Chương 114 - Chương 114: Đứa Trẻ Biết Nhìn Linh Khí: Mở Màn
Chương 114: Đứa Trẻ Biết Nhìn Linh Khí: Mở Màn
Câu hỏi ấy rơi xuống khoang đá, nhẹ đến mức gần như không có trọng lượng, nhưng lưng ta lại lạnh đi từng tấc. Đứa nào trong hai đứa đã trở về. Nếu là trước đêm nay, ta sẽ cho rằng đó chỉ là một cách nói điên rồ của người bị nhốt lâu năm trong bóng tối. Nhưng tấm phả mộc trẻ con đang treo ngay trước mắt, hai hàng chữ cùng khắc một cái tên Lục Hoài Tranh, một hàng gắn với bài vị thứ bảy, một hàng gắn với cửa nam cũ, khiến bất cứ lời phủ nhận nào cũng trở nên quá rẻ. Ta không vội trả lời. Trong từ đường sau lưng, tiếng thở của mọi người giống như bị ép vào giữa hai phiến đá; Lục Thừa Viễn không nói, các tộc lão cũng không dám nói, chỉ có tiếng máu trong cổ tay ta đập từng nhịp mỏng, như nhắc rằng cánh cửa này vẫn đang lấy ta làm điều kiện để mở.
A Mộc đỡ vai ta, lực không nặng nhưng đủ để ngăn ta bước thêm nửa bước theo bản năng. Vân Chi ở phía sau người áo tang khàn giọng gọi: “Hoài Tranh, đừng chạm vào thẻ.” Nàng nói rất nhanh, giữa mỗi chữ đều có hơi thở gấp vì kiệt sức. “Khí đá trong khoang này không giống đạo bia ngoài kia. Nó không hút máu thẳng, nó hỏi trước rồi mới khóa.” Ta nghe mà trong lòng trầm xuống. Tạ Vân Chi không biết hết cơ quan của Lục gia, nhưng nàng hiểu thân thể người, hiểu thuốc, hiểu những thứ đang rút sinh khí ra khỏi vết thương của ta. Nếu nàng đã nói ‘hỏi trước rồi mới khóa’, câu trả lời sai có thể không chỉ khiến cửa khép lại, mà còn biến ta thành lời đáp thay cho kẻ khác.
Giọng già trong bóng tối lại vang lên, lần này gần hơn một chút. “Không nhận ra chữ à? Hay không dám nhận?” Ta nhìn qua khe tối phía sau tấm thẻ. Khoang đá không sâu, nhưng vách trong bị phủ bằng một lớp huyền thạch xám đen, ánh đèn từ từ đường hắt vào liền bị nuốt mất phân nửa. Trên mặt đá có những đường vân rất mảnh, ban đầu giống vết nứt tự nhiên, sau đó lại như đang chậm rãi co duỗi theo nhịp thở của ta. Ta chưa từng thật sự tin vào hai chữ linh khí theo kiểu thần tiên quái lực. Ở thế giới cũ của ta, mọi thứ đều có thể đo, cân, ghi vào bảng. Nhưng đêm nay, khi nửa chiếc khóa bạc khắc chữ Diên nằm trong lòng bàn tay rách nát, khi đạo bia phía sau chưa hoàn toàn ngủ lại, ta bỗng nhìn thấy giữa các vân đá có những sợi sáng nhạt như khói lạnh đang chảy. Chúng không sáng rực, không cho ta sức mạnh, càng không giúp ta thắng ai. Chúng chỉ lộ ra hướng đi của một cơ quan đã bị che giấu quá lâu.
Lục Thừa Viễn cuối cùng cũng cất tiếng từ sau lưng. “Các vị tộc lão đều nghe thấy rồi. Hai cái tên, hai mệnh, một người không rõ từ đâu về. Nếu còn để hắn đi sâu hơn, e rằng tổ phả Lục gia sẽ bị kẻ ngoài sửa ngay trước mặt mọi người.” Hắn nói chậm, từng chữ đặt đúng chỗ sợ hãi của người trong họ. Một cái tên có thể bị đoạt, một dòng máu có thể bị tráo, một đứa cháu bị ruồng bỏ cũng có thể thành cái cớ để người ta bịt mọi cánh cửa. Ta không quay đầu, chỉ nhìn tấm phả mộc. “Nhị thúc nói đúng một nửa. Tổ phả có thể bị sửa, cho nên đêm nay mới có hai hàng chữ này. Nhưng người sửa nó không đứng trong khoang đá. Người sửa nó đã đặt bộ cốt lên án chính trước khi mở cửa.” Không khí phía sau cứng lại. Ta không cần nhìn cũng biết Lục Thừa Viễn đang cười hay không; người như hắn khi bị nói trúng thường không vội phản bác, vì hắn còn chờ ta tự bước sai.
