Bỏ qua nội dung

Loi Khai Cuoi Cung

Chương 54 - Chương 54: Lời Khai Bị Xé

Chương 54: Lời Khai Bị Xé

Quang Sâm đến An Bình lúc mười ba giờ bảy phút, mang theo một phong bì nâu đã được dán giáp lai ở mép và một túi hồ sơ trong suốt. Ông đặt cả hai trước mặt Mai Hạnh, đọc số biên nhận nguồn rồi chờ cô ghi xong mới ký vào sổ giao nhận. An Nhiên không hỏi tên người mang mã AT-17 cho đến khi bản sao chứng thực, danh mục tài liệu và dấu tiếp nhận được đối chiếu đủ ba lần.

Dòng cấp phát số mười bảy nằm giữa một bảng dài hơn bốn trang. Mã đơn vị, mẫu áo, ngày nhận và chữ ký đều khớp cấu trúc Sâm đã đọc qua điện thoại. Ở cột người nhận là một cái tên nam giới, nhưng An Nhiên chỉ đánh dấu nó trong phụ lục niêm kín. Một cái tên trên bảng cấp áo chưa chứng minh người ấy mặc chiếc áo trong đêm tai nạn. Nó càng chưa chứng minh vật rời khỏi xe là điện thoại của Hải Đăng.

“Đủ để yêu cầu bảo toàn hồ sơ nhân sự và lịch điều động,” Sâm nói.

“Đủ để yêu cầu,” An Nhiên đáp. “Chưa đủ để gọi người.”

Mai Hạnh đặt sáu khung hình cạnh bản mô tả đồng phục. Túi ngực may chéo, dải phản quang ngắt ở vai trái và vị trí kẹp thẻ cùng xuất hiện, nhưng ảnh vẫn không cho thấy mặt. Cô lập một biên bản đối chiếu mới, ghi rõ hai nguồn độc lập chỉ trùng về mã và đặc điểm áo. Phần nhận dạng cá nhân để trống.

Mười bốn giờ hai mươi sáu, An Nhiên nộp yêu cầu bổ sung cho thư ký tòa: bảo toàn danh sách ca trực của bộ phận An toàn tài sản, log ra vào kho thiết bị, hồ sơ cấp lại thẻ AT-17 và dữ liệu gốc của camera xe ghi hình. Bản video được gửi dưới dạng niêm kín, kèm mã băm và giới hạn truy cập. Cô không đưa vật hình chữ nhật vào tiêu đề yêu cầu. Cô càng không gọi nó là điện thoại.

Phản hồi của Đại Tín đến sau đó chưa đầy một giờ.

Họ phản đối nguồn video, cho rằng chuỗi lưu giữ không rõ, tệp đã mã hóa lại và phần đồng hồ nhảy mười một phút có thể tạo ấn tượng sai. Đồng thời, họ đề nghị lấy lời khai bổ sung của Minh Châu ngay trước phiên xem xét chứng cứ, với lý do lời kể về “màn hình điện thoại sáng rồi tắt” không xuất hiện trong hình ảnh mới. Cuối văn bản là một câu lạnh hơn mọi lời đe dọa: nếu nhân chứng từ chối, họ sẽ đề nghị tòa ghi nhận việc cô né tránh kiểm tra chéo một mâu thuẫn trọng yếu.

An Nhiên đọc xong, gấp văn bản lại đúng đường giữa. Đại Tín không cần chứng minh video giả. Họ chỉ cần khiến Châu nói thêm đủ nhiều để một câu mới cắn vào một câu cũ.

Minh Châu đến lúc trời đã tối. Quân đưa cô lên cầu thang sau để tránh hai người đang đứng bên quán cà phê đối diện. Châu không hỏi về mã AT-17. Cô hỏi thẳng: “Họ muốn hỏi em bao lâu?”

