành dừng trên dòng tên hồ sơ lâu hơn một nhịp. Phía sau cửa kính, tổ hiện trường vẫn đang tháo những đoạn dây cuối cùng khỏi căn phòng “Điều phối”; mỗi lần kìm cắt khép lại, một tiếng kim loại khô lại vọng xuống hành lang đã tắt đèn. Huy đứng bên cạnh, không giục. Trạch Hành viết hai chữ “Minh Thư”, rồi bổ sung căn cứ mở kho theo lời đọc của Huy: đối chiếu manh mối mới phát sinh từ vụ án đang điều tra, kiểm tra tính toàn vẹn của vật mang dữ liệu và chuỗi bàn giao. Không có chữ “mở lại án” trong phiếu. Chưa ai trong số họ có quyền viết điều đó.
Huy ký ở ô người yêu cầu, đưa phiếu cho cán bộ ghi biên bản và yêu cầu đóng dấu thời gian ngay tại hiện trường. “Anh đi cùng với tư cách người được mời đối chiếu chuyên môn,” ông nói với Trạch Hành. “Không tự chạm hồ sơ. Không chụp riêng. Mọi nhận xét đọc thành lời để ghi vào biên bản.” Trạch Hành gật đầu. Những giới hạn ấy không làm anh khó chịu. Sau cuộc gọi của Lâm, quy trình là thứ duy nhất còn đủ cứng để ngăn một lời nói biến thành cái bẫy.
06:42, họ rời mái ấm khi trời đã sáng hẳn. Xe chở vật chứng đi trước, xe của Huy theo sau. Trạch Hành ngồi ghế phụ, chiếc đồng hồ cũ ép vào xương cổ tay mỗi khi xe qua ổ gà. Huy không nhắc lại câu “người đứng cạnh Trạch Hành biết hồ sơ nào”. Ông chỉ gọi hai cuộc: một cuộc cho tổ giám định tiếp tục phục dựng mười bảy gói dữ liệu chưa gửi, một cuộc cho kho lưu trữ chuẩn bị phòng đọc có camera và hai người chứng kiến. Trước khi cúp máy, Huy nhắc rõ: “Không lấy hồ sơ ra khỏi kho. Không sao chép trước khi kiểm kê.” Giọng ông đều, nhưng ngón tay giữ điện thoại trắng ở khớp.
Kho lưu trữ nằm dưới tầng hầm khu nhà cũ của phòng hình sự, nơi Trạch Hành từng xuống hàng chục lần khi còn trong đội. Sáu năm không làm mùi giấy ẩm, mực dấu và kim loại tủ hồ sơ thay đổi. Nhân viên phụ trách kiểm tra thẻ của Huy, đọc quyết định, rồi nhìn sang Trạch Hành lâu hơn mức cần thiết khi thấy tên anh trong danh sách người dự. Cô không hỏi. Một camera cố định được bật, đồng hồ điện tử trong phòng được quay cận cảnh, sau đó hai người chứng kiến cùng ký vào sổ mở kho.
Chiếc hộp được đưa ra trên xe đẩy có màu xám bạc, mép dán băng niêm phong mới hơn phần giấy bên trong. Mã ngoài hộp ghi HS-MT-06, tình trạng “đã số hóa, lưu kín”. Nhân viên kho đọc từng dòng trên phiếu kiểm kê cũ: một tập hồ sơ giấy tám mươi sáu tờ; một phong bì ảnh hiện trường; một đĩa dữ liệu làm việc; một vật mang dữ liệu gốc từ trung tâm điều phối; một bảng kê cuộc gọi và phụ lục âm thanh. Huy yêu cầu quay cận cảnh bốn mặt hộp trước khi cắt niêm phong.
Khi nắp hộp mở, Trạch Hành không nhìn thấy Minh Thư. Anh nhìn thấy cách người ta đã thu nhỏ một con người thành những cột mục: nữ, mười sáu tuổi, mất liên lạc, khả năng tự ý rời nhà, chưa đủ căn cứ xác định có hành vi cưỡng ép. Dòng “tự ý rời nhà” được gạch dưới bằng bút xanh. Ở góc tờ đầu có một vệt tròn nhạt, giống đáy cốc từng đặt lên hồ sơ khi mực còn chưa khô. Anh nhớ Minh Thư ghét người khác đặt cốc nước lên sổ ghi âm của cô. Ký ức đến không bằng khuôn mặt, mà bằng tiếng cô gõ đầu bút ba lần lên bàn mỗi khi khó chịu.