Người áo tang nằm dưới đất đột nhiên gõ xuống nền hai cái. Âm thanh rất yếu, bị tiếng gió trong cửa nam cũ cắt thành mảnh vụn. Vân Chi cúi sát nghe, rồi ngẩng lên nhìn ta. “Hắn nói… đèn.” Đèn. Ta nhìn sang hai bên khoang đá. Bên trái tấm phả mộc quả nhiên có một hốc nhỏ, trong hốc đặt chiếc đèn đồng đã tắt từ lâu, miệng đèn đọng một lớp sáp đen. Bên phải lại có một hốc tương tự, nhưng bên trong trống không. Hai hàng chữ, hai hốc đèn, hai con đường cho cùng một cái tên. Ta dần hiểu vì sao người già kia không hỏi ta là ai, mà hỏi đứa nào đã trở về. Có lẽ năm đó không phải chỉ có một đứa trẻ bị ghi sai mệnh. Có lẽ một đứa được để lại cho từ đường nhận cốt, một đứa bị đưa qua cửa nam cũ để sống, hoặc để chết ở nơi không ai tìm được.
“Đốt đèn.” Giọng già nói. “Đứa trẻ biết nhìn linh khí năm đó, dù qua bao nhiêu năm, vẫn sẽ biết đèn nào không được thắp.” Nghe đến đây, vài tộc lão lập tức xôn xao. Hai chữ linh khí đối với Lục gia không phải chuyện tốt. Nó gắn với Huyền Thạch Ẩn Cư, với Cửa Câm, với những gia quy bị viết thêm bằng máu rồi giấu dưới bài vị. Lục Thừa Viễn bắt được kẽ hở, lập tức nói: “Một trò tà thuật mà cũng đem ra quyết định huyết mạch? Hoài Tranh, nếu con còn xem mình là người Lục gia, bước ra đây, để các vị tộc lão tra phả theo chính quy.” Ta cười rất khẽ. “Chính quy của nhị thúc là đem vỏ khóa giả chạm đạo bia, kéo tổ phụ làm con dấu sống à?” Lời ấy như mũi kim đâm vào miếng vải căng. Không ai còn dám hưởng ứng hắn ngay lập tức.
A Mộc thấp giọng hỏi: “Công tử, đốt đèn nào?” Ta không đáp ngay. Nếu làm theo lời người trong bóng tối, ta đang bước vào luật chơi của họ. Nếu không làm, cửa có thể khép, Lục Sùng ở dưới Cửa Câm sẽ lại bị Lục Thừa Viễn kéo về thế chủ động. Ta ép mình nhìn kỹ hơn những sợi sáng nhạt trong đá. Chúng tụ quanh hốc đèn bên trái nhiều hơn, nhưng mỗi lần chạm đến mép đèn lại co rút như gặp nước sôi. Hốc bên phải trống không, nhưng dưới đáy lại có một vết lõm nhỏ hình nửa vầng trăng, giống dấu cửa khuyết người áo tang đã cào. Ta hiểu rồi. Đèn bên trái là đèn cho người chết, thắp lên sẽ dẫn khí về bài vị thứ bảy. Hốc bên phải mới là đường qua cửa nam cũ, nhưng đèn đã bị lấy đi, chỉ còn dấu thiếu một nửa then.
Ta đưa nửa khóa bạc cho Vân Chi giữ hộ một nhịp, nhưng nàng không nhận ngay. Đôi mắt nàng đỏ vì thức trắng và sợ hãi, ngón tay run đến mức kim châm suýt rơi. “Ngươi lại muốn dùng máu?” “Không.” Ta nói. “Đêm nay máu của ta đã đủ rẻ rồi.” Ta lấy cây kim ngắn nàng vừa phóng đứt dây, dùng đầu kim cạo nhẹ lớp tro hương và vệt sáp cũ dính trên mép khóa bạc. Tro rơi xuống lòng bàn tay, lẫn với chút ánh bạc vụn, không phải máu. Ta rắc nó vào hốc đèn bên phải. Những sợi linh khí trong đá đột nhiên đổi hướng, như có người kéo một tấm màn mỏng. Hốc đèn trống sáng lên một đường rất nhạt, không phải lửa, mà là dấu chữ bị giấu dưới lớp bụi: xuất môn bất nhận cốt.
Trong khoang đá vang lên tiếng cười khô khốc. “Còn biết không nhận cốt.” Giọng già nói, nhưng trong tiếng cười ấy không có vui, chỉ có thứ mệt mỏi đã bị thời gian mài đến tận xương. “Tô Diên năm đó nói đúng. Đứa trẻ ấy không nhìn thấy thần tiên, nó chỉ nhìn thấy nơi nào đang lấy mạng người làm đường.” Tên mẹ ta bị gọi ra quá đột ngột, khiến ngực ta đau hơn cả cổ tay. Ta muốn hỏi bà đã làm gì, muốn hỏi hai hàng chữ kia ai khắc, muốn hỏi đứa trẻ còn lại là ai. Nhưng bên ngoài, Lục Thừa Viễn đã mất kiên nhẫn. Hắn ra hiệu rất nhỏ. Một gia đinh nhánh nhị phòng lập tức lao đến chộp tấm phả mộc, rõ ràng muốn kéo chứng vật ra khỏi khoang đá trước khi nó nói thêm điều không nên nói.