“Bốn mươi phút, có ghi âm và lập biên bản. Chị sẽ phản đối câu hỏi lặp, câu hỏi giả định và bất kỳ yêu cầu nhận dạng nào vượt quá điều em từng thấy.” An Nhiên đẩy văn bản về phía cô nhưng không bắt cô cầm. “Em có quyền xin nghỉ. Có quyền nói không nhớ. Có quyền sửa câu ngay khi nhận ra mình nói không đúng.”

“Còn quyền không đi?”

“Có.” An Nhiên nhìn cô. “Nhưng họ sẽ dùng việc đó. Chị không chọn thay em.”

Châu ngồi im rất lâu. Mép tay áo cũ bị cô xoắn một vòng quanh ngón trỏ rồi thả ra. “Em đi. Nhưng em không muốn xem lại video trước. Em sợ em sẽ nhớ theo cái họ cho em thấy.”

An Nhiên gật đầu. Lựa chọn ấy khiến việc chuẩn bị khó hơn, nhưng đúng. Họ chỉ rà lại những điều Châu đã khai bằng chính lời của cô: vị trí đứng, mưa, khoảng cách, tiếng va chạm, người cúi vào cửa ghế lái, ánh sáng cô từng nghĩ là màn hình. Mỗi khi Châu thêm một tính từ mới, An Nhiên dừng lại hỏi nó đã có trong ký ức cũ hay vừa xuất hiện vì câu hỏi. Đến lần thứ ba, Châu bực mình.

“Chị cũng không tin em à?”

“Chị đang giữ cho điều em nhớ không bị trộn với điều chúng ta vừa biết.”

Câu trả lời không làm Châu dễ chịu hơn. Nhưng cô thôi thêm chi tiết.

Buổi ghi lời khai diễn ra sáng hôm sau trong một phòng họp nhỏ của tòa. Trên bàn chỉ có máy ghi âm, đồng hồ điện tử và bốn tập tài liệu đánh số. Tống Gia Minh ngồi phía đối diện, không mang theo màn hình lớn như ở các phiên tranh luận. Anh chỉ có một máy tính bảng và một cây bút đen. Chính sự gọn gàng ấy khiến căn phòng chật hơn.

Gia Minh bắt đầu bằng những câu không thể sai: tên, tuổi, ca làm đêm, vị trí cửa hàng. Châu trả lời đều. Sau đó anh hỏi mưa rơi theo hướng nào. Châu nói không nhớ. Anh hỏi mặt đường có ngập không. Châu nói có nước nhưng không biết mức. Anh hỏi cô nhìn thấy người áo phản quang trong bao nhiêu giây. Châu nói không đếm.

“Trong lời khai đầu tiên, cô dùng từ ‘rất nhanh’.”

“Vâng.”

“Trong lần làm việc sau, cô nói người đó đứng cạnh xe đủ lâu để cô thấy ánh sáng tắt.”

“Em thấy một ánh sáng tắt. Em không biết lâu bao nhiêu.”

“Ánh sáng ở đâu?”

“Trong tay người đó.”

“Cô nhìn rõ bàn tay?”

An Nhiên lên tiếng. “Câu hỏi nhập hai vấn đề. Đề nghị tách việc thấy ánh sáng và khả năng nhận biết bàn tay.”

Gia Minh không tranh luận. Anh đổi câu. “Cô có nhìn rõ ngón tay không?”

“Không.”

“Cổ tay?”

“Không.”

“Vậy căn cứ nào để cô nói vật ở trong tay?”

Châu mở miệng rồi dừng. “Vì ánh sáng di chuyển cùng người đó.”

“Có thể là ánh phản chiếu trên áo?”

“Em không nghĩ vậy.”

“Không nghĩ, hay chắc chắn không phải?”

“Không chắc.”