“Kiểm kê trước,” Huy nói nhỏ.
Tập hồ sơ giấy có đủ số tờ theo mục lục, nhưng cách đánh số không liền. Tờ ba mươi bảy kết thúc ở biên bản làm việc với nhà xe. Tờ ba mươi tám là bản sao quyết định trưng cầu kỹ thuật, mép giấy khác màu và lỗ bấm lệch khỏi cả tập. Phong bì ảnh còn nguyên mười hai tấm, đĩa dữ liệu làm việc nằm trong túi chống tĩnh điện. Chỗ dành cho vật mang dữ liệu gốc chỉ còn một phong bì niêm phong rỗng. Trên mặt phong bì có dòng chữ đánh máy: “Đã xuất phục vụ sao lưu kỹ thuật; hoàn trả theo phiếu kèm.” Không có phiếu kèm.
Nhân viên kho kiểm tra đáy hộp, khe bìa và ngăn xe đẩy như thể vật đó có thể mắc ở đâu. Không có. Huy yêu cầu dừng kiểm kê, lập ngay một biên bản bất nhất trước khi mở bất kỳ dữ liệu nào. “Ghi đúng từ,” ông nói. “Vật mang dữ liệu gốc không hiện diện trong hộp tại thời điểm mở. Chưa kết luận thất lạc.” Trạch Hành nghe cách ông tách sự thật khỏi suy đoán. Sáu năm trước, chính sự tách biệt ấy từng khiến anh tin Huy sẽ không để hồ sơ trượt khỏi tay.
Bảng bàn giao ở cuối tập cho thấy vật mang dữ liệu gốc đã được rút khỏi kho ba ngày sau khi hồ sơ bị đề nghị khép. Mục đích: tạo bản sao phục vụ lưu trữ dài hạn. Người giao có chữ ký, người nhận chỉ có một dấu mã bốn ký tự. Dòng hoàn trả ghi ngày hôm sau, nhưng ô tình trạng vật chứng để trống và không có chữ ký cán bộ kho. Nhân viên phụ trách hiện tại nói hệ thống cũ đôi khi cho phép xác nhận bằng mã đơn vị, song phải có phiếu điện tử đi kèm. Cô tra số phiếu. Màn hình trả về một khoảng trắng.
Huy nhìn màn hình vài giây rồi yêu cầu in kết quả truy vấn, ký xác nhận và kẹp riêng. Ông không nhìn Trạch Hành. “Chúng ta kiểm tra bản làm việc. Chỉ đọc từ bản sao trong hộp.”
Đĩa dữ liệu có ba thư mục: biên bản quét, ảnh, âm thanh. Trong thư mục âm thanh chỉ có một tệp nén, tên được đặt theo ngày tiếp nhận chứ không theo số cuộc gọi. Kỹ thuật viên kho tạo ảnh sao tại chỗ, đọc mã kiểm tra và mở bằng máy độc lập không nối mạng. Trên màn hình, thời lượng tệp hiện 00:31.4. Bảng kê cuộc gọi giấy ghi thời lượng 00:39.1.
“Chênh bảy phẩy bảy giây,” Trạch Hành đọc để biên bản ghi nhận.
Huy hỏi kỹ thuật viên: “Có thể do định dạng không?”
“Có thể mất phần im lặng đầu hoặc cuối khi chuyển mã,” người kia đáp. “Muốn kết luận phải có bản gốc hoặc nhật ký phần mềm chuyển đổi.”
Nhật ký phần mềm không nằm trong hộp.