A Mộc ra tay nhanh hơn. Sống dao của hắn chặn cổ tay người nọ, chỉ dùng lực ép xuống, không chém. Lục Thanh Hành cũng chống người bước tới, giọng khàn nhưng chắc: “Phả mộc trong khoang tổ cấm, chưa có lệnh của tộc lão trưởng phòng, ai chạm vào là tự nhận phá chứng.” Một câu này không đủ hạ Lục Thừa Viễn, nhưng đủ khiến người gia đinh kia cứng tay. Ta nhân lúc ấy nhấc mảnh đồng bài lên, không chạm thẻ, chỉ gạt nhẹ lớp bụi trên hàng chữ thứ hai. Bên dưới dòng ‘Lục Hoài Tranh, xuất môn qua cửa nam cũ’ còn có một nét khắc rất nhỏ, bị bụi và máu khô che kín: mắt mở trước mệnh, không quỳ sau mệnh. Ta bỗng nhớ đến chính mình trong đêm đầu tỉnh lại ở từ đường, khi tất cả đều bảo ta phải cúi đầu để sống, còn ta chỉ nghĩ nếu quy trình đã sai, quỳ thêm một trăm lần cũng không cứu nổi ai.
Đúng lúc đó, Cửa Câm dưới bài vị thứ bảy rít lên một tiếng dài. Lục Sùng ở sâu bên dưới ho đến nghẹn, âm thanh như bị kéo qua đá ẩm. Lục Thừa Viễn lập tức nói lớn: “Thấy chưa? Cứ để hắn nghịch tà khí trong khoang đá, lão gia chủ sẽ chết dưới đó!” Đây là nước cờ độc nhất của hắn lúc này: biến mọi chậm trễ của ta thành tội bất hiếu. Nhưng giọng già trong khoang đá lại lạnh xuống. “Lục Sùng chưa chết được. Người sắp chết là kẻ bị phong thanh đới siết cổ.” Ta quay phắt về phía người áo tang. Quả nhiên, dây thuốc Vân Chi giữ ở cổ hắn đang run dữ dội, như có bàn tay vô hình kéo từ dưới nền. Vân Chi cắn răng ghì lại, trán nàng đẫm mồ hôi. “Ta giữ không lâu nữa!”
Ta hiểu tiểu cao trào của ván này không nằm ở việc trả lời ta là ai. Nó nằm ở việc chọn cứu người nào trước mà vẫn không để Lục Thừa Viễn lấy được điều kiện nhận cốt. Ta bước lùi nửa bước, đặt mảnh đồng bài ngang giữa hốc đèn phải và vệt máu ngoài đạo bia, rồi nói với A Mộc: “Đỡ người áo tang vào sát cửa, không đưa qua ngưỡng.” A Mộc không hỏi vì sao. Hắn kéo người bằng vai, tránh cổ, từng động tác đều giữ đúng lời Vân Chi. Khi thân người áo tang chạm bóng cửa nam cũ, những sợi linh khí trong đá lập tức tách khỏi cổ hắn, chảy về hốc đèn trống như nước tìm mương. Phong thanh đới không còn siết mạnh. Hắn thở bật ra một hơi, máu trào khóe môi nhưng mắt lại mở rõ hơn trước. Hắn nhìn ta, rồi dùng ngón tay run rẩy viết xuống nền hai chữ: đừng tin.
Ta chưa kịp hỏi đừng tin ai, phía sau tấm phả mộc bỗng có tiếng bánh đá lăn vào rãnh. Vách trong khoang tách ra một khe hẹp hơn cửa nam cũ, sâu và lạnh hơn nhiều. Từ trong khe ấy, không phải lão nhân bước ra. Một đứa trẻ chừng bảy tám tuổi ngồi trong chiếc ghế đá thấp, hai mắt bị một dải vải trắng buộc kín, hai tay đặt ngay ngắn trên đầu gối. Khuôn mặt nó tái nhợt, môi không có sắc máu, nhưng lồng ngực vẫn phập phồng rất khẽ. Giọng già ban nãy lại vang lên từ sau lưng nó, lần này gần như dán sát tai ta: “Năm đó Lục gia giấu một đứa trẻ biết nhìn linh khí. Đêm nay muốn mở màn ván mới, phải để nó nhìn ngươi trước.”
Đứa trẻ bị bịt mắt từ từ nghiêng đầu về phía ta. Rõ ràng nó không thể thấy gì, nhưng ta có cảm giác từng vết thương trên người mình, từng lời nói dối trong từ đường, thậm chí cả nửa chiếc khóa bạc trong tay Vân Chi đều bị nó nhìn xuyên qua một lớp nước lạnh. Người áo tang nằm bên ngưỡng cửa bỗng đập mạnh xuống nền, lần đầu phát ra một tiếng khàn đến rách cổ: “Không…” Nhưng đã muộn. Đứa trẻ giơ một ngón tay chỉ thẳng vào ta, giọng non nớt, trống rỗng, khác hẳn giọng già vừa rồi. “Trong người hắn,” nó nói, “có hai luồng linh khí cùng mang một cái tên.”