Gia Minh đánh dấu một dòng. Tiếng đầu bút chạm màn hình rất nhỏ, nhưng vai Châu cứng lên. Anh chuyển sang bản lời khai thứ hai, hỏi cùng một sự việc bằng những câu ngắn hơn. Trước hay sau tiếng còi. Bên trái hay bên phải cửa xe. Người đó quay lưng hay quay nghiêng. Châu trả lời được hai câu rồi bắt đầu nuốt hơi giữa các từ.

An Nhiên yêu cầu nghỉ. Thư ký tòa nhìn đồng hồ và cho năm phút.

Ở hành lang, Châu dựa lưng vào tường, hai bàn tay lạnh ngắt. “Anh ta cứ đổi chữ. Em trả lời câu này thì câu trước thành sai.”

“Đó là mục đích của cách hỏi.” An Nhiên đưa cô cốc nước nhưng không chạm vào vai. “Em không cần lấp mọi khoảng trống. Không nhớ không phải là nói dối.”

“Nếu em cứ nói không nhớ, họ sẽ bảo em chẳng thấy gì.”

“Họ sẽ nói thế dù em trả lời tất cả.”

Châu cúi nhìn nước rung trong cốc. “Em muốn tiếp tục.”

“Vì em muốn, hay vì em sợ họ nghĩ em chạy?”

Châu mất vài giây mới đáp. “Cả hai. Nhưng vẫn là em chọn.”

Khi trở lại phòng, Gia Minh không hỏi về ánh sáng nữa. Anh đặt một sơ đồ hiện trường không có hình người trước mặt Châu và yêu cầu cô đánh dấu vị trí mình đứng. Cô làm đúng vùng đã khai. Anh đặt tiếp một mũi tên biểu thị hướng người áo phản quang rời khỏi xe. Châu ngập ngừng, rồi vẽ đường chéo về phía dải phân cách.

“Cô từng nói người đó ép một vật vào ngực,” Gia Minh nói. “Cô thấy bằng tay nào?”

An Nhiên phản đối. “Nhân chứng chưa từng khai nhận biết tay trái hay tay phải. Câu hỏi yêu cầu tạo chi tiết mới.”

“Tôi đang kiểm tra khả năng quan sát.”

Thư ký tòa cho phép hỏi một lần và ghi rõ nhân chứng có thể nói không biết.

Châu nhìn sơ đồ. Cây bút trong tay cô dừng trên giấy lâu đến mức tiếng điều hòa trở thành một nhịp đều trong đầu An Nhiên. Cô nhận ra dấu hiệu ấy: Châu đang cố tìm một đáp án đủ chắc để không bị xem là trốn tránh. An Nhiên muốn bảo cô dừng lại, nhưng thêm một lời nhắc lúc này có thể bị ghi thành hướng dẫn.

“Em nghĩ là tay phải,” Châu nói.

Gia Minh không hỏi lại ngay. “Tay phải của người đó, hay phía bên phải trong tầm nhìn của cô?”

Châu nhắm mắt một thoáng. “Tay phải của người đó.”

Anh mở tập tài liệu số bốn. Sáu khung hình đã được tòa cho phép dùng trong phạm vi kiểm tra mâu thuẫn hiện lên trên máy tính bảng. Ở khung rõ nhất, vai người mặc áo phản quang xoay ngang, vật hình chữ nhật nằm sát ngực, trong bàn tay trái.

Gia Minh đặt máy xuống giữa bàn. “Đề nghị ghi nhận nhân chứng vừa xác nhận tay phải.”

Châu nhìn khung hình. Màu trên mặt cô rút đi từng chút một. Một góc bản lời khai dưới tay cô bị kéo mạnh đến rách khỏi chiếc ghim bấm, để lại một đường xơ trắng chạy qua mép giấy.

“Không,” cô nói, nhưng giọng chỉ còn hơi. “Em nhớ nó ở bên phải.”

Không ai trong phòng sửa câu đó cho cô. Trên màn hình, bàn tay trái vẫn giữ nguyên vật màu đen, còn máy ghi âm tiếp tục chạy.