Huy cho phát bản sao qua loa kiểm tra ở mức âm lượng thấp. Tiếng nhiễu đầu tiên bật lên khiến ngón tay Trạch Hành vô thức siết vào cạnh bàn. Anh đã nghe đoạn này quá nhiều lần trong trí nhớ: hơi thở cố nén, mưa đập lên một bề mặt rỗng, giọng Minh Thư bị đẩy xa bởi đường truyền kém. Bản trong hồ sơ nghe sạch hơn bản anh nhớ, sạch đến mức những lớp âm nền bị mài phẳng. Ba tiếng kim loại vẫn còn, nhưng tiếng thứ ba cụt ở phần ngân. Sau đó là giọng cô, rất nhỏ: “Anh…”
Tệp dừng.
Không có tiếng ngắt kết nối. Không có đoạn nhiễu cuối. Con trỏ phát chạm mép phải như bị một lưỡi dao cắt ngang.
Trạch Hành không cử động. Chiếc loa nhỏ trên bàn đã im, nhưng trong đầu anh câu gọi vẫn kéo dài về phía một khoảng trống bảy phẩy bảy giây. Huy giơ tay ngăn kỹ thuật viên phát lại. “Sao lưu ảnh màn hình, ghi nhận điểm kết thúc đột ngột. Không tăng âm, không lọc và không suy diễn nội dung thiếu.”
“Biên bản lời thoại ghi gì ở đoạn cuối?” Trạch Hành hỏi.
Nhân viên kho lật phụ lục. Dòng cuối cùng viết: “Người gọi nói không rõ; tín hiệu tự mất.” Ngay dưới đó, phần nhận xét âm thanh ghi “ba va chạm kim loại không có giá trị định vị”. Không có chữ “anh”. Không có mô tả mưa. Không có ghi chú về việc tệp kết thúc mà không xuất hiện âm báo mất đường truyền.
Trạch Hành nhìn nét mực in đều trên giấy. Đau đớn không đến như một cơn đánh mạnh. Nó đến chậm, lạnh, chính xác như việc ai đó đã cắt bảy phẩy bảy giây khỏi một cuộc gọi rồi thay phần còn lại bằng câu “không rõ”. Minh Thư đã gọi. Hệ thống đã nhận. Sau đó, một người nào đó đã quyết định phần nào của cô được phép tồn tại trong hồ sơ.
“Anh cần nghỉ không?” Huy hỏi.
“Không.” Trạch Hành đáp. “Tôi cần bảng kê gốc.”
Bảng kê gốc được gấp trong túi giấy phía sau bìa, là bản in kim cũ với những hàng chữ đã nhạt. Mỗi vật chứng đều có mã lưu trữ tương ứng. Hồ sơ giấy là HS-MT-06-P. Ảnh là HS-MT-06-I. Đĩa làm việc là HS-MT-06-W. Dòng dành cho vật mang dữ liệu gốc ban đầu được đánh mã HS-MT-06-A1, nhưng ký hiệu ấy đã bị gạch một nét mảnh. Bên cạnh, bằng mực đỏ, có một mã khác: K4-ĐP/MT-02.
Nhân viên kho nhập mã vào hệ thống hình sự. Không có kết quả. Cô thử danh mục vật chứng cũ. Vẫn không có. “Tiền tố K4 không thuộc kho này,” cô nói. “ĐP có thể là điều phối, nhưng tôi không được quyền tra kho đơn vị khác nếu chưa có yêu cầu bổ sung.”
Huy yêu cầu chụp cận mã, niêm phong lại bảng kê và lập phiếu truy nguyên luân chuyển. Ông làm tất cả đúng thứ tự, nhưng khi nghe bốn ký tự K4-ĐP, vai ông cứng lên rất nhẹ. Trạch Hành nhận ra. Cũng như Lâm đã nhận ra nơi anh thường chọn ngồi, anh vẫn nhớ những phản ứng nhỏ của người từng cùng mình bước vào hiện trường.
Trạch Hành cúi nhìn mã đỏ lần nữa. Phần cuối không phải “01”, dù bảng kê chỉ thừa nhận một bản ghi. Nó là “02”.
Anh đọc chậm để máy ghi âm thu rõ từng ký tự: “K4-ĐP, gạch chéo, MT, gạch nối, không hai.”
Rồi anh nhìn Huy.
“Nếu hồ sơ chỉ có một bản ghi,” anh hỏi, “vì sao mã lưu trữ lại đánh số hai?”
